wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Giữa Học Kì 2 Môn Tin Học 11

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:

a)

Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài

b)

Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức

c)

Tạo ra thông tin giả để dễ điều hành

d)

Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật

2.

Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là:

a)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới

d)

Không cần thay đổi dữ liệu hiện có

3.

Khai thác thông tin trong quản lý là để:

a)

Xóa thông tin không cần thiết

b)

Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu

c)

Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới

4.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một tập tin chứa dữ liệu của máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính truy cập, cập nhật và xử lý

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu

5.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ:

a)

Tạo giao diện giữa người dùng và cơ sở dữ liệu

b)

Tự động nhập liệu vào cơ sở dữ liệu

c)

Lập trình các thuật toán tính toán trên cơ sở dữ liệu

d)

Xóa tất cả dữ liệu không cần thiết

6.

Một trong những chức năng của khai thác thông tin là:

a)

Xóa dữ liệu đã lưu trữ

b)

Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu cụ thể

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu giữa các tệp tin

7.

Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi

b)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

c)

Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ

d)

Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định

8.

Một ví dụ về tìm kiếm dữ liệu trong CSDL là:

a)

Xóa một bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu

b)

Thống kê số lượng sách có mã sách là "TH"

c)

Tìm học sinh có điểm môn Tin học cao nhất

d)

Thêm một hàng dữ liệu mới về học sinh

9.

Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:

a)

Truy cập trực tiếp vào dữ liệu

b)

Thông qua hệ quản trị CSDL

c)

Tạo một bản sao riêng của dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL

10.

Thống kê dữ liệu trong khai thác thông tin giúp:

a)

Đưa ra các thông tin mới từ dữ liệu đã có

b)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu hiện tại

c)

Tự động sao lưu dữ liệu

d)

Xóa các bản ghi không cần thiết

11.

Microsoft Access là phần mềm gì?

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Ứng dụng soạn thảo văn bản

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Công cụ lập trình

12.

Định dạng tệp cơ sở dữ liệu của Microsoft Access là gì?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.accdb

d)

.pptx

13.

Chức năng của vùng điều hướng trong Access là gì?

a)

Hiển thị các lệnh thao tác

b)

Hiển thị các đối tượng trong cơ sở dữ liệu

c)

Thay đổi khung nhìn cho đối tượng

d)

Lưu tệp cơ sở dữ liệu

14.

Để thay đổi khung nhìn của đối tượng trong Microsoft Access, cách nào là đúng?

a)

Nháy chuột vào nút lệnh View

b)

Nháy chuột vào biểu tượng lưu

c)

Nháy chuột vào vùng điều hướng

d)

Nhấn phím F5

15.

Trong khung nhìn bảng dữ liệu của Access, một hàng tương ứng với gì?

a)

Một cột

b)

Một bản ghi

c)

Một trường

d)

Một cơ sở dữ liệu

16.

Để tạo cơ sở dữ liệu mới từ Blank Database, bước đầu tiên là gì?

a)

Chọn New và chọn Blank desktop database

b)

Nhập dữ liệu vào bảng

c)

Mở bảng dữ liệu

d)

Lưu cơ sở dữ liệu

17.

Câu 17: Trường mặc định đầu tiên khi tạo bảng mới trong Access có tên gì?

a)

Name

b)

ID

c)

Address

d)

Date

18.

Câu 18: Khi nào nên sử dụng khuôn mẫu trong Access?

a)

Khi muốn tạo một cơ sở dữ liệu từ đầu

b)

Khi cần một cơ sở dữ liệu có cấu trúc sẵn để chỉ nhập dữ liệu

c)

Khi muốn xóa một cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần tạo bảng mới mà không có sẵn khuôn mẫu

19.

Câu 19: Để đặt trường làm khóa chính trong Access, sử dụng nút lệnh nào?

a)

Insert Row

b)

Delete Row

c)

Primary Key

d)

Sort & Filter

20.

Câu 20: Chế độ nào trong Access giúp người dùng nhập dữ liệu vào biểu mẫu?

a)

Design View

b)

Form View

c)

Datasheet View

d)

Layout View

21.

Câu 21: Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

22.

Câu 22: Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

23.

Câu 23: Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

24.

Câu 24: Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

25.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

26.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

27.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

28.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

29.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

30.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

b)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

31.

Trong cơ sở dữ liệu, bảng là gì?

a)

Một tập hợp các hàng và cột để lưu trữ dữ liệu.

b)

Một tập hợp các biểu mẫu để nhập dữ liệu.

c)

Một tập hợp các báo cáo để hiển thị dữ liệu.

d)

Một tập hợp các truy vấn để lấy dữ liệu.

32.

Cột nào trong bảng thường được dùng làm khóa chính?

a)

Cột lưu trữ dữ liệu kiểu số.

b)

Cột chứa các giá trị duy nhất không lặp lại.

c)

Cột chứa các giá trị chuỗi dài.

d)

Cột chứa ngày tháng

33.

Khi thiết kế một bảng trong Access, loại dữ liệu nào nên dùng cho cột "Ngày sinh"?

a)

Short Text

b)

Number

c)

Date/Time

d)

Currency

34.

Trong bảng "Sách", cột nào có thể được lập chỉ mục (Indexed) để tăng tốc độ tìm kiếm?

a)

Mã sách

b)

Số trang

c)

Loại sách

d)

Ngày nhận

35.

Kiểu dữ liệu nào nên chọn cho cột "Số trang" trong bảng Sách?

a)

Short Text

b)

Number

c)

Currency

d)

Date/Time

36.

Trong một bảng cơ sở dữ liệu, "Field Name" là gì?

a)

Tên của bảng.

b)

Tên của một cột trong bảng.

c)

Tên của một hàng trong bảng.

d)

Tên của một bản ghi trong bảng.

37.

Để lưu trữ dữ liệu về tiền tệ trong bảng, nên chọn kiểu dữ liệu nào?

a)

Short Text

b)

Number

c)

Currency

d)

Date/Time

38.

Trong Access, để tạo một bảng mới, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn "Create Table"

b)

Chọn "Create Query"

c)

Chọn "Create Report"

d)

Chọn "Create Form"