wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

모자 là gì?

a)

Quần

b)

c)

d)

Bánh pizza

2.

돼지 là gì?

a)

Con thỏ

b)

Con heo

c)

Con cá

d)

Con gà

3.

Con voi

a)

토끼

b)

생선

c)

돼지

d)

코끼리

4.

시계 là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Máy bay

c)

Điện thoại

d)

5.

"Trường đại học" tiếng Hàn là gì?

a)

이메일

b)

대학생

c)

대학교

d)

직업

6.

Nếu bạn cảm thấy lạnh, bạn sẽ nói từ nào?

a)

시계

b)

쉬다

c)

추워요

d)

돼지

7.

"Tiền" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

우산

8.

꽃 là gì?

a)

Trường đại học

b)

Hoa

c)

Giấy lau

d)

Quần áo

9.

직업 là gì?

a)

Địa chỉ

b)

Ngân hàng

c)

Điện thoại

d)

Nghề nghiệp

10.

Đây là gì?

a)

b)

c)

피자

d)

11.

Đây là nước gì?

a)

중국

b)

인도

c)

프랑스

d)

미국

12.

국적 là gì?

a)

Quốc tịch

b)

Khoa Hàn ngữ

c)

Thư điện tử

d)

Sinh viên

13.

전화 là gì?

a)

Máy tính

b)

Email

c)

Điện thoại

d)

Chìa khóa

14.

Lá cây là gì?

a)

b)

시계

c)

d)

전화

15.

Tên là gì?

a)

이메

b)

이름

c)

사람

d)

학과

16.

Nghề nghiệp nào liên quan đến việc vẽ tranh?

a)

의사

b)

화가

c)

아저씨

d)

소고기

17.

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi là nhân viên công ty."

a)

회사원입니까?

b)

회사원입니다.

c)

회사입니까?

d)

학생입니다.

18.

Dịch sang tiếng Hàn: "Giáo viên là người Hàn Quốc."

a)

선생님은 한국 사람입니까?

b)

선생님이 한국 사람입니다.

c)

선생님이 한국입니까?

d)

선생님은 한국 사람입니다.

19.

Dịch sang tiếng Việt: "저는 베트남 사람입니다."

a)

Tôi là học sinh

b)

Tôi là người Hàn Quốc

c)

Tôi là người Việt Nam

d)

Tôi là giáo viên

20.

Dịch sang tiếng Hàn: "Bạn là giáo viên phải không?"

a)

학생입니까?

b)

선생님입니다.

c)

선생님입니까?

d)

회사원입니까?