wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 6- ANH 11 (GLOBAL SUCCESS) - TỪ VỰNG

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ sự đa dạng sinh học

(a)  

2.

/ˈsɪtədl/ thành trì

(a)  

3.

/kənˈdɪʃən/ tình trạng

(a)  

4.

/ˈkɒmpleks/ quần thể, tổ hợp

(a)  

5.

/ˈkraʊdfʌndɪŋ/ việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng

(a)  

6.

/ˈdel.tə/ đồng bằng

(a)  

7.

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ hệ sinh thái

(a)  

8.

/ˈiːkəʊ/-/tʊə/ du lịch sinh thái

(a)  

9.

/ˈefət/ sự nỗ lực

(a)  

10.

/faɪn/ tiền phạt/ phạt tiền

(a)  

11.

/ˈɪʃuː/ vấn đề

(a)  

12.

/ˈlænskeɪp/ phong cảnh

(a)  

13.

/ˈmɒnjʊmənt/ di tích, lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc

(a)  

14.

/ˌmɔːzəˈliːəm/ lăng

(a)  

15.

/pəˈzɪʃən/ vị trí

(a)  

16.

/steɪt/ tình trạng, hiện trạng

(a)  

17.

/səˈʤesʧən/ gợi ý

(a)  

18.

/ˈtempl/ đền, miếu

(a)  

19.

/ˈvæli/ thung lũng

(a)  

20.

/ˈwaɪldlaɪf/ động vật hoang dã

(a)  

21.

/əˈpriːʃɪeɪt/ đánh giá cao, hiểu rõ giá trị

(a)  

22.

/ˈdæmɪʤ/ làm hư hại

(a)  

23.

/ˈeʤʊkeɪt/ giáo dục

(a)  

24.

/prɪˈzɜːv/ bảo tồn

(a)  

25.

/prəˈməʊt/ phát huy, phát triển

(a)  

26.

/prəˈpəʊz/ đề xuất

(a)  

27.

/ˈrekəɡnaɪz/ công nhận

(a)  

28.

/ˌrekəˈmend/ gợi ý, đề xuất

(a)  

29.

/rɪsˈtɔː/ khôi phục, sửa lại

(a)  

30.

/ˈfestɪv/ có không khí lễ hội

(a)  

31.

/fəʊk/ dân gian

(a)  

32.

/ɪmˈpɪərɪəl/ thuộc về hoàng tộc

(a)  

33.

/səsˈteɪnəbəl/ bền vững

(a)  

34.

/ˈtrendɪŋ/ theo xu hướng

(a)  

35.

/ʌnˈjuːʒʊəl/ mới lạ, độc đáo

(a)  

36.

/wel/-/prɪˈzɜːvd/ ở trạng thái tốt, được bảo quản tốt (các vật cũ)

(a)  

37.

/daɪ/ /aʊt/ chết dần, mất dần, lỗi thời

(a)  

38.

/ɡəʊ/ /ɒn/ /ə/ /tʊə///trip/ đi du lịch

(a)  

39.

/liːd/ /tuː/ dẫn đến

(a)  

40.

/pɑːs/ /daʊn/ /frɒm/ truyền lại

(a)  

41.

/set/ /ʌp/ thành lập

(a)  

42.

/ˈeɪnʃᵊnt/ /ˈɑːkɪtekʧə/ kiến trúc cổ kính

(a)  

43.

/kənˈtrɪbjuːt/ /tuː/ đóng góp vào

(a)  

44.

/ɪksˈpres/ /əˈpɪnjənz/đóng góp ý kiến

(a)  

45.

/ɡet/ /ɪnˈvɒlvd/ tham gia

(a)  

46.

/ɡɪv/ /vɔɪs/ /tuː/ đóng góp, nêu lên

(a)  

47.

/həʊm/ /tuː/ là nhà của

(a)  

48.

/praʊd/ /ɒv/ tự hào về

(a)  

49.

/reɪz/ /əˈweənəs/ /əv/ nâng cao nhận thức về

(a)  

50.

/rɪˈleɪtɪd/ /tuː/ liên quan tới

(a)  

51.

/ʃəʊ/ /ˈɪntrest/ /ɪn/ thể hiện sự quan tâm đến

(a)  

52.

/teɪk/ /ˈækʃən/ hành động

(a)  

53.

/ˈkʌlʧərəl/ /ˈherɪtɪʤ/ di sản văn hóa

(a)  

54.

/ˈkʌlʧərəl/ /ɪmˈpɔːtəns/ giá trị văn hoá

(a)  

55.

/ˈkʌlʧərəl/ /ˈprəʊɡræm/ chương trình văn hóa

(a)  

56.

/ˈkʌlʧərəl/ /ˈvæljuː/ giá trị văn hoá

(a)  

57.

/fiːld/ /trɪp/ chuyến đi thực tế

(a)  

58.

/fəʊk/ /ˈkʌlʧə/ văn hoá dân gian

(a)  

59.

/fəʊk/ /ˈdɑːnsɪŋ/ múa dân gian, dân vũ

(a)  

60.

/fəʊk/ /ˈsɪŋɪŋ/ hát dân gian

(a)  

61.

/fəʊk/ /sɒŋz/ dân ca

(a)  

62.

/hɑːʃ/ /ˈpʌnɪʃmənt/ hình phạt hà khắc

(a)  

63.

/hæv/ /ə/ /kiːn/ /ˈɪntrɪst/ /ɪn/ rất quan tâm đến

(a)  

64.

/ˈherɪtɪʤ/ /kraɪm/ tội phạm về di sản

(a)  

65.

/ˈherɪtɪʤ/ /saɪt/ di sản

(a)  

66.

/hɪˈstɒrɪkəl/ /saɪt/ di tích lịch sử

(a)  

67.

/ˈlaɪmstəʊn/ /ˈmaʊntɪn/ núi đá vôi

(a)  

68.

/mæs/ /ˈtʊərɪzəm/ du lịch đại trà

(a)  

69.

/mɪkst/ /ˈherɪtɪʤ/ /saɪt/ di sản hỗn hợp

(a)  

70.

/ˈnæʧərəl/ /ˈbjuːti/ vẻ đẹp tự nhiên

(a)  

71.

/ˈnæʧrəl/ /ɪmˈpɔːtəns/ giá trị tự nhiên

(a)  

72.

/nɒn/-/ˈprɒfɪt/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ tổ chức phi lợi nhuận

(a)  

73.

/əˈrɪʤənəl/ /steɪt/ trạng thái nguyên vẹn ban đầu

(a)  

74.

/pɪˈdestrɪən/ /striːt/ phố đi bộ

(a)  

75.

/pəˈfɔːmɪŋ/ /ɑːts/ nghệ thuật biểu diễn

(a)  

76.

/ˈtʊərɪzəm/ hoạt động du lịch

(a)  

77.

/ˈtʊərɪst/ /ˌdestɪˈneɪʃən/ điểm đến du lịch

(a)  

78.

/ˈsiːnɪk/ /ˈlænskeɪp/ /ˈkɒmpleks/ Khu quần thể danh lam thắng cảnh Tràng An

(a)  

79.

/ˈsɪŋɪŋ/ hát Xoan

(a)  

80.

/əˈweə/ nhận thức

(a)  

81.

/əˈweənəs/ sự nhận thức

(a)  

82.

/ˈkʌlʧərəl/ thuộc văn hoá

(a)  

83.

/ˈkʌlʧə/ văn hoá

(a)  

84.

/hɪsˈtɒrɪk/ quan trọng, có giá trị lịch sử

(a)  

85.

/hɪsˈtɒrɪkəl/ mang tính đến lịch sử, thuộc về lịch sử

(a)  

86.

/ˈtʊərɪzəm/ ngành du lịch

(a)  

87.

/ˈtʊərɪst/ khách du lịch

(a)  

88.

/trəˈdɪʃən/ truyền thống

(a)  

89.

/trəˈdɪʃənəl/ thuộc truyền thống

(a)