wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mô hình hóa nghiệp vụ

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Một thuật ngữ trong mô hình hóa nghiệp vụ thường được mô tả như thế nào?

a)

Như một đồ họa ký hiệu

b)

Như một động từ chỉ hành động

c)

Như một danh từ định nghĩa rõ ràng

d)

Như một ví dụ tình huống

2.

Bảng tầm nhìn nghiệp vụ được sử dụng bởi những ai?

a)

Những người làm việc trong mô hình hóa nghiệp vụ

b)

Tất cả các đối tượng trong (1) và (2)

c)

Những người làm việc trong mô hình hóa nghiệp vụ và nhóm phát triển nói chung (2)

d)

Các nhà quản lý, những người có thẩm quyền về ngân quỹ (1)

3.

Việc mô hình hóa nghiệp vụ để làm gì?

a)

Lập hồ sơ số sách, chứng từ của người dùng

b)

Lập các biểu đồ

c)

Lập tài liệu mô tả quy trình thực hiện

d)

Lập mô hình tổ chức thế giới thực

4.

Khi có bất đồng ngôn ngữ giữa khách hàng và quản trị dự án hay giữa các thành viên tham gia trong dự án thì cần phải làm gì?

a)

Xác định các luồng công việc

b)

Xác định các biểu đồ trong hệ thống

c)

Xác định các quy trình, các vai trò, và các trách nhiệm của tổ chức và đối tượng nghiệp vụ

d)

Xác định và thống nhất những thuật ngữ trong các quy trình nghiệp vụ của tổ chức

5.

Một trong những lý do chính để mô hình hóa nghiệp vụ là:

a)

Để loại bỏ các lỗi quy trình

b)

Để tăng cường minh bạch trong quy trình nghiệp vụ

c)

Để thay đổi toàn bộ cấu hình cơ sở

d)

Để giảm thiểu thời gian làm việc của nhân viên

6.

Lý do nào sau đây không phải là mục tiêu của mô hình nghiệp vụ?

a)

Bảo đảm cải tiến của hệ thống nghiệp vụ

b)

Tăng cường tính minh bạch cho quy trình

c)

Tìm hiểu các vấn đề hiện tại trong tổ chức

d)

Tăng lợi nhuận tài chính

7.

Khi mô tả các thuật ngữ trong nghiệp vụ, điều gì là cần thiết để các thành viên dự án hiểu được quy trình?

a)

Loại bỏ các thuật ngữ không cần thiết

b)

Giải thích rõ ràng và có ví dụ cho mỗi thuật ngữ

c)

Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp

d)

Sử dụng các thuật ngữ nhiều nghĩa

8.

Hệ thống nghiệp vụ được mô tả theo các khung nhìn nào sau đây?

a)

Người dùng hệ thống

b)

Chức năng, cấu trúc và hành vi

c)

Logic, vật lý, dữ liệu

d)

Chức năng, hành động

9.

Mục tiêu chính của BPMN là:

a)

Cung cấp danh sách ký hiệu cho người phân tích

b)

Cung cấp danh sách ký hiệu cho người phân tích

c)

Cung cấp các biểu đồ, bảng biểu cho tất cả người dùng

d)

Cung cấp các ký hiệu dễ hiểu, dễ đọc cho tất cả người dung

10.

Tại sao BPMN lại phù hợp cho cả nhân viên kỹ thuật và nhân viên quy trình nghiệp vụ?

a)

Vì nó có các ký hiệu phức tạp dành cho kỹ thuật

b)

Vì nó yêu cầu trình cài đặt kiến thức

c)

Vì nó cung cấp ký hiệu dễ đọc, dễ hiểu cho tất cả người dùng

d)

Vì nó chỉ mô hình hóa trình đơn hóa đơn giản

11.
a)

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, sẽ xử lý hồ sơ trong vòng 3 ngày thì sẽ tiến hành trả hồ sơ.

b)

Xử lý hồ sơ trong vòng 3 ngày

c)

Nhận hồ sơ và trả hồ sơ trong vòng 3 ngày

d)

 Nhận hồ sơ, sau 3 ngày mới xử lý.

12.

Với mô hình BPMN, hãy xác định các hoạt động trong quy trình quản lý tồn kho.

a)

Nhận hàng. Kiểm tra chất lượng hàng hóa Cập nhật tồn kho Lưu trữ hàng hóa Xuất hàng Kiểm tra tồn kho Cập nhật trạng thái xuất hàng Gửi thông báo cho khách hàng

b)

Cập nhật tồn kho Lưu trữ hàng hóa Xuất hàng Kiểm tra tồn kho Cập nhật trạng thái xuất hàng

c)

Cập nhật tồn kho Lưu trữ hàng hóa Xuất hàng Kiểm tra tồn kho

d)

Nhận hàng. Kiểm tra chất lượng hàng hóa Lưu trữ hàng hóa Xuất hàng Kiểm tra tồn kho

13.

Trong hệ thống Quản lý cho thuê trang phục biểu diễn có thực thể thông tin Phiếu thuê. Hãy cho biết khi chuyển đổi từ thực thể Phiếu thuê sang mô hình lớp thì phương án nào sau đây là đúng?

a)

b)

c)

d)

14.

Trong hệ thống quản lý kho hàng, Nhân viên quản lý kho sẽ quản lý thông tin sản phẩm. Hàng tuần nhân viên sẽ kiểm kê sản phẩm trong kho. Khi sản phẩm được nhập vào kho thì nhân viên quản lý kho hàng sẽ tạo phiếu nhập kho. Khi sản phẩm được xuất khỏi kho thì nhân viên quản lý kho sẽ tạo phiếu xuất kho. Hãy xác định các use case nghiệp vụ?

a)

Quản lý sản phẩm, kiểm kê, xuất hóa đơn, quản lý nhân viên

b)

Quản lý sản phẩm, thống kê sản phẩm, tạo phiếu nhập, tạo phiếu xuất

c)

Đăng nhập, Quản lý đơn hàng, xuất hóa đơn, tìm kiếm

d)

Quản lý sản phẩm, thống kê sản phẩm, tạo phiếu nhập, tạo phiếu xuất, thống kê doanh thu

15.

Thông tin bổ sung cho phần mô tả nghiệp vụ là:

a)

Các thuật ngữ và từ khóa được dùng

b)

Bảng tầm nhìn nghiệp vụ

c)

Các chức năng

d)

Sơ đồ lớp

16.

Các đối tượng dùng để chứa thông tin, dữ liệu hệ thống như số sách, chứng từ, hồ sơ, giấy tờ, thẻ, báo cáo, tập tin, CSDL được gọi là gì?

a)

Thực thể thông tin

b)

Thực thể vật thể

c)

Thực thể đối tượng

d)

Thực thể trừu tượng

17.

Bước đầu tiên trong mô hình hóa nghiệp vụ là gì?

a)

Xác định các quy trình nghiệp vụ

b)

Xác định các chức năng nghiệp vụ và các quy trình nghiệp vụ

c)

Xác định các thực thể bên trong nghiệp vụ và các quy trình nghiệp vụ

d)

Xác định các thực thể bên ngoài nghiệp vụ và các quy trình nghiệp vụ

18.

Với mô hình BPMN, hãy xác định các hoạt động trong quy trình xử lý đơn hàng của một cửa hàng trực tuyến?

a)

Xác nhận đơn hàng: Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của đơn hàng.

b)

Xử lý thanh toán: Hệ thống thực hiện thanh toán qua các phương thức như thẻ tín dụng, PayPal, v.v.

c)

Chuẩn bị hàng hóa: Nhân viên kho chuẩn bị và đóng gói sản phẩm.

d)

Giao hàng: Hệ thống hoặc nhân viên giao hàng đưa sản phẩm đ

19.

Hệ thống quản lý thư viện có các chức năng cho độc giả mượn sách, theo dõi việc trả sách của độc giả, cho phép độc giả tra cứu thông tin sách và đăng ký thành viên. Thư viện cũng đặt mua và nhập sách từ các nhà cung cấp. Hãy cho biết sơ đồ use case nghiệp vụ nào là đúng?

a)

A

b)

B.

c)

C.

d)

D.

20.

a)

A. Sơ đồ chuyển đổi của use case nghiệp vụ Mượn sách

b)

B. Sơ đồ tuần tự của use case nghiệp vụ Mượn sách

c)

C. Sơ đồ hoạt động của use case nghiệp vụ Mượn sách

d)

D. Sơ đồ lớp của use case nghiệp vụ Mượn sách

21.

Khi muốn trở thành hội viên chính thức của một Câu lạc bộ khiêu vũ thì phải tham gia sinh hoạt đều đặn mỗi tuần 3 buổi và phải nộp quỹ duy trì CLB, việc sinh hoạt và nộp quỹ đều được ghi nhận lại bằng danh sách điểm danh và phiếu thu. Hãy cho biết sơ đồ hoạt động nào sau đây mô tả nghiệp vụ cấp thẻ hội viên của CLB Khiêu vũ trên

a)

b)

c)

d)

22.

Mục đích của mô hình hóa nghiệp vụ là:

a)

Hình thành các yêu cầu tự động hóa hệ thống nhằm hỗ trợ phát triển tự động hóa HTTT

b)

Tất cả các phương án (1), (2), (3)

c)

Bảo đảm rằng các khách hàng, người dùng cuối, và các nhà phát triển có sự hiểu biết chung về đơn vị.

d)

Hiểu được cấu trúc và các hoạt động của tổ chức đang được hệ thống triển khai và các vấn đề hiện tại trong tổ chức cũng như xác định các vấn đề cần cải tiến.

23.

Trong mô hình hoá nghiệp vụ, để xây dựng hệ thống đúng đắn, thì cần nắm rõ điều gì?

a)

Quy trình phát triển hệ thống

b)

Các yêu cầu tự động hóa hệ thống

c)

Vai trò và trách nhiệm của con người đối với hệ thống

d)

Những quy trình nghiệp vụ

24.

Việc mô hình hóa nghiệp vụ giúp cải thiện điều gì trong tổ chức?

a)

Số lượng nhân viên trong tổ chức

b)

Tính bảo mật của hệ thống

c)

Quy trình và năng suất của các hoạt động nghiệp vụ

d)

Các chức năng chính của tổ chức

25.

Mô hình hóa nghiệp vụ có vai trò quan trọng nhất là gì?

a)

Cải thiện dữ liệu mô hình

b)

Xác định các yêu cầu của hệ thống

c)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

d)

Xác định chi phí của hệ thống

26.

Nếu tài liệu kỹ thuật không rõ ràng, điều gì có thể xảy ra trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Tăng tốc độ hoàn thành dự án

b)

Khó khăn trong việc xác định yêu cầu hệ thống

c)

Tăng cường sự hiểu biết giữa các dự án của người dùng

d)

Giảm thiểu nhu cầu trao đổi thông tin

27.

Khi xác định được các mô hình nghiệp vụ, cần phải thiết lập những mối quan hệ nào sau đây?

a)

Mối quan hệ giữa các use case hệ thống và những mô hình nghiệp vụ.

b)

Mối quan hệ giữa các use case và những thuật ngữ mô tả.

c)

Mối quan hệ giữa kết quả của các hoạt động và những chức năng của hệ thống.

d)

 Mối quan hệ giữa các hệ thống và các chức năng của hệ thống.

28.

Nghiệp vụ, cần phải thiết lập những mối quan hệ nào sau đây?

a)

Mối quan hệ giữa các use case hệ thống và những mô hình nghiệp vụ.

b)

Mối quan hệ giữa các use case và những thuật ngữ mô tả.

c)

Mối quan hệ giữa kết quả của các hoạt động và những chức năng của hệ thống.

d)

Mối quan hệ giữa các hệ thống và các chức năng của hệ thống.

29.

Khi nào thì Tài liệu thuật ngữ thực sự hữu ích?

a)

Khi phân biệt các vai trò của từng đối tượng có sử dụng hệ thống.

b)

Khi cần phân biệt rõ những từ chuyên môn của nghiệp vụ.

c)

Khi phân tích những chức năng của hệ thống.

d)

Khi phân biệt rõ những công việc của hệ thống.

30.

Trong một dự án, khi một thuật ngữ cần được cập nhật, bạn sẽ:

a)

Bỏ qua cập nhật thuật ngữ cập nhật nếu không quá quan trọng.

b)

Chỉ thông báo cho khách hàng.

c)

Chỉ thay đổi trong phần mềm mà không cập nhật tài liệu.

d)

Cập nhật thuật ngữ trong tài liệu và thông báo cho tất cả các bên liên quan.

31.

Ký hiệu tác nhân trong sơ đồ use case sử dụng hình vẽ nào sau đây?

a)

Hình người

b)

Hình thoi

c)

Hình tam giác

d)

Hình tròn

32.

Mô hình hóa chức năng với biểu đồ use case là:

a)

Để giúp xây dựng giao diện người dùng được đầy đủ

b)

Để liệt kê các công nghệ sẽ được sử dụng để phân tích hệ thống

c)

Để xác định mục tiêu của các bên liên quan tương tác với hệ thống

d)

Cách thức mô tả người dùng tương tác với hệ thống để thực thi các hoạt động

33.

Mối quan hệ tổng quát hóa/chuyên biệt hóa là:

a)

Hai tác nhân hoàn toàn độc lập, không liên quan gì đến nhau

b)

Hai có nhân không tương tác với bất kỳ use case nào

c)

Tác nhân con (chuyên biệt) có thể kế thừa các hành vi chung từ tác nhân tổng quát và thêm các hành vi đặc thù của riêng mình.

d)

Tác nhân con (chuyên biệt) không kế thừa các hành vi chung từ tác nhân tổng quát và chỉ dùng các hành vi đặc thù của riêng mình.

34.

Trong hệ thống quản lý khách sạn, tác nhân "Khách hàng" là tác nhân tổng quát hóa với hai tác nhân chuyên biệt hóa là "Khách lưu trú" và "Khách vãng lai". Hãy chọn đáp án đúng nhất nào dưới đây để thể hiện mối quan hệ tổng quát hóa/chuyên biệt hóa giữa các tác nhân này:

a)

"Khách hàng" và "Khách lưu trú" là các tác nhân hoàn toàn độc lập

b)

"Khách vãng lai" độc lập với người dùng có quyền sử dụng hệ thống

c)

"Khách lưu trú" và "Khách vãng lai" kế thừa các hành vi từ "Khách hàng" và thêm các hành vi riêng

d)

"Khách hàng" bao gồm có các hành vi đặc thù của "Khách lưu trú"

35.

Trong hệ thống quản lý nhân sự, tác nhân "Nhân viên" có các tác nhân con "Nhân viên biên chế" và "Nhân viên hợp đồng". Mối quan hệ giữa "Nhân viên" và các tác nhân con là mối quan hệ nào sau đây?

a)

Quan hệ liên kết (association)

b)

Quan hệ tổng quát hóa/chuyên biệt hóa

c)

Quan hệ extend

d)

Quan hệ include

36.

Chọn phương án mô tả đúng về cách đặt tên một use case trong sơ đồ use case:

a)

Tên bắt đầu bằng động từ + danh từ nhằm mô tả tổng quan chức năng/mục tiêu của use case.

b)

Dùng cụm danh từ mô tả chi tiết mục tiêu của use case.

c)

Đặt tên bắt đầu bằng danh từ để mô tả tổng quan chức năng của use case.

d)

Tên bắt đầu bằng việc sử dụng từ ngữ kỹ thuật để mô tả.

37.

Đâu là cách mô tả đúng về hậu điều kiện (post-condition) trong đặc tả use case?

a)

Là trạng thái của hệ thống có thể có sau khi use case kết thúc

b)

Là trạng thái của use case khi kết thúc việc thực hiện các giao dịch

c)

Là trạng thái của hệ thống phải đạt được để use case bắt đầu thực hiện

d)

Là trạng thái của người dùng đạt được khi use case thực hiện

38.

Mục đích chính của việc vẽ sơ đồ use case tổng quát là gì?

a)

Xác định mối quan hệ giữa các thành phần cơ sở dữ liệu

b)

Thể hiện sự tương tác giữa tác nhân và các chức năng chính của hệ thống

c)

Mô tả chi tiết các chức năng của hệ thống

d)

Hiển thị các bước thực hiện giao dịch

39.

Khi nào một use case được gọi là use case chuyên biệt (use case mở rộng)?

a)

Khi không thuộc dòng sự kiện chính và xử lý các tình huống đặc biệt

b)

Khi use case có chức năng quản lý hệ thống

c)

Khi tác nhân chính yêu cầu

d)

Khi không cần thiết cho hệ thống

40.

Quan hệ "include" trong sơ đồ Use Case có ý nghĩa gì?

a)

Để chia sẻ các dòng hoạt động chung giữa các use case

b)

Để tạo liên kết giữa các tác nhân

c)

Để thêm các chức năng mở rộng cho use case

d)

Để thể hiện tương tác giữa tác nhân và người điều khiển hệ thống

41.

Trong hệ thống quản lý bệnh viện, bệnh nhân có thể đặt lịch khám trực tuyến. Để đặt lịch, bệnh nhân cần đăng nhập và chọn ngày khám. Hệ thống sau đó sẽ kiểm tra tính khả dụng của bác sĩ và gửi thông báo xác nhận. Hãy chọn đáp án đúng nhất để cho biết trong hệ thống quản lý bệnh viện, tác nhân nào dưới đây là tác nhân tương tác trực tiếp với use case "Đặt lịch khám trực tuyến"?

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Quản trị viên hệ thống

d)

Nhân viên lễ tân

42.

Trong hệ thống quản lý khách sạn trực tuyến, khách hàng có thể đặt phòng. Để đặt phòng, khách hàng cần đăng nhập, chọn phòng còn trống và chọn phương thức thanh toán. Sau khi thanh toán, hệ thống sẽ gửi email xác nhận đặt phòng thành công. Hãy chọn đáp án đúng nhất để cho biết Tác nhân nào dưới đây là tác nhân tương tác trực tiếp với use case "Đặt phòng trực tuyến"?

a)

Khách hàng

b)

Nhân viên khách sạn

c)

Quản lý khách sạn

d)

Nhân viên kỹ thuật

43.

Hãy vận dụng các kiến thức đã học để phân tích xác định giữa use case "Đặt phòng" và use case "Chọn dịch vụ ăn sáng" có mối quan hệ gì?

a)

Generalization (Tổng quát hóa)

b)

Include (Bao gồm)

c)

Extend (Mở rộng)

d)

Association (Liên kết)

44.

Hệ thống quản lý bệnh viện cho phép bệnh nhân thực hiện "Đăng ký khám bệnh" như một quy trình cơ bản để đặt lịch khám. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt khi bệnh nhân cần được khám nhanh hơn do tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc có yêu cầu từ bác sĩ, bệnh nhân có thể chọn bổ sung use case "Đăng ký khám ưu tiên". Muốn bổ sung thêm đăng ký khám ưu tiên, bệnh nhân phải thỏa mãn một trong các điều kiện sau: tình trạng khẩn cấp như đã mô tả hoặc chấp nhận phí dịch vụ cao. Hãy vận dụng các kiến thức đã học để phân tích xác định mối quan hệ giữa use case "Đăng ký khám bệnh" và "Đăng ký khám ưu tiên" có mối quan hệ nào sau đây.

a)

Aggregation (Kết hợp)

b)

Include (Bao gồm)

c)

Extend (Mở rộng)

d)

Association (Liên kết)

45.

Trong hệ thống thương mại điện tử, use case "Mua hàng" có thể mở rộng với tình huống "Sử dụng mã giảm giá" nếu khách hàng nhập mã giảm giá hợp lệ. Mối quan hệ nào giữa use case "Mua hàng" và "Sử dụng mã giảm giá"? Hệ thống thương mại điện tử cung cấp cho khách hàng khả năng thực hiện các giao dịch mua sắm trực tuyến thông qua use case chính là "Mua hàng". Trong quá trình này, khách hàng chọn sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, tiến hành thanh toán và hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, hệ thống cũng hỗ trợ một tình huống mở rộng "Sử dụng mã giảm giá" nếu khách hàng có mã giảm giá hợp lệ do hệ thống phát hành. Hãy vận dụng các kiến thức đã học để phân tích xác định mối quan hệ giữa use case "Mua hàng" và "Sử dụng mã giảm giá" có mối quan hệ nào sau đây:

a)

A. Include (Bao gồm)

b)

B. Association (Liên kết)

c)

C. Aggregation (Kết hợp)

d)

D. Extend (Mở rộng)

46.

Tác nhân (actor) trong hệ thống phần mềm là gì?

a)

A. Đối tượng bên ngoài hệ thống có tương tác với hệ thống

b)

B. Thành phần của hệ thống phần mềm

c)

C. Một phương thức trong hệ thống

d)

D. Một thành phần ngẫu nhiên bất kỳ

47.

Yếu tố nào cần có trong thông tin tổng quan khi mô tả đặc tả use case?

a)

A. Tên, tác nhân liên quan, thời gian thực hiện

b)

B. Tên use case, mối quan hệ, use case ID và dòng sự kiện

c)

C. Tên use case, use case ID, tác nhân chính, mô tả tổng quan, độ ưu tiên

d)

D. Tên use case, dòng sự kiện chính, dòng sự kiện phụ, hậu điều kiện và tiên điều kiện

48.

Hãy chọn đáp án đúng nhất nào sau đây, khi xác định các use case cho hệ thống:

a)

A. Bắt đầu từ các mô tả của người dùng, sau đó phân tích và xác định các nghiệp vụ có liên quan đến hệ thống.

b)

B. Bắt đầu từ tập tác nhân đã xác định, tìm các nhiệm vụ, chức năng mà tác nhân sẽ thực hiện hoặc hệ thống cần tác nhân để thực hiện và mô hình hóa thành use case.

c)

C. Bắt đầu từ mục tiêu của hệ thống sau đó phân rã nhỏ thành các use case.

d)

D. Bắt đầu từ tập tác nhân đã xác định, tìm các nhiệm vụ, chức năng kể cả các chức năng nghiệp vụ không liên quan đến xử lý trên hệ thống mà tác nhân sẽ thực hiện và mô hình hóa thành use case.

49.

Hãy chọn đáp án đúng nhất để cho biết tác nhân nào dưới đây là tác nhân tương tác trực tiếp với use case "Xem bảng lương"?

a)

Kế toán

b)

Giám đốc nhân sự

c)

Nhân viên

d)

Quản trị viên hệ thống

50.

Trong hệ thống quản lý dự án, người quản lý có thể thêm thành viên vào dự án. Để thực hiện việc này, người quản lý cần đăng nhập, chọn dự án và thêm các thành viên cần thiết. Hệ thống sau đó sẽ xác nhận và gửi thông báo cho các thành viên mới.

a)

Người hưởng thụ dự án

b)

Người chấm công

c)

Người tham gia dự án

d)

Người quản lý

51.

Trong hệ thống quản lý khách sạn, ta có các use case "Thanh toán hóa đơn" và "Kiểm tra dịch vụ sử dụng". Hãy phân tích và chọn đáp án đúng nhất nào sau đây để cho biết giữa use case "Thanh toán hóa đơn" và use case "Kiểm tra dịch vụ sử dụng" có mối quan hệ gì?

a)

Association (Liên kết)

b)

Extend (Mở rộng)

c)

Include (Bao gồm)

d)

Generalization (Tổng quát hóa)

52.

Hệ thống quản lý khách sạn cho phép khách hàng đặt phòng và hủy phòng. Việc hủy phòng bắt buộc hệ thống cần kiểm tra các điều kiện trước khi tiếp tục xử lý việc hủy (các điều kiện có thể bao gồm kiểm tra thời gian hủy, chính sách hoàn tiền, ...). Hãy phân tích và chọn đáp án đúng nhất nào sau đây để cho biết mối quan hệ giữa use case Hủy phòng và use case Kiểm tra điều kiện hủy phòng là mối quan hệ nào?

a)

Include (Bao gồm)

b)

Association (Liên kết)

c)

Extend (Mở rộng)

d)

Generalization (Tổng quát hóa)

53.

Tên của tác nhân nên được đặt theo cấu trúc nào?

a)

A. Danh từ/cụm danh từ

b)

B. Tính từ + danh từ

c)

C. Động từ + danh từ

d)

D. Động từ + trạng từ

54.

Đâu là cách mô tả đúng về tiền điều kiện (pre-condition) trong đặc tả use case?

a)

A. Là các bước thực hiện của hệ thống trước khi hoàn thành

b)

B. Hành động trước thời điểm giao dịch thành công

c)

C. Hành động được thực hiện sau khi use case kết thúc

d)

D. Là trạng thái của hệ thống phải đạt được để use case có thể bắt đầu

55.

Đâu là mô tả đúng về "dòng sự kiện" trong đặc tả use case?

a)

A. Mô tả quy trình các bước thực hiện của tác nhân có liên quan

b)

B. Mô tả quy trình các bước thực hiện bên trong của use case

c)

C. Mô tả các bước hoặc tiến trình thực hiện của hệ thống phần mềm

d)

D. Mô tả tuần tự các bước thực hiện tương tác giữa use case với các hệ thống con phụ trợ

56.

Use case nào sau đây trong hệ thống ATM thể hiện sự tương tác (chức năng chính) của khách hàng với hệ thống?

a)

A. Đóng hệ thống

b)

B. Bảo trì hệ thống

c)

C. Kiểm tra máy

d)

D. Rút tiền

57.

Trong sơ đồ use case, tác nhân không điều khiển hoạt động của hệ thống là:

a)

A. Tác nhân chỉ nhận thông tin từ hệ thống mà không điều khiển thực hiện các chức năng của hệ thống

b)

B. Tác nhân giúp vận hành các chức năng phụ trợ để hệ thống hoạt động

c)

C. Tác nhân tương tác, trao đổi thông tin qua lại với hệ thống

d)

D. Tác nhân có quyền truy cập và điều khiển hoạt động của hệ thống

58.

Hệ thống quản lý điểm cho phép giảng viên nhập điểm quá trình ngay sau khi kết thúc học kỳ. Muốn nhập điểm, giảng viên phải đăng nhập vào hệ thống để xác thực người dùng. Hãy vận dụng các kiến thức đã học để phân tích xác định mối quan hệ giữa use case 'Nhập điểm' với use case 'Đăng nhập' là mối quan hệ nào dưới đây:

a)

A. Association (Liên kết)

b)

B. Generalization (Tổng quát hóa)

c)

C. Include (Bao gồm)

d)

D. Extend (Mở rộng)

59.

Đặc điểm của use case cụ thể là gì?

a)

A. Chứa các tiền và hậu điều kiện

b)

B. Không tương tác với tác nhân nào

c)

C. Có tương tác trực tiếp với một tác nhân

d)

D. Chỉ là mô tả logic nghiệp vụ

60.

Đối tượng trong mô hình hóa hệ thống được định nghĩa là gì

a)

A. Một bộ phận của hệ thống không có ý nghĩa trong phạm vi ngữ cảnh.

b)

B. Một thực thể không có trạng thái và hành vi xác định.

c)

C. Một khái niệm chỉ có thể được hiểu qua các ví dụ cụ thể.

d)

D. Một thực thể có vai trò xác định, trạng thái, hành vi và định danh trong lĩnh vực ứng dụng.

61.

Lớp (class) trong mô hình hóa hướng đối tượng được định nghĩa là gì?

a)

A. Một tập hợp các đối tượng không có cấu trúc chung.

b)

B. Một phương pháp để mô tả các sự kiện trong hệ thống.

c)

C. Một nhóm các đối tượng chia sẻ cùng cấu trúc, hành vi, thuộc tính và mối quan hệ.

d)

D. Một loại đối tượng không có thuộc tính hoặc hoạt động.

62.

Quan hệ tổng hợp trong mô hình hướng đối tượng thể hiện điều gì

a)

A. Một mối quan hệ đơn giản giữa hai đối tượng cùng loại.

b)

B. Một đối tượng lớn hơn được tạo ra từ những đối tượng nhỏ hơn, thể hiện mối quan hệ 'có'.

c)

C. Một mối quan hệ giữa hai đối tượng mà không có thuộc tính hoặc hành vi chung.

d)

D. Một đối tượng độc lập không có mối quan hệ với các đối tượng khác.

63.

Điều nào sau đây không đúng về quan hệ thành phần trong phân tích thiết kế hệ thống?

a)

A. Nếu đối tượng tổng hợp bị xóa, các đối tượng thành phần sẽ tự động bị xóa theo.

b)

B. Đối tượng tổng hợp có thể tạo ra và quản lý vòng đời của các đối tượng thành phần.

c)

C. Quan hệ thành phần biểu thị mối quan hệ "phần - tổng thể" giữa các đối tượng.

d)

D. Các đối tượng thành phần có thể được chia sẻ giữa nhiều đối tượng tổng hợp khác nhau.

64.

Nếu đối tượng tổng hợp bị xóa, các đối tượng thành phần sẽ tự động bị xóa theo.

a)

Nếu đối tượng tổng hợp bị xóa, các đối tượng thành phần sẽ tự động bị xóa theo.

b)

Đối tượng tổng hợp có thể tạo ra và quản lý vòng đời của các đối tượng thành phần.

c)

Quan hệ thành phần biểu thị mối quan hệ "phần - tổng thể" giữa các đối tượng.

d)

Các đối tượng thành phần có thể được chia sẻ giữa nhiều đối tượng tổng hợp khác nhau.

65.

Quan hệ tổng quát hóa trong phân tích thiết kế hệ thống có mục đích gì?

a)

Thiết lập mối quan hệ giữa hai lớp không có thuộc tính chung và không liên quan đến nhau.

b)

Phân loại một tập hợp đối tượng thành các loại xác định hơn, từ lớp tổng quát đến lớp chuyên biệt, nhằm làm rõ ngữ nghĩa trong hệ thống.

c)

Mô tả cách các phương thức và thuộc tính tương tác trong một lớp duy nhất.

d)

Tạo ra các đối tượng mới từ các lớp hiện có mà không thay đổi cấu trúc của lớp cha.

66.

Lớp Sự kiện trong hệ thống ATM nếu được sắp xếp theo tiếp cận phân loại sẽ như sau:

a)

Giao dịch

b)

Tài khoản, thẻ ATM

c)

Máy ATM

d)

Khách hang

67.

Lớp con người trong hệ thống ATM nếu được sắp xếp theo tiếp cận phân loại sẽ như sau:

a)

Giao dịch

b)

Khách hàng

c)

Tài khoản, thẻ ATM

d)

Máy ATM

68.

Lớp khái niệm trong lập trình hướng đối tượng có vai trò gì trong việc quản lý và tổ chức thông tin?

a)

Là nơi chứa đựng các quy tắc không liên quan đến hoạt động quản lý.

b)

Là một bộ sưu tập các đối tượng mà không có nguyên lý tổ chức.

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không có chức năng quản lý thông tin.

d)

Bao gồm các nguyên lý giúp tổ chức và lưu trữ các hoạt động, đồng thời hỗ trợ trao đổi ý tưởng trong cộng đồng.

69.

Trong phương pháp tiếp cận theo use case, vai trò của các tình huống sử dụng (use cases) là gì?

a)

Để xác định các thuộc tính cụ thể của từng lớp đối tượng mà không cần xem xét mối quan hệ giữa chúng.

b)

Để mô tả các hành động và tương tác của người dùng với hệ thống, từ đó giúp xác định các yêu cầu chức năng và các lớp đối tượng cần thiết.

c)

 Để tạo ra các giao diện người dùng mà không cần quan tâm đến các chức năng của hệ thống.

d)

Để đơn giản hóa quy trình phát triển phần mềm bằng cách giảm số lượng lớp đối tượng cần thiết.

70.

Điều nào sau đây mô tả sự khác biệt giữa thuộc tính và phương thức (hành động) trong phân tích thiết kế hệ thống?

a)

Thuộc tính và phương thức đều là các biến lưu trữ thông tin về đối tượng.

b)

Phương thức không thể thay đổi thuộc tính của đối tượng.

c)

Thuộc tính chỉ lưu trữ thông tin trạng thái của đối tượng, trong khi phương thức thực hiện các hành động và thay đổi trạng thái của đối tượng.

d)

Phương thức chỉ lưu trữ thông tin, còn thuộc tính thực hiện các hành động.

71.

Dựa vào phiếu quản lý nhập sách dưới đây hãy chỉ ra thuộc tính của lớp sách.

a)

Mã sách, tên sách, thành tiền

b)

Mã sách, tên sách, tác giả, đơn giá, thành tiền

c)

Mã sách, tên sách, tác giả, Năm XB, số lượng, đơn giá, thành tiền

d)

Mã sách, Tên sách, Tên tác giả, Năm XB, Đơn giá

72.

Khi mô tả một lớp, phần nào dưới đây là thành phần chính của lớp?

a)

Tên lớp, danh sách các thuộc tính và danh sách các hoạt động (phương thức).

b)

Các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng.

c)

Ký hiệu và định nghĩa.

d)

Các giao diện và cách thức tương tác.

73.

Trong hình dưới đây biểu diễn mối quan hệ gì?

a)

Quan hệ liên kết

b)

Quan hệ tổng quát hóa

c)

Quan hệ kết hợp

d)

Quan hệ thành phần

74.

Trong hình dưới đây biểu diễn mối quan hệ gì?

a)

Quan hệ kết hợp

b)

Quan hệ tổng quát hóa

c)

Quan hệ liên kết

d)

Quan hệ thành phần

75.

Khi áp dụng tiếp cận theo use case để xác định các lớp trong hệ thống, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng đúng các yêu cầu chức năng?

a)

Tập trung chủ yếu vào việc mô tả chi tiết từng lớp đối tượng mà không cần liên kết với các tình huống sử dụng.

b)

Lựa chọn ngẫu nhiên các đối tượng mà không cần dựa trên các tình huống sử dụng cụ thể.

c)

Chỉ xác định các lớp đối tượng mà không cần xem xét mối quan hệ giữa chúng.

d)

Phân tích kỹ lưỡng từng tình huống sử dụng để hiểu rõ các đối tượng cần thiết và cách chúng tương tác với nhau trong từng use case.

76.

Trong phiếu quản lý nhập sách dưới đây có những lớp đối tượng nào trong biểu đồ lớp phân tích?

a)

Nhà cung cấp, sách

b)

Phiếu nhập sách, Nhà cung cấp

c)

Phiếu nhập sách, sách

d)

Phiếu nhập sách, sách, Nhà cung cấp

77.

Dựa vào phiếu quản lý nhập sách dưới đây hãy chỉ ra thuộc tính của lớp sách:

a)

Mã sách, Tên sách, Tác giả, Năm XB, Đơn giá

b)

Mã sách, tên sách, tác giả, Năm XB, số lượng, đơn giá, thành tiền

c)

Mã sách, tên sách, thành tiền

d)

Mã sách, tên sách, tác giả, đơn giá, thành tiền

78.

Cho phiếu giao hàng như sau: Biểu đồ lớp của bài toán trên là đáp án nào?

a)

b)

c)

d)

79.

Cho bài toán sau : Các khách hàng thuê phòng thời gian dài phải đặt cọc hoặc tạm ứng. Việc thanh toán tạm ứng được ghi nhận bằng chứng từ. Dựa vào chứng từ trên, hãy cho biết các lớp và thuộc tính của các lớp đó?

a)

Chứng từ tạm ứng. Số chứng từ, Mã khách, số tiền tạm ứng, ngày tạm ứng, ghi chú, số phòng. Phòng: Số phòng, tình trạng phòng.

b)

Chứng từ tạm ứng: Số chứng từ, Mã khách, số tiền tạm ứng, ngày tạm ứng, ghi chú, Khách hàng: Mã khách, tên khách, địa chỉ, số điện thoại

c)

Chứng từ tạm ứng: Số chứng từ, Mã khách, số tiền tạm ứng, ngày tạm ứng, ghi chú, số phòng. Khách

d)

Chứng từ tạm ứng: Số chứng từ, Mã khách, số tiền tạm ứng, ngày tạm ứng, ghi chú, số phòng.

Khách hàng: Mã khách, tên khách, địa chỉ, số điện thoại.

Phòng: Số phòng, tình trạng phòng.

80.

Khách hàng đến thuê phòng, bộ phận quản lý kiểm tra yêu cầu. Nếu đáp ứng, lập phiếu thuê. Phiếu thuê có các thông tin: Mã phiếu thuê, ngày lập, mã khách hàng, tên khách hàng, số CMND, địa chỉ khách hàng, số tiền đặt trước, yêu cầu. Khách hàng có thể thuê nhiều lần, mỗi lần thuê có một phiếu thuê.

a)

Hóa đơn: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước.

b)

Phiếu thuê: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước, yêu cầu, tên khách, địa chỉ, số CMND.

c)

Phiếu thuê: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước, yêu cầu. Hóa đơn: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, ngày lập.

d)

Phiếu thuê: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước, yêu cầu. Khách hàng: Mã khách, tên khách, địa chỉ, số CMND.

81.

Cho mối quan hệ giữa các lớp theo hình sau. Trong lớp Giao dịch có Mã giao dịch, Mã tài khoản, Loại giao dịch, số tiền, ngày thực hiện được gọi là thành phần gì trong lớp đó.

a)

Thuộc tính (3)

b)

Cả 3 phương án (1) (2) (3)

c)

Tên Lớp (1)

d)

Phương thức (2)

82.

Phiếu quản lý sách dưới đây có những lớp đối tượng nào trong biểu đồ lớp phân tích?

a)

Sách, Thể loại, Tác Giả

b)

Sách, Ngôn ngữ, Thể loại, Tác Giả

c)

Sách, Ngôn ngữ, Nhà xuất bản, Thể loại, Tác Giả, Phiếu quản lý sách

d)

Sách, Nhà xuất bản, Thể loại, Tác Giả

83.

Giả sử có tài liệu yêu cầu cho hệ thống ATM như sau: Khách hàng có thể rút tiền, khách hàng có thể gửi tiền, khách hàng có thể kiểm tra số dư tài khoản, khách hàng có thể thay đổi mã PIN, hệ thống ghi lại các giao dịch. Đâu là thuộc tính và phương thức của lớp Tài Khoản?

a)

Lớp Tài Khoản (Account): Thuộc tính: Mã PIN, số dư. Phương thức: Gửi tiền(), kiểm tra số dư()

b)

Lớp Tài Khoản (Account): Thuộc tính: Mã khách, số dư. Phương thức: Gửi tiền(), kiểm tra số dư(), đổi mã pin()

c)

Lớp Tài Khoản (Account): Thuộc tính: Mã tài khoản, số dư. Phương thức: Gửi tiền(), Rút tiền(), kiểm tra số dư()

d)

Lớp Tài Khoản (Account): Thuộc tính: Mã giao dịch, số dư. Phương thức: Rút tiền(), đổi mã pin()

84.

Cho bài toán sau: Một khoa có yêu cầu xây dựng một hệ thống quản lý điểm của sinh viên. Cán bộ giáo vụ ở văn phòng khoa phải vào điểm từ các bảng điểm do các giáo viên nộp lên. Cán bộ giáo vụ có thể in ra các bảng điểm, danh sách sinh viên không đạt. Sinh viên có thể đăng nhập và xem điểm của mình. Bài toán trên gồm bao nhiêu lớp, phương thức của các lớp đó.

a)

Sinh viên: Đăng nhập(), xem điểm() Cán bộ giáo vụ: nhập điểm(), in bảng điểm (), in danh sách sinh viên () Giáo viên: Nộp điểm ()

b)

Sinh viên: Đăng nhập(), xem điểm() Cán bộ giáo vụ: nhập điểm(), xem điểm(), quản lý sinh viên(), in danh sách sinh viên ()

c)

Sinh viên: Đăng nhập(), xem điểm() Cán bộ giáo vụ: xem điểm), quản lý sinh viên(), in danh sách sinh viên () Giáo viên: Nộp điểm (), nhập điểm

d)

Sinh viên: Đăng nhập(), xem điểm() Cán bộ giáo vụ: nhập điểm(), xem điểm(), quản lý sinh viên(), in

85.

Khi nào một lớp được gọi là lớp kết hợp trong mô hình hướng đối tượng?

a)

 Khi một mối kết hợp có các đặc trưng như thuộc tính, hoạt động và các mối kết hợp, và lớp được tạo ra để chứa các thuộc tính đó.

b)

Khi lớp chỉ chứa các thuộc tính mà không có mối kết hợp nào khác.

c)

Khi lớp có tên khác với tên của mối kết hợp.

d)

Khi lớp không có thuộc tính và hoạt động.

86.

Lớp khái niệm trong hệ thống ATM nếu được sắp xếp theo tiếp cận phân loại sẽ như sau:

a)

Máy ATM

b)

Khách hàng

c)

Giao dịch

d)

Tài khoản, thẻ ATM

87.

Khi phân tích sơ đồ tuần tự trong UML để xác định phương thức cho một lớp, điều nào sau đây là chính xác?

a)

A. Các sự kiện xảy ra giữa các đối tượng được hiển thị theo dòng ngang, và mỗi sự kiện đại diện cho một hành động mà đối tượng cần thực thi.

b)

B. Các phương thức chỉ có thể được xác định từ các use case mà không cần tham khảo sơ đồ tuần tự.

c)

C. Sơ đồ tuần tự chỉ mô tả trạng thái của đối tượng mà không liên quan đến các phương thức.

d)

D. Các đối tượng trong sơ đồ tuần tự không cần được xác định, vì chỉ có các hành động quan trọng cần được ghi nhận.

88.

Dựa vào phiếu nhập hàng cho biết biểu đồ lớp của bài toán là đáp án nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

89.

Giả sử có kịch bản cho tình huống sử dụng "Rút Tiền". Kịch bản này sẽ mô tả chi tiết các bước mà một khách hàng thực hiện để rút tiền từ máy ATM.

Kịch bản Rút Tiền:

1.Khách hàng đến máy ATM.

2.Khách hàng nhập mã PIN.

3.Hệ thống xác thực mã PIN.

4.Khách hàng chọn giao dịch "Rút Tiền".

5.Khách hàng nhập số tiền muốn rút.

6.Hệ thống kiểm tra số dư tài khoản.

7.Nếu số dư đủ, hệ thống thực hiện giao dịch và cập nhật số dư tài khoản.

8.Hệ thống in biên lai và thông báo giao dịch thành công.

9.Khách hàng nhận tiền và biên lai.

Tìm Thuộc tính và phương thức của lớp Giao dịch?

a)

A. Lớp Giao Dịch (Transaction)

Thuộc tính: Mã tài khoản, số tiền giao dịch

Phương thức: Ghi lại giao dịch().

b)

B. Lớp Giao Dịch (Transaction)

Thuộc tính: Mã tài khoản, Loại giao dịch, số tiền giao dịch

Phương thức: Thực hiện giao dịch(), Ghi lại giao dịch().

c)

C. Lớp Giao Dịch (Transaction)

Thuộc tính: Mã giao dịch, Mã tài khoản, Loại giao dịch, số tiền giao dịch, ngày giờ giao dịch.

Phương thức: Thực hiện giao dịch(), Ghi lại giao dịch().

d)

D. Lớp Giao Dịch (Transaction)

Thuộc tính: Mã giao dịch, số tiền giao dịch

Phương thức: Ghi lại giao dịch().

90.

Cho bài toán sau: Quản lý thuê, trả phòng: Khi khách hàng đến thuê đặt phòng, bộ phận quản lý thuê phòng sẽ kiểm tra yêu cầu của khách. Nếu yêu cầu không đáp ứng được thì đưa ra thông báo từ chối, nếu đáp ứng được thì lập phiếu thuê cho khách hàng.

Thông tin trên phiếu thuê gồm có: Mã phiếu thuê, ngày lập, mã khách hàng, tên khách hàng, số CMND, địa chỉ khách hàng, số tiền đặt trước, yêu cầu. Phiếu thuê được lập thành hai bản, một bản giao cho khách, một bản lưu lại. Khách hàng có thể thuê nhiều lần khi có nhu cầu thuê phòng, mỗi lần thuê sẽ có một phiếu thuê được lập.

Các lớp và thuộc tính của các lớp trong bài toán trên là như sau đây?

a)

A. Phiếu thuê: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước, yêu cầu. Hóa đơn: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, ngày lập

b)

B. Phiếu thuê: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước, yêu cầu. Khách hàng: Mã khách, tên khách, địa chỉ, số CMND

c)

C. Phiếu thuê: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước, yêu cầu, tên khách, địa chỉ, số CMND

d)

D. Hóa đơn: Mã phiếu thuê, Mã khách hàng, Ngày lập, số tiền đặt trước.

91.

Trong sơ đồ sau, thể hiện mối quan hệ gì trong biểu đồ lớp?

a)

A. Quan hệ tổng hợp

b)

B. Quan hệ thành phần

c)

C. Quan hệ phụ thuộc

d)

D. Quan hệ tổng quát hóa