wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trường Tiểu học Lê Quý Đôn .Tin học lớp 4 ôn tập ICDL

Total questions: 60

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Đáp án nào mô tả phần cứng của máy tính?

a)

Là các thành phần vật lý của máy tính

b)

Là các thành phần ảo của máy tính.

c)

Là các thành phần được gắn kèm với máy tính và không ảnh hưởng đến máy.

d)

Là các thành phần dư thừa của máy tính.

2.

Đáp án nào là một phần cứng của máy tính?

a)

Viber

b)

Loa


c)

Excel

d)

Calculator

3.

Hình bên dưới là thiết bị gì?

a)

Loa

b)

Màn hình

c)

Micro

d)

Bàn phím

4.

Hình bên dưới là thiết bị gì?

a)

Loa

b)

Màn hình

c)

Micro

d)

Bàn phím

5.

Hình bên dưới là thiết bị gì?

a)

Loa

b)

Màn hình

c)

Micro

d)

Bàn phím

6.

Đáp án nào là một phần mềm của máy tính?

a)

Micro

b)

Loa

c)

Màn hình

d)

Calculator

7.

Những đáp án nào dưới đây là phần mềm máy tính?(Chọn 2 đáp án)

a)

Hệ điều hành

b)

Ổ đĩa CD-ROM

c)

Cổng nhập/xuất

d)

Ứng dụng

8.

Đáp án nào KHÔNG phải là hệ điều hành máy tính?

a)

Microsoft Windows

b)

Android

c)

Mac OS

d)

Linux

9.

Phần mềm nào được sử dụng để duyệt web?

a)

Microsoft Windows

b)

Paint

c)

Google Chrome

d)

File Explorer

10.

Đáp án nào mô tả một phần mềm "trên đám mây"?

a)

Phần mềm có biểu tượng hình đám mây

b)

Phầm mềm dự báo thời tiết

c)

Phần mềm được cài đặt bằng cách dùng ổ đĩa CD-ROM

d)

Phần mềm truy cập trực tuyến, không cần cài đặt trên máy chính xác


11.

Đáp án nào dưới đây là ĐÚNG?

a)

Máy tính có thể chạy chỉ bằng phần mềm, không cần phần cứng.

b)

Phần mềm ứng dụng chỉ có thể tương tác với phần cứng của máy tính.

c)

Hệ điều hành có thể tương tác với cả phần cứng và phần mềm ứng dụng của máy tính.

d)

Hệ điều hành là phần mềm được cài đặt cuối cùng trên máy tính.

12.

Điền từ thích hợp vào ô trống trong hình dưới.

a)

Ổ đĩa

b)

RAM

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Phần mềm ứng dụng

13.

Khi sử dụng máy tính em nên tránh làm những việc gì? (Chọn 2 đáp án)


a)

Sử dụng khăn ướt để lau máy tính

b)

Tắt máy tính bằng cách rút dây điện trong lúc máy đang chạy

c)

Gõ bàn phím với lực vừa đủ

d)

Đặt máy tính ở nơi thoáng đãng, khô ráo

14.

Theo quy tắc đặt tay trên bàn phím, ngón út tay phải gõ nhóm phím nào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

Theo quy tắc đặt tay trên bàn phím, ngón trỏ tay phải gõ nhóm phím nào?


a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

Theo quy tắc đặt tay trên bàn phím, ngón cái gõ nhóm phím nào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Theo quy tắc đặt tay trên bàn phím, ngón giữa tay trái gõ nhóm phím nào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Hình dưới là ví dụ của loại thông tin gì?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Siêu liên kết

19.

Khi nghe nhạc trực tuyến, em đang tiếp nhận loại thông tin gì?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Siêu liên kết

20.

Điều gì xảy ra khi em nhấp chuột vào một siêu liên kết trên một trang web?

a)

Một thư mục con mở ra

b)

Một trang web mới mở ra

c)

Trang web hiện tại được phóng to

d)

Không có gì xảy ra

21.

Siêu văn bản là gì?

a)

Văn bản có kích thước rất lớn

b)

Văn bản được lập trình để giải mã

c)

Văn bản kết hợp nhiều loại thông tin

d)

Văn bản được chỉnh định dạng đẹp, bắt mắt

22.

Đáp án nào dưới đây là SAI?

a)

Nhiều thông tin trên Internet không được kiểm duyệt nội dung.

b)

Kẻ xấu có thể lợi dụng Internet để kích động bạo lực.

c)

Em có thể tin tưởng tất cả thông tin đọc được trên Internet. chính xác


d)

Em chỉ nên xem những nội dung phù hợp với lứa tuổi trên Internet.

23.

Việc đọc những thông tin không phù hợp với lứa tuổi trên Internet có thể mang lại những tác hại gì?(Chọn 2 đáp án)

a)

Trở nên thông minh hơn

b)

Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc

c)

Dễ làm theo những thói hư, tật xấu

d)

Cảm thấy lo sợ, hoang mang

24.

Để thực hiện tìm kiếm một nội dung trên công cụ tìm kiếm như Google một cách hiệu quả, em cần quan tâm đến điều gì nhất?

a)

Em cần sử dụng từ khoá tìm kiếm cụ thể và phù hợp

b)

Em chỉ có thể thực hiện tìm kiếm nếu có kết nối Internet tốc độ cao.

c)

Tìm kiếm trên điện thoại thông minh nhanh hơn máy tính.

d)

Em phải trả tiền trước khi sử dụng các công cụ tìm kiếm.

25.

Để tìm kiếm thông tin về ngày hội chùa Hương năm 2024, em nên nhập từ khoá nào vào công cụ tìm kiếm?

a)

ngày hội

b)

hội chùa Hương

c)

ngày hội 2024

d)

hội chùa Hương 2024


26.

Mệnh đề dưới đây ĐÚNG hay SAI?

Khi thực hiện tìm kiếm trên Internet, kết quả tìm kiếm hiển thị cao nhất luôn là thông tin đáng tin cậy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Đâu là nơi lưu trữ dữ liệu chính của máy tính?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Thẻ nhớ

c)

Màn hình

d)

Chuột máy tính

28.

Những thiết bị nào dưới đây có thể dùng để lưu trữ dữ liệu?(Chọn 2 đáp án)

a)

Màn hình

b)

Thẻ nhớ

c)

USB

d)

Máy in

29.

Một thư mục trong máy tính có thể chứa gì?

a)

Chỉ một tệp tin

b)

Một thư mục con và nhiều tệp tin

c)

Nhiều thư mục con, mỗi thư mục con chỉ chứa một tệp tin

d)

Nhiều thư mục con và nhiều tệp tin tuỳ thích

30.

Việc tổ chức và lưu trữ tệp tin hợp lý trên máy tính có tác dụng gì?

a)

Tiết kiệm điện năng

b)

Giúp làm giảm trọng lượng máy tính

c)

Giúp chúng ta dễ tìm kiếm, truy cập tệp tin chính xác


d)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

31.

Để tạo thư mục mới, em nhấp chuột vào nút nào trên thanh công cụ?

a)

Delete.

b)

Rename

c)

New folder

d)

Easy access

32.

Để tạo một tệp tin trình chiếu mới, em nhấp chuột vào nút nào trên thanh công cụ?

a)

Nhấp New item, chọn Folder

b)

Nhấp New item, chọn Microsoft Word Document

c)

Nhấp New item, chọn Microsoft PowerPoint Presentation.

d)

Nhấp New item, chọn Text Document

33.

Để tạo một thư mục mới, sau khi nhấp chuột phải vào khoảng trống trong thư mục em muốn tạo, em nhấp vào nút nào?

a)

Trỏ chuột vào New, chọn Folder

b)

Trỏ chuột vào New, chọn Shortcut.

c)

Trỏ chuột vào New, chọn Microsoft Excel Workksheet

d)

Trỏ chuột vào New, chọn WinRAR archive

34.

Để đổi tên tệp tin hoặc thư mục, em sử dụng nút nào trong hình dưới?

a)

Delete.

b)

Rename

c)

New folder

d)

Easy access

35.

Đâu là nơi lưu trữ dữ liệu chính của máy tính?

a)

Ổ đĩa cứng.

b)

Thẻ nhớ

c)

Màn hình

d)

Chuột máy tính

36.

Những thiết bị nào dưới đây có thể dùng để lưu trữ dữ liệu?(Chọn 2 đáp án)

a)

Màn hình

b)

Thẻ nhớ

c)

USB

d)

Máy in

37.

Một thư mục trong máy tính có thể chứa gì?

a)

Chỉ một tệp tin

b)

Một thư mục con và nhiều tệp tin

c)

Nhiều thư mục con, mỗi thư mục con chỉ chứa một tệp tin

d)

Nhiều thư mục con và nhiều tệp tin tuỳ thích

38.

Việc tổ chức và lưu trữ tệp tin hợp lý trên máy tính có tác dụng gì?

a)

Tiết kiệm điện năng

b)

Giúp làm giảm trọng lượng máy tính

c)

Giúp chúng ta dễ tìm kiếm, truy cập tệp tin

d)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

39.

Để tạo thư mục mới, em nhấp chuột vào nút nào trên thanh công cụ?

a)

Delete

b)

Rename

c)

New folder

d)

Easy access

40.

Để tạo một tệp tin trình chiếu mới, em nhấp chuột vào nút nào trên thanh công cụ?

a)

Nhấp New item, chọn Folder

b)

Nhấp New item, chọn Microsoft Word Document

c)

Nhấp New item, chọn Microsoft PowerPoint Presentation.

d)

Nhấp New item, chọn Text Document

41.

Để tạo một thư mục mới, sau khi nhấp chuột phải vào khoảng trống trong thư mục em muốn tạo, em nhấp vào nút nào?

a)

Trỏ chuột vào New, chọn Folder.

b)

Trỏ chuột vào New, chọn Shortcut

c)

Trỏ chuột vào New, chọn Microsoft Excel Workksheet

d)

Trỏ chuột vào New, chọn WinRAR archive

42.

Để đổi tên tệp tin hoặc thư mục, em sử dụng nút nào trong hình dưới?

a)

Delete.

b)

Rename

c)

New folder

d)

Easy access

43.

Đáp án nào là cách đúng để đổi tên một tệp tin?

a)

Nhấp chuột vào tệp tin, gõ tên mới, nhấn Enter

b)

Nhấp đúp chuột vào tệp tin, gõ tên mới, nhấn Enter

c)

Nhấp chuột phải vào tệp tin, chọn Rename, gõ tên mới, nhấn Enter

d)

Nhấp chuột phải vào tệp tin, chọn Create shortcut, gõ tên mới, nhấn Enter

44.

Để sao chép một thư mục đến vị trí mới, em sử dụng nút nào trong hình dưới?

a)

Move to

b)

Copy to

c)

New folder

d)

Easy access

45.

Để sao chép một tệp tin, em có thể nhấp chuột phải vào tệp tin rồi chọn lệnh nào?

a)

Cut

b)

Copy

c)

Create shortcut

d)

Properties

46.

Chức năng sao chép (Copy) nằm ở nhóm lệnh nào trong thẻ Home trên thanh công cụ của cửa sổ File Explorer?

a)

Clipboard

b)

Organise

c)

New

d)

Open

47.

Để di chuyển một thư mục đến vị trí mới, em sử dụng nút nào trong hình dưới?

a)

Move to

b)

Copy to

c)

New folder

d)

Easy access

48.

Để di chuyển một tệp tin, em có thể nhấp chuột phải vào tệp tin rồi chọn lệnh nào?

a)

Cut

b)

Copy

c)

Create shortcut

d)

Delete

49.

Để di chuyển một thư mục, em cần chọn thư mục rồi nhấp vào nút nào trong hình dưới?

a)

Cut

b)

Copy

c)

Paste

d)

Paste shortcut

50.

Đáp án nào là mô tả của giấy phép sử dụng phần mềm có trả phí?

a)

Người dùng bị giới hạn về quyền sử dụng, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Người dùng được dùng thử trước khi mua.

c)

Người dùng được phép sửa đổi miễn phí

d)

Người được phép sử dụng không mất phí, có thể sao chép không giới hạn.

51.

Một phần mềm cho phép người dùng sử dụng miễn phí trong một thời gian ngắn trước khi mua gọi là gì?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm dùng thử

c)

Phần mềm chia sẻ

d)

Phần mềm miễn phí

52.

Những đáp án nào dưới đây là ĐÚNG?(Chọn 2 đáp án)

a)

Phần mềm miễn phí cho phép người dùng sử dụng mà không mất phí.

b)

Phần mềm miễn phí chỉ được sử dụng bởi bạn bè, người thân của nhà phát triển phần mềm.

c)

Phần mềm miễn phí không giới hạn người dùng sao chép và chia sẻ với người khác.

d)

Phần mềm miễn phí không được bảo vệ bản quyền.

53.

Phần mềm nguồn mở có nghĩa là gì? (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Người dùng được sử dụng miễn phí.

b)

Người dùng được sửa đổi miễn phí.

c)

Người dùng được xem mã lập trình của phần mềm.

d)

Người dùng không được chia sẻ với người khác.

54.

Các lệnh trong hình dưới nằm trong menu nào trên thanh Ribbon của PowerPoint?

a)

Home


b)

Insert

c)

Design

d)

View

55.

Menu nào trên thanh Ribbon của PowerPoint chứa các lệnh chèn đối tượng vào trang trình chiếu như bảng, sơ đồ,...?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

View

56.

Để thay đổi chế độ hiển thị trong PowerPoint, em cần sử dụng menu nào trên thanh Ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

View

57.

Khu vực hiển thị các lệnh thường dùng ở góc trên tay trái của cửa sổ PowerPoint được gọi là gì?

a)

Thanh công cụ

b)

Thanh truy cập nhanh

c)

Thanh mặc định

d)

Nhóm lệnh chính

58.

Khu vực ghi chú nằm ở vị trí nào trong hình dưới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

59.

Những tệp tin được tạo bởi phần mềm PowerPoint được gọi là gì?

a)

Bài trình chiếu

b)

Trang trình chiếu

c)

Thẻ (tab)

d)

Văn bản

60.

Để tạo bài trình chiếu mới từ mẫu có sẵn, em thực hiện thao tác nào?

a)

Mở menu Design, chọn mẫu bài trình chiếu.

b)

Mở menu Insert, chọn New Slide, chọn mẫu bài trình chiếu.

c)

Mở menu FIle, chọn Open, chọn mẫu bài trình chiếu.

d)

Mở menu File, chọn New, chọn mẫu bài trình chiếu