Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Generation gaps

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Generation gap

a)

Người lớn tuổi

b)

Khoảng cách thế hệ

c)

Giới trẻ

d)

Thanh thiếu niên

2.

Elderly

a)

Người lớn tuổi

b)

Sự hiện đại

c)

Giới trẻ

d)

Giá trị

3.

Youth

a)

Giá trị

b)

Giới trẻ

c)

Truyền thống

d)

Thanh thiếu niên

4.

Adolescent

a)

Khoảng cách thế hệ

b)

Giá trị

c)

Sự hiện đại

d)

Thanh thiếu niên

5.

Middle-aged

a)

Trung niên

b)

Truyền thống

c)

Niềm tin

d)

Thái độ

6.

Tradition

a)

Sự hiện đại

b)

Truyền thống

c)

Giá trị

d)

Khoảng cách thế hệ

7.

Modernity

a)

Sự hiện đại

b)

Truyền thống

c)

Người lớn tuổi

d)

Giá trị

8.

Values

a)

Giá trị

b)

Lối sống

c)

Truyền thống

d)

Niềm tin

9.

Beliefs

a)

Lối sống

b)

Sự hiện đại

c)

Niềm tin

d)

Thái độ

10.

Lifestyle

a)

Lối sống

b)

Xung đột

c)

Thái độ

d)

Sự khoan dung

11.

Attitude

a)

Thái độ

b)

Xung đột

c)

Sự hiện đại

d)

Sự thỏa hiệp

12.

Behavior

a)

Hành vi

b)

Sự thỏa hiệp

c)

Lối sống

d)

Sự thích nghi

13.

Misunderstanding

a)

Niềm tin

b)

Sự hiện đại

c)

Sự khoan dung

d)

Hiểu lầm

14.

Conflict

a)

Xung đột

b)

Sự khoan dung

c)

Sự thích nghi

d)

Niềm tin

15.

Compromise

a)

Giá trị

b)

Sự khoan dung

c)

Sự thỏa hiệp

d)

Niềm tin

16.

Tolerance

a)

Sự khoan dung

b)

Lối sống

c)

Thái độ

d)

Hành vi

17.

Adaptation

a)

Sự thích nghi

b)

Hành vi

c)

Sự thỏa hiệp

d)

Cách nuôi dạy

18.

Influence

a)

Sự thỏa hiệp

b)

Ảnh hưởng

c)

Hành vi

d)

Cách nuôi dạy

19.

Upbringing

a)

Cách nuôi dạy

b)

Thái độ

c)

Giao tiếp

d)

Xung đột

20.

To bridge the gap

a)

Chấp nhận sự thay đổi

b)

Thích nghi với xu hướng mới

c)

Thu hẹp khoảng cách

d)

Xung đột với ai đó

21.

To respect traditions

a)

Tôn trọng truyền thống

b)

Xung đột với ai đó

c)

Truyền lại kiến thức

d)

Thích nghi với xu hướng mới

22.

To embrace change

a)

Thu hẹp khoảng cách

b)

Chấp nhận sự thay đổi

c)

Thích nghi với xu hướng mới

d)

Truyền lại kiến thức

23.

To clash with someone

a)

Đồng quan điểm

b)

Xung đột với ai đó

c)

Tôn trọng truyền thống

d)

Thu hẹp khoảng cách

24.

To see eye to eye

a)

Đồng quan điểm

b)

Thu hẹp khoảng cách

c)

Thích nghi với xu hướng mới

d)

Chấp nhận sự thay đổi

25.

To pass down knowledge

a)

Truyền lại kiến thức

b)

Đồng quan điểm

c)

Chấp nhận sự thay đổi

d)

Đối mặt với khoảng cách thế hệ

26.

To adapt to new trends

a)

Tôn trọng truyền thống

b)

Thích nghi với xu hướng mới

c)

Chấp nhận sự thay đổi

d)

Xung đột với ai đó

27.

To face a generation gap

a)


Tôn trọng truyền thống

b)

Đối mặt với khoảng cách thế hệ

c)

Thu hẹp khoảng cách

d)

Đồng quan điểm

28.

To have different perspectives

a)

Có góc nhìn khác nhau

b)

Thích nghi với xu hướng mới

c)

Truyền lại kiến thức

d)

Đồng quan điểm

29.

To overcome differences

a)

Chấp nhận sự thay đổi

b)

Đồng quan điểm

c)

Truyền lại kiến thức

d)

Vượt qua sự khác biệt