Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz tuần 1 cho Khoai

Total questions: 30

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Con Vịt (u/k/d/c)

(a)  

2.

Quả bóng (a/l/l/b)

(a)  

3.

Con gà (c/i/h/k/e/n/c)

(a)  

4.

Con chó (g/d/o)

(a)  

5.

Sữa (l/i/k/m)

(a)  

6.

Cái mũ (t/h/a)

(a)  

7.

Xe ô tô (r/c/a)

(a)  

8.

Cái túi (g/a/b)

(a)  

9.

Mũi (s/o/e/n)

(a)  

10.

Cái miệng (m/o/t/u/h)

(a)  

11.

Mắt (y/e/e)

(a)  

12.

cái tay (a/d/h/n)

(a)  

13.

cái tai (a/e/r)

(a)  

14.

cái đầu (a/e/d/h)

(a)  

15.

Con cá (i/s/h/f)

(a)  

16.

Duck

a)

Con vịt

b)

Con vẹt

c)

Con voi

d)

Con vật

17.

Chicken là gì?

a)

Con gấu

b)

Con ghẻ

c)

Con gà

d)

Con gái

18.

Xe ô tô tiếng Anh là gì

a)

Card

b)

Car

c)

Bag

d)

Cat

19.

Cái mũ tiếng Anh là gì?

a)

Hair

b)

Hand

c)

Hat

d)

Head

20.

Milk tiếng Việt là gì?

a)

Sữa

b)

Sủa

c)

Sứa

d)

Sáu

21.

Quả bóng tiếng Anh là gì?

a)

Bell

b)

Bôll

c)

Ball

d)

Poll

22.

Con gà tiếng anh là gì?

a)

Checkin

b)

Chicken

c)

Checken

d)

Chíchken

23.

Cái mắt tiếng Anh là gì?

a)

Bye

b)

Eya

c)

Ai

d)

Eye

24.

Mouth là gì?

a)

Cái mâm

b)

Cái miệng

c)

Cái tai

d)

Cái mắt

25.

Bàn tay tiếng Anh là gì?

a)

Hand

b)

Hen

c)

Hair

d)

Had

26.

Con mèo tiếng Anh là gì?

a)

Cat

b)

Cut

c)

Cet

d)

Mouth

27.

Cái mũi tiếng Anh là gì?

a)

Nose

b)

No

c)

Nause

d)

Mouth

28.

Cái tai tiếng Anh là gì nhỉ?

a)

ia

b)

ear

c)

earn

d)

mouth

29.

Cái đầu tiếng Anh là gì??

a)

Hét

b)

Head

c)

Het

d)

Heat

30.

Con cá tiếng Anh là gì?

a)

Fish

b)

Mouth

c)

Fit

d)

Phit