wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quizi tango 3000 N3 (từ số 14-26)

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
夫婦
a)
Vợ chồng
b)
Anh em
c)
Họ hàng
d)
Ông bà
2.
夫妻
a)
Vợ chồng
b)
Bạn bè
c)
Con cháu
d)
Ông bà
3.
親類
a)
Bạn bè
b)
Họ hàng
c)
Đồng nghiệp
d)
Ông bà
4.
先祖
a)
Con cháu
b)
Tổ tiên
c)
Bạn bè
d)
Cha mẹ
5.
尊敬
a)
Kính trọng
b)
Cảm ơn
c)
Yêu thương
d)
Thất vọng
6.
叔父
a)
Chú/bác
b)
Anh em họ
c)
Cha mẹ
d)
Bạn bè
7.
叔母
a)
Cô/dì
b)
Chị em
c)
Bà ngoại
d)
Bạn bè
8.
いとこ
a)
Anh chị em họ
b)
Con cháu
c)
Tổ tiên
d)
Ông bà
9.
おい
a)
Cháu trai
b)
Anh em họ
c)
Con trai
d)
Bà ngoại
10.
めい
a)
Cháu gái
b)
Con gái
c)
Bạn bè
d)
Cháu trai
11.
つれる
a)
Dẫn đi
b)
Quên
c)
Nghe
d)
Nhìn
12.
似る
a)
Giống
b)
Khác
c)
Nhìn
d)
Quên
13.
そっくりな
a)
Giống hệt
b)
Khác biệt
c)
Nghe
d)
Quên