wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Life in the future

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Robotics

a)

Nhà thông minh

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Ngành robot học

d)

Công nghệ nano

2.

Augmented Reality (AR)

a)

Nhà thông minh

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Tự động hóa

d)

Thực tế tăng cường

3.

Self-driving cars

a)

Tự động hóa

b)

Thực tế ảo

c)

Xe tự lái

d)

Ngành robot học

4.

Biotechnology

a)

Công nghệ sinh học

b)

Công nghệ nano

c)

Tự động hóa

d)

Thực tế tăng cường

5.

Space travel

a)

Xe tự lái

b)

Du hành vũ trụ

c)

Nhà thông minh

d)

Tự động hóa

6.

Renewable energy

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng tái tạo

d)

Công nghệ xanh

7.

Carbon footprint

a)

Dấu chân carbon

b)

Công nghệ xanh

c)

Tính bền vững

d)

Năng lượng tái tạo

8.

Sustainability

a)

Thân thiện với môi trường

b)

Công nghệ xanh

c)

Tính bền vững

d)

Nông nghiệp đô thị

9.

Urban farming

a)

Nông nghiệp đô thị

b)

Năng lượng tái tạo

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Năng lượng gió

10.

Zero waste

a)

Năng lượng gió

b)

Không rác thải

c)

Dấu chân carbon

d)

Tính bền vững

11.

Globalization

a)

Làm việc từ xa

b)

Khoảng cách số

c)

Toàn cầu hóa

d)

Đô thị hóa

12.

Population growth

a)

Toàn cầu hóa

b)

Tăng trưởng dân số

c)

Khoảng cách số

d)

Thu nhập cơ bản toàn dân

13.

Digital divide

a)

Đô thị hóa

b)

Làm việc từ xa

c)

Nông nghiệp đô thị

d)

Khoảng cách số

14.

Universal basic income

a)

Làm việc từ xa

b)

Đô thị hóa

c)

Thu nhập cơ bản toàn dân

d)

Toàn cầu hóa

15.

Remote work

a)

Làm việc từ xa

b)

Khoảng cách số

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Đô thị hóa

16.

Gig economy

a)

Làm việc từ xa

b)

Kinh tế gig (kinh tế tự do)

c)

Quyền riêng tư

d)

Khoảng cách số

17.

Cyber security

a)

Mạng xã hội

b)

An ninh mạng

c)

Quyền riêng tư

d)

Làm việc từ xa

18.

Genetic engineering

a)

Nghiên cứu tế bào gốc

b)

Kỹ thuật di truyền

c)

Công nghệ đeo được

d)

Chống lão hóa

19.

Stem cell research

a)

Y học từ xa

b)

Nghiên cứu tế bào gốc

c)

Vắc-xin

d)

Theo dõi sức khỏe

20.

Telemedicine

a)

Theo dõi sức khỏe

b)

Chống lão hóa

c)

Y học cá nhân hóa

d)

Y học từ xa

21.

Wearable technology

a)

Công nghệ đeo được

b)

Y học cá nhân hóa

c)

Chống lão hóa

d)

Nghiên cứu tế bào gốc

22.

Personalized medicine

a)

Kỹ thuật di truyền

b)

Y học cá nhân hóa

c)

Công nghệ đeo được

d)

Nghiên cứu tế bào gốc

23.

Anti-aging

a)

Chống lão hóa

b)

Theo dõi sức khỏe

c)

Y học từ xa

d)

Kỹ thuật di truyền

24.

Health monitoring

a)

Theo dõi sức khỏe

b)

Sức khỏe tâm thần

c)

Chống lão hóa

d)

Nghiên cứu tế bào gốc

25.

Mental health

a)

Kỹ thuật di truyền

b)

Theo dõi sức khỏe

c)

Sức khỏe tâm thần

d)

Dữ liệu sinh trắc học

26.

Biometric data

a)

Công nghệ đeo được

b)

Y học từ xa

c)

Sức khỏe tâm thần

d)

Dữ liệu sinh trắc học

27.

Hyperloop

a)

Cơ sở hạ tầng

b)

Tàu siêu tốc Hyperloop

c)

Xe điện

d)

Giao thông công cộng

28.

Electric vehicles (EVs)

a)

Xe điện

b)

Xe bay

c)

Phương tiện tự hành

d)

Giao hàng bằng drone

29.

Flying cars

a)

Tàu siêu tốc Hyperloop

b)

Xe bay

c)

Tàu cao tốc

d)

Cơ sở hạ tầng

30.

High-speed trains

a)

Phương tiện tự hành

b)

Tàu cao tốc

c)

Giao hàng bằng drone

d)

Tàu siêu tốc Hyperloop

31.

Autonomous vehicles

a)

Xe điện

b)

Phương tiện tự hành

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Ùn tắc giao thông

32.

Drone delivery

a)

Cơ sở hạ tầng

b)

Giao hàng bằng drone

c)

Dịch vụ di chuyển như một dịch vụ

d)

Ùn tắc giao thông

33.

Public transportation

a)

Tàu cao tốc

b)

Giao thông công cộng

c)

Ùn tắc giao thông

d)

Xe bay

34.

Traffic congestion

a)

Cơ sở hạ tầng

b)

Tàu cao tốc

c)

Phương tiện tự hành

d)

Ùn tắc giao thông

35.

Infrastructure

a)

Xe điện

b)

Dịch vụ di chuyển như một dịch vụ

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Xe bay

36.

Mobility as a Service (MaaS)

a)

Dịch vụ di chuyển như một dịch vụ

b)

Xe điện

c)

Tàu cao tốc

d)

Ùn tắc giao thông

37.

Lifelong learning

a)

Giáo dục cá nhân hóa

b)

Học tập suốt đời

c)

Học trực tuyến

d)

Lớp học ảo

38.

Personalized education

a)

Giáo dục cá nhân hóa

b)

Công nghệ giáo dục

c)

Nền tảng học trực tuyến

d)

Học trực tuyến

39.

EdTech (Educational Technology)

a)

Giáo dục từ xa

b)

Công nghệ giáo dục

c)

Nền tảng học trực tuyến

d)

Học tập suốt đời

40.

E-learning platforms

a)

Nền tảng học trực tuyến

b)

Kiến thức số

c)

Học tập suốt đời

d)

Giáo dục cá nhân hóa

41.

Digital literacy

a)

Học trực tuyến

b)

Gia sư AI

c)

Giáo dục từ xa

d)

Kiến thức số

42.

Remote education

a)

Giáo dục từ xa

b)

Kiến thức số

c)

Gia sư AI

d)

Phát triển kỹ năng

43.

AI tutors

a)

Giáo dục cá nhân hóa

b)

Học tập suốt đời

c)

Kiến thức số

d)

Gia sư AI

44.

Skill development

a)

Kiến thức số

b)

Công nghệ giáo dục

c)

Phát triển kỹ năng

d)

Nền tảng học trực tuyến

45.

Remote work

a)

Nâng cao kỹ năng

b)

Làm việc tự do

c)

Làm việc từ xa

d)

Cân bằng công việc và cuộc sống

46.

Freelancing

a)

Đào tạo lại kỹ năng

b)

Làm việc tự do

c)

Tự động hóa công việc

d)

Cộng tác từ xa

47.

Job automation

a)

Tự động hóa công việc

b)

Nâng cao kỹ năng

c)

Đào tạo lại kỹ năng

d)

AI trong nơi làm việc

48.

Upskilling

a)

Nâng cao kỹ năng

b)

Đào tạo lại kỹ năng

c)

Làm việc từ xa

d)

Làm việc tự do

49.

Reskilling

a)

Cân bằng công việc và cuộc sống

b)

Đào tạo lại kỹ năng

c)

Nâng cao kỹ năng

d)

Làm việc tự do

50.

Remote collaboration

a)

Đào tạo lại kỹ năng

b)

Cộng tác từ xa

c)

Tương lai của công việc

d)

Kinh tế gig

51.

AI in the workplace

a)

Đào tạo lại kỹ năng

b)

AI trong nơi làm việc

c)

Tương lai của công việc

d)

Kinh tế gig

52.

Future of work

a)

Cân bằng công việc và cuộc sống

b)

Cộng tác từ xa

c)

Tương lai của công việc

d)

Đào tạo lại kỹ năng

53.

Space tourism

a)

Du lịch không gian

b)

Trạm không gian

c)

Vệ tinh

d)

Du hành liên hành tinh

54.

Mars colonization

a)

Môi trường sống trong không gian

b)

Thuộc địa hóa sao Hỏa

c)

Khai thác tiểu hành tinh

d)

Du hành liên hành tinh

55.

Space stations

a)

Trạm không gian

b)

Vệ tinh

c)

Khai thác tiểu hành tinh

d)

Du lịch không gian

56.

Satellites

a)

Vệ tinh

b)

Du hành liên hành tinh

c)

Khai thác tiểu hành tinh

d)

Phi hành gia

57.

Asteroid mining

a)

Tàu vũ trụ

b)

Khai thác tiểu hành tinh

c)

Du lịch không gian

d)

Trạm không gian

58.

Spacecraft

a)

Môi trường sống trong không gian

b)

Tàu vũ trụ

c)

Khai thác tiểu hành tinh

d)

Trạm không gian

59.

Astronauts

a)

Phi hành gia

b)

Du hành liên hành tinh

c)

Tàu vũ trụ

d)

Vệ tinh

60.

Interplanetary travel

a)

Du hành liên hành tinh

b)

Vệ tinh

c)

Thuộc địa hóa sao Hỏa

d)

Phi hành gia

61.

Space habitats

a)

Trạm không gian

b)

Tàu vũ trụ

c)

Môi trường sống trong không gian

d)

Thuộc địa hóa sao Hỏa

62.

Exoplanets

a)

Phi hành gia

b)

Hành tinh ngoài hệ mặt trời

c)

Môi trường sống trong không gian

d)

Tàu vũ trụ

63.

Minimalism

a)

Lối sống bền vững

b)

Chủ nghĩa tối giản

c)

Sống đô thị

d)

Thành phố thông minh

64.

Digital nomads

a)

Sống đô thị

b)

Ý thức về sức khỏe

c)

Thành phố thông minh

d)

Dân du mục số

65.

Sustainable living

a)

Lối sống bền vững

b)

Sống đô thị

c)

Sống cộng đồng

d)

Dân du mục số

66.

Health-conscious

a)

Làm việc kết hợp du lịch

b)

Ý thức về sức khỏe

c)

Chủ nghĩa tối giản

d)

Dân du mục số

67.

Workation

a)

Làm việc kết hợp du lịch

b)

Sống đô thị

c)

Lối sống bền vững

d)

Dân du mục số

68.

Urban living

a)

Sống đô thị

b)

Thành phố thông minh

c)

Sống ngoại ô

d)

Chủ nghĩa tối giản

69.

Suburban living

a)

Sống ngoại ô

b)

Lối sống bền vững

c)

Sống đô thị

d)

Sống cộng đồng

70.

Rural living

a)

Sống nông thôn

b)

Sống đô thị

c)

Sống cộng đồng

d)

Sống ngoại ô

71.

Community living

a)

Sống nông thôn

b)

Sống cộng đồng

c)

Sống ngoại ô

d)

Sống đô thị

72.

Job displacement

a)

Bất bình đẳng xã hội

b)

Đại dịch sức khỏe

c)

Suy thoái môi trường

d)

Mất việc làm do tự động hóa

73.

Privacy concerns

a)

Cạn kiệt tài nguyên

b)

Lo ngại về quyền riêng tư

c)

Mất việc làm do tự động hóa

d)

Bùng nổ dân số

74.

Ethical dilemmas

a)

Đại dịch sức khỏe

b)

Bất bình đẳng xã hội

c)

Vấn đề đạo đức

d)

Suy thoái môi trường

75.

Environmental degradation

a)

Cạn kiệt tài nguyên

b)

Suy thoái môi trường

c)

Lo ngại về quyền riêng tư

d)

Mất việc làm do tự động hóa

76.

Resource depletion

a)

Cạn kiệt tài nguyên

b)

Thất nghiệp do công nghệ

c)

Mối đe dọa an ninh mạng

d)

Đại dịch sức khỏe

77.

Social inequality

a)

Bất bình đẳng xã hội

b)

Thất nghiệp do công nghệ

c)

Mối đe dọa an ninh mạng

d)

Bùng nổ dân số

78.

Technological unemployment

a)

Cạn kiệt tài nguyên

b)

Vấn đề đạo đức

c)

Thất nghiệp do công nghệ

d)

Lo ngại về quyền riêng tư

79.

Cybersecurity threats

a)

Mối đe dọa an ninh mạng

b)

Lo ngại về quyền riêng tư

c)

Đại dịch sức khỏe

d)

Mất việc làm do tự động hóa

80.

Health pandemics

a)

Đại dịch sức khỏe

b)

Suy thoái môi trường

c)

Cạn kiệt tài nguyên

d)

Lo ngại về quyền riêng tư

81.

Overpopulation

a)

Cạn kiệt tài nguyên

b)

Bùng nổ dân số

c)

Mối đe dọa an ninh mạng

d)

Đại dịch sức khỏe