WorksheetsTest 1
Total questions: 9
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
학생
a)
Giáo viên
b)
Bác sĩ
c)
Học sinh
2.
Đây là nước nào?
a)
베트남
b)
한국
c)
중국
d)
국한
3.
Từ nào sau đây là tiểu từ chủ ngữ?
a)
아
b)
는
c)
능
d)
응
4.
저는 Nam입니다
a)
Tôi thì là Nam
b)
Là Nam phải không?
c)
Nam là học sinh
d)
Tôi là người Việt Nam
5.
저는 … 입니다
(a)
6.
"Tên" trong tiếng Hàn là?
a)
나라
b)
직업
c)
이름
d)
씨
7.
요리사
a)
Học sinh
b)
Nội trợ
c)
Hướng dẫn viên du lịch
d)
Đầu bếp
8.
Rất vui vì được gặp
a)
감사합니다
b)
반갑습니다
c)
안녕히 가세요
d)
안녕히 계세요
9.
씨 được thêm vào đâu ?
a)
Họ
b)
Tên
c)
Vào đâu cũng được
d)
Em không biết
100 %
