Font size
WorksheetsBộ Thủ_ Cơ bản 1
Total questions: 22
Worksheet time: 13mins
Chọn các từ chứa bộ Nhân đứng 亻
你
们
老
是
他
Chọn các từ chứa bộ Nhật 日
是
和
唱
昨 天
春
Bộ 月 nghĩa là gì?
Mặt trời
Mặt trăng
Ngôi sao
Hoa
Bộ 火 nghĩa là gì?
Đất
Gió
Lửa
Nước
Bộ 木 nghĩa là gì?
Đá
Thủy tinh
Kim loại
Cây
Bộ 土 nghĩa là gì?
Nước
Lửa
Đất
Không khí
Chọn các từ chứa bộ Hỏa 火, 灬
谈
花
热
秋
恋
Chọn các từ chứa bộ Thủy 水,氵
泳
yǒng
趣
qù
河
hé
秋
qiū
没
méi
Chọn từ có chứa bộ Sơn
岁
suì
响
xiàng
屹
gē
岚
lán
岬
jiǎ
Chọn từ có chứa Bộ Thủ có nghĩa là "Đá"
碗
砂
店
药
Chọn từ chứa bộ Thảo 艹
菜
篮
蓝
茶
Chọn các từ chứa bộ Xuyên 川
湖
途
顺
钏
Bộ 犭có nghĩa là gì?
nghĩa là 'chó'.
nghĩa là 'thỏ'.
nghĩa là 'chuột'.
nghĩa là 'mèo'.
Chọn các chữ chứa bộ Phụ 父 (Cha)
奶奶
弟弟
爷爷
爸爸
Bộ nào dưới đây có nghĩa là "con ngựa"
鸟
马
鱼
虫
Chọn các từ có bộ Mộc
杯
bēi
森
sēn
橙
chéng
秋
qiū
数
Shù
Bộ 女 nghĩa là gì?
Nam, giới tính nam
Nữ, giới tính nữ
Con
Cháu
Chọn các chữ không chứa bộ Hòa 禾
楼
lóu
和
hé
盒
hé
季
jì
鱼 là bộ thủ gì?
Ngư (cá)
Hoa
Điểu (chim)
Mã (ngựa)
Chọn các chữ chứa bộ Trùng (côn trùng)
蛋
dàn
辣
lā
蝴蝶
hú dié
虽然
suì rán
管
guǎn
Chọn chữ có bộ Khẩu 口
回
huí
合
hé
难
nán
忘
wàng
Chọn chữ chứa bộ Mục 目
眼睛
Yǎn jīng
睡觉
Shuì jiào
晚上
wǎn shàng
面包
miàn bāo
