wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Triết học

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Triết học là gì?

a)

Hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới.

b)

Khoa học nghiên cứu về khả năng tư duy của con người.

c)

Khoa học về chính trị.

d)

Khoa học nghiên cứu về đấu tranh giai cấp và cách mạnh xã hội.

2.

Triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Tư duy của con người đạt đến tầm khái quát cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người.

b)

Xã hội phân chia thành giai cấp thống trị, bị trị.

c)

Xuất hiện tầng lớp lao động trí óc.

d)

Khi xuất hiện đấu tranh giai cấp.

3.

Nguồn gốc nhận thức của triết học là gì?

a)

Sự phân chia lao động và sự phân chia giai cấp.

b)

Hình thành tư duy khái quát, trừu tượng.

c)

Khi xuất hiện các triết gia.

d)

Khi xuất hiện tôn giáo.

4.

Nguồn gốc xã hội của triết học là gì?

a)

Sự phân chia lao động và sự phân chia giai cấp.

b)

Hình thành tư duy khái quát, trừu tượng.

c)

Khi xuất hiện các triết gia.

d)

Khi xuất hiện tôn giáo.

5.

Thuật ngữ Dar'sana (triết học) trong tiếng Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Chiêm ngưỡng

b)

Trí

c)

Yêu mến sự thông thái

d)

Khoa học của mọi khoa học

6.

Thuật ngữ "Philosophia" trong quan niệm của người Hy Lạp mang hàm nghĩa nào?

a)

Con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải.

b)

Yêu mến sự thông thái.

c)

Truy tìm bản chất của đối tượng nhận thức.

d)

Là sự thấu hiểu căn nguyên của sự vật.

7.

Triết học ra đời sớm nhất ở những nền văn minh nào?

a)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc

b)

Ấn Độ, Hy Lạp, Ai Cập

c)

Trung Quốc, Hy Lạp, Nga

d)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

8.

Triết học ra đời từ đâu?

a)

Từ sự vận động của ý muốn chủ quan của con người.

b)

Từ thực tiễn, do nhu cầu của thực tiễn.

c)

Từ sự suy tư của con người về bản thân mình.

d)

Từ sự sáng tạo của nhà tư tưởng.

9.

Đối tượng nghiên cứu của triết học thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Những vấn đề tôn giáo.

b)

Những vấn đạo đức.

c)

Những vấn đề chính trị.

d)

Không có đối tượng nghiên cứu riêng, triết học được coi là "khoa học của mọi khoa học".

10.

Đối tượng nghiên cứu của triết học thời kỳ Tây Âu trung cổ là gì?

a)

Những vấn đề tôn giáo, thần học.

b)

Những vấn đạo đức.

c)

Những vấn đề chính trị.

d)

Những vấn đề về khoa học tự nhiên.

11.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

b)

Những quy luật vận động của tự nhiên, xã hội.

c)

Những quy luật hình thành của xã hội và tư duy.

d)

Những quy luật vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy.

12.

Yếu tố nào là cơ sở trực tiếp hình thành thế giới quan?

a)

Tri thức

b)

Niềm tin

c)

Lý tưởng

d)

Tình cảm

13.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn của các hình thức thế giới quan.

a)

Triết học, tôn giáo, thần thoại.

b)

Thần thoại - tôn giáo - triết học.

c)

Thần thoại - triết học - tôn giáo.

d)

Tôn giáo - thần thoại - triết học.

14.

Cấu trúc của một thế giới quan bao gồm những yếu tố cơ bản nào?

a)

Tri thức, tình cảm, ý chí.

b)

Tri thức, niềm tin, lý tưởng.

c)

Tri thức, lý tưởng.

d)

Tri thức, tình cảm, niềm tin.

15.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là gì?

a)

Khoa học.

b)

Tri thức.

c)

Triết học.

d)

Tôn giáo.

16.

Nhà triết học nào đã đưa ra định nghĩa vấn đề cơ bản của triết học?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

C.Mác và Ph.Ăngghen

17.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

b)

Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

c)

Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?

d)

Tư duy ý thức của con người có mối quan hệ với thế giới xung quanh như thế nào?

18.

Tại sao mối quan hệ giữa vật chất và ý thức lại là vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Là cơ sở, nền tảng để xem xét, giải quyết tất cả các vấn đề khác trong sự nghiên cứu của triết học

b)

Là cơ sở tiêu chuẩn để phân định lập trường thế giới quan của các nhà triết học, các trường phái triết học.

c)

Việc giải quyết mối quan hệ này quy định bản chất, tính chất cơ bản của mỗi hệ thống triết học.

d)

Tất cả các đáp án đều đúng.

19.

Nội dung mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

d)

Mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy.

20.

Nội dung mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy

21.

Nhận định "Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, song song với nhau", là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Nhị nguyên luận

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm

22.

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đối lập nhau về phương diện nào?

a)

Bản thể luận

b)

Nhận thức luận

c)

Nhân sinh quan

d)

Phương pháp luận

23.

Khả tri luận và bất khả tri luận đối lập nhau về phương diện nào?

a)

Bản thể luận

b)

Nhận thức luận

c)

Nhân sinh quan

d)

Phương pháp luận

24.

Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Cách giải quyết vấn đề bản thể luận của triết học.

b)

Cách giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

c)

Cách giải quyết mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Cách giải quyết vấn đề phương pháp luận của triết học.

25.

Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành khả tri và bất khả tri?

a)

Cách giải quyết vấn đề bản thể luận của triết học.

b)

Cách giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

c)

Cách giải quyết mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Cách giải quyết vấn đề phương pháp luận của triết học.

26.

Quan điểm "Tồn tại tức là được cảm giác", thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

27.

Trường phái triết học nào coi sự vật cảm tính là cái bóng của ý niệm?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

28.

Chủ nghĩa duy vật chất phác là kết quả nhận thức của các nhà triết học thời kỳ nào?

a)

Cổ đại

b)

Trung cổ

c)

Phục hưng

d)

Cận đại

29.

Cho đến nay chủ nghĩa duy vật đã được thể hiện qua bao nhiêu hình thức?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

30.

Chủ nghĩa duy tâm được chia thành mấy hình thức?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

Nhà triết học nào là đại diện tiêu biểu cho chủ nghĩa duy tâm khách quan?

a)

Kant

b)

Hêghen

c)

Béccơly

d)

Phoiơbắc

32.

Thuyết cho rằng cuộc đời con người là do Trời định (Thiên mệnh) thuộc về trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy lý trí

c)

Chủ nghĩa duy vật duy cảm

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

33.

Đâu là hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Tất cả các hình thức cùng ra đời một thời điểm nên không có hình thức nào cao nhất

34.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm khách quan, mối liên hệ giữa các sự vật do yếu tố nào quyết định?

a)

Do lực lượng siêu nhiên quyết định

b)

Do cảm giác của con người quyết định

c)

Do bản tính của thế giới vật chất quyết định.

d)

Mối liên hệ giữa các sự vật là tự nó, không do bất cứ yếu tố nào quyết định

35.

Quan điểm: "Tôi hiểu ý niệm là bất kỳ sự vật nào được cảm giác hay tưởng tượng... Sự tồn tại của các sự vật không khác gì với sự tưởng tượng cảm tính hay tri giác" là quan điểm thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật duy cảm

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy lý trí

36.

Câu nói: "Cha mẹ sinh con, trời sinh tính" thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

37.

Câu nói: "Vẻ đẹp không nằm ở đôi má hồng của người thiếu nữ mà ở trong đôi mắt của kẻ si tình", thuộc trường phái triết học nào?

a)

Duy tâm khách quan

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy lý

d)

Duy vật tự phát

38.

Chủ nghĩa duy tâm tìm nguồn gốc của sự thống nhất của thế giới (bản nguyên đầu tiên của thế giới) ở yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Vật chất

c)

Nguyên tử

d)

Năng lượng

39.

Chủ nghĩa duy vật tìm nguồn gốc của sự thống nhất của thế giới (bản nguyên đầu tiên của thế giới) ở yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Vật chất

c)

Nguyên tử

d)

Năng lượng

40.

Quan điểm nào thuộc về trường phái triết học duy vật?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức.

b)

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức, tính thứ hai của vật chất.

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, chúng không nằm trong quan hệ sản sinh, cũng không nằm trong quan hệ quyết định nhau.

d)

Thừa nhận sự tồn tại của cả yếu tố vật chất và ý thức.

41.

Quan điểm nào thuộc về trường phái triết học duy tâm?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức;

b)

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức, tính thứ hai của vật chất;

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, chúng không nằm trong quan hệ sản sinh, cũng không nằm trong quan hệ quyết định nhau.

d)

Thừa nhận sự tồn tại của cả yếu tố vật chất và ý thức.

42.

Trường phái triết học nào cho rằng bản chất của thế giới là vật chất?

a)

Nhất nguyên duy tâm

b)

Nhất nguyên duy vật

c)

Nhị nguyên luận

d)

Khả tri luận

43.

Quan niệm: "Vận động của tự nhiên và lịch sử là sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối", thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

44.

Trường phái triết học nào cho rằng, con người, về nguyên tắc là không thể nhận thức được bản chất của đối tượng?

a)

Khả tri luận

b)

Bất khả tri luận

c)

Hoài nghi luận

d)

Vật tự nó

45.

Trường phái triết học nào cho rằng, con người có thể nhận thức được thế giới, nhận thức được bản chất của đối tượng?

a)

Khả tri luận

b)

Bất khả tri luận

c)

Hoài nghi luận

d)

Vật tự nó

46.

"Thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn ở trong trạng thái biệt lập, tĩnh tại; nếu có biến đổi thì đó chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về lượng và do những nguyên nhân bên ngoài gây nên", là quan niệm của khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

47.

Câu nói: "Ếch ngồi đáy giếng" thể hiện phương pháp luận nào?

a)

Biện chứng

b)

Siêu hình

c)

Trừu tượng

d)

Logic

48.

Câu nói: "Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông", thuộc phép biện chứng nào?

a)

Phép biện chứng chất phác thời cổ đại

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Quy luật biến đổi của vũ trụ

49.

Câu nói: "Nhìn thấy cây mà không thấy rừng" thuộc về phương pháp luận nào?

a)

Phương pháp siêu hình

b)

Phương pháp biện chứng

c)

Phương pháp logic - lịch sử

d)

Phương pháp trừu tượng hóa

50.

Câu nói: "Vừa thấy cây lại vừa thấy rừng" thuộc về phương pháp luận nào?

a)

Phương pháp siêu hình

b)

Phương pháp biện chứng

c)

Phương pháp logic - lịch sử

d)

Phương pháp trừu tượng hóa