wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Tín dụng 60 câu sau

Total questions: 67

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Tín dụng được định nghĩa là gì?

a)

Việc ngân hàng phát hành tiền tệ cho các doanh nghiệp

b)

Là mối quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa người cho vay và người đi vay dựa trên nguyên tắc hoàn trả

c)

Quá trình tạo ra tiền từ các giao dịch kinh tế

2.

Tín dụng phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ nào trong lịch sử?

a)

Khi nền kinh tế thị trường và các ngân hàng hiện đại bắt đầu phát triển

b)

Khi các nền văn minh cổ đại xuất hiện

c)

Trong thời kỳ chiến tranh thế giới

3.

Tín dụng có ảnh hưởng như thế nào đối với nền kinh tế hiện đại

a)

Làm giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

b)

Tạo điều kiện cho các cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

c)

Chỉ có ảnh hưởng tiêu cực đối với thị trường tài chính.

4.

Căn cứ vào chủ thể tín dụng, tín dụng có những loại sau:

a)

Tín dụng vốn lưu động, tín dụng vốn cố định

b)

Tín dụng tiêu dùng, tín dụng sản xuất

c)

Tín dụng thương mại, tín dụng nhà nước, tín dụng ngân hàng

5.

Tín dụng tín chấp là gì?

a)

Tín dụng mà người vay phải cung cấp tài sản có giá trị làm bảo đảm cho khoản vay.

b)

Tín dụng mà người vay không cần cung cấp tài sản bảo đảm, mà chỉ dựa vào uy tín cá nhân và khả năng trả nợ.

c)

Tín dụng chỉ được cấp cho các doanh nghiệp lớn.

6.

Tín dụng có thể được phân loại theo thời gian thành các nhóm nào?

a)

Tín dụng ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.

b)

Tín dụng tiêu dùng, tín dụng sản xuất.

c)

Tín dụng ngân hàng, tín dụng ngoài ngân hàng.

7.

Tín dụng tiêu dùng là loại tín dụng dùng để làm gì

a)

Đầu tư vào các dự án kinh doanh.

b)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ cho cá nhân.

c)

Tài trợ cho các hoạt động sản xuất.

8.

Tín dụng có đảm bảo là gì?

a)

Là loại tín dụng chỉ cho vay đối với những người có tài sản lớn.

b)

Là loại tín dụng mà người vay phải cung cấp tài sản hoặc tài sản đảm bảo cho khoản vay.

c)

Là loại

9.

Tín dụng có đảm bảo là gì?

a)

Là loại tín dụng chỉ cho vay đối với những người có tài sản lớn.

b)

Là loại tín dụng mà người vay phải cung cấp tài sản hoặc tài sản đảm bảo cho khoản vay.

c)

Là loại tín dụng không yêu cầu người vay cung cấp bất kỳ tài sản bảo đảm nào.

10.

Tín dụng sản xuất là loại tín dụng nhằm mục đích:

a)

Đầu tư vào các hoạt động sản xuất kinh doanh, mua sắm máy móc thiết bị.

b)

Tài trợ cho các hoạt động tiêu dùng cá nhân.

c)

Cung cấp tiền cho các hoạt động thương mại quốc tế.

11.

Tín dụng thương mại là gì?

a)

Là loại tín dụng cung cấp cho các mục đích tiêu dùng của cá nhân.

b)

Là loại tín dụng mà các tổ chức tài chính cung cấp cho doanh nghiệp để đầu tư sản xuất.

c)

Là loại tín dụng cung cấp cho các hoạt động mua bán chịu hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp.

12.

Tín dụng ngân hàng được hiểu là?

a)

Khoản vay giữa các doanh nghiệp với nhau

b)

Khoản vay mà ngân hàng cấp cho cá nhân, doanh nghiệp, Chính phủ…

c)

Khoản vay từ nhà nước cho doanh nghiệp

13.

Tín dụng thương mại chủ yếu được cấp trong các giao dịch:

a)

Mua bán chịu hàng hóa

b)

Cho vay để mua nhà

c)

Cho vay cho các dự án đầu tư

14.

Lãi suất tín dụng là gì?

a)

Là tỷ lệ lợi nhuận mà ngân hàng nhận được từ các khoản đầu tư

b)

Là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay khi sử dụng vốn vay

c)

Là khoản phí dịch vụ mà ngân hàng thu khi mở tài khoản

15.

Tín dụng nhà nước được hiểu là gì?

a)

Là tín dụng do các tổ chức tài chính tư nhân cung cấp.

b)

Là tín dụng do ngân hàng thương mại cung cấp cho doanh nghiệp.

c)

Là tín dụng do Nhà nước hoặc các tổ chức của Nhà nước cấp cho các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế.

16.

Tín dụng theo đối tượng đi vay có thể phân loại thành các nhóm nào?

a)

Tín dụng tiêu dùng và tín dụng đầu tư.

b)

Tín dụng doanh nghiệp và tín dụng cá nhân.

c)

T

17.

Tín dụng theo đối tượng đi vay có thể phân loại thành các nhóm nào?

a)

Tín dụng tiêu dùng và tín dụng đầu tư.

b)

Tín dụng doanh nghiệp và tín dụng cá nhân.

c)

Tín dụng dài hạn và tín dụng ngắn hạn.

18.

Tín dụng vốn cố định là loại tín dụng dùng để làm gì?

a)

Để tài trợ cho các chi tiêu ngắn hạn của doanh nghiệp.

b)

Để mua sắm tài sản cố định trong doanh nghiệp như máy móc, thiết bị, nhà xưởng.

c)

Để tài trợ cho mua sắm nguyên vật liệu trong doanh nghiệp.

19.

Tín dụng vốn lưu động là loại tín dụng dùng để làm gì?

a)

Để tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn như máy móc, nhà xưởng.

b)

Để thanh toán các khoản nợ dài hạn của doanh nghiệp.

c)

Để tài trợ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh ngắn hạn như mua nguyên vật liệu, chi trả lương.

20.

Thời hạn cho vay được hiểu là:

a)

Là khoảng thời gian được tính từ khi khách hàng bắt đầu nhận tiền vay cho đến thời điểm khách hàng hoàn trả hết nợ gốc và lãi vay đã thoả thuận trong hợp đồng tín dụng

b)

Là khoảng thời gian được tính từ khi hợp đồng tín dụng có hiệu lực cho đến thời điểm khách hàng trả hết tiền gốc và lãi vay đã được thoả thuận trong hợp đồng tín dụng

c)

Là khoảng thời gian được tính từ khi khách hàng bắt đầu trả nợ cho đến thời điểm hoàn trả nợ gốc và lãi tiền vay đã được thoả thuận trong hợp đồng tín dụng được ký giữa ngân hàng

21.

Tín dụng ngắn hạn là loại tín dụng có thời gian vay:

a)

Dưới 1 năm.

b)

Từ 1 đến 3 năm.

c)

Từ 3 đến 5 năm.

22.

Tín dụng dài hạn là loại tín dụng có thời gian vay:

a)

Dưới 1 năm.

b)

Từ 1 đến 3 năm.

c)

Trên 5 năm.

23.

Ngân hàng trung ương có vai trò quan trọng nào trong nền kinh tế?

a)

Cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Quản lý cung tiền và thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.

c)

Điều hành các khoản vay tiêu dùng cho người dân.

24.

trọng nào trong nền kinh tế?

a)

Cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Quản lý cung tiền và thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.

c)

Điều hành các khoản vay tiêu dùng cho người dân.

25.

Chức năng nào sau đây là chức năng chính của ngân hàng trung ương?

a)

Phát hành tiền tệ và điều hành chính sách tiền tệ.

b)

Cung cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

c)

Quản lý tài sản của các ngân hàng thương mại.

26.

Một trong các mục tiêu của ngân hàng trung ương trong việc thực hiện chính sách tiền tệ là gì?

a)

Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

b)

Kiểm soát sự thay đổi giá trị đồng tiền và ổn định lạm phát.

c)

Đảm bảo tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại.

27.

Ngân hàng trung ương có vai trò gì trong việc hỗ trợ các ngân hàng thương mại?

a)

Cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp trực tiếp.

b)

Cung cấp dịch vụ thanh toán cho các ngân hàng thương mại.

c)

Đảm bảo thanh khoản, giám sát hoạt động tín dụng và là người cho vay cuối cùng đối với các ngân hàng thương mại.

28.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của ngân hàng trung ương?

a)

Phát hành tiền tệ và quản lý cung tiền.

b)

Điều chỉnh tỷ giá hối đoái.

c)

Thực hiện chính sách tài khóa cho ngân sách chính phủ.

29.

Chức năng phát hành tiền tệ của ngân hàng trung ương có tác dụng gì đối với nền kinh tế?

a)

Điều chỉnh lãi suất cho vay giữa các ngân hàng thương mại.

b)

Đảm bảo tính ổn định của đồng tiền và đáp ứng nhu cầu thanh toán trong nền kinh tế.

c)

Cung cấp tín dụng cho các tổ chức tài chính quốc tế.

30.

Chức năng "Ngân hàng của Ngân hàng" của ngân hàng trung ương có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng trung ương cung cấp dịch vụ ngân hàng cho các ngân hàng thương mại, bao gồm các khoản vay và thanh toán.

b)

Ngân hàng trung ương chỉ cung cấp dịch vụ cho các tổ chức tài chính quốc tế.

c)

Ngân hàng t

31.

Chức năng "Ngân hàng Nhà nước" của ngân hàng trung ương có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng trung ương cung cấp các khoản vay trực tiếp cho cá nhân.

b)

Ngân hàng trung ương thực hiện các chính sách tài khóa của Chính phủ.

c)

Ngân hàng trung ương thay mặt Chính phủ thực hiện các nhiệm vụ về quản lý tài chính, ngân sách và phát hành tiền.

32.

Chức năng "Ngân hàng Nhà nước" giúp duy trì ổn định tài chính quốc gia thông qua những hoạt động nào?

a)

Quản lý các khoản vay của các ngân hàng thương mại.

b)

Cung cấp vốn đầu tư cho các doanh nghiệp công nghệ cao.

c)

Phát hành tiền tệ và quản lý các hoạt động tài chính quốc gia.

33.

Chính sách tiền tệ được hiểu là gì?

a)

Chính sách của Chính phủ về việc tăng trưởng nền kinh tế.

b)

Chính sách điều chỉnh cung tiền và lãi suất để kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế.

c)

Chính sách của ngân hàng trung ương về việc tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

34.

Chính sách tiền tệ nới lỏng có mục đích chính là gì?

a)

Kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.

b)

Giảm tỷ giá hối đoái và giảm thâm hụt ngân sách.

c)

Khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế.

35.

Công cụ trực tiếp của chính sách tiền tệ bao gồm?

a)

Quản lý dự trữ ngoại hối của Chính phủ.

b)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, và giao dịch thị trường mở.

c)

Lãi suất tín dụng, hạn mức tín dụng

36.

Công cụ nào sau đây không phải là công cụ của chính sách tiền tệ?

a)

Lãi suất tái chiết khấu.

b)

Giao dịch thị trường mở.

c)

Chính sách tài khóa

37.

Công cụ nào sau đây không phải là công cụ của chính sách tiền tệ?

a)

Lãi suất tái chiết khấu.

b)

Giao dịch thị trường mở.

c)

Chính sách tài khóa

38.

Chính sách tiền tệ thắt chặt (hạn chế) chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng trưởng nền kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp.

b)

Kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.

c)

Cung cấp tín dụng rẻ cho các ngân hàng thương mại.

39.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại là gì?

a)

Tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng thương mại phải giữ lại để đối phó với các khoản vay.

b)

Tỷ lệ mà ngân hàng thương mại phải giữ dự trữ và không cho vay.

c)

Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải trả cho khách hàng.

40.

Lãi suất tái chiết khấu là gì?

a)

Lãi suất mà ngân hàng thương mại tính cho khách hàng khi cho vay.

b)

Lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi các ngân hàng thương mại vay vốn từ ngân hàng trung ương.

c)

Lãi suất trên các khoản vay của chính phủ.

41.

Nghiệp vụ thị trường mở được hiểu là gì?

a)

Ngân hàng trung ương mua bán ngoại tệ với các ngân hàng thương mại.

b)

Ngân hàng trung ương thực hiện mua bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở để điều chỉnh cung tiền.

c)

Chính phủ phát hành cổ phiếu để huy động vốn.

42.

Chức năng chính của các tổ chức tài chính trung gian là gì?

a)

Giảm lãi suất tín dụng cho các doanh nghiệp.

b)

Giúp tiết kiệm chi phí giao dịch và rủi ro thông qua việc kết nối giữa người tiết kiệm và người vay.

c)

Phát hành trái phiếu Chính phủ.

43.

Các tổ chức tài chính trung gian đóng vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Chỉ cung cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

b)

Kết nối giữa các nhà có vốn với các chủ thể cần vốn.

c)

Đảm bảo thanh khoản cho các chính phủ.

44.

Các tổ chức tài chính trung gian có thể là những tổ chức nào sau đây?

4 lines
45.

Các tổ chức tài chính trung gian có thể là những tổ chức nào sau đây?

a)

Các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí.

b)

Chỉ các ngân hàng thương mại.

c)

Các tổ chức tài chính quốc tế như IMF và WB.

46.

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương sử dụng những công cụ gián tiếp nào sau đây:

a)

Dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tín dụng

b)

Hạn mức tín dụng, nghiệp vụ thị trường mở

c)

Dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở

47.

Ngân hàng Trung ương phát hành tiền dựa trên cơ sở nào?

a)

Khối lượng tiền cần phát hành phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế và nhu cầu tiền trong từng thời kỳ.

b)

Khối lượng tiền cần phát hành phụ thuộc vào GDP bình quân trên đầu người trong từng thời kỳ.

c)

Khối lượng tiền cần phát hành phụ thuộc nhu cầu tiền trong từng thời kỳ.

48.

Ngân hàng thương mại có những chức năng chủ yếu nào?

a)

Chức năng trung gian thanh toán, trung gian tín dụng

b)

Chức năng trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền.

c)

Chức năng tạo tiền, trung gian thanh toán

49.

Chủ thể nào dưới đây được coi là trung gian tiết kiệm theo hợp đồng?

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Ngân hàng chính sách xã hội

c)

Bảo hiểm phi nhân thọ

50.

Chủ thể nào dưới đây không được coi là trung gian đầu tư?

a)

Tổ chức tín dụng

b)

Công ty tài chính

c)

Quỹ đầu tư

51.

Thị trường tài chính được hiểu là:

a)

Là nơi các giao dịch về hàng hóa diễn ra

b)

Là nơi cung cầu nguồn tài chính gặp nhau và tại đó các tài sản tài chính được mua bán

c)

Là nơi các giao dịch về bất động sản diễn ra

52.

Đặc điểm của thị trường vốn là:

a)

Giao dịch các tài sản có kỳ hạn ngắn, thường dưới 1 năm

b)

Giao dịch các tài sản có kỳ hạn dài hơn 1 năm

c)

Chỉ giao dịch tiền

53.

Đặc điểm của thị trường vốn là:

a)

Giao dịch các tài sản có kỳ hạn ngắn, thường dưới 1 năm

b)

Giao dịch các tài sản có kỳ hạn dài hơn 1 năm

c)

Chỉ giao dịch tiền tệ giữa các quốc gia

54.

Một trong số những chức năng của thị trường tài chính là:

a)

Đảm bảo sự tồn tại của các công ty lớn

b)

Dẫn nguồn tài chính từ những chủ thể có khả năng cung ứng nguồn tài chính đến những chủ thể cần nguồn tài chính

c)

Chỉ điều tiết các vấn đề liên quan đến lãi suất

55.

Nhận định nào đúng về thị trường tiền tệ?

a)

Là nơi giao dịch các loại tài sản tài chính dài hạn và có tính lỏng thấp

b)

Là nơi các ngân hàng và tổ chức tài chính giao dịch tiền tệ và các công cụ tài chính ngắn hạn và có tính lỏng cao

c)

Là nơi các công ty phát hành cổ phiếu

56.

Tín phiếu kho bạc là công cụ tài chính phát hành bởi:

a)

Các ngân hàng thương mại

b)

Kho bạc Nhà nước

c)

Các công ty cổ phần

57.

Tín phiếu kho bạc thường có đặc điểm:

a)

Lãi suất rất cao và kỳ hạn dài

b)

Là công cụ tài chính an toàn và có lãi suất thấp

c)

Chỉ được phát hành bởi các công ty lớn

58.

Trái phiếu là công cụ tài chính được phát hành bởi:

a)

Chính phủ hoặc các công ty lớn

b)

Các tổ chức tín dụng nước ngoài

c)

Các cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty lớn

59.

Theo sự luân chuyển nguồn tài chính, thị trường tài chính có thể được chia thành:

a)

Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối

c)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

60.

Thị trường chứng khoán sơ cấp là:

a)

Thị trường nơi các nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu đã được phát hành

b)

Thị trường nơi các công ty phát hành cổ phiếu, trái phiếu lần đầu để huy động vốn

c)

Thị trường nơi các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch mua bán tài sản

61.

Thị trường chứng khoán thứ cấp là:

4 lines
62.

Thị trường chứng khoán thứ cấp là:

a)

Thị trường nơi các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu tiên

b)

Thị trường nơi các nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu và trái phiếu đã được phát hành

c)

Thị trường chỉ dành cho các giao dịch giữa các tổ chức tài chính

63.

Theo tính chất pháp lý, thị trường tài chính có thể được chia thành:

a)

Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối

c)

Thị trường chính thức và thị trường không chính thức

64.

Theo thời gian hoạt động, thị trường tài chính có thể chia thành:

a)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường vốn

c)

Thị trường ngoại hối và thị trường vàng

65.

Lý do chủ yếu mà các nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán là:

a)

Để huy động vốn cho các dự án lớn

b)

Để kiếm lời từ sự tăng giá của cổ phiếu hoặc nhận cổ tức

c)

Để giảm thiểu rủi ro tài chính

66.

Thị trường chứng khoán sơ cấp có vai trò quan trọng vì?

a)

Nó cho phép các nhà đầu tư bán chứng khoán cho nhau

b)

Nó giúp các nhà đầu tư tiếp cận với các chứng khoán đã phát hành

c)

Nó tạo ra cơ hội cho các công ty huy động vốn mới thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu

67.

Thuê mua tài chính được hiểu là:

a)

Một hình thức vay vốn với lãi suất thấp để mua tài sản

b)

Một hình thức cho thuê tài sản, trong đó người thuê có quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Một hình thức mua tài sản mà không cần phải trả tiền ngay lập tức