wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Deep] Môn Hàng hóa Vận tải

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm hàng hóa trong quá trình vận tải là gì?

a)

Tất cả các vật phẩm, thương phẩm được vận chuyển bằng đường bộ.

b)

Tất cả các vật phẩm, thương phẩm được vận chuyển bằng đường biển.

c)

Tất cả các vật phẩm, thương phẩm được các phương tiện vận tải biển tiếp nhận để vận chuyển.

d)

Tất cả các vật phẩm, thương phẩm được vận chuyển bằng đường hàng không.

2.

Đặc tính vận tải của hàng hóa bao gồm những yếu tố nào?

a)

Khối lượng và thể tích hàng.

b)

Tính chất lý hóa của hàng hóa.

c)

Cách thức đóng gói hàng hóa.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

3.

Phân loại hàng hóa theo tính chất lý hóa của hàng được chia thành mấy nhóm?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

4.

Bao bì hàng hóa có chức năng gì?

a)

Bảo vệ hàng hóa.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển.

c)

Thông tin, quảng cáo sản phẩm.

d)

Tất cả các chức năng trên.

5.

Mã vạch EAN-13 có bao nhiêu chữ số?

a)

8

b)

10

c)

13

d)

15

6.

Lượng giảm tự nhiên của hàng hóa là gì?

a)

Sự giảm bớt trọng lượng do lỗi của người vận tải.

b)

Sự giảm bớt trọng lượng do tác động của đặc tính hàng hóa và điều kiện môi trường.

c)

Sự giảm bớt trọng lượng do hàng hóa bị đánh cắp.

d)

Sự giảm bớt trọng lượng do hàng hóa bị hư hỏng.

7.

Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây tổn thất hàng hóa?

a)

Rơi vãi

b)

Ẩm ướt

c)

Hàng hóa tự nhiên bị giảm trọng lượng.

d)

Ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

8.

Phương pháp giám định hàng hóa nào có độ chính xác cao nhất?

a)

Phương pháp cảm quan.

b)

Phương pháp trong phòng thí nghiệm.

c)

Phương pháp xác định tại hiện trường.

d)

Phương pháp đếm từng bao.

9.

Ảnh hưởng của khí hậu và hầm hàng đối với hàng hóa là gì?

a)

Gây ra hiện tượng mồ hôi thân tàu.

b)

Gây ra hiện tượng mồ hôi hàng hóa.

c)

Gây ra hiện tượng ngưng tụ hơi nước.

d)

Tất cả các hiện tượng trên.

10.

Nguyên tắc thông gió hầm hàng dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ điểm sương.

b)

Độ ẩm tương đối.

c)
  • C. Cả A và B.

d)
  • D. Không có yếu tố nào.

11.

Hàng thông dụng được phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Hình thức vận chuyển và cơ giới hóa xếp dỡ.

b)

Điều kiện bảo quản và vận chuyển.

c)

Cả A và B.

d)

Không có yếu tố nào.

12.

Pallet là gì?

a)

Một loại bao bì đóng gói hàng hóa.

b)

Một cấu trúc vận tải phẳng hỗ trợ hàng hóa ổn định khi được nâng lên.

c)

Một loại thiết bị xếp dỡ hàng hóa.

d)

Một loại kho chứa hàng hóa.

13.

Pallet thường được làm từ những vật liệu nào?

a)

Gỗ

b)

Nhựa

c)

Kim loại

d)

Tất cả các vật liệu trên

14.

Tiêu chuẩn hóa kích thước pallet tại Châu Âu là bao nhiêu?

a)

1100×1100 mm.

b)

1200×800 mm.

c)

1000×1200 mm.

d)

1016×1219 mm.

15.

Ưu điểm của việc sử dụng pallet thống nhất là gì?

a)

Giảm chi phí xếp dỡ.

b)

Giảm chi phí cho việc hàng hóa bị hư hỏng.

c)

Nâng cao hiệu quả vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

d)
  • D. Tất cả các ưu điểm trên.

16.

Hàng rời khô bao gồm những loại hàng nào?

a)

Hàng xá và hàng đổ đống.

b)

Hàng lỏng và hàng khí.

c)

Hàng xá và hàng lỏng.

d)
  • Hàng đổ đống và hàng khí.


17.

Tính chất nào không phải là tính chất của hàng lương thực?

a)

Tính tự phân loại.

b)

Tính tàn rời.

c)

Tính dẫn điện.

d)

Tính hút ẩm.

18.

Yêu cầu bảo quản hàng lương thực bao gồm những gì?

a)

Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, mùi vị, màu sắc, sâu bọ.

b)

Thông gió kịp thời, đúng lúc.

c)

Bơm khí CO2 để hạn chế sự hô hấp.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

19.

Yêu cầu xếp dỡ hàng lương thực bao gồm những gì?

a)

Lương thực phải khô sạch.

b)

Hầm tàu, kho bãi và các công cụ xếp dỡ phải sạch sẽ, khô ráo.

c)

Không xếp trực tiếp hàng xuống nền kho.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

20.

Yêu cầu vận chuyển hàng lương thực bao gồm những gì?

a)

Khi xếp hàng rời phải xếp đầy các hầm chính và hầm dự trữ.

b)

Nếu tàu không có các hầm chính thì hầm phụ phải có vách dọc bằng 1/3 chiều cao của hầm.

c)

Công ước quốc tế quy định: khi chở hàng rời mỗi khoang chứa hàng phải đổ.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

21.

Container là gì?

a)

Một loại bao bì đóng gói hàng hóa.

b)

Một công cụ vận chuyển hàng hóa tiêu chuẩn hóa.

c)

Một loại thiết bị xếp dỡ hàng hóa.

d)

Một loại kho chứa hàng hóa.

22.

Container được phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước.

b)

Chức năng.

c)

Cả A và B.

d)

Không có yếu tố nào.

23.

Container bách hóa là loại container nào?

a)

Container chở hàng rời.

b)

Container chở hàng bách hóa.

c)

Container chở hàng lỏng.

d)

Container chở hàng đặc biệt.

24.

Container lạnh được sử dụng để chở loại hàng nào?

a)

Hàng dễ hỏng.

b)

Hàng cần bảo quản ở nhiệt độ thấp.

c)

Cả A và B.

d)

Không có loại hàng nào.

25.

Ký mã hiệu trên container bao gồm những thông tin gì?

a)

Số container.

b)

Kích thước container.

c)

Loại container.

d)

Tất cả các thông tin trên.

26.

Yêu cầu chất xếp bảo quản container bao gồm những gì?


a)

Đảm bảo hàng hóa không bị xê dịch

b)

Đảm bảo hàng hóa không bị ẩm ướt.

c)

Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

27.

Kỹ thuật đóng rút hàng trong container bao gồm những bước nào?

a)

Chuẩn bị container.

b)

Xếp hàng vào container.

c)

Đóng container.

d)

Tất cả các bước trên.

28.

Hàng đặc biệt bao gồm những loại hàng nào?

a)

Hàng nguy hiểm.

b)

Hàng tươi sống.

c)

Hàng siêu trường, siêu trọng.

d)

Tất cả các loại hàng trên.

29.

Hàng nguy hiểm được phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Tính chất nguy hiểm.

b)

Mức độ nguy hiểm.

c)

Cả A và B.

d)

Không có yếu tố nào.

30.

Yêu cầu bảo quản hàng nguy hiểm bao gồm những gì?

a)

Đảm bảo hàng hóa không bị rò rỉ.

b)

Đảm bảo hàng hóa không bị cháy nổ.

c)

Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

31.

Yêu cầu xếp dỡ hàng nguy hiểm bao gồm những gì?

a)

Sử dụng thiết bị xếp dỡ chuyên dụng.

b)

Đảm bảo an toàn cho người lao động.

c)

Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

32.

Yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm bao gồm những gì?

a)

Tuân thủ các quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm.

b)

Đảm bảo an toàn cho người và phương tiện vận chuyển.

c)

Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

33.

Hàng tươi sống được bảo quản như thế nào?

a)

Bảo quản ở nhiệt độ thấp.

b)

Bảo quản trong môi trường kín.

c)

Cả A và B.

d)

Không có phương pháp nào.

34.

Yêu cầu bảo quản hàng tươi sống bao gồm những gì?

a)

Đảm bảo nhiệt độ thấp.

b)

Đảm bảo độ ẩm thích hợp.

c)

Đảm bảo không bị nhiễm khuẩn.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

35.

Yêu cầu xếp dỡ hàng tươi sống bao gồm những gì?

a)

Sử dụng thiết bị xếp dỡ chuyên dụng.

b)

Đảm bảo an toàn cho người lao động.

c)

Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.

36.

Yêu cầu vận chuyển hàng tươi sống bao gồm những gì?

a)

Tuân thủ các quy định về vận chuyển hàng tươi sống.

b)

Đảm bảo an toàn cho người và phương tiện vận chuyển.

c)

Đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.

d)

Tất cả các yêu cầu trên.