wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Dinh Dưỡng và Thực Phẩm

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Dinh dưỡng là gì?

a)

Quá trình tiêu hóa thức ăn

b)

Quá trình cung cấp và hấp thụ chất dinh dưỡng để duy trì sự sống và sức khỏe

c)

Quá trình chế biến thực phẩm

d)

Quá trình trao đổi chất

2.

Theo WHO, dinh dưỡng có vai trò gì?

a)

Đảm bảo sự phát triển bình thường của cơ thể

b)

Chỉ liên quan đến việc tăng cân

c)

Không có tác dụng đối với sức khỏe

d)

Giúp giảm căng thẳng

3.

Thực phẩm được định nghĩa là gì?

a)

Bất kỳ chất nào có thể ăn được

b)

Bất kỳ chất nào cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể

c)

Chỉ bao gồm thực phẩm chế biến

d)

Chỉ bao gồm thực phẩm tự nhiên

4.

Sức khỏe theo định nghĩa của WHO là gì?

a)

Không mắc bệnh

b)

Có tinh thần thoải mái

c)

Trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội

d)

Không bị béo phì

5.

Thực phẩm có chức năng nào sau đây?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Giúp sửa chữa và phát triển các mô

c)

Bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Theo USDA, thực phẩm được chia thành bao nhiêu nhóm chính?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

10

7.

Nhóm thực phẩm nào cung cấp protein thực vật?

a)

Thịt gà, cá

b)

Đậu nành, hạt chia

c)

Bơ, dầu ô liu

d)

Rau xanh

8.

Nhóm ngũ cốc bao gồm loại thực phẩm nào?

a)

Gạo lứt, yến mạch

b)

Cá hồi, thịt bò

c)

Cam, quýt

d)

Phô mai, sữa chua

9.

Loại rau nào thuộc nhóm rau lá xanh?

a)

Cà rốt

b)

Cải bó xôi

c)

Khoai tây

d)

Nấm đông cô

10.

Nhóm thực phẩm nào giàu vitamin C?

a)

Ngũ cốc

b)

Thịt đỏ

c)

Trái cây họ cam quýt

d)

Đồ chiên rán

11.

Protein có chức năng gì?

a)

Xây dựng và duy trì mô cơ thể

b)

Chỉ cung cấp năng lượng

c)

Là nguồn chính tạo ra vitamin

d)

Không liên quan đế

12.

Protein có chức năng gì?

a)

Xây dựng và duy trì mô cơ thể

b)

Chỉ cung cấp năng lượng

c)

Là nguồn chính tạo ra vitamin

d)

Không liên quan đến hệ miễn dịch

13.

Nguồn protein hoàn hảo bao gồm?

a)

Gạo và khoai tây

b)

Trứng, sữa, thịt bò

c)

Rau xanh

d)

Đường và muối

14.

Chất béo bão hòa có nhiều trong thực phẩm nào?

a)

Dầu ô liu

b)

Bơ, mỡ động vật

c)

Cá hồi

d)

Hạt chia

15.

Omega-3 có tác dụng gì?

a)

Gây béo phì

b)

Hỗ trợ chức năng não và tim mạch

c)

Làm tăng LDL cholesterol

d)

Không có tác dụng

16.

Loại chất béo nào nên hạn chế tiêu thụ?

a)

Chất béo bão hòa

b)

Chất béo chuyển hóa

c)

Chất béo không bão hòa đơn

d)

Omega-3

17.

Nhóm vitamin nào tan trong nước?

a)

A, D, E, K

b)

B, C

c)

Chỉ có vitamin D

d)

Không có vitamin nào

18.

Vai trò chính của carbohydrate là gì?

a)

Xây dựng mô cơ thể

b)

Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể

c)

Giúp tạo kháng thể

d)

Chỉ làm tăng cân

19.

Nguồn thực phẩm giàu chất xơ là?

a)

Bánh mì trắng

b)

Rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt

c)

Thịt bò

d)

Nước ngọt có gas

20.

Chất dinh dưỡng nào giúp duy trì sức khỏe xương?

a)

Canxi và vitamin D

b)

Chất béo bão hòa

c)

Đường và muối

d)

Protein động vật

21.

Nước chiếm bao nhiêu phần trăm cơ thể con người?

a)

10-20%

b)

30-40%

c)

50-60%

d)

70-80%

22.

Chế độ ăn uống cân bằng cần đảm bảo điều gì?

a)

Chỉ cung cấp đủ protein

b)

Cung cấp đủ các nhóm dinh dưỡng mà không vượt quá nhu cầu calo hàng ngày

c)

Không ăn chất béo

d)

Không tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật

23.

MyPlate là mô hình gì?

a)

Hướng dẫn chế độ ăn uống cân bằng

b)

Phương pháp giảm cân nhanh

c)

Chế độ ăn kiêng không có đ

24.

MyPlate là mô hình gì?

a)

Hướng dẫn chế độ ăn uống cân bằng

b)

Phương pháp giảm cân nhanh

c)

Chế độ ăn kiêng không có đường

d)

Một loại thực phẩm bổ sung

25.

Tháp dinh dưỡng có nhược điểm nào?

a)

Không thể hiện rõ khẩu phần ăn cụ thể

b)

Quá phức tạp để áp dụng

c)

Không phân loại thực phẩm

d)

Không đề cập đến thực phẩm chế biến

26.

Đĩa dinh dưỡng có ưu điểm gì so với tháp dinh dưỡng?

a)

Trực quan hơn, dễ áp dụng vào thực tế

b)

Chỉ áp dụng cho trẻ em

c)

Không có hướng dẫn cụ thể

d)

Loại bỏ hoàn toàn chất béo

27.

Lý do nên hạn chế ăn đường bổ sung là gì?

a)

Gây tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường

b)

Không có tác động đến sức khỏe

c)

Cung cấp dinh dưỡng quan trọng

d)

Giúp duy trì huyết áp ổn định

28.

LDL cholesterol thường được gọi là gì?

a)

Cholesterol tốt

b)

Cholesterol xấu

c)

Một loại vitamin

d)

Một loại enzyme

29.

Thực phẩm nào giúp giảm viêm trong cơ thể?

a)

Cá hồi, dầu ô liu

b)

Đường tinh luyện

c)

Thực phẩm chiên rán

d)

Thịt đỏ

30.

Vì sao nước rất quan trọng với cơ thể?

a)

Giúp điều hòa nhiệt độ và vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Cung cấp calo

c)

Không có vai trò quan trọng

d)

Chỉ cần uống khi khát

31.

Vitamin nào cần thiết cho sự phát triển của xương?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin K

32.

Nhóm thực phẩm nào nên chiếm tỷ lệ lớn nhất trong bữa ăn hàng ngày?

a)

Rau củ và trái cây

b)

Đường và muối

c)

Chất béo bão hòa

d)

Thực phẩm chế biến sẵn