wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề ôn tin học cuối kì 1

Total questions: 50

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu. 

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý. 

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

2.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì? 

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

3.

Truy xuất dữ liệu là gì? 

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng 

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định. 

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

4.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì? 

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu 

5.

Lợi ích chính của việc sử dụng công tơ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì? 

a)

Giúp giảm bớt nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện. 

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục giúp phân tích và quản lý hệ thống điện hiệu quả. 

d)

Tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu bằng tay. 

6.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì? 

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video. 

7.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu. 

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy 

8.

Trong các hoạt động quản lý, việc nào dưới đây đòi hỏi phải truy xuất dữ liệu phức tạp? 

a)

Lập bảng điểm cuối học kỳ cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu học sinh đã ra trường. 

c)

Sửa tên học sinh trong danh sách. 

d)

Nhập điểm đánh giá thường xuyên cho học sinh 

9.

Trong các hệ thống quản lý truyền thống, thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào? 

a)

Thủ công thông qua việc ghi chép tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp. 

b)

Tự động hóa qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động hóa thông qua các ứng dụng di động. 

d)

Thu thập qua mạng xã hội. 

10.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là: 

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

11.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

12.

Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng, ngay cả khi có sự cố.

b)

Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.

13.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu

c)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu dự phòng.

d)

Tất cả các ý trên.

14.

Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.

c)

Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu.

15.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

16.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.

b)

Chi phí duy trì thấp.

c)

Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần bổ sung thêm trạm dữ liệu khi mở rộng.

17.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung có nhược điểm nào sau đây?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm máy trạm.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Tăng tính bảo mật dữ liệu.

18.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

19.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

20.

Khoá chính trong một bảng là?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

21.

Khái niệm khoá ngoài là gì?

a)

Trường trong bảng xác định duy nhất bản ghi.

b)

Trường trong bảng kết nối với khoá chính của bảng khác.

c)

Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Trường không có giá trị.

22.

Liên kết dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu trong bảng.

23.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường (field).

b)

Bản ghi (record).

c)

Khoá (key).

d)

Dữ liệu (data).

24.

Tại sao cần phải có khoá chính trong một bảng?

a)

Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

b)

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

c)

Để tránh việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

25.

Ngôn ngữ SQL bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

DDL, DML, DCL

b)

DDL, DML, HTML

c)

DDL, CSS, DCL

d)

DML, DCL, XML

26.

Câu truy vấn nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

27.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

SELECT FROM

d)

DELETE FROM

28.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu trong bảng?

a)

DROP TABLE bảng

b)

DELETE FROM bảng

c)

TRUNCATE TABLE bảng

d)

UPDATE bảng SET cột = giá trị

29.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để sắp xếp kết quả của truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?

a)

WHERE

b)

HAVING

c)

GROUP BY

d)

ORDER BY

30.

Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

GROUP BY

b)

JOIN

c)

UNION

d)

WHERE

31.

Trong mô hình phân quyền bảo mật cơ sở dữ liệu, nhóm người dùng nào có quyền thêm dữ liệu mới nhưng không có quyền sửa hoặc xóa dữ liệu cũ?

a)

Nhóm khách (guest)

b)

Nhóm quản trị viên (admin)

c)

Nhóm người dùng thường (regular user)

d)

Nhóm người dùng có quyền nhập dữ liệu (moderator)

32.

Để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi sự tấn công qua mạng, biện pháp nào dưới đây là cần thiết?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản người dùng

b)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Giám sát truy cập và ghi lại nhật ký (log file)

d)

Cả A, B và C

33.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu định kỳ lại quan trọng trong bảo vệ an toàn cơ sở dữ liệu?

a)

Giúp đảm bảo quyền truy cập hợp pháp cho người dùng

b)

Giúp khôi phục dữ liệu khi có sự cố hỏng hóc thiết bị

c)

Đảm bảo các tài khoản người dùng không bị mất

d)

Ngăn chặn các cuộc tấn công qua mạng

34.

Khi phát hiện ra sự cố mất an toàn trong cơ sở dữ liệu, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Tắt ngay hệ thống để ngăn chặn thêm thiệt hại

b)

Thực hiện kiểm tra nhật ký truy cập (log file)

c)

Liên hệ với người dùng có liên quan

d)

Thông báo cho quản trị viên hệ thống

35.

Quyền nào dưới đây được giới hạn cho người dùng nhóm khách (guest)?

a)

Quyền thêm bản ghi mới

b)

Quyền sửa bản ghi đã có

c)

Quyền xóa bản ghi

d)

Quyền tìm kiếm và xem dữ liệu

36.

Trong trường hợp cơ sở dữ liệu bị tấn công qua mạng, biện pháp nào là cần thiết để giảm thiểu thiệt hại?

a)

Cắt kết nối mạng ngay lập tức

b)

Cập nhật phần mềm bảo mật

c)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu gần nhất

d)

Cả A và C

37.

Bạn nhận được tin nhắn từ một người quen yêu cầu chuyển tiền gấp vì lý do khẩn cấp. Bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay để giúp đỡ người quen.

b)

Liên hệ ngay với người quen qua phương thức khác để xác minh.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để đảm bảo an toàn.

d)

Lờ đi tin nhắn vì đó chắc chắn là lừa đảo.

38.

Một quy tắc quan trọng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

Chuyển tiền ngay khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu.

c)

Dừng lại và kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán bất thường.

d)

Tự động tin tưởng tất cả thông tin nhận được qua email.

39.

Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để phản hồi.

d)

Không cần tuân theo quy tắc vì môi trường mạng là ảo

40.

Điều nào sau đây không nên làm khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Đăng tải thông tin cá nhân công khai.

b)

Cập nhật thông tin cá nhân chính xác cho người quen biết.

c)

Xóa những tin nhắn spam hoặc không rõ nguồn gốc.

d)

Thiết lập quyền riêng tư cho bài viết cá nhân.

41.

Bạn nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản từ ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Truy cập đường link trong email và cập nhật ngay lập tức.

b)

Bỏ qua email vì có thể là lừa đảo.

c)

Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để kiểm tra tính xác thực của email.

d)

Chia sẻ email với bạn bè để nhờ tư vấn.

42.

Những hành vi nào dưới đây là cần thiết để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin khi sử dụng Internet?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trực tuyến để dễ nhớ.

b)

Cảnh giác với các yêu cầu bất ngờ đòi hỏi cung cấp thông tin cá nhân qua email hoặc tin nh

c)

Tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc nếu thấy phần mềm đó miễn phí.

d)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố cho các tài khoản quan trọng

43.

Biện pháp nào sau đây giúp đảm bảo an toàn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ và phục hồi từ bản sao lưu gần nhất là biện pháp cần thiết.

b)

Chỉ cần quản lý thời gian sử dụng của thiết bị lưu trữ mà không cần sao lưu dữ liệu định kỳ.

c)

Sử dụng bộ lưu điện (UPS) để duy trì hoạt động của hệ thống trong trường hợp mất điện đột ngột.

d)

Không cần thiết quan tâm đến sự cố về thiết bị lưu trữ vì dữ liệu có thể tự khôi phục.

44.

Để đảm bảo an ninh cho hệ cơ sở dữ liệu, điều nào sau đây là cần thiết?

a)

Tất cả người dùng đều nên có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các bảng trong cơ sở dữ liệu.

b)

Chỉ người dùng có thẩm quyền mới được phép sửa đổi cấu trúc bảng và thêm dữ liệu mới.

c)

Không cần thiết lưu trữ các hoạt động truy cập của người dùng vì không cần kiểm tra lại sau này.

d)

Phân quyền truy cập khác nhau dựa trên vai trò của từng nhóm người dùng là biện pháp quan trọng.

45.

Câu lệnh SQL nào dưới đây được sử dụng để thêm một dòng dữ liệu mới vào bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

46.

Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bản ghi trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường

b)

Bảng

c)

Bản ghi

d)

Khoá chính

47.

Điểm mạnh của hệ cơ sở dữ liệu phân tán so với hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Tính nhất quán và bảo mật dữ liệu tốt hơn.

b)

Dễ dàng mở rộng hệ thống mà không ảnh hưởng đến hoạt động.

c)

Chi phí bảo trì và duy trì thấp hơn.

d)

Việc triển khai và thiết kế đơn giản hơn.

48.

Điều nào sau đây là lý do chính cần tổ chức lưu trữ dữ liệu dưới dạng cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

CSDL cho phép lưu trữ dữ liệu trên giấy một cách khoa học.

b)

CSDL giúp giảm trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

c)

CSDL chỉ cần thiết khi có nhiều máy tính tham gia khai thác dữ liệu.

d)

CSDL là phương tiện lưu trữ dữ liệu lớn, giúp khai thác dữ liệu hiệu quả hơn.

49.

Lợi ích của việc thu thập dữ liệu tự động trong quản lý là gì?

a)

Giảm bớt sai sót trong quá trình nhập dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý và quản lý dữ liệu.

c)

Cần thêm nhiều nhân viên để vận hành hệ thống tự động.

d)

Cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục để hỗ trợ ra quyết định.

50.

Tính độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu (CSDL) được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu trong CSDL không phụ thuộc vào phần mềm ứng dụng.

b)

Mọi người dùng đều có thể sửa đổi dữ liệu trong CSDL mà không cần phần mềm.

c)

Việc thay đổi cấu trúc dữ liệu không ảnh hưởng đến các mô đun phần mềm đã phát triển.

d)

CSDL cho phép người dùng truy cập và cập nhật dữ liệu mà không cần biết cách tổ chức dữ liệu.