WorksheetsEng9-U8-Words
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
agency (n)
hãng (du lịch)
nhân viên hãng
quyển quảng cáo (du lịch)
du lịch trong nước
tính toán
agent (n)
hãng (du lịch)
nhân viên hãng
quyển quảng cáo (du lịch)
du lịch trong nước
tính toán
brochure (n)
hãng (du lịch)
nhân viên hãng
quyển quảng cáo (du lịch)
du lịch trong nước
tính toán
domestic tourism (n)
hãng (du lịch)
nhân viên hãng
quyển quảng cáo (du lịch)
du lịch trong nước
tính toán
estimate (v)
hãng (du lịch)
nhân viên hãng
quyển quảng cáo (du lịch)
du lịch trong nước
tính toán
fixed (adj)
cố định
du lịch ẩm thực
nghĩa địa
người đi nghỉ
nhà trọ
food tourism
cố định
du lịch ẩm thực
nghĩa địa
người đi nghỉ
nhà trọ
graveyard (n)
cố định
du lịch ẩm thực
nghĩa địa
người đi nghỉ
nhà trọ
holidaymaker (n)
cố định
du lịch ẩm thực
nghĩa địa
người đi nghỉ
nhà trọ
homestay (n)
cố định
du lịch ẩm thực
nghĩa địa
người đi nghỉ
nhà trọ
hop-on hop-off (n)
(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm
săn tìm
lịch trình
gác mái
mùa (du lịch) vắng khách
hunt (v)
(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm
săn tìm
lịch trình
gác mái
mùa (du lịch) vắng khách
loft (n)
(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm
săn tìm
lịch trình
gác mái
mùa (du lịch) vắng khách
loft (n)
(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm
săn tìm
lịch trình
gác mái
mùa (du lịch) vắng khách
itinerary (n)
(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm
săn tìm
lịch trình
gác mái
mùa (du lịch) vắng khách
low season (n)
(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm
săn tìm
lịch trình
gác mái
mùa (du lịch) vắng khách
online app
ứng dụng trên mạng
kỳ nghỉ trọn gói
đổ nát
tự tổ chức
du lịch mua sắm
package holiday(n)
ứng dụng trên mạng
kỳ nghỉ trọn gói
đổ nát
tự tổ chức
du lịch mua sắm
ruinous (adj)
ứng dụng trên mạng
kỳ nghỉ trọn gói
đổ nát
tự tổ chức
du lịch mua sắm
self-guided
ứng dụng trên mạng
kỳ nghỉ trọn gói
đổ nát
tự tổ chức
du lịch mua sắm
shopping tourism
ứng dụng trên mạng
kỳ nghỉ trọn gói
đổ nát
tự tổ chức
du lịch mua sắm
smooth (adj)
trôi chảy
dạo chơi
nổi tiếng thế giới
soạn thảo, lên kế hoạch
chỗ ở
wander (v)
trôi chảy
dạo chơi
nổi tiếng thế giới
soạn thảo, lên kế hoạch
chỗ ở
world-famous (adj)
trôi chảy
dạo chơi
nổi tiếng thế giới
soạn thảo, lên kế hoạch
chỗ ở
work-out
trôi chảy
dạo chơi
nổi tiếng thế giới
soạn thảo, lên kế hoạch
chỗ ở
accommodation (n)
trôi chảy
dạo chơi
nổi tiếng thế giới
soạn thảo, lên kế hoạch
chỗ ở
nhà ga sân bay
(a)
