NEW
Font size
Worksheetsscope, schedule
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Thu thập yêu cầu là nhằm mục tiêu gì?
Hiểu rõ mong đợi của các bên liên quan.
Tạo kế hoạch ngân sách.
Chọn nhà thầu.
Kiểm tra chất lượng.
Công cụ thường dùng trong thu thập yêu cầu là gì?
Phỏng vấn.
Báo cáo tài chính.
Nghiệm thu sản phẩm.
Đàm phán hợp đồng.
Ai là người cung cấp yêu cầu chính cho dự án?
Các bên liên quan (stakeholders).
Bộ phận kế toán.
Bộ phận bảo vệ.
Khách vãng lai.
Tài liệu mô tả chi tiết yêu cầu được gọi là gì?
Tài liệu yêu cầu (Requirements Documentation)
Báo cáo rủi ro.
Sổ tay nhân viên.
Danh mục tài sản.
Xác định phạm vi dự án nhằm mục đích gì?
Mô tả ranh giới và sản phẩm cần tạo ra.
Lập kế hoạch marketing.
Tính lợi nhuận thuế.
Chọn địa điểm thi công.
Tài liệu mô tả phạm vi dự án là gì?
Project Scope Statement.
Biên bản họp.
Phiếu yêu cầu mua hàng.
Kế hoạch truyền thông.
Phạm vi dự án trả lời câu hỏi nào?
Dự án sẽ làm gì và không làm gì.
Dự án dùng phần mềm nào.
Dự án thuê bao nhiêu nhân sự bảo vệ.
Dự án báo cáo cho ai.
Khi phạm vi thay đổi, cần quy trình gì?
Kiểm soát thay đổi (Change Control).
Kiểm thử phần mềm.
Kiểm kê tài sản.
Phân bổ bữa ăn.
WBS là gì?
Cây phân rã công việc thành các phần nhỏ hơn.
Danh sách nhân sự.
Bảng chấm công.
Báo cáo tài chính.
Mục tiêu chính của WBS là gì?
Giúp quản lý phạm vi và xác định các gói công việc.
Tăng lương nhân viên.
Đánh giá thị trường.
Lập kế hoạch truyền thông.
Đơn vị nhỏ nhất trong WBS được gọi là gì?
Gói công việc (Work Package).
Tổ đội thi công.
Ca làm việc.
Báo cáo ngày.
WBS nên được xây dựng dựa trên điều gì?
Sản phẩm và yêu cầu của dự án.
Thói quen của nhân viên.
Lịch nghỉ lễ.
Dự báo thời tiết.
Công cụ visual thường dùng để mô tả WBS?
Sơ đồ phân cấp (hierarchical chart).
Bản đồ địa hình.
Bảng phân ca.
Lịch họp tuần.
Xác định hoạt động (Define Activities) nhằm mục tiêu gì?
Liệt kê các hoạt động cần thiết để tạo ra các gói công việc.
Kiểm tra chất lượng.
Tạo báo cáo tài chính.
Chọn nhà cung cấp.
Kết quả chính của quá trình xác định hoạt động là gì?
Danh sách hoạt động (Activity List).
Báo cáo rủi ro.
Biên bản họp.
Bảng lương.
Công cụ để xác định hoạt động là gì?
Phân rã (Decomposition)
Tọa đàm khách hàng
Sửa lỗi phần mềm
Báo cáo thuế
Quan hệ giữa WBS và hoạt động là gì?
Hoạt động được tạo ra từ các gói công việc trong WBS.
Hoạt động được tạo từ phòng nhân sự.
Hoạt động dựa trên bảng lương.
Hoạt động theo số lượng nhân viên.
Yếu tố giúp mô tả rõ từng hoạt động?
A. Thuộc tính hoạt động (Activity Attributes).
B. Hợp đồng thuê thiết bị.
C. Phiếu xin nghỉ phép.
D. Bản tin nội bộ.
Ai thường tham gia xác định hoạt động?
Nhóm dự án và chuyên gia.
Khách thân quan.
Nhân viên bảo vệ.
Bộ phận lễ tân.
Tài liệu nào liên quan mật thiết giữa phạm vi và hoạt động?
WBS và WBS Dictionary.
Bảng chấm công.
Báo cáo thuế tháng.
Lịch nghỉ phép.
Sắp xếp trình tự hoạt động nhằm mục tiêu gì?
Xác định mối quan hệ phụ thuộc giữa các hoạt động.
Tính chi phí cho hoạt động.
Lập báo cáo chất lượng.
Mua vật tư.
Mối quan hệ phổ biến nhất giữa các hoạt động là gì?
Finish-to-Start (FS).
Start-to-Finish (SF).
Nghịch đảo.
Tự do không giới hạn.
Công cụ chính để thể hiện trình tự hoạt động là gì?
Sơ đồ mạng PDM.
Sơ đồ tổ chức.
Biểu đồ Pareto.
Sơ đồ lớp.
“Lead” trong tiến độ nghĩa là gì?
Cho phép hoạt động sau bắt đầu sớm hơn.
Buộc tiến độ kéo dài hơn.
Thời gian nghỉ giữa các công việc.
Thời gian vận chuyển.
“Lag” là gì?
Khoảng trễ bắt buộc giữa hai hoạt động.
Thời gian làm thêm.
Thời gian thường.
Số lượng nhân công.
Tài liệu đầu vào cho sắp xếp trình tự gồm gì?
Danh sách hoạt động.
Hồ sơ nhân viên.
Thuyết minh tài chính.
Biên bản nghiệm thu.
Ước lượng thời gian nhằm mục đích gì?
Dự đoán thời lượng cần thiết để hoàn thành mỗi hoạt động.
Xác định ngân sách.
Đánh giá rủi ro nhân sự.
Ghi nhận số lượng thiết bị.
Kỹ thuật ước lượng ba điểm (PERT) sử dụng những giá trị nào?
Lạc quan, bi quan, khả dĩ nhất.
Ngày nghỉ, ngày lễ, ngày làm việc.
Tối đa, tối thiểu, trung bình.
Chậm, nhanh, đứng yên.
Ước lượng tương tự là gì?
Dựa trên dữ liệu của dự án tương tự trước đây.
Đo bằng cảm tính người quản lý.
Tính từ nguồn cấp trên yêu cầu.
Tính theo diện tích xây dựng.
Ước lượng tham số dùng điều gì?
Các công thức hoặc đơn vị đo (ví dụ: giờ/công việc).
Tài liệu nhân sự.
Định mức bảo trì.
Nhật ký an toàn.
Ước lượng dưới–lên (Bottom-up) nghĩa là gì?
Ước lượng từng phần nhỏ rồi cộng lại.
Ước lượng toàn bộ trước.
Ước lượng dựa vào kinh nghiệm khách hàng.
Ước lượng ngẫu nhiên.
Tài liệu đầu ra của ước lượng thời gian là gì?
Duration Estimates.
Báo cáo sự cố.
Kế hoạch nhân sự.
Danh sách rủi ro.
Xây dựng tiến độ (Develop Schedule) tạo ra gì?
A. Lịch trình chi tiết của dự án.
B. Báo cáo chi phí.
C. Danh mục trang thiết bị.
D. Sơ đồ tổ chức.
Công cụ phổ biến để xây tiến độ là gì?
Sơ đồ Gantt.
Bảng phân ca.
Lịch nghỉ phép.
Bảng phân quyền truy cập.
Đường găng (Critical Path) là gì?
Chuỗi hoạt động có tổng thời gian dài nhất và không có float.
Đường di chuyển của công nhân.
Lối đi an toàn trong công trường.
Tuyến vận chuyển vật tư.
“Float” trong tiến độ là gì?
Thời gian mà hoạt động có thể trễ mà không ảnh hưởng tiến độ tổng thể.
Thời gian nghỉ trưa.
Số giờ tăng ca.
Thời gian kiểm thử.
Công cụ dùng để nén tiến độ mà không tăng rủi ro quá lớn?
Fast Tracking.
Nghỉ phép luân phiên.
Dừng dự án tạm thời.
Chuyển sang giải pháp rẻ nhất.
Khi cần rút ngắn tiến độ bằng cách thêm nguồn lực, dùng kỹ thuật nào?
Crashing.
Gộp hợp đồng.
Họp định kỳ.
Tăng chiều rộng đường găng.
Đầu vào quan trọng của xây dựng tiến độ là gì?
Danh sách hoạt động và ước lượng thời gian.
Báo cáo tài chính quý.
Biên bản đào tạo nhân viên.
Thống kê năng suất bán hàng.
Đầu ra quan trọng của xây dựng tiến độ là gì?
Schedule Baseline.
Biên bản họp nhóm.
File hình ảnh công trường.
Hợp đồng nhân viên.
