wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1

Total questions: 89

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

hằng năm (adj)

(a)  

2.

cuộc thi (n)

(a)  

3.

tranh luận, hùng biện (v)

(a)  

4.

1 sự kiện hằng năm (np)

(a)  

5.

tuyệt vời, kì quái

(a)  

6.

một cuộc họp hằng năm

(a)  

7.

thông báo

(a)  

8.

người tranh luận, người hùng biện

(a)  

9.

cuộc tranh luận, cuộc hùng biện

(a)  

10.

cuộc thi tranh luận

(a)  

11.

cuộc thi tranh luận hằng năm

(a)  

12.

thí sinh, người dự thi

(a)  

13.

người thông báo

(a)  

14.

bản thông báo

(a)  

15.

(n) kinh nghiệm, (v) trải nghiệm

(a)  

16.

chứng chỉ, văn bằng (n)

(a)  

17.

(adj) có kinh nghiệm

(a)  

18.

(adj) không có kinh nghiệm

(a)  

19.

cơ hội

(a)  

20.

(adj) đáng tranh cãi

(a)  

21.

diễn ra

(a)  

22.

có cơ hội làm gì

(a)  

23.

giấy chứng nhận khai sinh

(a)  

24.

giấy chứng nhận sức khỏe

(a)  

25.

(v) tranh cãi với ai

(a)  

26.

(adj) kịp thời, đúng lúc

(a)  

27.

tranh cãi với ai về điều gì (2)

(a)  

28.

sự tranh luận, sự tranh cãi (1)

(a)  

29.

tranh cãi với ai về điều gì (1)

(a)  

30.

(adj) chọc tức, khiêu khích

(a)  

31.

(adj) kích thích tư duy

(a)  

32.

(n) sự tranh cãi, sự tranh luận (2)

(a)  

33.

1 mình, riêng lẻ, cá thể, cá nhân

(a)  

34.

cạnh tranh để giành cái gì

(a)  

35.

quyền lợi cá nhân

(a)  

36.

cạnh tranh với ai về điều gì (1)

(a)  

37.

(v) xử lý, giải quyết

(a)  

38.

cạnh tranh với ai về điều gì (2)

(a)  

39.

có tính cạnh tranh

(a)  

40.

hình thức, dạng thức

(a)  

41.

người cạnh tranh, đối thủ

(a)  

42.

giá cả cạnh tranh

(a)  

43.

Vẽ một hình gì cũng được giải trí tí rồi làm tiếp

44.

(giới từ) bao gồm

(a)  

45.

các cúp vô địch

(a)  

46.

biểu diễn, thực hiện

(a)  

47.

(n) cúp vô địch

(a)  

48.

(n) màn biểu diễn, việc thực hiện

(a)  

49.

thí sinh xuất sắc

(a)  

50.

tham gia vào (1)

(a)  

51.

(n) người tham gia

(a)  

52.

người biểu diễn, người thực hiện

(a)  

53.

thể hiện, giới thiệu

(a)  

54.

(n) khán giả, thính giả (rạp, sân khấu)

(a)  

55.

(n) sự tham gia

(a)  

56.

khán giả (sân vận động)

(a)  

57.

hứa, hứa hẹn (v)

(a)  

58.

thảo luận

(a)  

59.

(adj) trí óc, trí tuệ

(a)  

60.

cuộc thảo luận

(a)  

61.

những người trí thức

(a)  

62.

hứa làm gì

(a)  

63.

(v) tham gia vào (2)

(a)  

64.

(liên từ) dù

(a)  

65.

(n) sự tham gia vào (2)

(a)  

66.

(adj) có thể giảm bớt, có thể giảm nhẹ

(a)  

67.

góc nhìn trí tuệ

(a)  

68.

được chào đón để

(a)  

69.

cổ vũ cho (v)

(a)  

70.

bầu không khí

(a)  

71.

bầu không khí của

(a)  

72.

bỏ lỡ cơ hội của ai

(a)  

73.

dẫn đến, gây ra

(a)  

74.

(v) kích thích, khích lệ

(a)  

75.

(adj) gây kích thích, gây khích lệ

(a)  

76.

sự kích thích, sự khích lệ

(a)  

77.

(v) công kích ai

(a)  

78.

(n) sự giảm nhẹ, sự giảm bớt

(a)  

79.

(n) sự bóp méo, sự xuyên tạc

(a)  

80.

(v) giảm bớt, làm dịu đi

(a)  

81.

đi mời, đi gọi, chọn, theo đuổi

(a)  

82.

mang vào, đưa vào, đem lại (lợi tức)

(a)  

83.

đi mời bác sĩ

(a)  

84.

đem trả lại

(a)  

85.

trở thành một phần của

(a)  

86.

giải quyết, tập luyện

(a)  

87.

bóp méo, xuyên tạc (v)

(a)  

88.

(n) cơ hội

(a)  

89.

(adj) méo, méo mó

(a)