Font size
WorksheetsTiếng anh chuyên ngành kế - kiểm
Total questions: 92
Worksheet time: 2hrs 31mins
Account reconciliation
(a)
Accounting
(a)
Accounting entry
(a)
Accrual basis accounting
(a)
Accrued expenses
(a)
Assets
(a)
Audit
(a)
Reconciliation
(a)
Accrued
(a)
Accrual
(a)
Expense
(a)
Đối chiếu tài khoản
(a)
Kế toán
(a)
Kiểm toán
(a)
Tài sản
(a)
Những chi phí phải trả
(a)
Bút toán
(a)
Nguyên tắc phát sinh của kế toán
(a)
lãi vay
(a)
lỗ
(a)
lợi nhuận kế toán
(a)
lợi thế thương mại
(a)
kiểm tra thuế
(a)
kinh doanh
(a)
kỳ hạn thuế
(a)
lãi gộp
(a)
luồng tiền / dòng tiền
(a)
mức thuế / thuế suất
(a)
Balance sheet
(a)
Budget
(a)
Capital construction
(a)
Cash at bank
(a)
Dòng tiền
(a)
Cash flow statement
(a)
Kiểm tra và nghiệm thu
(a)
Cost of goods sold
(a)
Giá vốn hàng hóa
(a)
Current assets
(a)
Tài sản ngắn hạn/Tài sản lưu động
(a)
Thuế thu nhập
(a)
Current portion of long-term liabilities
(a)
Những khoản nợ dài hạn đã đến hạn trả
(a)
Kế toán tài chính
(a)
Depreciation
(a)
Phân tích tài chính
(a)
Khấu hao
(a)
Vốn chủ sở hữu
(a)
Hàng tồn kho
(a)
Equity capital
(a)
Nội bộ
(a)
Chi phí cố định
(a)
Financial accounting
(a)
Financial analysis
(a)
Fixed cost
(a)
Income tax
(a)
Internal
(a)
Liabilities
(a)
Hệ thống kiểm soát nội bộ
(a)
Nợ phải trả
(a)
Cash management
(a)
Internal control system
(a)
Inventory
(a)
Inventory valuation
(a)
Định giá hàng tồn kho
(a)
Management control
(a)
Kiểm soát quản lý
(a)
Managerial accounting/Management accounting
(a)
Kế toán quản trị
(a)
Net assets
(a)
Tài sản ròng
(a)
Net profit margin
(a)
Tỷ suất lợi nhuận ròng
(a)
Operating budget
(a)
Ngân sách hoạt động
(a)
Operating income
(a)
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh/Lợi tức hoạt động
(a)
Payables
(a)
Các khoản phải trả
(a)
Tax planning
(a)
Kế hoạch thuế
(a)
Tax deduction
(a)
Return on investment
(a)
Khấu trừ thuế
(a)
Tỷ suất hoàn vốn
(a)
Payroll tax
(a)
Payroll
(a)
Thuế quỹ lương
(a)
Profit margin
(a)
Mức lợi nhuận gộp
(a)
Mức lợi nhuận gộp
(a)
Chỉ số hiệu chỉnh GDP
(a)
Deflator
(a)
