wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa HP Dinh dưỡng thể thao

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Vận động viên chạy nước rút 100m chủ yếu dựa vào hệ thống năng lượng nào trong quá trình thi đấu?

a)

Hệ thống Oxy hóa

b)

Hệ thống Oxy hóa chất béo

c)

Hệ thống Glycolysis

d)

Hệ thống Phosphagen (ATP-CP)

2.

Môn thể thao nào sau đây được xem là ví dụ điển hình của môn sức bền (Endurance)?

a)

Chạy 100m

b)

Bóng chuyền

c)

Ba môn phối hợp

d)

Đẩy tạ

3.

Hệ thống năng lượng nào cung cấp năng lượng chủ yếu cho các hoạt động kéo dài trên 3 phút?

a)

Phosphagen

b)

Glycolytic

c)

Oxidative

d)

ATP-CP

4.

Sản phẩm phụ của hệ thống Glycolytic là gì?

a)

CO2

b)

H2O

c)

Lactate

d)

ATP

5.

VO2max là gì?

a)

Lượng oxy tiêu thụ tối thiểu

b)

Lượng oxy tối đa cơ thể có thể tiêu thụ trong một phút

c)

Lượng CO2 tiêu thụ tối đa

d)

Khả năng hô hấp của cơ thể khi nghỉ ngơi

6.

Creatine phosphate (PCr) được sử dụng chủ yếu trong hệ thống năng lượng nào?

a)

Oxidative

b)

Glycolytic

c)

Phosphagen

d)

Tất cả các hệ thống

7.

Tỷ lệ năng lượng từ Carbohydrate được khuyến nghị trong dinh dưỡng thể thao là bao nhiêu?

a)

60%-70%

b)

10%-35%

c)

45%-65%

d)

20%-35%

8.

Fat Free Mass (FFM) được định nghĩa là gì?

a)

Khối lượng cơ trừ mỡ (cơ bắp, xương, nước...)

b)

Trọng lượng cơ thể trừ đi khối lượng mỡ

c)

Trọng lượng cơ thể có mỡ

d)

Khối lượng mỡ tích trữ trong cơ thể

9.

Phương pháp nào được coi là chính xác nhất (tiêu chuẩn vàng) để đo thành phần cơ thể trong danh sách dưới đây?

a)

Bioimpedance (ví dụ cân InBody)

b)

Bod Pod

c)

Calipers (kẹp mỡ)

d)

DEXA

10.

5 nguyên tắc cơ bản trong dinh dưỡng thể thao bao gồm những gì?

a)

Năng lượng, Vitamin, Khoáng chất, Nước, Điều độ

b)

Đầy đủ, Cân bằng, Năng lượng, Điều độ, Đa dạng

c)

Trước, Trong, Sau thi đấu, Phục hồi, Đa dạng

d)

Đầy đủ, Cân bằng, Carb, Protein, Chất béo

11.

Nguồn năng lượng dự trữ Glycogen chủ yếu nằm ở đâu trong cơ thể?

a)

Máu và gan

b)

Cơ bắp và mô mỡ

c)

Cơ bắp và gan

d)

Gan và thận

12.

Trong 15-30 phút đầu tiên sau khi tập luyện, cần ưu tiên nạp gì?

a)

Nạp protein tổng hợp cơ bắp

b)

Nạp carbs

c)

Đốt cháy mỡ thừa

d)

Phân giải axit lactic

13.

Trong các loại Whey Protein, loại nào có hàm lượng protein cao nhất (~90%) và ít lactose nhất?

a)

Whey Concentrate

b)

Whey Isolate

c)

Whey Hydrolysate

d)

Casein

14.

Thời điểm nạp carbs để tối ưu hồi phục glycogen sau tập luyện là:

a)

2-4 giờ sau tập

b)

15-30 phút đầu tiên đến 2 giờ sau tập

c)

Trước khi đi ngủ

d)

Sáng hôm sau

15.

Đặc điểm chung quan trọng nhất của các Vitamin tan trong nước là gì?

a)

Được dự trữ trong mô mỡ của cơ thể

b)

Không được dự trữ đáng kể trong cơ thể, lượng dư thừa thường được bài tiết qua nước tiểu

c)

Rất bền với nhiệt độ và không bị mất đi khi nấu nướng

d)

Cần chất béo để được hấp thụ tại ruột

16.

Hepcidin là một hormone điều hòa sắt, nồng độ của nó tăng lên sau khi tập luyện có tác dụng gì đối với sự hấp thụ sắt?

a)

Chuyển hóa sắt thành dạng dự trữ Ferritin ngay lập tức

b)

Không ảnh hưởng đến chuyển hóa sắt

c)

Ức chế hấp thu sắt từ ruột và giải phóng sắt từ kho dự trữ

d)

Tăng cường hấp thu sắt từ ruột

17.

Kẽm đóng vai trò quan trọng nào trong quá trình phục hồi và phát triển cơ bắp?

a)

Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen

b)

Điều hòa nhịp tim

c)

Là thành phần của hơn 300 enzyme, tham gia tổng hợp protein và phục hồi mô

d)

Vận chuyển oxy trong máu

18.

Khi cơ thể mất nước ở mức 2% trọng lượng, ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao sẽ như thế nào?

a)

Cảm giác khát bắt đầu xuất hiện

b)

Hiệu suất bắt đầu suy giảm rõ rệt, tinh thần giảm sút, mệt lả

c)

Sức bền giảm từ 30-50%, có thể bị say nắng

d)

Chưa có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất

19.

Điện giải chính bị mất qua mồ hôi khi vận động là gì?

a)

Canxi

b)

Magie

c)

Natri

d)

Kali

20.

Loại Protein nào được khuyến nghị dùng trước khi ngủ để tổng hợp cơ qua đêm?

a)

Whey Protein

b)

Casein Protein

c)

Protein đậu nành

d)

BCAA

21.

Caffeine có tác dụng gì đối với hiệu suất tập luyện?

a)

Giảm mất nước

b)

Giảm nhịp tim tối đa

c)

Giảm cảm giác mệt mỏi

d)

Tăng tích trữ glycogen

22.

Theo hệ thống phân loại thực phẩm bổ sung theo ABCD của AIS, Nhóm A là gì?

a)

Có bằng chứng khoa học mạnh mẽ

b)

Cần nghiên cứu thêm

c)

Không có bằng chứng lợi ích

d)

Bị cấm hoặc nguy cơ cao

23.

Chất nào sau đây có bằng chứng khoa học mạnh mẽ trong hiệu suất thể thao (thuộc nhóm A)?

a)

BCAAs

b)

Creatine

c)

Vitamin E

d)

HMB

24.

Caffeine hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế nào giúp VDV tỉnh táo, chống mệt mỏi?

a)

Tăng tổng hợp protein

b)

Ngăn chặn thụ thể Adenosine

c)

Tăng dự trữ Glycogen

d)

Giảm axit lactic trực tiếp

25.

Tác dụng chính của Sports Drinks (nước thể thao) là gì?

a)

Giúp giải khát, giảm nhiệt

b)

Cung cấp nước, điện giải và năng lượng nhanh

c)

Hỗ trợ đốt cháy mỡ trong quá trình tập luyện

d)

Tăng kích thước cơ bắp

26.

Một trong những rủi ro lớn nhất khi dùng TPBS trôi nổi là gì?

a)

Giá bị đẩy cao không đúng với giá trị thực tế

b)

Hàm lượng dinh dưỡng thấp

c)

Nhiễm chất cấm (doping)

d)

Khó uống

27.

Vai trò chính của Sodium Bicarbonate trong tập luyện là gì?

a)

Tăng sức mạnh cơ bắp tức thì

b)

Chất đệm giúp trung hòa axit

c)

Giảm đau khớp

d)

Bổ sung vitamin

28.

Beta-alanine giúp cải thiện hiệu suất thông qua việc tăng nồng độ chất nào trong cơ?

a)

Carnosine

b)

Insulin

c)

Testosterone

d)

Adrenaline

29.

Mục đích chính của hành vi doping là gì?

a)

Chữa bệnh

b)

Tăng hiệu suất thi đấu gian lận

c)

Giảm cân

d)

Phục hồi chấn thương

30.

Nếu bắt buộc dùng thuốc chữa bệnh có chất cấm, VDV cần làm gì?

a)

Giấu kín

b)

Làm hồ sơ TUE (miễn trừ do điều trị y tế)

c)

Uống thuốc lợi tiểu để đào thải

d)

Nghỉ thi đấu tạm thời

31.

Trong giờ nghỉ giữa hiệp bóng đá, cầu thủ nên ưu tiên nạp cái gì để duy trì thể lực cho hiệp 2?

a)

Protein để phục hồi cơ

b)

Carbohydrate và chất điện giải

c)

Chất béo để có năng lượng lâu dài

d)

Vitamin tổng hợp

32.

Mục đích chính của việc súc miệng bằng dung dịch carbohydrate (mouth rinse) trong khi thi đấu là gì?

a)

Làm sạch miệng

b)

Kích thích não bộ, giảm cảm giác mệt mỏi

c)

Cung cấp nước cho cơ thể

d)

Làm giảm nhiệt độ cơ thể

33.

Mức tiêu thụ carbs được khuyến nghị khi thi đấu kéo dài hơn 1 giờ là bao nhiêu?

a)

30–60 g/giờ

b)

6 g/giờ

c)

Lên đến 90 g/giờ

d)

Lên đến 120 g/giờ

34.

Để tăng cân lành mạnh (tăng cơ), điều kiện bắt buộc đi kèm với ăn dư calo là gì?

a)

Ngủ nhiều hơn 8 tiếng

b)

Tập luyện kháng lực

c)

Uống nhiều sữa

d)

Hạn chế vận động nặng

35.

Rượu bia ảnh hưởng thế nào đến quá trình hồi phục sau chạy?

a)

Giảm chất lượng giấc ngủ

b)

Giảm tổng hợp glycogen và tăng tích trữ nước

c)

Giảm quá trình phục hồi cơ bắp và gây mất nước

d)

Hại cho gan

36.

Creatine có tác dụng chính là gì trong tập luyện kháng lực?

a)

Giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập

b)

Tái tạo ATP nhanh chóng

c)

Cung cấp vitamin và khoáng chất

d)

Tăng cường đốt cháy mỡ thừa

37.

Lượng protein tối thiểu được khuyến nghị sau tập kháng lực để kích thích tổng hợp protein cơ tối đa là bao nhiêu?

a)

10 g

b)

15 g

c)

20 đến 25 g

d)

40 g

38.

Hai loại axit béo Omega-3 chính có hoạt tính sinh học cao nhất trong cơ thể là gì?

a)

ALA và EPA

b)

EPA và DHA

c)

DHA và CLA

d)

ALA và Omega-6

39.

1 gam glycogen dự trữ trong cơ bắp giữ lại khoảng bao nhiêu gam nước?

a)

Không giữ nước

b)

1 g

c)

3 g

d)

10 g

40.

Hai vi chất quan trọng nhất cho quá trình liền xương là gì?

a)

Sắt và Kẽm

b)

Canxi và Vitamin D

c)

Natri và Kali

d)

Magie và Vitamin B