wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng9-U8-Words

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

agency (n)

a)

hãng (du lịch)

b)

nhân viên hãng

c)

quyển quảng cáo (du lịch)

d)

du lịch trong nước

e)

tính toán

2.

agent (n)

a)

hãng (du lịch)

b)

nhân viên hãng

c)

quyển quảng cáo (du lịch)

d)

du lịch trong nước

e)

tính toán

3.

brochure (n)

a)

hãng (du lịch)

b)

nhân viên hãng

c)

quyển quảng cáo (du lịch)

d)

du lịch trong nước

e)

tính toán

4.

domestic tourism (n)

a)

hãng (du lịch)

b)

nhân viên hãng

c)

quyển quảng cáo (du lịch)

d)

du lịch trong nước

e)

tính toán

5.

estimate (v)

a)

hãng (du lịch)

b)

nhân viên hãng

c)

quyển quảng cáo (du lịch)

d)

du lịch trong nước

e)

tính toán

6.

fixed (adj)

a)

cố định

b)

du lịch ẩm thực

c)

nghĩa địa

d)

người đi nghỉ

e)

nhà trọ

7.

food tourism

a)

cố định

b)

du lịch ẩm thực

c)

nghĩa địa

d)

người đi nghỉ

e)

nhà trọ

8.

graveyard (n)

a)

cố định

b)

du lịch ẩm thực

c)

nghĩa địa

d)

người đi nghỉ

e)

nhà trọ

9.

holidaymaker (n)

a)

cố định

b)

du lịch ẩm thực

c)

nghĩa địa

d)

người đi nghỉ

e)

nhà trọ

10.

homestay (n)

a)

cố định

b)

du lịch ẩm thực

c)

nghĩa địa

d)

người đi nghỉ

e)

nhà trọ

11.

hop-on hop-off (n)

a)

(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm

b)

săn tìm

c)

lịch trình

d)

gác mái

e)

mùa (du lịch) vắng khách

12.

hunt (v)

a)

(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm

b)

săn tìm

c)

lịch trình

d)

gác mái

e)

mùa (du lịch) vắng khách

13.

loft (n)

a)

(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm

b)

săn tìm

c)

lịch trình

d)

gác mái

e)

mùa (du lịch) vắng khách

14.

loft (n)

a)

(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm

b)

săn tìm

c)

lịch trình

d)

gác mái

e)

mùa (du lịch) vắng khách

15.

itinerary (n)

a)

(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm

b)

săn tìm

c)

lịch trình

d)

gác mái

e)

mùa (du lịch) vắng khách

16.

low season (n)

a)

(tour) bằng xe buýt có thể lên xuống tại nhiều địa điểm

b)

săn tìm

c)

lịch trình

d)

gác mái

e)

mùa (du lịch) vắng khách

17.

online app

a)

ứng dụng trên mạng

b)

kỳ nghỉ trọn gói

c)

đổ nát

d)

tự tổ chức

e)

du lịch mua sắm

18.

package holiday(n)

a)

ứng dụng trên mạng

b)

kỳ nghỉ trọn gói

c)

đổ nát

d)

tự tổ chức

e)

du lịch mua sắm

19.

ruinous (adj)

a)

ứng dụng trên mạng

b)

kỳ nghỉ trọn gói

c)

đổ nát

d)

tự tổ chức

e)

du lịch mua sắm

20.

self-guided

a)

ứng dụng trên mạng

b)

kỳ nghỉ trọn gói

c)

đổ nát

d)

tự tổ chức

e)

du lịch mua sắm

21.

shopping tourism

a)

ứng dụng trên mạng

b)

kỳ nghỉ trọn gói

c)

đổ nát

d)

tự tổ chức

e)

du lịch mua sắm

22.

smooth (adj)

a)

trôi chảy

b)

dạo chơi

c)

nổi tiếng thế giới

d)

soạn thảo, lên kế hoạch

e)

chỗ ở

23.

wander (v)

a)

trôi chảy

b)

dạo chơi

c)

nổi tiếng thế giới

d)

soạn thảo, lên kế hoạch

e)

chỗ ở

24.

world-famous (adj)

a)

trôi chảy

b)

dạo chơi

c)

nổi tiếng thế giới

d)

soạn thảo, lên kế hoạch

e)

chỗ ở

25.

work-out

a)

trôi chảy

b)

dạo chơi

c)

nổi tiếng thế giới

d)

soạn thảo, lên kế hoạch

e)

chỗ ở

26.

accommodation (n)

a)

trôi chảy

b)

dạo chơi

c)

nổi tiếng thế giới

d)

soạn thảo, lên kế hoạch

e)

chỗ ở

27.

nhà ga sân bay

(a)