wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9: DƯỢC LÝ HỆ HÔ HẤP

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào sau đây làm tăng bài tiết dịch khí - phế quản?

a)

Thuốc hủy phó giao cảm.

b)

Thuốc kháng histamin H1.

c)

Acetylcholin.

d)

Corticosteroid.

2.

Nhóm thuốc nào sau đây được sử dụng để làm giảm tiết dịch phế quản?

a)

Thuốc cường β2 adrenergic.

b)

Thuốc hủy phó giao cảm.

c)

Thuốc làm tiêu chất nhầy.

d)

Methylxanthines.

3.

Thuốc long đờm làm thay đổi bài tiết dịch phế quản bằng cách nào?

a)

Ức chế tổng hợp protein ở tế bào biểu mô.

b)

Cắt đứt cầu nối disulfide trong chất nhầy.

c)

Ức chế trực tiếp trung tâm ho ở hành tủy.

d)

Làm tăng bài tiết dịch ở đường hô hấp.

4.

Thuốc Guaicol (Gaicol) được phân loại là nhóm thuốc nào trong điều trị triệu chứng hô hấp?

a)

Thuốc giảm ho trung ương.

b)

Thuốc làm tiêu chất nhầy.

c)

Thuốc làm lỏng dịch tiết.

d)

Thuốc cường β2 adrenergic.

5.

Cơ chế long đờm chính của Terpin hydrate là gì?

a)

Ức chế Phosphodiesterase.

b)

Cắt đứt cầu nối disulfide.

c)

Trực tiếp tác động lên các tế bào chế tiết tại niêm mạc phế quản.

d)

Kích thích Receptor ở niêm mạc dạ dày.

6.

Cơ chế long đờm của Guaicol (Gaicol) là gì?

a)

Cắt đứt các sợi mucopolysaccarid.

b)

Ức chế trực tiếp trung tâm ho.

c)

Kích ứng niêm mạc dạ dày, kích thích tăng tiết dịch ở đường hô hấp.

d)

Kích thích tế bào mast giải phóng histamine.

7.

Eucalyptol được mô tả có tác dụng hỗ trợ nào đối với đường hô hấp?

a)

Ổn định tế bào mast.

b)

Điều trị hen phế quản do gắng sức.

c)

Giảm đau họng, ngứa rát.

d)

Gây tê các ngọn dây thần kinh gây phản xạ ho.

8.

Cơ chế tác dụng chính của các thuốc làm tiêu chất nhầy là gì

a)

Tăng tổng hợp sialomucin.

b)

Cắt đứt cầu nối –S-S- của các sợi mucopolysaccarid.

c)

Kích thích trực tiếp các tế bào chế tiết.

d)

Ức chế cạnh tranh thụ thể cholinergic muscarinic (M3).

9.

N–acetylcysteine được đánh giá cao vì vai trò của nó trong việc sản xuất và bổ sung chất nào sau đây?

a)

Histamine.

b)

Leukotriene.

c)

Glutathione.

d)

Chất hoạt diện

10.

Cơ chế long đờm của Bromhexin bao gồm việc hoạt hóa tổng hợp chất nào sau đây?

a)

Histamine.

b)

Sialomucin.

c)

Immunoglobulin E (IgE).

d)

Leukotriene.

11.

Carbocistein có tác dụng làm giảm sự tăng sản của loại tế bào nào trong niêm mạc đường hô hấp?

a)

Tế bào phế nang loại I.

b)

Đại thực bào phế nang.

c)

Tế bào Clara.

d)

Tế bào hình đài.

12.

Mục đích của việc sử dụng thuốc giảm ho khi ho khan là gì?

a)

Tăng tốc độ loại bỏ chất nhầy.

b)

Tăng tính đàn hồi của phổi.

c)

Giảm triệu chứng ho nhiều gây mệt mỏi, mất ngủ.

d)

Ngăn ngừa sự nhân lên của virus.

13.

Thuốc nào sau đây có tác dụng làm loãng và tiêu chất nhầy, được liệt kê trong nhóm thuốc giảm ho có đờm?

a)

Terpin.

b)

Eucalyptol.

c)

Mecysteine.

d)

Ipratropium.

14.

Thuốc giảm ho ngoại biên hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Ức chế trung tâm ho ở hành tủy.

b)

Làm giảm nhạy cảm của các receptor gây phản xạ ho.

c)

Nâng cao ngưỡng kích thích của trung tâm hô hấp.

d)

Ức chế Phosphodiesterase.

15.

Nhóm thuốc giảm ho ngoại biên tác dụng bằng cách gây tê các ngọn dây thần kinh gây phản xạ ho bao gồm hoạt chất nào?

a)

Glycerol.

b)

Mật ong.

c)

Benzonatat.

d)

Siro đường mía.

16.

Thuốc giảm ho trung ương có tác dụng gì đối với trung tâm ho ở hành tủy?

a)

Kích thích mạnh trung tâm ho.

b)

Làm giảm ngưỡng kích thích.

c)

Làm nâng cao ngưỡng kích thích.

d)

Chỉ tác động lên trung tâm hô hấp.

17.

Cơ chế chung của Alcaloid của thuốc phiện và các dẫn chất là tăng ngưỡng kích thích của cơ quan nào?

a)

Trung tâm nuốt.

b)

Hạch chân bướm-khẩu cái

c)

Trung tâm ho ở hành tủy.

d)

Trung tâm hô hấp ở cầu não.

18.

Codeine có tác dụng giảm ho do ức chế trung tâm gây ho ở đâu?

a)

Cầu não.

b)

Vỏ não.

c)

Hành não.

d)

Trung tâm điều chỉnh thở.

19.

Dextromethorphan được chỉ định hiệu quả nhất trong điều trị loại ho nào?

a)

Ho cấp tính có đờm mủ vàng.

b)

Ho liên quan đến viêm phế quản mạn.

c)

Ho mạn tính, không có đờm.

d)

Ho kèm theo tiêu chảy.

20.

Pholcodine có đặc điểm nào sau đây liên quan đến hệ hô hấp so với Codeine?

a)

Gây ức chế trung tâm hô hấp mạnh hơn.

b)

Gây nghiện mạnh hơn.

c)

Làm tăng độ quánh dịch tiết mạnh hơn.

d)

Ức chế trung tâm hô hấp ít hơn Codeine.

21.

Noscapine (Narcotin) có tác dụng giảm ho chủ yếu thông qua hoạt động nào?

a)

Kích thích thụ thể opioid ngoại biên.

b)

Ức chế Neuraminidase.

c)

Hoạt động chủ vận ức chế trung tâm ho ở hành não.

d)

Phá vỡ cầu nối –S-S-.

22.

Phụ nữ có khả năng mang thai không nên dùng Noscapine do nguy cơ nào sau đây?

a)

Gây ức chế hô hấp.

b)

Gây sốc phản vệ

c)

Nguy cơ gây đột biến.

d)

Gây táo bón nặng.

23.

Thuốc giảm ho kháng histamin có tác dụng nào ngoài việc chống ho và kháng histamin H1?

a)

Kích thích trung tâm hô hấp.

b)

Kháng leukotriene.

c)

Kháng cholinergic và kháng serotonin.

d)

Giãn cơ trơn phế quản.

24.

Dạng thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc làm giãn phế quản trong điều trị hen?

a)

Corticosteroid.

b)

Thuốc ổn định tế bào mast.

c)

Thuốc kháng cholinergic.

d)

Thuốc kháng leukotriene.

25.

Cơ chế tác dụng chung của thuốc làm giãn phế quản là gì?

a)

Ổn định màng tế bào mast, ngăn giải phóng chất trung gian.

b)

Giãn cơ trơn phế quản.

c)

Ngăn chặn sự biến đổi kháng nguyên của virus.

d)

Ức chế tổng hợp protein.

26.

Thuốc cường β2 adrenergic được phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Cấu trúc hóa học

b)

Đường dùng

c)

Thời gian tác dụng

d)

Khả năng gây nghiện.

27.

Thuốc cường β2 adrenergic còn có tác dụng hiệp đồng (tăng khả năng) chống viêm của loại thuốc nào khi dùng dưới dạng khí dung?

a)

Thuốc kháng leukotriene.

b)

Methylxanthines.

c)

Corticoid khí dung.

d)

Thuốc kháng cholinergic.

28.

Thuốc cường β2 adrenergic tác dụng cực dài (indacaterol) có thời gian hoạt tính kéo dài khoảng bao lâu?

a)

6-8 giờ.

b)

12 giờ.

c)

18 giờ.

d)

24 giờ.

29.

Tác dụng không mong muốn phổ biến nhất của các thuốc cường β2 adrenergic là gì?

a)

Co thắt phế quản nặng.

b)

Buồn ngủ, nhức đầu.

c)

Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, run nhẹ.

d)

Tăng kali máu và hạ glucose

30.

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic đường hô hấp là gì?

a)

Run cơ, nhịp tim nhanh.

b)

Hạ kali máu.

c)

Giãn đồng tử, mờ mắt và khô miệng.

d)

Phản ứng dị ứng trên da.

31.

Thuốc Methylxanthine như theophylline có cơ chế tác dụng nào có thể xảy ra trong việc làm giãn cơ trơn phế quản?

a)

Ức chế thụ thể H1.

b)

Ức chế thụ thể Muscarinic.

c)

Ức chế phosphodiesterase.

d)

Kích hoạt β2 adrenergic.

32.

Nhóm thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc chống viêm được sử dụng để chữa hen?

a)

Methylxanthines.

b)

Thuốc cường β2 adrenergic.

c)

Thuốc kháng cholinergic.

d)

Thuốc kháng leukotriene.

33.

Cơ chế tác dụng của Corticosteroid trong điều trị hen bao gồm việc ức chế sự sản sinh chất nào?

a)

Histamine.

b)

Surfactant.

c)

Cytokine.

d)

Leukotriene.

34.

Thuốc ổn định tế bào mast được sử dụng để ngăn chặn chất nào giải phóng khỏi tế bào mast?

a)

Acetylcholin.

b)

Leukotriene.

c)

Histamine.

d)

Dopamine.

35.

Cromolyn không có tác dụng nào sau đây?

a)
Cromolyn không có tác dụng chống viêm.
b)
Cromolyn không có tác dụng giãn phế quản.
c)
Cromolyn không có tác dụng làm loãng đờm.
d)
Cromolyn không có tác dụng giảm ho.
36.

Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào sau đây có thể gặp ở bệnh nhân dùng thuốc kháng leukotriene?

a)
Rối loạn giấc ngủ và lo âu.
b)

Hội chứng Churg-Strauss.

c)
Tăng huyết áp và nhịp tim nhanh.
d)
Buồn nôn và tiêu chảy kéo dài.
37.

Thuốc điều hòa miễn dịch Omalizumab có cơ chế tác dụng là kháng thể kháng chất nào?

a)
Cytokine IL-4
b)
Immunoglobulin E (IgE)
c)
Immunoglobulin G (IgG)
d)
Immunoglobulin A (IgA)