wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz_Xây dựng Đề cương Nghiên cứu

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Bài giảng ví đề cương nghiên cứu như một "bản thiết kế cho toàn bộ công trình". Ấn dụ này nhấn mạnh vai trò cốt lõi nào của đề cương?

a)

Đề cương là một tài liệu có cấu trúc cố định và chi tiết, đòi hỏi người nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt trong quá trình thực hiện.

b)

Đề cương thể hiện kết quả cuối cùng của công trình, là phiên bản thu nhỏ của một bài báo khoa học hoàn chỉnh.

c)

Một đề cương có nền tảng vững chắc và logic là tiền đề quyết định sự thành công và kiến cố của toàn bộ công trình nghiên cứu sẽ được triển khai sau này.

d)

Đề cương chủ yếu có vai trò ở giai đoạn xin phê duyệt, quá trình nghiên cứu thực tế có thể độc lập và không cần bám sát vào đó.

2.

Nguyên tắc "mỗi thành phần là hệ quả tất yếu của thành phần đứng ngay trước đó" có ý nghĩa thực tiễn gì?

a)

Buộc người viết phải hoàn thành tuần tự từng phần, viết xong phần nào thì không được quay lại chỉnh sửa các phần trước đó nữa.

b)

Tạo ra một dòng chảy logic giúp người viết kiểm tra và gỡ rối, ví dụ, nếu phương pháp không hợp lý, nguyên nhân có thể nằm ở câu hỏi nghiên cứu chưa đủ sắc bén.

c)

Giúp đảm bảo các phần trong đề cương có độ dài tương đương nhau, tạo ra sự cân đối về hình thức trình bày.

d)

Cho thấy rằng phần Mở đầu là quan trọng nhất vì nó quyết định tất cả các phần còn lại trong đề cương.

3.

Sơ đồ dòng chảy logic đặt "Cơ sở lý luận" vào vị trí "Lăng kính". Cách ví von này thể hiện chính xác nhất vai trò gì của cơ sở lý luận?

a)

Là phần trình bày chi tiết các bước thu thập và xử lý dữ liệu sẽ được dùng để kiểm chứng các giả thuyết đã nêu.

b)

Là nền tảng lý thuyết được chọn để soi chiếu, giải thích và phân tích vấn đề nghiên cứu một cách có hệ thống, tránh các nhận định cảm tính.

c)

Là nơi tổng hợp toàn bộ các lý thuyết liên quan đến chủ đề để chứng minh sự hiểu sâu rộng và kiến thức nền của tác giả.

d)

Là cơ sở trực tiếp để đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách dựa trên các mô hình kinh tế đã được công nhận.

4.

Đề cương nghiên cứu có những vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Làm rõ ý tưởng: Giúp chuyển hóa một ý tưởng ban đầu thành một kế hoạch hành động cụ thể và có hệ thống.

b)

Thuyết phục: Chứng minh tính khả thi, ý nghĩa khoa học và năng lực của nhà nghiên cứu trước người hướng dẫn và hội đồng.

c)

Định hướng: Đóng vai trò kim chỉ nam để đảm bảo quá trình nghiên cứu đi đúng hướng và nhất quán.

d)

Công bố: Là sản phẩm cuối cùng có thể được công bố ngay trên các tạp chí khoa học.

5.

Một sinh viên loay hoay không xác định được "khoảng trống nghiên cứu" một cách rõ ràng. Theo nguyên tắc dòng chảy logic, sinh viên này cần quay lại xem xét kỹ lưỡng mắt xích nào trước tiên?

a)

Câu hỏi nghiên cứu.

b)

Phương pháp nghiên cứu.

c)

Tổng quan tài liệu.

d)

Mục tiêu nghiên cứu.

6.

Tại sao độ dài lý tưởng của tên đề tài được gợi ý là 12-20 từ?

a)

Vì đây là một quy ước ngầm, các tên đề tài ngắn hơn 12 từ thường bị đánh giá là thiếu chiều sâu học thuật.

b)

Vì độ dài này đủ để bao hàm các thông tin cốt lõi (hiện tượng, đối tượng, bối cảnh) nhưng vẫn đảm

c)

Vì các hệ thống thư viện và cơ sở dữ liệu khoa học thường giới hạn số lượng ký tự cho tên đề tài trong khoảng này.

d)

Vì tên đề tài dài hơn 20 từ sẽ khó trình bày và định dạng trong trang bìa của một công trình nghiên cứu.

7.

Cấu trúc "Phần Mở đầu" được ví như một hình tam giác lộn ngược. Logic đằng sau cấu trúc này là gì?

a)

Thể hiện rằng phạm vi nghiên cứu ngày càng bị thu hẹp và mất đi tính tổng quát so với các công trình trước đây.

b)

Dẫn dắt người đọc từ một bối cảnh chung đến một vấn đề cụ thể, qua đó hội tụ vào lý do tồn tại duy nhất của đề tài.

c)

Nhấn mạnh rằng phần bối cảnh rộng là quan trọng nhất, trong khi phần khoảng trống và mục tiêu chỉ là thứ yếu.

d)

Đây chỉ là một cách trình bày trực quan, không hàm chứa một nguyên tắc logic cụ thể nào trong việc viết.

8.

Đâu là "trái tim của phần mở đầu, là lý do tồn tại của đề tài"?

a)

Phần giới thiệu bối cảnh vĩ mô của lĩnh vực nghiên cứu, cho thấy tầm quan trọng của vấn đề.

b)

Phần tóm tắt các công trình nghiên cứu trước đây đã được thực hiện một cách chi tiết và đầy đủ.

c)

Việc chỉ ra được "khoảng trống" (điều các nghiên cứu trước chưa làm hoặc làm chưa đầy đủ).

d)

Phần dự kiến bố cục của công trình, cho thấy một cấu trúc logic và chặt chẽ sẽ được triển khai.

9.

Mối quan hệ giữa "Mục tiêu nghiên cứu" và "Câu hỏi nghiên cứu" được mô tả chính xác nhất là:

a)

Mục tiêu là định hướng chung, còn câu hỏi nghiên cứu là các nhiệm vụ cụ thể phải hoàn thành trong từng chương.

b)

Mục tiêu là đích đến cần đạt được để lấp đầy khoảng trống, còn câu hỏi là việc cụ thể hóa các đích đến đó thành dạng câu hỏi cần trả lời.

c)

c. Câu hỏi nghiên cứu là cơ sở để người hướng dẫn đánh giá và đề xuất các mục tiêu nghiên cứu phù hợp hơn

d)

d. Một đề tài có thể có nhiều mục tiêu nhưng chỉ nên có duy nhất một câu hỏi nghiên cứu tổng quát

10.

Tại sao các câu hỏi nghiên cứu cần "tuyệt đối tránh các câu hỏi dạng Có/Không"?

a)

Vì các câu hỏi này thường quá dễ để trả lời, không thể hiện được năng lực của người nghiên cứu.

b)

Vì câu trả lời Có/Không thường mang tính khẳng định tuyệt đối, không phù hợp với tính thần của khoa học.

c)

Vì chúng đóng lại vấn đề, không mở ra không gian cho việc phân tích, diễn giải và thảo luận sâu về "mức độ", "tại sao", "như thế nào".

d)

Vì không thể xây dựng được thang đo định lượng hay câu hỏi phỏng vấn sâu từ các câu hỏi dạng này.

11.

Khi viết phần "Bối cảnh và tính cấp thiết", các lập luận cần phải: (Chọn các đáp án đúng)

a)

Dẫn dắt từ một bối cảnh rộng đến lý do tồn tại của đề tài.

b)

Chỉ ra được một "khoảng trống" trong tri thức hiện có.

c)

Được hỗ trợ bằng các trích dẫn khoa học uy tín.

d)

Bao gồm một mục tiêu tổng quát và 2-4 mục tiêu cụ thể.

12.

Sự khác biệt giữa "Đối tượng nghiên cứu" và "Đối tượng khảo sát" là gì?

a)

Đối tượng nghiên cứu là bản chất sự vật/hiện tượng (cái trừu tượng cần tìm hiểu), trong khi đối tượng khảo sát là con người, tổ chức cụ thể cung cấp thông tin.

b)

Đối tượng nghiên cứu là những người tham gia khảo sát, còn đối tượng khảo sát là các phương pháp nghiên cứu.

c)

Đối tượng nghiên cứu là các số liệu thu thập được, còn đối tượng khảo sát là các giả thuyết nghiên cứu.

d)

Đối tượng nghiên cứu là các công cụ nghiên cứu, còn đối tượng khảo sát là các kết quả nghiên cứu.

13.

Việc xác định rõ "Phạm vi nghiên cứu" (không gian, thời gian, nội dung) có vai trò quyết định đến yếu tố nào?

a)

Sự độc đáo và tính mới của đề tài so với các công trình trước đó.

b)

Tính khả thi của đề tài, đảm bảo nghiên cứu có thể được hoàn thành với nguồn lực cho phép.

c)

Tính phù hợp của lý thuyết nền được lựa chọn để phân tích vấn đề.

d)

Mức độ đóng góp về mặt thực tiễn của các kiến nghị đề xuất.

14.

Mục đích chính của chương "Tổng quan tình hình nghiên cứu" là gì?

a)

Để liệt kê theo thứ tự thời gian tất cả các tài liệu tác giả đã đọc để thể hiện sự cần cù.

b)

Để chứng minh sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực và khẳng định lại khoảng trống nghiên cứu một cách thuyết phục hơn sau khi đã phân tích có hệ thống.

c)

Để tìm ra một lý thuyết nền duy nhất, hoàn hảo và không có tranh cãi cho đề tài.

d)

Để phê phán những điểm yếu trong phương pháp luận của các nhà nghiên cứu đi trước.

15.

Tại sao cách viết tổng quan theo "Chủ đề" (Thematic) lại được ưu tiên?

a)

Vì cách viết này giúp che giấu những tài liệu mà tác giả chưa đọc kỹ hoặc chưa tìm thấy.

b)

Vì nó thể hiện tư duy phân tích-tổng hợp, giúp so sánh các quan điểm và phát hiện ra xu hướng, mẫu thuẫn hoặc khoảng trống một cách logic.

16.

Chương "Cơ sở lý luận" có vai trò xây dựng một "khung phân tích" hay "mô hình giả thuyết". Khung/mô hình này thực chất là gì?

a)

Là một bản tóm tắt chi tiết các định nghĩa về khái niệm công cụ sẽ được sử dụng trong bài.

b)

Là một sơ đồ trực quan hóa mối quan hệ giả định giữa các yếu tố/biến số mà nghiên cứu sẽ tiến hành kiểm chứng.

c)

Là kết quả phân tích thống kê mô tả về các biến số nghiên cứu từ dữ liệu thu thập được.

d)

Là một danh sách các lý thuyết nền có thể được áp dụng để phân tích vấn đề.

17.

Một chương "Phương pháp nghiên cứu" chi tiết và minh bạch cần phải làm rõ những gì?

a)

Cách tiếp cận nghiên cứu (định tính, định lượng, hỗn hợp) và lý do lựa chọn.

b)

Nguồn dữ liệu, phương pháp chọn mẫu và công cụ thu thập dữ liệu.

c)

Phương pháp sẽ được dùng để phân tích dữ liệu.

d)

Những hàm ý chính sách sơ bộ có thể rút ra từ việc lựa chọn phương pháp.

18.

Câu 18: Trong đề cương, phần "Kết quả nghiên cứu" được trình bày dưới dạng "Dự kiến kết quả". Điều này có nghĩa là người viết cần:

a)

Đưa ra các con số và kết quả cụ thể mà mình mong muốn tìm thấy để định hướng cho quá trình phân tích.

b)

Mô tả các loại kết quả sẽ thu được và hình thức trình bày của chúng (ví dụ: các bảng thống kê mô tả, kết quả kiểm định mô hình, các chủ đề chính từ phỏng vấn).

c)

c. Cam kết chắc chắn rằng kết quả thực tế sẽ khớp hoàn toàn với những gì đã dự kiến trong đề cương

d)

d. Trình bày lại các kết quả nổi bật nhất từ những nghiên cứu có liên quan đã được tổng quan

19.

Cam kết chắc chắn rằng kết quả thực tế sẽ khớp hoàn toàn với những gì đã dự kiến trong đề cương. Đáp án đúng là đáp án nào?

a)

Cam kết chắc chắn kết quả thực tế sẽ khớp hoàn toàn với dự kiến.

b)

Trình bày lại các kết quả nổi bật nhất từ những nghiên cứu có liên quan đã được tổng quan.

c)

Dự kiến là dự kiến về loại hình và cấu trúc của kết quả.

d)

Dự kiến là dự kiến về số liệu.

20.

Phần "Thảo luận" (Discussion) được mô tả như một "cuộc đối thoại giữa Kết quả nghiên cứu và các phần Tổng quan, Cơ sở lý luận". Điều này có nghĩa là:

a)

Phần Thảo luận chỉ đơn thuần lặp lại một cách có chọn lọc những gì đã viết ở các phần trước đó.

b)

Người viết phải diễn giải ý nghĩa của kết quả, soi chiếu nó với lý thuyết và so sánh nó với phát hiện của các nghiên cứu trước.

c)

Phần Thảo luận là nơi để tác giả tự do đưa ra các ý kiến cá nhân không nhất thiết phải dựa trên dữ liệu.

d)

Cuộc đối thoại này chủ yếu nhằm mục đích tìm ra những sai sót và hạn chế của các lý thuyết đã có.

21.

Một nghiên cứu xác định "Đối tượng nghiên cứu" là "mối quan hệ giữa áp lực học tập và sức khỏe tinh thần", nhưng lại chọn "Đối tượng khảo sát" là các phụ huynh có con đang ở độ tuổi sinh viên. Cách lựa chọn này sẽ dẫn đến sai sót nghiêm trọng nào về mặt phương pháp luận?

a)

Sai sót này không nghiêm trọng vì phụ huynh có thể cung cấp thông tin khách quan về con cái của họ.

b)

Dữ liệu thu thập được sẽ mang tính thứ cấp và phản ánh nhận thức của phụ huynh về vấn đề, chứ không phải trải nghiệm trực tiếp của đối tượng chính, làm giảm tính hợp lệ (validity) của kết quả.

c)

Vấn đề chính nằm ở việc cỡ mẫu sẽ bị thu hẹp vì không phải phụ huynh nào cũng đồng ý tham gia khảo sát.

d)

Nghiên cứu sẽ vi phạm đạo đức vì khai thác thông tin cá nhân của sinh viên thông qua một bên thứ ba.

22.

"Kiến nghị" trong phần Kết luận được xây dựng dựa trên công thức nào?

a)

Kiến nghị = Ý kiến chủ quan của tác giả + Phân tích các nghiên cứu trước đây.

b)

Kiến nghị = Kết quả nghiên cứu + Phân tích bối cảnh liên quan.

c)

Kiến nghị = Hạn chế của nghiên cứu + Cơ sở lý luận đã sử dụng.

d)

Kiến nghị = Câu hỏi nghiên cứu + Phương pháp nghiên cứu đã thực hiện.

23.

Xét ví dụ về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: tại sao nhóm nghiên cứu lại phỏng vấn sâu chuyên gia ở cả hai giai đoạn (trước và sau khi khảo sát định lượng)?

a)

Để so sánh xem ý kiến của chuyên gia có thay đổi sau khi xem kết quả định lượng hay không.

b)

Giai đoạn đầu để lấy ý kiến về mô hình (tăng tính hợp lệ), giai đoạn sau để làm rõ và giải thích sâu hơn kết quả định lượng.

c)

Để tăng số lượng người tham gia, giúp nghiên cứu có cỡ mẫu lớn hơn và đáng tin cậy hơn.

d)

Vì không thu thập đủ dữ liệu định lượng ở vòng 1 nên phải bổ sung bằng phỏng vấn ở vòng 2.

24.

Theo bài giảng, một chương "Kết quả nghiên cứu" được trình bày một cách chuyên nghiệp và hiệu quả cần phải có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Trình bày các phát hiện một cách khách quan, thường thông qua số liệu, bảng biểu, đồ thị mà không kèm theo bình luận hay diễn giải.

b)

Sử dụng các trích dẫn trực tiếp từ các cuộc phỏng vấn sâu để minh họa cho các chủ đề định tính nổi bật đã được phân tích.

c)

So sánh ngay các kết quả tìm thấy với những phát hiện của các nghiên cứu trước để làm nổi bật tính mới.

d)

Bao gồm các thông số kiểm định (ví dụ: hệ số β, p-value) để định lượng hóa và chứng minh ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.

25.

Dựa vào ví dụ về phần Thảo luận, một đoạn thảo luận sắc sảo cần làm được những gì?

a)

Chỉ ra ý nghĩa của kết quả trong việc ủng hộ hoặc làm rõ hơn lý thuyết nền.

b)

So sánh kết quả với các nghiên cứu trước, chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt.

c)

Đưa ra lý giải cho sự khác biệt đó, gắn với bối cảnh đặc thù của nghiên cứu.

d)

Khẳng định một cách chắc chắn rằng kết quả của mình là duy nhất đúng và bác bỏ các kết quả trước đây.

26.

Phần "Thảo luận" được xem là "cuộc đối thoại" giữa kết quả và các phần khác của nghiên cứu. Theo đó, một chương Thảo luận sâu sắc cần thực hiện những nhiệm vụ nào?

a)

Diễn giải ý nghĩa của những kết quả chính, trả lời cho câu hỏi "Những con số này thực sự có nghĩa là gì?".

b)

Đối chiếu kết quả của nghiên cứu với các công trình đã được tổng quan, qua đó chỉ ra sự tương đồng, khác biệt và lý giải chúng.

c)

Trình bày lần đầu tiên các bảng biểu, số liệu thống kê chi tiết chưa từng xuất hiện trong chương Kết quả.

d)

Nhìn nhận một cách khách quan những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng đi cho những nghiên cứu trong tương lai.

27.

Dựa trên sơ đồ dòng chảy logic, chương "Kết quả nghiên cứu" là thành quả trực tiếp của chương Phương pháp, đồng thời nó là nền tảng đầu vào không thể thiếu cho những phần nào sau đây?

a)

Phần "Thảo luận", nơi ý nghĩa của kết quả được diễn giải.

b)

Phần "Đóng góp & Hàm ý", nơi giá trị của nghiên cứu được khẳng định dựa trên những gì đã tìm thấy.

c)

Phần "Cơ sở lý luận", vì kết quả giúp điều chỉnh lại lý thuyết nên đã chọn.

d)

Phần "Kiến nghị", nơi các hành động cụ thể được đề xuất dựa trên các bằng chứng thực nghiệm.

28.

Trong ví dụ về phần Kết luận, tác giả khẳng định nghiên cứu đã "kiểm chứng thực nghiệm sự phù hợp của Lý thuyết... trong bối cảnh...". Đây là cách tác giả đang:

a)

Đưa ra một kiến nghị chính sách dựa trên kết quả.

b)

Khẳng định lại đóng góp về mặt lý luận của đề tài.

c)

Tóm tắt lại một cách ngắn gọn kết quả chính đã tìm thấy.

d)

Nêu lên một hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.

29.

Tại sao một kiến nghị chính sách tốt không chỉ dựa vào kết quả nghiên cứu mà phải cộng thêm "phân tích bối cảnh liên quan"?

a)

Vì yêu cầu của một bài nghiên cứu khoa học là phải có cả hai yếu tố này.

b)

Vì một kết quả khoa học cần được đặt trong bối cảnh thực tiễn thì mới có thể biến thành một hành động khả thi và hiệu quả.

c)

Vì bối cảnh liên quan thường quan trọng và có tính thuyết phục cao hơn kết quả nghiên cứu.

d)

Để làm cho phần kiến nghị trở nên dài hơn và có vẻ chi tiết, toàn diện hơn.

30.

Một sinh viên nói: "Phần Tổng quan và Cơ sở lý luận chỉ là thủ tục, em sẽ tập trung vào chạy mô hình ở chương Phương pháp". Tư duy này sai lầm ở đâu?

a)

Tư duy này không sai, vì kết quả định lượng và mô hình thực nghiệm là phần quan trọng nhất.

b)

Sai lầm, vì nếu không có "nền móng" (Tổng quan) và "lăng kính" (Cơ sở lý luận), kết quả sẽ trở nên vô nghĩa, không thể diễn giải.

c)

Tư duy này chỉ đúng đối với các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội.

d)

Sai lầm, vì phần Tổng quan và Cơ sở lý luận mới là phần được hội đồng đánh giá cao nhất.

31.

"Đối tượng nghiên cứu" là "Tác động của văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên...". "Đối tượng khảo sát" hợp lý nhất cho đề tài này là ai?

a)

Các chuyên gia tư vấn về văn hóa doanh nghiệp và quản trị nhân sự.

b)

Các nhà quản lý cấp cao của các doanh nghiệp trong phạm vi nghiên cứu.

c)

Nhân viên đang làm việc trong các doanh nghiệp đó.

d)

Khách hàng và đối tác của các doanh nghiệp trong phạm vi nghiên cứu.

32.

Dựa trên ví dụ, một "khoảng trống" được xác định một cách thuyết phục nhất khi:

a)

Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây đã có những cách tiếp cận nhất định nhưng lại bỏ qua một góc nhìn quan trọng khác.

b)

Tác giả tuyên bố rằng đề tài của mình là hoàn toàn mới và chưa từng có ai trên thế giới đề cập đến.

c)

Tác giả phê phán một cách gay gắt những sai lầm trong phương pháp luận của các nghiên cứu trước.

d)

Tác giả không thể tìm thấy bất kỳ một nghiên cứu nào có liên quan đến chủ đề của mình.

33.

Tại sao trong một đề cương, chương "Phương pháp nghiên cứu" lại có thể được đặt trước chương "Tổng quan" và "Cơ sở lý luận"?

a)

Vì phương pháp là quan trọng nhất nên phải được nêu trước.

b)

Đây là một lối sắp xếp trong bài giảng.

c)

Cách sắp xếp này (Chương 1: CSLT, Chương 2: Phương pháp) chỉ là một ví dụ, cấu trúc có thể linh hoạt. Tuy nhiên, logic chung là lý luận phải định hướng cho phương pháp. Trong ví dụ này, CSLT và Khung nghiên cứu ở Chương 1 là nền tảng cho Phương pháp ở Chương 2.

d)

Vì phương pháp giúp xác định lý thuyết cần sử dụng.

34.

Điều gì làm cho ví dụ kiến nghị trở nên sắc sảo và khả thi?

a)

Nó đề xuất những giải pháp vĩ mô, mang tính chiến lược và dài hạn cho toàn bộ nền kinh tế.

b)

Nó rất chung chung và có thể áp dụng cho bất kỳ quốc gia nào trên thế giới đang phát triển.

c)

Nó kết hợp kết quả cốt lõi với bối cảnh thực tiễn để đưa ra những hành động cụ thể, có tính ưu tiên.

d)

Nó chỉ đơn thuần lặp lại kết quả nghiên cứu đã tìm thấy mà không đưa ra hành động cụ thể.

35.

Sơ đồ tổng quan cuối bài giảng cho thấy một dòng chảy phức tạp nhưng logic. Nếu coi "Vấn đề & Khoảng trống nghiên cứu" là điểm khởi đầu, thì đích đến cuối cùng mà mọi nhánh đều hướng tới là gì?

a)

Hoàn thành được các Mục tiêu nghiên cứu đã đề ra trong phần Mở đầu.

b)

Viết xong phần Thảo luận để so sánh kết quả với các nghiên cứu trước.

c)

Giải quyết vấn đề, lấp đầy khoảng trống và tạo ra "Đóng góp & Hàm ý" có giá trị.

d)

Có được một bộ dữ liệu lớn và đáng tin cậy để phục vụ cho các nghiên cứu sau này.