wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test số 2 DHST Lớp 24D

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu sinh tồn bao gồm các chỉ số nào?

a)

Nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở

b)

Chỉ số huyết áp và mạch

c)

Chỉ số thân nhiệt và huyết áp

d)

Chỉ số hô hấp và mạch

2.

Dấu hiệu sinh tồn cần được đánh giá khi nào?

a)

Khi người bệnh đến khám, điều trị tại các cơ sở y tế và khi chăm sóc sức khỏe tại nhà

b)

Chỉ khi bệnh nhân vào viện

c)

Chỉ khi bệnh nhân có triệu chứng bất thường

d)

Khi bác sĩ yêu cầu

3.

Nhiệt độ cơ thể bình thường dao động trong khoảng nào?

a)

35°C - 36°C

b)

36,5°C - 37°C

c)

37°C - 38°C

d)

38°C - 39°C

4.

Thời gian đo dấu hiệu sinh tồn lý tưởng là bao lâu trước khi tiến hành các thủ thuật?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15 phút

d)

30 phút

5.

Người cao tuổi có xu hướng như thế nào đối với nhịp tim khi nghỉ ngơi?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Giảm nhịp tim

c)

Nhịp tim không thay đổi

d)

Nhịp tim dao động không đều

6.

Tần số thở khi đếm trong bao lâu sẽ chính xác hơn?

a)

15 giây

b)

30 giây

c)

1 phút

d)

5 phút

7.

Nhiệt độ nào của cơ thể là sốt nhẹ?

a)

37,5°C - <38°C

b)

38°C - <39°C

c)

39°C - 40°C

d)

Trên 40°C

8.

Sốt liên tục có đặc điểm gì?

a)

Nhiệt độ thay đổi rõ rệt trong ngày

b)

Nhiệt độ luôn giữ ở mức cao trong một thời gian

c)

Có sự luân phiên giữa cơn sốt và không sốt

d)

Chỉ có trong sốt rét

9.

Sốt dao động có đặc điểm gì?

a)

Nhiệt độ không thay đổi trong ngày

b)

Nhiệt độ thay đổi trong ngày và chênh lệch quá 10°C

c)

Nhiệt độ luôn cao và không thay đổi

d)

Nhiệt độ giảm dần mỗi ngày

10.

Hạ thân nhiệt là tình trạng khi nhiệt độ cơ thể ở dưới mức nào?

a)

35°C

b)

36°C

c)

37°C

d)

38°C

11.

Người nào có nguy cơ hạ thân nhiệt cao?

a)

Người khỏe mạnh, trẻ tuổi

b)

Người bị nhiễm trùng, nhiễm độc nặng

c)

Người khỏe mạnh, không bị bệnh

d)

Người có nhiệt độ cơ thể ổn định

12.

Đối với người bệnh có sốt, cần theo dõi điều gì?

a)

Chỉ theo dõi nhiệt độ

b)

Chỉ theo dõi huyết áp

c)

Tình trạng tinh thần, tim mạch, mạch, huyết áp

d)

Chỉ theo dõi nhịp thở

13.

Chăm sóc người bệnh sốt bao gồm hoạt động nào?

a)

Để người bệnh nằm trong phòng kín và ấm

b)

Cung cấp nước hoa quả, Oresol, chia nhỏ bữa ăn

c)

Chỉ dùng thuốc hạ sốt

d)

Theo dõi nhiệt độ, cho uống thuốc hạ sốt

14.

Trong trường hợp hạ thân nhiệt, chăm sóc người bệnh cần chú trọng điều gì?

a)

Tìm mọi biện pháp làm tăng thân nhiệt, ủ ấm cho người bệnh

b)

Để người bệnh trong môi trường lạnh để cải thiện sự tuần hoàn máu

c)

Cho người bệnh uống nước lạnh

d)

Tăng cường vận động mạnh

15.

Thời gian để đo dấu hiệu sinh tồn đối với bệnh nhân trong các trường hợp đặc biệt là?

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

1 giờ

d)

Theo chỉ định bác sĩ

16.

Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả đo dấu hiệu sinh tồn?

a)

Tuổi, giới tính, thời tiết, môi trường

b)

Thức ăn, nước uống, nhiệt độ cơ thể

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Tâm lý

17.

Nhiệt độ cơ thể của trẻ em trong năm đầu đời có đặc điểm gì?

a)

Rất ổn định

b)

Dao động lớn, dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường

c)

Thường cao hơn mức bình thường

d)

Không thay đổi

18.

Khi đo huyết áp, nếu người bệnh vận động cánh tay trước khi đo sẽ dẫn đến tình trạng gì?

a)

Huyết áp không thay đổi

b)

Huyết áp tâm trương giảm

c)

Huyết áp tâm trương tăng

d)

Huyết áp tăng đồng đều

19.

Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế ở hậu môn có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Phân trong trực tràng

c)

Thời gian đo

d)

Cử động của cơ thể

20.

Đo nhiệt độ ở vị trí nào có độ chính xác cao nhất?

a)

Nách

b)

Miệng

c)

Thái dương

d)

Hậu môn

21.

Khi bệnh nhân có triệu chứng khó thở, điều dưỡng cần làm gì?

a)

Chỉ theo dõi thân nhiệt

b)

Đo đầy đủ dấu hiệu sinh tồn và thông báo bác sĩ

c)

Cho bệnh nhân nằm đầu cao thở oxy, đo dấu hiệu sinh tồn

d)

Chỉ đo huyết áp

22.

Khi người bệnh có dấu hiệu bất thường về thể chất như mệt mỏi, đau, khó thở, cần phải làm gì?

a)

Chỉ đo thân nhiệt

b)

Gọi bác sĩ và thông báo tình trạng người bệnh

c)

Đo huyết áp và không cần báo bác sĩ

d)

Tìm hiểu nguyên nhân, động viên, hướng dẫn nằm đầu cao rồi báo cáo bác sĩ

23.

Người bệnh khi bị sốt cần được chườm ấm trong trường hợp nào?

a)

Khi bệnh nhân cảm thấy rét

b)

Khi bệnh nhân cảm thấy nóng

c)

Khi thân nhiệt giảm quá thấp

d)

Khi bệnh nhân không có nhiệt độ thay đổi

24.

Cần thời gian bao nhiêu lâu để đánh giá nhịp thở chính xác?

a)

15 giây

b)

1 phút

c)

30 giây

d)

1-2 phút

25.

Dấu hiệu sinh tồn cần phải được theo dõi tại thời điểm nào?

a)

Khi bệnh nhân không có triệu chứng

b)

Khi bệnh nhân có dấu hiệu bất thường về thể chất

c)

Chỉ khi bệnh nhân có sốt cao

d)

Chỉ khi bác sĩ yêu cầu

26.

Chăm sóc người bệnh sốt cần phải đảm bảo yếu tố gì ngoài việc theo dõi thân nhiệt?

a)

Chỉ cần giảm sốt nhanh

b)

Đảm bảo chế độ ăn uống và cung cấp nước đầy đủ

c)

Để bệnh nhân nghỉ ngơi mà không làm gì thêm

d)

Chỉ sử dụng thuốc hạ sốt

27.

Tần số mạch trung bình của người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

80 - 120 lần/phút

b)

16 - 20 lần/phút

c)

60 - 80 lần/phút

d)

80 - 90 lần/phút

28.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tần số mạch của con người?

a)

Tuổi

b)

Giới tính

c)

Lối sống

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Tần số mạch ở trẻ sơ sinh thường là bao nhiêu?

a)

140 - 160 lần/phút

b)

90 - 100 lần/phút

c)

70 - 80 lần/phút

d)

100 - 120 lần/phút

30.

Tần số mạch ở người lớn được coi là mạch nhanh khi đạt bao nhiêu lần/phút?

a)

Trên 60 lần/phút

b)

Trên 100 lần/phút

c)

Trên 80 lần/phút

d)

Trên 120 lần/phút

31.

Điều nào dưới đây không làm tăng tần số mạch?

a)

Sử dụng cà phê

b)

Thân nhiệt tăng

c)

Thuốc an thần

d)

Sử dụng rượu

32.

Đặc điểm của mạch chậm là gì?

a)

Tần số mạch dưới 60 lần/phút

b)

Tần số mạch trên 100 lần/phút

c)

Mạch không đều

d)

Mạch rất yếu

33.

Mạch so le có nghĩa là gì?

a)

Mạch đập mạnh rồi đột ngột mất mạch

b)

Một lần đập mạnh, một lần đập yếu

c)

Mạch nhanh rồi chậm đột ngột

d)

Mạch nhanh và mạnh liên tục

34.

Những thay đổi nhiệt độ cơ thể có thể ảnh hưởng đến tần số mạch, ví dụ khi thân nhiệt tăng 1°C, tần số mạch sẽ tăng bao nhiêu?

a)

5 - 7 nhịp

b)

10 - 15 nhịp

c)

15 - 20 nhịp

d)

20 - 25 nhịp

35.

Sự thay đổi nào dưới đây không làm ảnh hưởng đến tần số mạch?

a)

Môi trường ô nhiễm

b)

Cảm xúc mạnh

c)

Thực hiện bài tập thể dục

d)

Nằm nghỉ ngơi tại giường

36.

Tần số mạch ở người bệnh mắc bệnh Basedow thường có đặc điểm gì?

a)

Mạch nhanh

b)

Mạch chậm

c)

Mạch không đều

d)

Mạch yếu

37.

Khi tần số mạch giảm xuống dưới 60 lần/phút, người bệnh có thể bị mắc bệnh nào?

a)

Bệnh cơ tim

b)

Cảm lạnh

c)

Sốt xuất huyết

d)

Viêm nhiễm

38.

Đo mạch ở vị trí nào dưới đây thuận tiện và dễ sử dụng?

a)

Mạch cảnh

b)

Mạch trụ

c)

Mạch quay

d)

Mạch bẹn

39.

Đo mạch ở vị trí nào dùng để đánh giá tuần hoàn máu đến não?

a)

Mạch cảnh

b)

Mạch quay

c)

Mạch trụ

d)

Mạch bẹn

40.

Đếm mạch ở đâu là chuẩn nhất?

a)

Cánh tay

b)

Cổ tay

c)

Đùi

d)

Chân

41.

Nhịp thở bình thường ở người lớn là bao nhiêu lần/phút?

a)

16 - 20 lần/phút

b)

20 - 25 lần/phút

c)

25 - 30 lần/phút

d)

30 - 35 lần/phút

42.

Nhịp thở nào dưới đây xuất hiện khi cơ thể gắng sức hoặc lo lắng?

a)

Thở gấp

b)

Nhịp thở nhanh

c)

Nhịp thở chậm

d)

Tăng thông khí

43.

Nhịp thở kiểu Kussmaul có đặc điểm gì?

a)

Thở sâu và ngừng thở ngắn

b)

Thở sâu, ngừng thở ngắn rồi thở ra nhanh

c)

Thở nhanh và nông

d)

Thở nhanh và sâu

44.

Nhịp thở chậm bất thường dưới 12 lần/phút gọi là gì?

a)

Tăng thông khí

b)

Nhịp thở chậm

c)

Nhịp thở nhanh

d)

Thở gấp

45.

Định nghĩa về huyết áp là gì?

a)

Áp lực của máu trong động mạch khi tim giãn ra

b)

Áp lực của máu trên thành động mạch trong quá trình tuần hoàn

c)

Áp lực của máu khi tim co bóp

d)

Áp lực của máu trong động mạch khi tim co bóp

46.

Huyết áp tối đa của người trưởng thành bình thường là bao nhiêu?

a)

90 - 140 mmHg

b)

100 - 150 mmHg

c)

110 - 160 mmHg

d)

120 - 180 mmHg

47.

Huyết áp tối thiểu (HATT) của người trưởng thành bình thường là bao nhiêu?

a)

60 - 90 mmHg

b)

80 - 100 mmHg

c)

90 - 110 mmHg

d)

100 - 120 mmHg

48.

Đối với trẻ sơ sinh, huyết áp tối đa là bao nhiêu?

a)

80 mmHg

b)

75 mmHg

c)

90 mmHg

d)

100 mmHg

49.

Huyết áp của người trên 1 tuổi có thể tính theo công thức nào?

a)

80 + 2 x tuổi

b)

70 + 2 x tuổi

c)

75 + 2 x tuổi

d)

85 + 2 x tuổi

50.

Điều nào dưới đây có thể làm tăng huyết áp?

a)

Thực hiện bài tập thể dục

b)

Tiêu thụ rượu, bia

c)

Tư thế ngồi thẳng

d)

Hít thở sâu

51.

Khi huyết áp kẹt, hiệu số giữa HATĐ và HATT thường là bao nhiêu?

a)

≤ 10 mmHg

b)

≤ 20 mmHg

c)

≥ 20 mmHg

d)

≥ 50 mmHg

52.

Tình trạng huyết áp thấp có thể gặp trong bệnh nào?

a)

Mất nước

b)

Bệnh thận

c)

Bệnh tim mạch

d)

Bệnh xuất huyết

53.

Huyết áp tối thiểu trong trường hợp huyết áp tăng giai đoạn I là bao nhiêu?

a)

90 - 99 mmHg

b)

100 - 109 mmHg

c)

110 - 119 mmHg

d)

120 - 129 mmHg

54.

Để đo huyết áp, bạn sẽ nghe được âm thanh nào khi bắt đầu xả hơi từ băng quấn?

a)

Tiếng đập đầu tiên

b)

Tiếng đập cuối cùng

c)

Tiếng xả hơi

d)

Tiếng đập thay đổi âm sắc

55.

Khi huyết áp cao, cần phải thực hiện biện pháp nào?

a)

Tăng cường vận động

b)

Để người bệnh nghỉ ngơi yên tĩnh

c)

Tăng lượng thức ăn giàu Cholesterol

d)

Dùng thuốc co mạch

56.

Khi huyết áp thấp, biện pháp nào cần thực hiện?

a)

Để người bệnh nằm yên tĩnh đầu thấp

b)

Cho người bệnh uống nước nhiều

c)

Dùng thuốc giãn mạch

d)

Tăng lượng muối trong chế độ ăn

57.

Một bệnh nhân có huyết áp 145/95 mmHg và mạch 90 lần/phút. Bạn sẽ làm gì trong trường hợp này?

a)

Đưa bệnh nhân đến bác sĩ để điều trị

b)

Khuyên bệnh nhân theo dõi huyết áp và mạch hàng ngày

c)

Đo lại huyết áp và khuyến nghị bệnh nhân giảm muối

d)

Đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức

58.

Khi đo huyết áp cho bệnh nhân, bạn phát hiện huyết áp cao và có dấu hiệu của cơn tăng huyết áp cấp. Bạn sẽ làm gì ngay lập tức?

a)

Tiến hành theo dõi huyết áp trong 24 giờ

b)

Cung cấp thuốc giảm huyết áp theo chỉ định của bác sĩ

c)

Gọi cấp cứu và đưa bệnh nhân đến bệnh viện

d)

Khuyên bệnh nhân giảm muối trong chế độ ăn và theo dõi huyết áp sau 1 giờ

59.

Khi đo huyết áp của một bệnh nhân 50 tuổi và có kết quả là 180/110 mmHg, bạn sẽ đánh giá như thế nào về tình trạng của bệnh nhân?

a)

Huyết áp bình thường cho độ tuổi này

b)

Huyết áp cao giai đoạn 2 và cần điều trị ngay

c)

Huyết áp cao nhưng không cần điều trị

d)

Huyết áp cao giai đoạn 1 và cần theo dõi thường xuyên

60.

Hàng xóm X chưa có tiền sử tăng huyết áp hôm này có nhờ bạn đo huyết áp hộ và có chỉ số 160/100 mmHg, sau khi đo xong em có lời khuyên gì cho bệnh nhân này:

a)

Nằm nghỉ ngơi tại giường

b)

Đi tập thể dục

c)

Đến bệnh viện khám

d)

Đi ra hiệu thuốc mua thuốc uống