WorksheetsQuiz tuần 1 cho Khoai
Total questions: 30
Worksheet time: 42mins
Con Vịt (u/k/d/c)
(a)
Quả bóng (a/l/l/b)
(a)
Con gà (c/i/h/k/e/n/c)
(a)
Con chó (g/d/o)
(a)
Sữa (l/i/k/m)
(a)
Cái mũ (t/h/a)
(a)
Xe ô tô (r/c/a)
(a)
Cái túi (g/a/b)
(a)
Mũi (s/o/e/n)
(a)
Cái miệng (m/o/t/u/h)
(a)
Mắt (y/e/e)
(a)
cái tay (a/d/h/n)
(a)
cái tai (a/e/r)
(a)
cái đầu (a/e/d/h)
(a)
Con cá (i/s/h/f)
(a)
Duck
Con vịt
Con vẹt
Con voi
Con vật
Chicken là gì?
Con gấu
Con ghẻ
Con gà
Con gái
Xe ô tô tiếng Anh là gì
Card
Car
Bag
Cat
Cái mũ tiếng Anh là gì?
Hair
Hand
Hat
Head
Milk tiếng Việt là gì?
Sữa
Sủa
Sứa
Sáu
Quả bóng tiếng Anh là gì?
Bell
Bôll
Ball
Poll
Con gà tiếng anh là gì?
Checkin
Chicken
Checken
Chíchken
Cái mắt tiếng Anh là gì?
Bye
Eya
Ai
Eye
Mouth là gì?
Cái mâm
Cái miệng
Cái tai
Cái mắt
Bàn tay tiếng Anh là gì?
Hand
Hen
Hair
Had
Con mèo tiếng Anh là gì?
Cat
Cut
Cet
Mouth
Cái mũi tiếng Anh là gì?
Nose
No
Nause
Mouth
Cái tai tiếng Anh là gì nhỉ?
ia
ear
earn
mouth
Cái đầu tiếng Anh là gì??
Hét
Head
Het
Heat
Con cá tiếng Anh là gì?
Fish
Mouth
Fit
Phit
