wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vấn đau tai mắt

Total questions: 66

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Hoa mắt, chóng mặt kèm theo ù tai, mất ngủ, có thể nghĩ đến?

a)

Can thận âm hư

b)

Phế hư

c)

Tỳ khí hư

d)

Đàm thấp

2.

Đau là một cảm giác:

a)

Khách quan

b)

Chủ quan, gây khó chịu

c)

Không liên quan đến sinh hoạt

d)

Luôn phải điều trị ngay lập tức

3.

Đau dữ dội thường có đặc điểm nào?

a)

Ảnh hưởng đến sinh hoạt và sự tập trung

b)

Không làm được các hoạt động cơ bản

c)

Không cần điều trị ngay

d)

Không liên quan đến nguyên nhân bệnh lý

4.

Đau có thể chia thành mấy mức độ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Khi chẩn đoán đau, yếu tố nào cần được xác định?

a)

Vị trí đau

b)

Hoàn cảnh khởi phát

c)

Tính chất, cường độ và diễn tiến đau

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Nếu đau có hướng lan theo đường kinh lạc, có thể nghĩ đến nguyên nhân nào?

a)

Tổn thương cơ học

b)

Bệnh lý nội tạng

c)

Tắc nghẽn khí huyết trong kinh lạc

d)

Rối loạn thần kinh thực vật

7.

Cường độ đau thường được đánh giá trên thang điểm nào?

a)

0 - 5

b)

0 - 10

c)

1 - 10

d)

1 - 100

8.

Cơ chế bệnh sinh của đau chủ yếu gồm:

a)

Bất thông và thất dưỡng

b)

Thiếu khí huyết và phong tà xâm nhập

c)

Đàm thấp ứ trệ

d)

Cả A, B và C

9.

Đau do huyết ứ có đặc điểm gì?

a)

Đau dữ dội, cố định, như dao đâm

b)

Đau âm ỉ, mơ hồ, không cố định

c)

Đau có tính chất co thắt

d)

Đau tăng lên khi gặp nóng

10.

Đau do khí trệ thường có đặc điểm nào?

a)

Đau cố định, châm chích

b)

Đau căng tức, giảm khi lưu thông khí

c)

Đau dữ dội, như dao đâm

d)

Đau âm ỉ, kéo dài

11.

Đau nóng rát là dấu hiệu của:

a)

Nhiệt tà xâm nhập

b)

Hàn tà xâm nhập

c)

Phong tà

d)

Khí hư

12.

Đau lạnh thường giảm khi nào?

a)

Khi gặp lạnh

b)

Khi chườm ấm

c)

Khi vận động mạnh

d)

Khi dùng thuốc giảm đau

13.

Đau âm ỉ, kéo dài thường gặp trong:

4 lines
14.

Đau lạnh thường giảm khi nào?

a)

Khi gặp lạnh

b)

Khi chườm ấm

c)

Khi vận động mạnh

d)

Khi dùng thuốc giảm đau

15.

Đau âm ỉ, kéo dài thường gặp trong:

a)

Huyết ứ

b)

Khí trệ

c)

Hư chứng (khí huyết hư)

d)

Thực chứng

16.

Đau đầu do phong hàn có đặc điểm gì?

a)

Đau nặng đầu, sợ lạnh

b)

Đau căng tức, sợ nóng

c)

Đau âm ỉ, kéo dài

d)

Đau nhói từng cơn

17.

Đau đầu do huyết ứ có tính chất nào?

a)

Đau dữ dội, cố định, tăng về đêm

b)

Đau âm ỉ, kéo dài

c)

Đau giảm khi vận động

d)

Đau giảm khi ấn

18.

Đau đầu vùng thái dương thuộc kinh nào?

a)

Quyết âm

b)

Thiếu dương

c)

Dương minh

d)

Thiếu âm

19.

Ù tai do thận hư có đặc điểm gì?

a)

Tiếng ù nhỏ, ngắt quãng, tăng khi mệt

b)

Tiếng ù lớn, liên tục

c)

Đột ngột mất thính lực

d)

Kèm theo sưng viêm tai

20.

Đau tai do phong nhiệt có đặc điểm nào?

a)

Đau kèm sưng đỏ, sốt

b)

Đau kèm lạnh tai

c)

Đau giảm khi ấn

d)

Đau âm ỉ, kéo dài

21.

Mất thính lực do thận tinh bất túc có triệu chứng nào?

a)

Ù tai liên tục, giảm thính lực dần dần

b)

Ù tai đột ngột

c)

Nghe thấy tiếng vo ve

d)

Tai nóng đỏ

22.

Đau mắt kèm theo đỏ, sưng là dấu hiệu của:

a)

Can hỏa vượng

b)

Thận hư

c)

Phế hư

d)

Tỳ hư

23.

Ngứa mắt do phong nhiệt có triệu chứng nào?

a)

Ngứa, đỏ, chảy nước mắt

b)

Ngứa, lạnh, khô mắt

c)

Mắt mờ dần

d)

Mắt đau khi chớp

24.

Mắt mờ do can huyết hư có triệu chứng nào?

a)

Mờ mắt, khô mắt, hoa mắt

b)

Đau nhức, đỏ mắt

c)

Ngứa mắt, chảy nước mắt

d)

Đau mắt khi nhìn xa

25.

Đau ngực do huyết ứ có đặc điểm nào?

a)

Đau như dao đâm, cố định, tăng về đêm

b)

Đau âm ỉ, kéo dài, nặng về buổi sáng

c)

Đau kèm cảm giác căng tức, cáu gắt

d)

Đau tăng khi vận động

26.

ngực do huyết ứ có đặc điểm nào?

a)

Đau như dao đâm, cố định, tăng về đêm

b)

Đau âm ỉ, kéo dài, nặng về buổi sáng

c)

Đau kèm cảm giác căng tức, cáu gắt

d)

Đau tăng khi vận động

27.

Nguyên nhân chính gây đau ngực kiểu "tức, căng" là gì?

a)

Can khí uất

b)

Thận âm hư

c)

Phế nhiệt

d)

Đàm thấp

28.

Đau ngực do khí hư thường kèm theo triệu chứng nào?

a)

Đau kéo dài, hồi hộp, thở ngắn

b)

Đau như kim châm, cố định

c)

Đau buốt, lan ra sau lưng

d)

Đau châm chích, có mủ

29.

Đau hạ sườn, tăng khi căng thẳng, có thể gặp trong:

a)

Can khí uất

b)

Huyết ứ

c)

Tỳ khí hư

d)

Thận âm hư

30.

Đau hạ sườn do huyết ứ có tính chất nào?

a)

Đau như dao đâm, cố định, tăng về đêm

b)

Đau nhẹ, không cố định

c)

Đau âm ỉ, kéo dài

d)

Đau nóng rát, thích lạnh

31.

Đau hạ sườn do thấp nhiệt có thể kèm theo triệu chứng nào?

a)

Vàng da, nước tiểu vàng sẫm

b)

Đau lạnh, tay chân lạnh

c)

Ngứa da, buồn ngủ nhiều

d)

Hồi hộp, lo lắng

32.

Đau thượng vị do vị hỏa có đặc điểm gì?

a)

Đau nóng rát, miệng khô, khát nước

b)

Đau âm ỉ, thích xoa bóp

c)

Đau nhói, giảm khi ăn đồ lạnh

d)

Đau sau ăn, ợ chua

33.

Đau thượng vị do tỳ khí hư có triệu chứng nào?

a)

Đau âm ỉ, mệt mỏi, chán ăn

b)

Đau nhói, buồn nôn

c)

Đau quặn, đi ngoài nhiều

d)

Đau dữ dội, không chịu được sờ nắn

34.

Đau thượng vị do thực tích thường kèm theo?

a)

Đầy bụng, ợ hơi, tiêu hóa kém

b)

Đau âm ỉ, thích xoa bóp

c)

Đau kèm tiêu chảy

d)

Đau giảm khi gặp lạnh

35.

Đau bụng do hàn trệ có đặc điểm nào?

a)

Đau tăng khi gặp lạnh, giảm khi chườm ấm

b)

Đau nóng rát, thích lạnh

c)

Đau buốt, lan ra lưng

d)

Đau âm ỉ, kéo dài

36.

Đau bụng do khí trệ thường có tính chất gì?

4 lines
37.

Đau bụng do khí trệ thường có tính chất gì?

a)

Đau căng tức, di chuyển, không cố định

b)

Đau buốt nhói, cố định

c)

Đau dữ dội, có sốt

d)

Đau kèm tiêu lỏng

38.

Đau bụng do huyết ứ thường có đặc điểm nào?

a)

Đau cố định, đau nhiều về đêm

b)

Đau tăng khi gặp lạnh

c)

Đau căng tức, có thể lan

d)

Đau quặn, nôn mửa

39.

Đau lưng do phong hàn thấp có đặc điểm gì?

a)

Đau mạn tính, tăng khi gặp lạnh

b)

Đau nóng rát, thích lạnh

c)

Đau nhói, buốt

d)

Đau âm ỉ, kéo dài

40.

Đau lưng do thận hư thường kèm theo triệu chứng nào?

a)

Đau âm ỉ, mỏi gối, tiểu đêm nhiều

b)

Đau buốt, lan xuống chân

c)

Đau dữ dội, không thể cử động

d)

Đau nhói, kèm sốt

41.

Đau lưng do huyết ứ có tính chất nào?

a)

Đau cố định, tăng về đêm

b)

Đau âm ỉ, kéo dài

c)

Đau căng tức, không cố định

d)

Đau tăng khi vận động

42.

Đau khớp do phong thấp nhiệt có đặc điểm nào?

a)

Sưng, nóng, đỏ, đau

b)

Đau kèm lạnh buốt

c)

Đau âm ỉ, kéo dài

d)

Đau kèm tiêu chảy

43.

Đau khớp do phong hàn có đặc điểm nào?

a)

Đau nhiều khi gặp lạnh, giảm khi gặp ấm

b)

Đau nhói, buốt, sưng nóng

c)

Đau không liên quan thời tiết

d)

Đau do chấn thương

44.

Đau nhức xương do thận âm hư thường có thêm triệu chứng nào?

a)

Lòng bàn tay nóng, đổ mồ hôi trộm

b)

Lạnh tay chân

c)

Đau sưng đỏ khớp

d)

Đau khi vận động mạnh

45.

Ù tai do can hỏa uất có đặc điểm gì?

a)

Ù tai đột ngột, lớn, liên tục

b)

Ù tai nhỏ, ngắt quãng

c)

Ù tai tăng khi mệt mỏi

d)

Ù tai giảm khi xoa bóp

46.

Mắt mờ do can huyết hư có đặc điểm nào?

a)

Hoa mắt, khô mắt, mờ mắt

b)

Mắt đỏ, sưng đau

c)

Chảy nước mắt nhiều

d)

Ngứa mắt

47.

Mắt mờ do can huyết hư có đặc điểm nào?

a)

Hoa mắt, khô mắt, mờ mắt

b)

Mắt đỏ, sưng đau

c)

Chảy nước mắt nhiều

d)

Ngứa mắt, nóng rát

48.

Ngứa mắt do phong nhiệt có thể kèm theo?

a)

Chảy nước mắt, đỏ mắt

b)

Mắt lạnh, thích ấm

c)

Sợ ánh sáng

d)

Đau nhói mắt

49.

Ù tai do thận khí hư có đặc điểm nào?

a)

Ù tai nhỏ, ngắt quãng, tăng khi mệt mỏi

b)

Ù tai lớn, liên tục, không giảm khi ấn tai

c)

Ù tai kèm theo đau đầu dữ dội

d)

Ù tai kèm theo chóng mặt và nôn

50.

Ù tai do can hỏa vượng có thể kèm theo triệu chứng nào?

a)

Mắt đỏ, cáu gắt, khó ngủ

b)

Mệt mỏi, tiểu đêm nhiều

c)

Lạnh tay chân, sợ lạnh

d)

Đau đầu âm ỉ, mất ngủ

51.

Ù tai kéo dài, kèm hoa mắt, đau lưng, có thể nghĩ đến nguyên nhân nào?

a)

Thận tinh bất túc

b)

Huyết ứ

c)

Khí trệ

d)

Đàm thấp

52.

Đau tai do phong nhiệt có đặc điểm nào?

a)

Đau kèm sưng đỏ, sốt, chảy dịch tai

b)

Đau âm ỉ, tăng khi căng thẳng

c)

Đau tai kèm theo ù tai nhẹ

d)

Đau buốt lan ra sau gáy

53.

Đau tai do khí huyết ứ trệ có triệu chứng nào?

a)

Đau nhói, cố định, tăng về đêm

b)

Đau căng tức, giảm khi chườm ấm

c)

Đau tai có dịch vàng

d)

Đau tai giảm khi vận động

54.

Đau tai kéo dài, tái phát nhiều lần có thể do:

a)

Can thận âm hư

b)

Hỏa độc xâm nhập

c)

Hàn tà xâm nhập

d)

Phong nhiệt phạm kinh lạc

55.

Điếc tai đột ngột có thể liên quan đến?

a)

Can hỏa vượng

b)

Thận tinh bất túc

c)

Khí huyết hư

d)

Đàm thấp

56.

Điếc tai kéo dài, nghe kém dần, kèm theo lưng đau mỏi, gối yếu là dấu hiệu của?

a)

Thận khí hư

b)

Huyết ứ

c)

Đàm thấp ứ trệ

d)

Can hỏa vượng

57.

lưng đau mỏi, gối yếu là dấu hiệu của?

a)

Thận khí hư

b)

Huyết ứ

c)

Đàm thấp ứ trệ

d)

Can hỏa vượng

58.

Bệnh nhân bị nghe kém, ù tai kéo dài, triệu chứng tăng khi căng thẳng, có thể liên quan đến?

a)

Can khí uất

b)

Thận hư

c)

Phế khí suy

d)

Tỳ khí hư

59.

Đau mắt kèm đỏ, sưng, cảm giác nóng rát là dấu hiệu của?

a)

Can hỏa vượng

b)

Thận âm hư

c)

Khí trệ

d)

Huyết ứ

60.

Đau mắt do phong nhiệt có đặc điểm nào?

a)

Mắt đỏ, đau, có cảm giác cộm như có dị vật

b)

Mắt khô, nhức mỏi, thích che tối

c)

Mắt mờ dần, không đỏ

d)

Mắt lạnh, tiết nước mắt nhiều

61.

Đau mắt kèm theo đau đầu vùng thái dương thường liên quan đến?

a)

Kinh thiếu dương

b)

Kinh quyết âm

c)

Kinh dương minh

d)

Kinh thiếu âm

62.

Ngứa mắt do phong nhiệt có đặc điểm gì?

a)

Ngứa mắt nhiều, chảy nước mắt, đỏ mắt

b)

Ngứa ít, khô mắt, thích ấm

c)

Mắt nhạy cảm với ánh sáng

d)

Ngứa kèm thị lực giảm dần

63.

Khô mắt do can huyết hư thường kèm theo?

a)

Mắt mờ, hay hoa mắt, chóng mặt

b)

Mắt đỏ, đau nhức

c)

Chảy nước mắt nhiều

d)

Mắt lạnh, thích che kín

64.

Bệnh nhân có triệu chứng khô mắt, đau mỏi mắt, dễ cáu gắt, lưỡi đỏ, có thể do?

a)

Can âm hư

b)

Thận khí hư

c)

Phế nhiệt

d)

Khí trệ

65.

Mắt mờ dần, thị lực giảm, kèm chóng mặt, có thể nghĩ đến?

a)

Can huyết hư

b)

Hỏa độc nhập kinh lạc

c)

Phong nhiệt phạm mắt

d)

Huyết ứ

66.

Mắt mờ do thận âm hư có đặc điểm gì?

a)

Mắt mờ về chiều tối, kèm đau lưng, mỏi gối

b)

Mắt mờ đột ngột, đỏ mắt

c)

Mắt mờ, chảy nước mắt nhiều

d)

Mắt đau nhói, nhạy cảm với ánh sáng