WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh
Total questions: 56
Worksheet time: 31mins
Từ "Ancient" có nghĩa là gì?
Hiện đại
Cổ, xưa
Tạm thời
Tương lai
Từ "Appreciate" có nghĩa là gì?
Phớt lờ
Đánh giá cao, thưởng thức
Ghét bỏ
Quên lãng
Từ "Citadel" có nghĩa là gì?
Nhà tranh nhỏ
Thành trì
Chợ truyền thống
Kho báu
Từ "Complex" có nghĩa là gì?
Đơn giản
Phức tạp
Rõ ràng
Dễ dàng
Từ "Crowdfunding" có nghĩa là gì?
Gây quỹ cộng đồng
Vay ngân hàng
Tiết kiệm cá nhân
Trợ cấp chính phủ
Từ "Festive" có nghĩa là gì?
Buồn bã
Mang tính lễ hội
Nhàm chán
Yên tĩnh
Từ "Fine" có nghĩa là gì?
Tiền phạt
Phần thưởng
Món quà
Khuyến mãi
Từ "Folk" có nghĩa là gì?
Dân gian
Hiện đại
Công nghệ
Đô thị
Từ "Heritage" có nghĩa là gì?
Thảm họa thiên nhiên
Phát minh khoa học
Di sản
Kế hoạch phát triển
Từ "Historic" có nghĩa là gì?
Tạm thời
Có tính chất lịch sử
Bình thường
Tương lai
Từ "Imperial" có nghĩa là gì?
Thuộc hoàng đế
Dân gian
Tự nhiên
Công cộng
Từ "Landscape" có nghĩa là gì?
Phong cảnh
Nhà cửa
Con người
Đồ vật
Từ "Limestone" có nghĩa là gì?
Đá quý
Đá vôi
Đá cuội
Đá cẩm thạch
Từ "Monument" có nghĩa là gì?
Đài tưởng niệm
Di tích
Công trình
Kỷ niệm
Từ "Limestone" có nghĩa là gì?
Đá quý
Đá vôi
Đá cuội
Đá cẩm thạch
Từ "Monument" có nghĩa là gì?
Đài tưởng niệm
Nhà hát
Tháp chuông
Con đường
Từ "Performing art" có nghĩa là gì?
Hội họa
Nghệ thuật biểu diễn
Điêu khắc
Kiến trúc
Từ "Preserve" có nghĩa là gì?
Phá hủy
Sửa chữa
Bảo tồn
Đóng gói
Từ "Restore" có nghĩa là gì?
Phá hủy
Khôi phục
Xây dựng mới
Bỏ qua
Từ "State" có nghĩa là gì?
Thành phố
Tình trạng, trạng thái
Quốc gia
Gia đình
Từ "Temple" có nghĩa là gì?
Nhà hát
Đền, miếu
Lâu đài
Bảo tàng
Từ "Trending" có nghĩa là gì?
Lỗi thời
Theo xu hướng
Ẩn danh
Cổ xưa
Từ "Valley" có nghĩa là gì?
Đỉnh núi
Thung lũng
Bờ biển
Sa mạc
Từ "Archaeological" có nghĩa là gì?
Địa chất
Khảo cổ học
Lịch sử
Sinh học
Từ "Bury" có nghĩa là gì?
Xây dựng
Chôn vùi
Trồng cây
Làm sạch
Từ "Cave" có nghĩa là gì?
Rừng rậm
Hang động
Sông ngầm
Đồi núi
Từ "Complex" trong nghĩa danh từ có nghĩa là gì?
Một vật đơn lẻ
Quần thể
Một loại đá
Một con đường
Từ "Comprise" có nghĩa là gì?
Loại trừ
Bao gồm
Phá hủy
Chia tách
Từ "Craftsman" có nghĩa là gì?
Từ "Comprise" có nghĩa là gì?
Loại trừ
Bao gồm
Phá hủy
Chia tách
Từ "Craftsman" có nghĩa là gì?
Người nông dân
Thợ thủ công
Nhà buôn bán
Nhà văn
Từ "Cruise" có nghĩa là gì?
Chuyến du lịch bằng tàu biển
Chuyến bay
Chuyến đi bộ đường dài
Chuyến xe bus
Từ "Dynasty" có nghĩa là gì?
Triều đại
Nhà thờ
Thành phố cổ
Ngôi làng
Từ "Emerge" có nghĩa là gì?
Lặn xuống
Trồi lên
Ẩn nấp
Biến mất
Từ "Emperor" có nghĩa là gì?
Vua
Nhà sư
Thầy giáo
Người lính
Từ "Excavation" có nghĩa là gì?
Sự xây dựng
Việc khai quật
Việc phá hủy
Việc nghiên cứu
Từ "Geological" có nghĩa là gì?
Thuộc khảo cổ học
Thuộc địa chất
Thuộc xã hội học
Thuộc y học
Cụm từ "In ruins" có nghĩa là gì?
Còn nguyên vẹn
Bị phá hủy, đổ nát
Mới xây dựng
Phục hồi hoàn toàn
Từ "Picturesque" có nghĩa là gì?
Đẹp như tranh vẽ
Hoang vắng
Bẩn thỉu
Tối tăm
Từ "Poetic" có nghĩa là gì?
Thơ ca
Nên thơ
Bi kịch
Khô khan
Từ "Preservation" có nghĩa là gì?
Sự bảo tồn
Sự xây dựng
Sự thay thế
Sự hủy hoại
Từ "Relic" có nghĩa là gì?
Di tích cổ vật
Thủ đô
Lăng mộ
Địa danh nổi tiếng
Từ "Royal" có nghĩa là gì?
Thuộc hoàng gia
Thuộc dân
Từ "Relic" có nghĩa là gì?
Di tích cổ vật
Thủ đô
Lăng mộ
Địa danh nổi tiếng
Từ "Royal" có nghĩa là gì?
Thuộc hoàng gia
Thuộc dân gian
Thuộc nhà nước
Thuộc cá nhân
Từ "Sanctuary" có nghĩa là gì?
Thành phố
Thánh địa
Công viên
Đảo nhỏ
Từ "Scenic" có nghĩa là gì?
Hoang sơ
Đẹp đẽ
Đổ nát
Ẩm ướt
Từ "Subsequent" có nghĩa là gì?
Trước đó
Tiếp theo, theo sau
Bỏ qua
Ngay lập tức
Từ "Tomb" có nghĩa là gì?
Hang động
Lăng mộ
Pháo đài
Lâu đài
Từ "Worship" có nghĩa là gì?
Sự ăn mừng
Sự thờ cúng
Sự phá hủy
Sự xây dựng
Từ "Itinerary" có nghĩa là gì?
Lịch trình
Điểm đến
Vé xe
Hướng dẫn viên
Từ "Mosaic" có nghĩa là gì?
Tranh ghép mảnh
Lâu đài
Cầu thang
Hang động
Từ "Magnificent" có nghĩa là gì?
Nhỏ bé
Tráng lệ, lộng lẫy
Tối giản
Bình thường
Từ "Intact" có nghĩa là gì?
Bị phá hủy
Còn nguyên vẹn
Bị mất mát
Bị hư hỏng
Từ "Poet" có nghĩa là gì?
Nhà khoa học
Nhà văn
Nhà thơ
Nhà sử học
Từ "Retrieve" có nghĩa là gì?
Phá hủy
Thu hồi, khôi phục
Đánh mất
Từ bỏ
