wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mass media

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Mass media

a)

Truyền thông đại chúng

b)

Nghề báo

c)

Biên tập viên

d)

Báo chí

2.

Broadcast

a)

Phát sóng

b)

Tin tức

c)

Tiêu đề

d)

Báo chí

3.

News

a)

Bài báo

b)

Tin tức

c)

Nghề báo

d)

Nhà báo

4.

Journalism

a)

Phát sóng

b)

Biên tập viên

c)

Phóng viên

d)

Nghề báo

5.

Reporter

a)

Phóng viên

b)

Phát sóng

c)


Bài báo

d)

Tiêu đề

6.

Journalist

a)

Nhà báo

b)

Phát sóng

c)

Phóng viên

d)

Tin tức

7.

Editor

a)

Biên tập viên

b)

Tiêu đề

c)

Nhà báo

d)

Báo ch

8.

Headline

a)

Phát sóng

b)

Tin tức

c)

Tiêu đề

d)

Bài báo

9.

Article

a)

Bài báo

b)

Biên tập viên

c)

Báo chí

d)

Nghề báo

10.

Press

a)

Tin tức

b)

Nhà báo

c)

Báo chí

d)

Biên tập viên

11.

Media outlet

a)

Tiêu đề

b)

Nhà báo

c)

Bài báo

d)

Cơ quan truyền thông

12.

Audience

a)

Phạm vi đưa tin

b)

Khán giả, độc giả

c)

Tiêu đề

d)

Lượng phát hành (báo, tạp chí)

13.

Circulation

a)

Lượng phát hành (báo, tạp chí)

b)

Phạm vi đưa tin

c)

Cơ quan truyền thông

d)

Bài báo

14.

Coverage

a)

Tiêu đề

b)

Khán giả, độc giả

c)

Báo chí

d)

Phạm vi đưa tin

15.

Print media

a)

Báo in

b)

Truyền thông in ấn (báo, tạp chí)

c)

Truyền thông trực tuyến

d)

Hãng thông tấn

16.

Digital media

a)

Truyền thông kỹ thuật số

b)

Truyền thông phát sóng (TV, radio)

c)

Truyền thông trực tuyến

d)

Mạng xã hội

17.

Broadcast media

a)

Hãng thông tấn

b)

Truyền thông kỹ thuật số

c)

Truyền thông in ấn (báo, tạp chí)

d)

Truyền thông phát sóng (TV, radio)

18.

Online media

a)

Truyền thông kỹ thuật số

b)

Truyền thông trực tuyến

c)

Truyền thông phát sóng (TV, radio)

d)

Truyền thông in ấn (báo, tạp chí)

19.

News agency

a)

Truyền thông phát sóng (TV, radio)

b)

Mạng xã hội

c)

Báo in

d)

Hãng thông tấn

20.

Newspaper

a)

Báo in

b)

Hãng thông tấn

c)

Mạng xã hội

d)

Tạp chí

21.

Magazine

a)

Tạp chí

b)

Đài phát thanh

c)

Truyền hình

d)

Nhật ký trực tuyến

22.

Television (TV)

a)

Đài phát thanh

b)

Truyền hình

c)

Báo in

d)

Hãng thông tấn

23.

Radio

a)

Video blog

b)

Đài phát thanh

c)

Nhật ký trực tuyến

d)

Hãng thông tấn

24.

Podcast

a)

Chương trình phát thanh trên internet

b)

Đài phát thanh

c)

Truyền hình

d)

Báo in

25.

Blog

a)

Báo in

b)

Đài phát thanh

c)

Nhật ký trực tuyến

d)

Hãng thông tấn

26.

Vlog

a)

Video blog

b)

Báo in

c)

Tạp chí

d)

Hãng thông tấn

27.

Breaking news

a)

Bài phóng sự chuyên sâu

b)

Tin nóng, tin mới nhất

c)

Bài xã luận

d)

Quảng cáo

28.

Feature story

a)

Bài phóng sự chuyên sâu

b)

Bài xã luận

c)

Phỏng vấn

d)

Chú thích

29.

Editorial

a)

Phỏng vấn

b)

Bài xã luận

c)

Quảng cáo

d)

Đồ họa thông tin

30.

Column

a)

Chuyên mục

b)

Phỏng vấn

c)

Bài phóng sự chuyên sâu

d)

Tin nóng, tin mới nhất

31.

Advertisement (Ad)

a)

Đồ họa thông tin

b)

Quảng cáo

c)

Chú thích

d)

Thông báo dịch vụ công cộng

32.

Commercial

a)

Đồ họa thông tin

b)

Quảng cáo trên TV/radio

c)

Bài phóng sự chuyên sâu

d)

Bài xã luận

33.

Public service announcement (PSA)

a)

Đồ họa thông tin

b)

Thông báo dịch vụ công cộng

c)

Tin nóng, tin mới nhất

d)

Phỏng vấn

34.

Infographic

a)

Bài xã luận

b)

Bài đánh giá

c)

Đồ họa thông tin

d)

Chuyên mục

35.

Caption

a)

Phỏng vấn

b)

Chuyên mục

c)

Đồ họa thông tin

d)

Chú thích

36.

Review

a)

Bài đánh giá

b)

Chú thích

c)

Quảng cáo

d)

Phỏng vấn

37.

Broadcasting

a)

Phát sóng

b)

Truyền phát trực tuyến

c)

Vệ tinh

d)

Độ phân giải 4K/8K

38.

Satellite

a)

Thực tế ảo

b)

Vệ tinh

c)

Truyền hình cáp

d)

Thực tế tăng cường

39.

Cable TV

a)

Truyền hình cáp

b)

Truyền phát trực tuyến

c)

Phát sóng

d)

Phát trực tiếp

40.

Streaming

a)

Truyền phát trực tuyến

b)

Độ phân giải 4K/8K

c)

Vệ tinh

d)

Độ nét cao

41.

High-definition (HD)

a)

Độ nét cao

b)

Thực tế ảo

c)

Vệ tinh

d)

Thực tế tăng cường

42.

4K/8K resolution

a)

Phát trực tiếp

b)

Thực tế ảo

c)

Độ phân giải 4K/8K

d)

Phát sóng

43.

Augmented reality (AR)

a)

Phát sóng

b)

Thực tế tăng cường

c)

Vệ tinh

d)

Phát trực tiếp

44.

Bias

a)

Thông tin sai lệch có chủ đích

b)

Thiên vị

c)

Quyền riêng tư

d)

Thông tin sai lệch

45.

Censorship

a)

Kiểm duyệt

b)

Xu hướng giật gân

c)

Câu view (tiêu đề giật gân để thu hút lượt xem)

d)

Thông tin sai lệch

46.

Freedom of the press

a)

Tự do báo chí

b)

Xu hướng giật gân

c)

Câu view (tiêu đề giật gân để thu hút lượt xem)

d)

Thông tin sai lệch có chủ đích

47.

Sensationalism

a)

Tự do báo chí

b)

Xu hướng giật gân

c)

Quyền riêng tư

d)

Tin giả

48.

Clickbait

a)

Tin giả

b)

Câu view (tiêu đề giật gân để thu hút lượt xem)

c)

Thông tin sai lệch có chủ đích

d)

Thiên vị

49.

Misinformation

a)

Kiểm duyệt

b)

Thông tin sai lệch

c)

Tự do báo chí

d)

Tin giả

50.

Disinformation

a)

Tin giả

b)

Thông tin sai lệch có chủ đích

c)

Kiểm duyệt

d)

Thông tin sai lệch

51.

Anchor

a)

Nhà xuất bản

b)

Người dẫn chương trình

c)

Nhà sản xuất

d)

Người sáng tạo nội dung

52.

Correspondent

a)

Phóng viên thường trú

b)

Nhà sản xuất

c)

Nhà xuất bản

d)

Người quay phim

53.

Producer

a)

Nhà sản xuất

b)

Nhà xuất bản

c)

Người dẫn chương trình

d)

Người có ảnh hưởng

54.

Publisher

a)

Người dẫn chương trình

b)

Nhà xuất bản

c)

Người quay phim

d)

Người sáng tạo nội dung

55.

Columnist

a)

Phóng viên thường trú

b)

Nhà sản xuất

c)

Người viết chuyên mục

d)

Người sáng tạo nội dung

56.

Influencer

a)

Người dẫn chương trình

b)

Người có ảnh hưởng

c)

Người quay phim

d)

Nhà xuất bản

57.

Content creator

a)

Người sáng tạo nội dung

b)

Người dẫn chương trình

c)

Phóng viên thường trú

d)

Nhà sản xuất

58.

To report

a)

Chia sẻ

b)

Phỏng vấn

c)

Phát sóng

d)

Đưa tin

59.

To publish

a)

Phỏng vấn

b)

Xuất bản

c)

Truyền phát

d)

Đưa tin về

60.

To broadcast

a)

Đưa tin về

b)

Phát sóng

c)

Truyền phát

d)

Đưa tin

61.

To interview

a)

Biên tập

b)

Phỏng vấn

c)

Đưa tin

d)

Chia sẻ

62.

To edit

a)

Biên tập

b)

Phỏng vấn

c)

Phát sóng

d)

Xuất bản

63.

To cover

a)

Xuất bản

b)

Đưa tin về

c)

Đưa tin

d)

Phát sóng

64.

To stream

a)

Truyền phát

b)

Chia sẻ

c)

Biên tập

d)

Phát sóng

65.

To share

a)

Phỏng vấn

b)

Chia sẻ

c)

Lan truyền nhanh chóng

d)

Xuất bản

66.

To go viral

a)

Lan truyền nhanh chóng

b)

Đưa tin

c)

Xuất bản

d)

Phỏng vấn