wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHTN 9_ Ôn tập về lipid, carbohydrate và protein

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Lipid là gì?

a)

Hợp chất hữu cơ chỉ có chứa các nguyên tố C, H, N.

b)

Hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.

c)

Hợp chất vô cơ không tan trong nước.

d)

Hợp chất hữu cơ tan trong nước và dung môi hữu cơ.

2.

Chất béo công thức tổng quát là

a)

CnH2n+1COOH

b)

C6H12O6

c)

(R-COO)3C3H5

d)

(R-COOH)3C3H5

3.

Lipid có vai trò nào sau đây?

a)

Là thành phần cấu tạo màng tế bào.

b)

Tham gia tổng hợp protein.

c)

Là chất xúc tác trong phản ứng hoá học.

d)

Là nguồn cung cấp oxy cho cơ thể.

4.

Trong điều kiện thường, chất béo ở tồn tại ở trạng thái gì?

a)

Rắn, lỏng.

b)

Lỏng và khí.

c)

Rắn và khí.

d)

Rắn, lỏng, khí.

5.

Phản ứng xà phòng hoá là phản ứng giữa chất béo và chất nào sau đây?

a)

HCl

b)

NaOH

c)

H2SO4

d)

HNO3

6.

Phương trình hóa học minh họa phản ứng xà phòng hóa của chất béo là:

a)

(R-COO)3C3H5 + 3NaOH → 3R-COONa + C3H5(OH)3

b)

R-COOH + NaOH → R-COONa + H2O

c)

(R-COO)2Ca + Na2CO3 → 2R-COONa + CaCO3

d)

(R-COOH)3C3H5 + 3NaOH → 3R-COONa + C3H5(OH)3

7.

Lipid có trong động vật được gọi là gì?

a)

Dầu

b)

Xăng

c)

Mỡ

d)

Xà phòng

8.

Carbohydrate được cấu tạo từ các nguyên tố nào?

a)

C, H, O

b)

C, H, N

c)

C, O, N

d)

H, O, N

9.

Công thức chung của carbohydrate đơn giản nhất là

a)

CnH2n+2On

b)

CnH2nOn

c)

CnH2n−2On

d)

CnHnOn

10.

Glucose tồn tại ở trạng thái tự nhiên dưới dạng nào?

a)

Chất rắn màu trắng, không tan trong nước

b)

Chất lỏng không màu, có mùi ngọt

c)

Chất rắn kết tinh, tan nhiều trong nước

d)

Chất rắn màu vàng, không tan

11.

Tính chất nào đúng với saccharose?

a)

Dễ tan trong nước, có vị ngọt

b)

Không tan trong nước, không mùi

c)

Dễ cháy khi đun nóng nhẹ

d)

Có vị đắng, không tan

12.

Phản ứng tráng bạc của glucose tạo ra chất gì?

a)

Ag2O

b)

Ag

c)

H2O

d)

CO2

13.

Sản phẩm của phản ứng lên men rượu glucose là

a)

C2H5OH và CO2

b)

C6H12O6 và H2

c)

CH4 và H2O

d)

C2H5OH và H2

14.

Saccharose bị thủy phân trong môi trường acid tạo thành

a)

Glucose và fructose

b)

Glucose và maltose

c)

Glucose và galactose

d)

Glucose và lactose

15.

Tinh bột có phản ứng màu với iodine tạo ra màu

a)

đỏ cam

b)

tím

c)

xanh tím

d)

vàng nhạt

16.

Phản ứng thuỷ phân của tinh bột trong môi trường acid tạo ra

a)

glucose

b)

saccharose

c)

fructose

d)

maltose

17.

Ứng dụng quan trọng nhất của cellulose trong công nghiệp là

a)

làm giấy

b)

sản xuất rượu

c)

làm phân bón

d)

làm nhiên liệu

18.

Tinh bột có thể được tìm thấy nhiều nhất trong loại thực phẩm nào?

a)

Rau xanh

b)

Các loại ngũ cốc

c)

Trái cây

d)

Thịt cá

19.

Thành phần cấu tạo cơ bản của protein là

a)

các đơn vị mắt xích.

b)

các đơn vị amino acid.

c)

các đơn vị triester.

d)

các đơn vị glucose.

20.

Liên kết chính trong cấu trúc protein là

a)

liên kết peptide.

b)

liên kết hydrogen.

c)

liên kết ion.

d)

liên kết cộng hóa trị.

21.

Phản ứng thuỷ phân protein xảy ra khi

a)

có xúc tác nhiệt độ cao

b)

có xúc tác acid hoặc enzyme

c)

tác dụng với iodine

d)

có mặt của glucose

22.

Phản ứng đông tụ của protein xảy ra khi

a)

tác dụng với nước.

b)

tác dụng với acid hoặc nhiệt độ cao.

c)

tác dụng với khí oxygen.

d)

để lâu ngoài không khí.

23.

Len lông cừu là một loại

a)

polysaccharide

b)

protein

c)

lipid

d)

carbohydrate

24.

Đặc điểm nào dưới đây không đúng với protein?

a)

Không tan trong nước.

b)

Dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ.

c)

Tham gia cấu trúc tế bào.

d)

Cung cấp năng lượng.

25.

Protein có vai trò quan trọng nhất đối với con người là

(a)  

26.

Protein có vai trò quan trọng nhất đối với con người là

a)

cung cấp năng lượng dự trữ.

b)

tạo năng lượng tức thời.

c)

tham gia cấu trúc cơ thể và enzyme.

d)

tham gia vào phản ứng oxi hóa.

27.

Khi đun nóng mạnh protein, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Chuyển thành dung dịch trong suốt

b)

Phân hủy tạo mùi khét

c)

Đông đặc thành chất rắn

d)

Không thay đổi

28.

Loại thực phẩm nào sau đây giàu saccharose nhất?

a)

Bánh mì

b)

Mật ong

c)

Đường mía

d)

Khoai tây

29.

Tính chất nào sau đây là của protein?

a)

Không bị biến tính khi đun nóng

b)

Dễ bị phân hủy khi có acid hoặc base

c)

Phản ứng với hồ tinh bột

d)

Phản ứng tráng gương.

30.

Để nhận ra sự có mặt của tinh bột trong hỗn hợp tinh bột, cellulose, saccharose, có thể sử dụng

a)

hồ tinh bột

b)

nước bromine

c)

phản ứng đốt cháy

d)

phản ứng đông tụ.

31.

Phản ứng nào sau đây không phải là tính chất hóa học của glucose?

a)

Phản ứng tráng bạc

b)

Phản ứng lên men tạo ethanol

c)

Phản ứng thủy phân

d)

Phản ứng cháy tạo CO₂ và H₂O

32.

Khi đun nóng protein với nhiệt độ cao, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

a)

Protein bị hòa tan hoàn toàn

b)

Protein bị đông tụ

c)

Protein bị thủy phân thành glucose

d)

Protein không thay đổi

33.

Phản ứng nào sau đây được gọi là phản ứng xà phòng hoá?

a)

Chất béo tác dụng với glycerol

b)

Chất béo tác dụng với dung dịch kiềm

c)

Chất béo tác dụng với acid béo

d)

Chất béo thuỷ phân trong môi trường acid.

34.

Sản phẩm khi cho chất béo tác dụng với dung dịch kiềm là

a)

glycerol.

b)

acid béo.

c)

fructose

d)

glucose.

35.

Trong các chất carbohydrate dưới đây: glucose, tinh bột, cellulose, có bao nhiêu chất có khả năng tham gia phản ứng tráng bạc?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

36.

Có bao nhiêu loại thực phẩm dưới đây chứa nhiều tinh bột: rau cải, bắp cải, khoai lang, thịt lợn, trái cây, sữa?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

37.

Tinh bột có thể tham gia phản ứng với bao nhiêu chất trong các chất sau: (1) dung dịch iodine (I2), (2) dung dịch NaOH, (3) dung dịch AgNO3/NH3, (4) dung dịch H2SO4 đặc?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.

Có bao nhiêu ứng dụng dưới đây là ứng dụng của glucose?

(1) Làm nguyên liệu sản xuất rượu

(2) Dùng trong y học (dịch truyền)

(3) Dùng trong công nghiệp thực phẩm

(4) Sản xuất nước giải khát

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

39.

Protein có thể bị phân huỷ trong môi trường nào dưới đây:

(1) Nhiệt độ cao (2) Dung dịch acid (3) Dung dịch kiềm (4) Dung dịch NaOH

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

40.

Trong các phản ứng dưới đây, có bao nhiêu phản ứng là đặc trưng của saccharose?

(1) Phản ứng với NaOH

(2) Phản ứng với I2

(3) Phản ứng thủy phân

(4) Phản ứng lên men

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

41.

Trong các chất dưới đây, có bao nhiêu chất là nguồn cung cấp và dự trữ năng lượng chính cho cơ thể người?

(1) Protein (2) Tinh bột (3) Cellulose (4) Lipid

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

42.

Có bao nhiêu chất dưới đây là hợp chất carbohydrate?

(1) Glucose (2) Saccharose (3) Cellulose (4) Mỡ lợn

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

43.

Protein có thể được tìm thấy chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Tóc

b)

Móng

c)

Máu

d)

Mỡ

e)

44.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Công thức phân tử của tinh bột và cellulose đều có dạng là (C6H10O5)n.

b)

Cellulose có thể tan tốt trong nước nóng.

c)

Con người có thể tiêu hóa tinh bột và cellulose.

d)

Cơ thể con người có thể tự tổng hợp tất cả các amino acid cần thiết.