wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minh dz share 1 chút cho các e

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế học nghiên cứu điều gì?

a)

Hành vi của con người và xã hội.

b)

Cách con người phân bổ nguồn lực khan hiếm.

c)

Quy trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

d)

Quyết định chính trị của các quốc gia.

2.

Đặc điểm cơ bản của "sự khan hiếm" trong kinh tế học là gì?

a)

Tất cả các nguồn lực đều dồi dào.

b)

Nhu cầu vượt quá nguồn lực sẵn có.

c)

Chỉ áp dụng cho nền kinh tế phát triển.

d)

Không có nguồn lực nào là khan hiếm.

3.

Đặc điểm cơ bản của "sự khan hiếm" trong kinh tế học là gì?

a)

Tất cả các nguồn lực đều dồi dào.

b)

Nhu cầu vượt quá nguồn lực sẵn có.

c)

Chỉ áp dụng cho nền kinh tế phát triển.

d)

Không ảnh hưởng đến quyết định của con người.

4.

Ba câu hỏi kinh tế cơ bản cần giải quyết là gì?

a)

Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai?

b)

Tiết kiệm bao nhiêu? Đầu tư như thế nào? Ai sẽ trả tiền?

c)

Ai sẽ sản xuất? Ai sẽ bán? Ai sẽ mua?

d)

Làm thế nào để mở rộng thị trường?

5.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu gì?

a)

Các vấn đề tổng thể của nền kinh tế.

b)

Hành vi của từng thành viên trong nền kinh tế.

c)

Các chính sách tiền tệ và tài khóa.

d)

Sự tăng trưởng và phát triển kinh tế.

6.

"Chi phí cơ hội" được hiểu là gì?

a)

Số tiền cần chi để thực hiện một dự án.

b)

Lợi ích của cơ hội bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án khác.

c)

Lợi nhuận thu được từ một quyết định kinh tế.

d)

Tổng giá trị của tất cả các lựa chọn khả dĩ.

7.

Quy luật chi phí cơ hội tăng dần được minh họa bằng gì?

a)

Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF).

b)

Mô hình dòng luân chuyển kinh tế.

c)

Đường cung và cầu thị trường.

d)

Đường sản xuất cận biên.

8.

tăng dần được minh họa bằng gì?

a)

Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF).

b)

Mô hình dòng luân chuyển kinh tế.

c)

Đường cung và cầu thị trường.

d)

Đường sản xuất cận biên.

9.

"Phân tích cận biên" là gì?

a)

Phương pháp tối đa hóa lợi ích ròng bằng cách so sánh lợi ích và chi phí tăng thêm.

b)

Công cụ dự báo xu hướng kinh tế.

c)

Cách đo lường mức độ ảnh hưởng của chính sách.

d)

Phân tích chi phí tổng thể của một dự án.

10.

Kinh tế học thực chứng khác gì kinh tế học chuẩn tắc?

a)

Thực chứng tập trung vào câu hỏi "làm gì", chuẩn tắc tập trung vào câu hỏi "nên làm gì".

b)

Thực chứng nghiên cứu thực tế, chuẩn tắc đưa ra đánh giá chủ quan.

c)

Thực chứng sử dụng dữ liệu, chuẩn tắc dựa vào cảm nhận.

d)

Tất cả đều đúng.

11.

Trong các cơ chế kinh tế, cơ chế nào chủ yếu do thị trường quyết định?

a)

Cơ chế kế hoạch hóa tập trung.

b)

Cơ chế thị trường.

c)

Cơ chế hỗn hợp.

d)

Cơ chế tự nhiên.

12.

Lợi ích cận biên đạt tối ưu khi nào?

a)

Lợi ích cận biên (MU) lớn hơn chi phí cận biên (MC).

b)

MU nhỏ hơn MC.

c)

MU bằng MC.

d)

Không phụ thuộc vào

13.

Cầu là gì?

a)

Số lượng hàng hóa sẵn có trên thị trường.

b)

Số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua và có khả năng mua ở các mức giá khác nhau, trong một khoảng thời gian nhất định.

c)

Số lượng hàng hóa mà doanh nghiệp sản xuất ra.

d)

Số lượng hàng hóa được cung cấp bởi chính phủ.

14.

Luật cầu phát biểu rằng:

a)

Khi giá hàng hóa tăng, lượng cầu tăng.

b)

Khi giá hàng hóa giảm, lượng cầu giảm.

c)

Khi giá hàng hóa giảm, lượng cầu tăng, và ngược lại.

d)

Giá cả không ảnh hưởng đến lượng cầu.

15.

Sự khác biệt giữa "lượng cầu" và "cầu" là gì?

a)

"Lượng cầu" là một điểm trên đường cầu, còn "cầu" là toàn bộ đường cầu.

b)

"Cầu" là lượng hàng hóa thực tế được mua, còn "lượng cầu" là mong muốn mua.

c)

"Cầu" chỉ áp dụng cho thị trường lao động, còn "lượng cầu" áp dụng cho thị trường hàng hóa.

d)

Không có sự khác biệt.

16.

Điều gì sẽ xảy ra nếu giá của một hàng hóa bổ sung (ví dụ: cà phê) tăng lên?

a)

A. Lượng cầu hàng hóa liên quan (ví dụ: đường) sẽ tăng.

b)

B. Lượng cầu hàng hóa liên quan sẽ giảm.

c)

C. Không có sự thay đổi trong lượng cầu.

d)

D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.

17.

Cung là gì?

a)

A. Số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua.

b)

B. Số lượng hàng hóa mà nhà sản xuất muốn bán và có khả năng bán ở các mức giá khác nhau, trong một khoảng thời gian nhất định.

c)

C. Tổng lượng hàng hóa được nhập khẩu vào một quốc gia.

d)

D. Tổng lượng hàng hóa được chính phủ cung cấp.

18.

Đường cung thường có dạng gì?

a)

A. Nằm ngang.

b)

B. Nghiêng xuống từ trái sang phải.

c)

C. Nghiêng lên từ trái sang phải.

d)

D. Thẳng đứng.

19.

Điều gì xảy ra khi giá của một yếu tố sản xuất giảm?

a)

A. Đường cung dịch chuyển sang trái.

b)

B. Đường cung dịch chuyển sang phải.

c)

C. Lượng cung giảm.

d)

D. Không có thay đổi đối với cung.

20.

Cân bằng thị trường xảy ra khi nào?

a)

Khi lượng cầu lớn hơn lượng cung.

b)

Khi lượng cung lớn hơn lượng cầu.

c)

Khi lượng cầu bằng lượng cung tại một mức giá nhất định.

d)

Khi chính phủ can thiệp vào thị trường.

21.

Khi giá thị trường thấp hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Có hiện tượng dư cung.

b)

Có hiện tượng cầu vượt cung (thiếu hụt hàng hóa).

c)

Không có thay đổi trong thị trường.

d)

Giá cả giảm thêm nữa.

22.

Yếu tố nào không làm dịch chuyển đường cung?

a)

Giá hàng hóa.

b)

Công nghệ sản xuất.

c)

Giá của các yếu tố đầu vào.

d)

Số lượng nhà sản xuất.

23.

Khi đường cầu dịch chuyển sang phải, điều này có nghĩa là:

a)

Lượng cầu giảm tại mỗi mức giá.

b)

Lượng cầu tăng tại mỗi mức giá.

c)

Giá của hàng hóa giảm.

d)

Giá của hàng hóa tăng.

24.

Khi nào đường cung dịch chuyển sang trái?

a)

Khi giá yếu tố sản xuất tăng.

b)

Khi công nghệ sản xuất được cải tiến.

c)

Khi chính phủ trợ cấp sản xuất.

d)

Khi giá hàng hóa

25.

Khi nào đường cung dịch chuyển sang trái?

a)

Khi giá yếu tố sản xuất tăng.

b)

Khi công nghệ sản xuất được cải tiến.

c)

Khi chính phủ trợ cấp sản xuất.

d)

Khi giá hàng hóa giảm.

26.

Điều gì xảy ra khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với hàng hóa cấp thấp?

a)

Cầu đối với hàng hóa cấp thấp tăng.

b)

Cầu đối với hàng hóa cấp thấp giảm.

c)

Không có thay đổi trong cầu.

d)

Đường cầu dịch chuyển sang phải.

27.

Sự khác biệt giữa "sự vận động dọc theo đường cầu" và "sự dịch chuyển của đường cầu" là gì?

a)

Vận động dọc theo đường cầu xảy ra do giá thay đổi, còn dịch chuyển đường cầu xảy ra do các yếu tố khác ngoài giá thay đổi.

b)

Vận động dọc theo đường cầu xảy ra khi cầu tăng, còn dịch chuyển xảy ra khi cầu giảm.

c)

Vận động dọc theo đường cầu chỉ xảy ra với hàng hóa xa xỉ, còn dịch chuyển áp dụng cho mọi hàng hóa.

d)

Không có sự khác biệt.

28.

Khi chính phủ áp dụng chính sách trợ cấp sản xuất, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Đường cầu dịch chuyển sang phải.

b)

Đường cung dịch chuyển sang trái.

c)

Đường cung dịch chuyển sang phải.

d)

Không có thay đổi trên thị trường.

29.

Co giãn của cầu theo giá (Edp) đo lường điều gì?

a)

Mối quan hệ giữa giá và lượng cung.

b)

Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.

c)

Sự thay đổi của giá khi lượng cầu thay đổi.

d)

Mức độ thay đổi thu nhập khi lượng cầu thay đổi.

30.

Nếu Edp > 1, cầu được gọi là:

a)

Co giãn đơn vị.

b)

Co giãn nhiều (nhạy cảm với giá).

c)

Không co giãn (ít nhạy cảm với giá).

d)

Không có co giãn.

31.

Khi Edp = 0, điều này có nghĩa là:

a)

Lượng cầu thay đổi mạnh khi giá thay đổi.

b)

Lượng cầu không thay đổi dù giá có thay đổi.

c)

Giá không ảnh hưởng đến lượng cung.

d)

Giá và lượng cầu thay đổi cùng tỷ lệ.

32.

Hàng hóa nào dưới đây thường có cầu không co giãn?

a)

Các mặt hàng xa xỉ.

b)

Các mặt hàng thiết yếu như thuốc chữa bệnh.

c)

Hàng hóa có nhiều sự thay thế.

d)

Dịch vụ giải trí.

33.

Co giãn chéo (Edx/y) đo lường điều gì?

4 lines
34.

Co giãn chéo (Edx/y) đo lường điều gì?

a)

Sự thay đổi giá của hàng hóa X khi cầu hàng hóa Y thay đổi.

b)

Sự thay đổi lượng cầu của hàng hóa X khi giá của hàng hóa Y thay đổi.

c)

Sự thay đổi lượng cung của hàng hóa X khi giá của hàng hóa Y thay đổi.

d)

Mối quan hệ giữa cung và cầu của một hàng hóa.

35.

Nếu Edx/y > 0, hai hàng hóa đó là:

a)

Hàng hóa bổ sung.

b)

Hàng hóa thay thế.

c)

Hàng hóa độc lập.

d)

Không có mối quan hệ nào.

36.

Co giãn của cầu theo thu nhập (Edi) được sử dụng để:

a)

Đo lường tác động của giá đến lượng cầu.

b)

Đo lường mức độ thay đổi lượng cầu khi thu nhập thay đổi.

c)

Xác định quan hệ giữa cung và cầu.

d)

Dự đoán giá cân bằng thị trường.

37.

Hàng hóa xa xỉ thường có co giãn theo thu nhập như thế nào?

a)

Edi > 1

b)

Edi = 1

c)

Edi < 0

d)

Edi = 0

38.

Co giãn của cung theo giá (Esp) đo lường:

a)

Mức độ nhạy cảm của lượng cung khi giá thay đổi.

b)

Mức độ nhạy cảm của lượng cầu khi giá thay đổi.

c)

Quan hệ giữa giá cả và thu nhập.

d)

Mối quan hệ giữa giá của hai hàng hóa.

39.

Lợi ích cận biên (MU) là gì?

a)

Tổng lợi ích đạt được khi tiêu dùng một lượng hàng hóa.

b)

Lợi ích thu được từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa.

c)

Lợi ích ròng sau khi trừ chi phí.

d)

Lợi ích tối đa mà người tiêu dùng có thể đạt được.

40.

Quy luật lợi ích cận biên giảm dần phát biểu rằng:

a)

Khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa, lợi ích cận biên sẽ tăng lên.

b)

Lợi ích cận biên giảm khi tiêu dùng nhiều hơn một hàng hóa.

c)

Tổng lợi ích sẽ giảm khi tiêu dùng nhiều hơn.

d)

Lợi ích cận biên không thay đổi khi tiêu dùng tăng.

41.

Lợi ích tổng cộng (TU) đạt cực đại khi nào?

a)

MU = TU

b)

MU = 0

c)

MU đạt cực đại

d)

MU bắt đầu giảm

42.

Đường cung hoàn toàn co giãn có dạng gì?

a)

Dốc lên từ trái sang phải.

b)

Thẳng đứng.

c)

Nằm ngang.

d)

Cong lõm về phía gốc tọa độ.

43.

Đường cầu của một cá nhân được xác định từ:

a)

Tổng hợp lợi ích cận biên của tất cả các cá nhân.

b)

Tổng hợp lợi ích tổng cộng của tất cả các cá nhân.

c)

Mối quan hệ giữa giá và lượng tiêu dùng của cá nhân đó.

d)

Tổng lượng tiêu dùng của thị trường.

44.

Quy luật lợi ích cận biên giảm dần ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tiêu dùng của người tiêu dùng?

a)

Người tiêu dùng sẽ ngừng tiêu dùng khi MU > 0.

b)

Người tiêu dùng sẽ phân bổ tiêu dùng để MU giữa các hàng hóa bằng nhau.

c)

Người tiêu dùng chỉ tiêu dùng hàng hóa có lợi ích cận biên cao nhất.

d)

Người tiêu dùng sẽ tăng tiêu dùng khi MU giảm.

45.

Lựa chọn tối ưu của người tiêu dùng phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thu nhập và giá hàng hóa.

b)

Tổng lợi ích của từng hàng hóa.

c)

Chỉ số giá cả chung.

d)

Tăng trưởng kinh tế.

46.

Ràng buộc ngân sách là gì?

a)

Tổng lượng hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua không giới hạn.

b)

Mối quan hệ giữa thu nhập, giá cả và số lượng hàng hóa người tiêu dùng có thể mua.

c)

Giới hạn tối đa của lợi ích mà người tiêu dùng có thể đạt được.

d)

Khả năng của người tiêu dùng để tăng thu nhập.

47.

Giới hạn tối đa của lợi ích mà người tiêu dùng có thể đạt được.

a)

Khả năng của người tiêu dùng để tăng thu nhập.

b)

Giới hạn tối đa của lợi ích mà người tiêu dùng có thể đạt được.

c)

Giới hạn chi tiêu của người tiêu dùng.

d)

Mối quan hệ giữa giá và lượng cầu.

48.

Đường bàng quan biểu thị điều gì?

a)

Mức lợi ích tối đa mà người tiêu dùng có thể đạt được.

b)

Tất cả các kết hợp hàng hóa mang lại mức lợi ích như nhau cho người tiêu dùng.

c)

Giới hạn chi tiêu của người tiêu dùng.

d)

Mối quan hệ giữa giá và lượng cầu.

49.

Đặc điểm của đường bàng quan là gì?

a)

Dốc xuống từ trái sang phải.

b)

Dốc lên từ trái sang phải.

c)

Thẳng đứng.

d)

Nằm ngang.

50.

Nguyên tắc cân bằng tiêu dùng là gì?

a)

Tổng lợi ích từ các hàng hóa phải bằng nhau.

b)

MU của các hàng hóa trên mỗi đồng chi tiêu phải bằng nhau.

c)

Người tiêu dùng phải mua số lượng bằng nhau của mọi hàng hóa.

d)

Tổng chi tiêu phải tối đa hóa thu nhập.

51.

Nếu MU của hàng hóa A cao hơn MU của hàng hóa B, người tiêu dùng nên:

a)

Tiêu dùng thêm hàng hóa B.

b)

Tiêu dùng thêm hàng hóa A.

c)

Giảm tiêu dùng cả hai hàng hóa.

d)

Không thay đổi tiêu dùng.

52.

Tại điểm cân bằng tiêu dùng,

4 lines
53.

Tại điểm cân bằng tiêu dùng, điều nào sau đây đúng?

a)

Tổng chi tiêu bằng tổng thu nhập.

b)

MU của mọi hàng hóa bằng nhau.

c)

MU trên mỗi đồng chi tiêu của mọi hàng hóa bằng nhau.

d)

Người tiêu dùng tiêu dùng tối đa tất cả các hàng hóa.

54.

Thặng dư tiêu dùng là gì?

a)

Lợi ích mà người tiêu dùng không đạt được.

b)

Chênh lệch giữa giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả và giá thực tế phải trả.

c)

Tổng chi phí tiêu dùng của người tiêu dùng.

d)

Giá trị hàng hóa không được sử dụng.

55.

Điều gì làm dịch chuyển đường bàng quan?

a)

Thay đổi thu nhập của người tiêu dùng.

b)

Thay đổi giá của các hàng hóa.

c)

Sự thay đổi trong sở thích hoặc ưu tiên của người tiêu dùng.

d)

Tất cả các ý trên.

56.

Nếu giá của một hàng hóa giảm, điều gì sẽ xảy ra với đường ngân sách?

a)

Đường ngân sách dịch chuyển ra ngoài.

b)

Đường ngân sách dịch chuyển vào trong.

c)

Đường ngân sách quay xung quanh điểm giá hàng hóa giảm.

d)

Không có thay đổi nào xảy ra.

57.

Hàm sản xuất là gì?

a)

Biểu đồ thể hiện chi phí sản xuất của doanh nghiệp.

b)

Mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra của quá trình sản xuất.

c)

Tổng hợp các chi phí cố định và biến đổi.

d)

Mô tả doanh thu từ sản xuất.

58.

Năng suất cận biên (MP) của một yếu tố đầu vào là gì?

a)

Tổng sản phẩm tạo ra từ tất cả các yếu tố đầu vào.

b)

Lượng sản phẩm tăng thêm khi sử dụng thêm một đơn vị yếu tố đầu vào, giữ các yếu tố khác không đổi.

c)

Chi phí tạo ra từ mỗi đơn vị đầu vào.

d)

Lợi nhuận tăng thêm từ việc sử dụng thêm đầu vào.

59.

Quy luật năng suất cận biên giảm dần phát biểu rằng:

a)

Khi tăng đầu vào, sản lượng đầu ra sẽ tăng với tỷ lệ lớn hơn.

b)

Khi tăng thêm một đơn vị đầu vào, năng suất cận biên sẽ giảm sau một mức nào đó.

c)

Năng suất cận biên luôn không đổi khi tăng đầu vào.

d)

Tổng sản phẩm sẽ giảm khi tăng đầu vào.

60.

Chi phí cố định là gì?

a)

Chi phí thay đổi theo mức sản lượng sản xuất.

b)

Chi phí không thay đổi dù sản lượng có thay đổi.

c)

Chi phí thay đổi khi giá cả đầu vào thay đổi.

d)

Chi phí được tính theo mỗi đơn vị sản phẩm.

61.

Chi phí cận biên (MC) đo lường:

a)

Tổng chi phí của doanh nghiệp.

b)

Chi phí tạo ra từ một đơn vị sản phẩm bổ sung.

c)

Chi phí cố định chia cho tổng sản lượng.

d)

Chi phí biến đổi trung bình.

62.

Mối quan hệ giữa chi phí cận biên (MC) và chi phí trung bình (AC) là gì?

a)

Khi MC < AC, AC sẽ giảm.

b)

Khi MC > AC, AC sẽ tăng.

c)

Khi MC = AC, AC đạt cực tiểu.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

63.

Lợi nhuận kinh tế khác gì lợi nhuận kế toán?

a)

Lợi nhuận kinh tế không tính chi phí cơ hội.

b)

Lợi nhuận kế toán không tính chi phí cơ hội.

c)

Lợi nhuận kinh tế luôn lớn hơn lợi nhuận kế toán.

d)

Không có sự khác biệt.

64.

Quy luật chi phí cơ hội tăng dần ảnh hưởng như thế nào đến sản xuất?

a)

Chi phí cơ hội giảm khi sản xuất tăng.

b)

Chi phí cơ hội không thay đổi khi sản xuất tăng.

c)

Chi phí cơ hội tăng khi sản xuất thêm hàng hóa.

d)

Không có tác động.

65.

Lợi nhuận tối đa đạt được khi nào?

4 lines
66.

Lợi nhuận tối đa đạt được khi nào?

a)

MR > MC

b)

MR = MC

c)

MR < MC

d)

AC đạt cực đại

67.

Chi phí trung bình (AC) đạt cực tiểu khi nào?

a)

MC < AC

b)

MC > AC

c)

MC = AC

d)

MR = AC

68.

Đường chi phí trung bình dài hạn (LRAC) được hình thành như thế nào?

a)

Là trung bình của tất cả các đường MC.

b)

Là bao bọc phía dưới của tất cả các đường chi phí trung bình ngắn hạn (SRAC).

c)

Là tổng hợp của các đường chi phí cố định và biến đổi.

d)

Là đường chi phí biên dịch chuyển.

69.

Hiện tượng lợi suất giảm dần xuất hiện khi nào?

a)

Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào, sản lượng tăng nhanh hơn.

b)

Khi tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, sản lượng tăng với tỷ lệ nhỏ hơn.

c)

Khi giảm các yếu tố đầu vào, sản lượng vẫn tăng.

d)

Khi tăng đầu vào, sản lượng tăng không giới hạn.

70.

Chi phí biến đổi trung bình (AVC) được tính như thế nào?

a)

AVC = FC / Q

b)

AVC = VC / Q

c)

AVC = AC - MC

d)

AVC = (FC +