wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lỗ hổng bảo mật

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Lỗ hổng bảo mật cấp độ nguy hiểm (critical) là gì?

a)

Lỗ hổng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được

b)

Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng

c)

Lỗ hổng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác

d)

Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ

2.

Điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào?

a)

Chỉ phần cứng

b)

Chỉ phần mềm

c)

Cả phần cứng phần mềm

d)

Chỉ các hệ thống mạng

3.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống?

a)

Lỗi thiết kế

b)

Cập nhật thường xuyên

c)

Cấu hình hoạt động sai

d)

Lỗi lập trình

4.

Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm được cấp phát?

a)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

b)

Lỗi tràn bộ đệm

c)

Lỗi xác thực

d)

Lỗi mật mã

5.

Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Đánh cắp dữ liệu

b)

Giảm hiệu năng hệ thống

c)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

d)

Cải thiện bảo mật

6.

Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây?

a)

Cấp phát bộ nhớ không đúng cách

b)

Xác thực không hợp lệ

c)

Truy cập trái phép

d)

Lỗi trong hệ mật mã

7.

Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi xác thực

d)

Tất cả các đáp án

8.

Các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì?

a)

Quản lý khóa không đúng cách

b)

Cấp phát bộ nhớ không hợp lý

c)

Thiếu kiểm soát truy cập

d)

Không liên quan đến bảo mật

9.

Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?

a)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đúng giới hạn

b)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm

c)

Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm

d)

Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng

10.

Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống?

a)

Tính phức tạp và nhiều tính năng

b)

Hệ thống đơn giản

c)

Không có tính năng nào

d)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở

11.

Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây?

a)

Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)

Cho phép kẻ tấn công chèn mã độc

d)

Tất cả các đáp án

12.

Nguyên nhân chính dẫn đến lỗi tràn bộ đệm là gì?

a)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

b)

Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào

c)

Cấp phát bộ nhớ sai

d)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm

13.

Khi thực hiện xong một hàm, hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?

a)

Bỏ qua địa chỉ trả về

b)

Chuyển điều khiển đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi

c)

Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về

d)

Tăng giá trị của con trỏ lệnh lên một vị trí

14.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào?

a)

Xác thực và mã hóa

b)

Xác thực và trao quyền

c)

Trao quyền và lưu trữ

d)

Xác thực và phân tích

15.

Điểm yếu nào sau đây là phổ biến dịch kiểm soát truy cập?

a)

Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ

b)

Sử dụng nhiều lớp xác thực

c)

Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào

d)

Mã hóa mật khẩu

16.

Các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

17.

Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?

a)

Điểm yếu trong xác thực và trao quyền

b)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

18.

Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Quan trọng

d)

Nguy hiểm

19.

Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi?

a)

Hệ thống sẽ tự động khởi động lại

b)

Người dùng bình thường có thể chiếm quyền quản trị

c)

Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn

d)

Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập

20.

Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?

a)

Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh

b)

Chỉ ẩn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ

c)

Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP

d)

Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ

21.

Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

d)

Tất cả các đáp án

22.

Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực

d)

Tất cả các đáp án

23.

Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi mật mã

d)

Tất cả các đáp án

24.

Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng để khai thác lỗi tràn bộ đệm?

a)

Vùng dữ liệu toàn cục (Data)

b)

Vùng ngăn xếp (Stack)

c)

Vùng mã thực thi (Executable code)

d)

Vùng bộ nhớ cấp phát động (Heap)

25.

Lỗ hổng bảo mật là gì?

a)

Một phần mềm trong hệ thống

b)

Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống

c)

Một loại phần cứng mới

d)

Một chương trình bảo vệ hệ thống

26.

Lỗi không kiểm tra đầu vào có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Gây rò rỉ thông tin

b)

Tấn công SQL Injection

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Tất cả các đáp án

27.

Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng

b)

Cải thiện bảo mật hệ thống

c)

Không ảnh hưởng đến bảo mật

d)

Tăng hiệu năng hệ thống

28.

Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Người dùng trái phép truy cập tài nguyên

b)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)

Mất tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án

29.

Lỗ hổng bảo mật thường xuất hiện do yếu tố nào?

a)

Thiết kế hệ thống không chặt chẽ

b)

Sai sót lập trình

c)

Quản lý truy cập không đúng cách

d)

Tất cả các đáp án

30.

Biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?

a)

Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi

b)

Luôn thực thi với quyền tối thiểu cần thiết

c)

Cho phép tất cả người dùng quyền quản trị

d)

Không cần thực hiện kiểm soát người dùng