wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-97 từ hsk4

Total questions: 97

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.
你好
a)
xin chào
b)
tạm biệt
c)
sức khỏe
d)
rất tốt
2.
爱情
a)
tình bạn
b)
tình yêu, tình cảm
c)
tình người
d)
tình đồng chí
3.
安排
a)
an toàn
b)
sắp xếp
c)
tối tăm
d)
biểu dương
4.
安全
a)
biểu dương
b)
tối tăm
c)
sắp xếp
d)
an toàn
5.
a)
tối, tối tăm
b)
an toàn
c)
biểu dương
d)
sắp xếp
6.
按时
a)
tuân theo
b)
đúng giờ, chuẩn giờ
c)
tình cảm
d)
bảo vệ
7.
按照
a)
đúng giờ, chuẩn giờ
b)
theo, tuân theo
c)
bảo vệ
8.
包括
a)
vốn dĩ, ban đầu
b)
bảo vệ
c)
bao gồm
d)
đăng ký
9.
保护
a)
vốn dĩ, ban đầu
b)
đăng ký
c)
bao gồm
d)
bảo vệ
10.
a)
xin lỗi
b)
ôm, bế
c)
bao gồm
d)
bảo vệ
11.
抱歉
a)
ôm, bế
b)
khách khí
c)
xin lỗi
d)
bảo vệ
12.
报名
a)
đăng ký, báo danh
b)
tuân theo
c)
tốt nghiệp
d)
vốn dĩ, ban đầu
13.
a)
lượt
b)
lần, bội
c)
chuyến
d)
tốt nghiệp
14.
本来
a)
xin lỗi
b)
bao gồm
c)
tốt nghiệp
d)
vốn dĩ, ban đầu
15.
a)
lần
b)
đoán
c)
ngốc
d)
bộ phận
16.
笔记本
a)
cuốn viết, sổ tay
b)
máy tính xách tay
c)
bút máy
d)
chuột máy tính
17.
毕业
a)
biểu dương
b)
an toàn
c)
tốt nghiệp
d)
bảo vệ
18.
表格
a)
biểu dương, tuyên dương
b)
tốt nghiệp
c)
vốn dĩ, ban đầu
d)
bảng, biểu
19.
表扬
a)
bảo vệ
b)
biểu dương, tuyên dương
c)
tốt nghiệp
d)
an toàn
20.
饼干
a)
bánh ngọt
b)
bánh quy
c)
bánh mỳ
d)
bánh bao
21.
并且
a)
hơn nữa, đồng thời
b)
mà còn
c)
nhưng mà
d)
mặc dù
22.
博士
a)
tiến sĩ
b)
thạc sỹ
c)
giáo sư
23.
不但
a)
mà còn
b)
đồng thời
c)
không những
d)
tuy nhiên
24.
不过
a)
bởi vì
b)
cho nên
c)
không những
d)
nhưng, hơn hết
25.
不得不
a)
không cần phải
b)
không thể không, phải
26.
不管
a)
bởi vì
b)
cho dù, bất kể, bất luận
c)
không những
d)
hơn hết, hơn nữa
27.
不仅
a)
bởi vì
b)
nhất định
c)
không chỉ
d)
không những
28.
部分
a)
bộ phận
b)
tài liệu
c)
tham quan
d)
bánh quy
29.
a)
cầm, nắm
b)
giặt, rửa
c)
nhào, nặn
d)
sờ, xoa, cọ
30.
a)
nếm
b)
đoán
c)
sờ, xoa, cọ
d)
cầm, nắm
31.
材料
a)
vật dụng
b)
sách vở
c)
tài liệu
d)
đồ dùng
32.
参观
a)
công tác
b)
sách vở
c)
nếm thử
d)
tham quan
33.
差不多
a)
đại bộ phận
b)
xấp xỉ, gần như nhau
c)
khác nhau
d)
không giống nhau
34.
a)
tham quan
b)
công tác
c)
khác nhau
d)
nếm, ăn thử
35.
长城
a)
Trường Giang
b)
Trương Thành
c)
Trường Thành
d)
Trương Giang
36.
长江
a)
Trương Giang
b)
Trường Giang
c)
Trường Thành
d)
Trương Thanh
37.
a)
trận
b)
lần
c)
lượt
d)
tuần tự
38.
超过
a)
khoảng
b)
xấp sỉ
c)
sắp tới
d)
vượt qua
39.
a)
đánh
b)
nếm
c)
cãi nhau
d)
sờ, xoa, cọ
40.
成功
a)
phát triển (động từ)
b)
thành công
c)
thành thật, thật thà
41.
成熟
a)
thành thục, trưởng thành
b)
thành công
c)
thành thật, thật thà
42.
诚实
a)
thành thục, trưởng thành
b)
thành công
c)
phát triển (tính từ)
d)
thành thật, thật thà
43.
成为
a)
thành thục, trưởng thành
b)
trở thành
c)
phát triển (tính từ)
d)
thành thật, thật thà
44.
吃惊
a)
cãi nhau
b)
sờ, xoa, cọ
c)
kinh ngạc
45.
重新
a)
khoảng, tầm
b)
xấp sỉ
c)
vượt qua
d)
làm lại từ đầu, làm mới
46.
抽烟
a)
hút thuốc
b)
hút cần
47.
出差
a)
công bố
b)
công việc
c)
công tác
48.
出发
a)
quay về
b)
xuất phát
c)
baắt đầu
49.
出生
a)
xuất phát
b)
quay về
c)
xuất hành
d)
sinh ra, ra đời
50.
传真
a)
fax
b)
fax
51.
窗户
a)
đèn ngủ
b)
cửa chính
c)
cửa sổ
d)
cửa cuốn
52.
词典
a)
tuừ vựng
b)
từ điển
c)
từ ngữ
d)
từ trước tới nay
53.
从来
a)
từ vựng
b)
tuừ điển
c)
từ ngữ
d)
từ trước tới nay
54.
粗心
a)
nhọc lòng
b)
thờ ơ, không cẩn thận
c)
lao tâm
55.
答案
a)
đáp án
b)
câu hỏi
c)
thành quả
d)
từ ngữ
56.
打扮
a)
giảm giá
b)
đánh giá
c)
dđánh vần
d)
ăn vận, trang điểm
57.
打扰
a)
đánh giá
b)
đánh vần
c)
làm phiền
d)
làm lại từ đầu, làm mới
58.
打印
a)
đánh giá
b)
in ấn
c)
làm phiền
d)
ăn vận, trang điểm
59.
打折
a)
đánh giá
b)
in ấn
c)
ăn vận, trang điểm
d)
giảm giá
60.
打针
a)
châm cứu
b)
làm phiền
c)
ăn vận, trang điểm
d)
in, ấn
61.
大概
a)
khoảng, tầm
b)
gần như nhau
62.
大使馆
a)
tòa nhà làm việc
b)
trung tâm mua sắm
c)
đại sứ quán
d)
hội chợ triển lãm
63.
代表
a)
đại biểu
b)
lãnh đạo
c)
đội trưởng
64.
代替
a)
đại diện
b)
đại biểu
c)
lãnh đạo
d)
thay thế
65.
大夫
a)
đại phu, thầy thuốc, bác sỹ
b)
công nhân
c)
chồng
d)
vợ
66.
a)
xấp sỉ
b)
nếm
c)
đang, đương
67.
当地
a)
nếm
b)

bản địa, bản xứ

c)
đang, đương
68.
当时
a)
đang, đương
b)
quaá khứ
c)
lúc đó, đương thời
69.
a)
thìa
b)
muỗng
c)
kéo
d)
dao
70.
导游
a)
hdv du lịch
b)
phụ đạo
71.
到处
a)
4 phía
b)
khắp nơi
c)
rốt cục, đến cùng
72.
到底
a)
khắp nơi
b)
rốt cục, đến cùng
73.
道歉
a)
khách khí
b)
xin lỗi
74.
得意
a)
đăắc ý
b)
buồn sầu
75.
a)
đi
b)
đũa
c)
đứng
d)
đợi
76.
a)
cao
b)
bình thường
c)
thấp
d)
cuối
77.
地球
a)
tàu điện ngầm
b)
địa chỉ
c)
trái đất, địa cầu
78.
地址
a)
tàu điện ngầm
b)
địa chỉ
c)
trái đất, địa cầu
79.
a)
mất, rơi, hạ, giảm
b)
tăng, tung
80.
调查
a)
điều tra
b)
công tác
81.
a)
tăng, tung
b)
mất
82.
动作
a)
thể thao
b)
vận động
c)
động tác
83.
堵车
a)
xe cộ
b)
tắc đường
c)
giao thông
84.
肚子
a)
tay
b)
lưng
c)
bụng
d)
ngực
85.
a)
đoạn
b)
đường
c)
mẩu
d)
dđứt
86.
对话
a)
đối thoại, hội thoại
b)
đối mặt
c)
đối diện
87.
对面
a)
đối thoại, hội thoại
b)
đối diện
c)
đối mặt
88.
a)
b)
đóa
c)
89.
a)
bởi vì
b)
tuy nhiên
c)
nhưng mà
90.
儿童
a)
thiếu niên
b)
nhi đồng, trẻ em
c)
người trẻ
91.
a)
nhận
b)
đương
c)
động
d)
phát
92.
发生
a)
phát sinh, xảy ra
b)
kết thúc
93.
发展
a)
phát triển (động từ)
b)
phát triển (tính từ)
94.
发达
a)
phát triển (động từ)
b)
phát triển (tính từ)
95.
法律
a)
luật sư
b)
phạm pháp
c)
phạm luật
d)
pháp luật
96.
烦恼
a)
động tác
b)
tắc đường
c)
phản đối
d)
phiền não, rắc rối
97.
反对
a)
phiền não, rắc rồi
b)
phản đối
c)
động tác
d)
tắc đường