WorksheetsEnvironmental Vocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
species
Loài. Ví dụ: Many species are threatened with extinction. – Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Giống. Ví dụ: Many species are similar in appearance. – Nhiều giống có hình dạng tương tự.
Loại. Ví dụ: Many types are found in the forest. – Nhiều loại được tìm thấy trong rừng.
Họ. Ví dụ: Many families belong to the same order. – Nhiều họ thuộc về cùng một bộ.
environmental
Relating to the environment. For example: Environmental issues are critical to our survival.
A term used to describe economic factors.
A concept that refers to social interactions.
A scientific term for urban development.
litter
Rác thải. Ví dụ: Littering in public places is illegal. – Vứt rác nơi công cộng là vi phạm pháp luật.
Rác thải. Ví dụ: Littering is a common practice in many cities.
Rác thải. Ví dụ: Littering can lead to fines and penalties.
Rác thải. Ví dụ: Littering is encouraged in some areas.
protection
Sự bảo vệ môi trường là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Chúng ta cần bảo vệ động vật hoang dã.
Bảo vệ sức khỏe là ưu tiên hàng đầu.
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
turn off
Tắt
Bật
Khởi động
Ngừng
turn on
Bật lên. Ví dụ: Turn on the heater to stay warm. – Bật máy sưởi lên để giữ ấm.
Tắt đi. Ví dụ: Turn off the lights when you leave. – Tắt đèn khi bạn rời đi.
Để lại. Ví dụ: Turn away from the noise. – Để lại tiếng ồn.
Chuyển đổi. Ví dụ: Turn the page to see the next chapter. – Chuyển đổi trang để xem chương tiếp theo.
coral
San hô
Rạn đá
Cá mập
Biển sâu
rubbish
Rác. Ví dụ: Please dispose of your rubbish properly. – Vui lòng vứt rác đúng cách.
Thức ăn thừa. Ví dụ: Don't leave your leftovers on the table.
Rác thải. Ví dụ: The waste needs to be collected regularly.
Đồ dùng cũ. Ví dụ: Old clothes can be donated.
volunteer
Tình nguyện. Ví dụ: Many people volunteer to help clean up the environment. – Nhiều người tình nguyện giúp dọn dẹp môi trường.
Người làm việc không công. Ví dụ: Họ là những người làm việc không công cho tổ chức.
Người tham gia vào các hoạt động giải trí. Ví dụ: Họ tham gia vào các hoạt động giải trí vào cuối tuần.
Người làm việc cho một công ty. Ví dụ: Họ làm việc cho một công ty lớn.
recycle
Tái chế. Ví dụ: We should recycle paper and plastic to help the environment. – Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để giúp môi trường.
Vứt bỏ. Ví dụ: We should throw away trash properly. – Chúng ta nên vứt rác đúng cách.
Tiêu hủy. Ví dụ: We should destroy old documents securely. – Chúng ta nên tiêu hủy tài liệu cũ một cách an toàn.
Chuyển đổi. Ví dụ: We should convert waste into energy. – Chúng ta nên chuyển đổi rác thải thành năng lượng.
global
Toàn cầu. Ví dụ: Global warming affects everyone on the planet.
Chỉ liên quan đến một quốc gia.
Một hiện tượng tự nhiên không ảnh hưởng đến con người.
Một thuật ngữ trong kinh doanh chỉ về thị trường nội địa.
save
Tiết kiệm. Ví dụ: We should save water to avoid shortages. – Chúng ta nên tiết kiệm nước để tránh thiếu hụt.
Tiêu tốn. Ví dụ: We should consume more resources. – Chúng ta nên tiêu tốn nhiều tài nguyên hơn.
Bỏ qua. Ví dụ: We should ignore the warnings. – Chúng ta nên bỏ qua những cảnh báo.
Lãng phí. Ví dụ: We should waste less food. – Chúng ta nên lãng phí ít thực phẩm hơn.
habitat
Môi trường sống. Ví dụ: The forest is a habitat for many species. – Rừng là môi trường sống của nhiều loài.
A type of animal that lives in the forest.
A plant that grows in the ocean.
A geographical area with no living organisms.
diverse
Đa dạng. Ví dụ: The forest is home to a diverse range of species. – Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài đa dạng.
Hẹp hòi. Ví dụ: The desert is home to a narrow range of species. – Sa mạc là nơi sinh sống của một số loài hẹp hòi.
Đơn giản. Ví dụ: The garden is simple and easy to maintain. – Khu vườn thì đơn giản và dễ chăm sóc.
Tương đồng. Ví dụ: The two species are very similar. – Hai loài này thì rất tương đồng.
environmental protection
Bảo vệ môi trường. Ví dụ: Environmental protection is a responsibility of every citizen. – Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi công dân.
Environmental degradation is a result of industrialization.
Climate change has no impact on environmental protection.
Environmental protection is only the responsibility of governments.
pick up rubbish
Nhặt rác. Ví dụ: Volunteers will pick up rubbish along the beach. – Những tình nguyện viên sẽ nhặt rác dọc bãi biển.
Vứt rác. Ví dụ: People will throw away rubbish in the bin. – Mọi người sẽ vứt rác vào thùng.
Dọn dẹp bãi biển. Ví dụ: They will clean the beach every weekend. – Họ sẽ dọn dẹp bãi biển mỗi cuối tuần.
Bỏ rác. Ví dụ: You should not leave rubbish on the ground. – Bạn không nên để rác trên mặt đất.
protect
Bảo vệ
Hủy hoại
Thúc đẩy
Phá hủy
serious
Nghiêm trọng
Vui vẻ
Nhẹ nhàng
Không quan trọng
problem
Vấn đề. Ví dụ: Air pollution is a major problem in big cities. – Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
Giải pháp cho ô nhiễm không khí là trồng nhiều cây xanh.
Ô nhiễm không khí không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Ô nhiễm không khí chỉ xảy ra ở các vùng nông thôn.
reuse
Tái sử dụng. Ví dụ: It is important to reuse materials to reduce waste. – Việc tái sử dụng vật liệu là quan trọng để giảm thiểu rác thải.
Vứt bỏ. Ví dụ: It is common to discard old items. – Việc vứt bỏ đồ cũ là phổ biến.
Chuyển đổi. Ví dụ: It is beneficial to convert waste into energy. – Việc chuyển đổi rác thải thành năng lượng là có lợi.
Giảm thiểu. Ví dụ: It is essential to minimize waste production. – Việc giảm thiểu sản xuất rác thải là cần thiết.
