Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học ứng dụng

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng máy tính

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

d)

Bộ nhớ máy tính

2.

Chức năng của hệ điều hành máy tính cá nhân là gì?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Quản lí việc lưu trữ dữ liệu

c)

Tổ chức thực hiện các chương trình

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động là gì?

a)

Windows và LINUX

b)

iOS và Android

c)

Unix và Solaris

d)

Windows và Android

4.

Tệp tin văn bản thường có phần mở rộng là gì?

a)

.exe

b)

.jpg

c)

.docx

d)

.mp3

5.

Lệnh nào sau đây để khởi động lại máy tính Windows?

a)

Start → Power → Shut down

b)

Start → Power → Sleep

c)

Start → Power → Restart

d)

Start → Power → Hibernate

6.

Phần mở rộng nào dùng cho tệp tin hình ảnh?

a)

.txt

b)

.jpg

c)

.exe

d)

.doc

7.

Để tạo một thư mục mới trong Windows, chúng ta nhấn chuột phải và chọn:

a)

New → Folder

b)

New → File

c)

New → Shortcut

d)

New → Document

8.

Phím tắt để sao chép tệp hoặc thư mục trong Windows là gì?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

9.

Định dạng tệp nào dưới đây không thể chỉnh sửa

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pdf

d)

.pptx

10.

Thư mục có thể chứa gì?

a)

Tệp tin

b)

Thư mục con

c)

Cả tệp tin và thư mục con

d)

Không có gì

11.

Lệnh nào để di chuyển tệp trong Windows mà không cần giữ lại bản gốc?


a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

12.

Để đổi tên một thư mục trong Windows, bạn nhấn phím tắt nào?

a)

F1

b)

F2


c)

F3

d)

F4

13.

Ký tự nào không nên có trong tên file?

a)

"/"

b)

"_"

c)

"-"

d)

"."

14.

Tệp tin nào sau đây là tệp âm thanh?

a)

.mp4

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.doc

15.

Phím tắt để tạo thư mục mới trong Windows là gì?


a)

Ctrl + Shift + N

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + Alt + N

d)

Ctrl + Shift + F

16.

Để xóa một thư mục mà không chuyển vào thùng rác, bạn sử dụng phím tắt nào?


a)

Delete

b)

Shift + Delete

c)

Ctrl + Delete

d)

Alt + Delete

17.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý phần cứng

b)

Quản lý phần mềm

c)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Tệp tin .pptx là định dạng của phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Adobe Photoshop

19.

Để khôi phục tệp đã xóa trong Windows, bạn truy cập vào:


a)

My Computer

b)

Control Panel

c)

Recycle Bin

d)

Task Manager

20.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để tắt máy tính Windows một cách chính thống?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + Alt + Delete

c)

Start → Power → Shut down

d)

Ctrl + F4

21.

Mạng Internet là gì?


a)

Hệ thống máy tính cá nhân


b)

Hệ thống thông tin toàn cầu

c)

Hệ thống mạng nội bộ

d)

Hệ thống máy chủ

22.

Giao thức nào là giao thức truyền tải siêu văn bản, được sử dụng rộng rãi trong việc truy cập các trang web trên Internet?

a)

TCP

b)

HTTP

c)

IP

d)

FTP

23.

Tính năng nổi bật của Google Chrome là gì?


a)

Giao diện đẹp

b)

Mỗi tab hoạt động riêng biệt

c)

Tốc độ tải nhanh

d)

Dễ sử dụng

24.

Chức năng chính của trình duyệt Web là gì?


a)

Tải nhạc

b)

Truy cập mạng toàn cầu


c)

Chơi game

d)

Soạn thảo văn bản

25.

Thanh Bookmark trong trình duyệt Web có chức năng gì?


a)

Lưu lại những trang Web

b)

Tìm kiếm thông tin

c)

Quản lý email

d)

Chơi video

26.

Đăng ký tài khoản Gmail cần tối thiểu bao nhiêu ký tự cho mật khẩu?


a)

6

b)

8

c)

10

d)

12

27.

Bước đầu tiên để truy cập vào hòm thư Gmail của một tài khoản đã có là gì?


a)

Nhập mật khẩu

b)

Click vào Gmail

c)

Nhập địa chỉ email

d)

Tạo tài khoản mới

28.

Tại sao bạn nên sử dụng kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự trong mật khẩu?


a)

Để mật khẩu dễ nhớ


b)

Để đăng ký nhanh hơn


c)

Để mật khẩu bảo mật nhất


d)

Để dễ nhập mật khẩu


29.

Chức năng của các nút điều hướng trong trình duyệt Web là gì?


a)

Tải lại trang


b)

Tìm kiếm thông tin



c)

Lưu trữ địa chỉ


d)

Ghi nhớ tài khoản


30.

Nút nào được sử dụng để mở hộp thoại cài đặt trong trình duyệt Web?


a)

Back


b)

Forward



c)

Reload


d)

Settings


31.

Để soạn thư mới trong Gmail, người dùng cần nhấn nút nào?


a)

Nhận thư


b)

Thư mới


c)

Soạn thư


d)

Gửi thư


32.

Chức năng chính của hộp thoại cài đặt trong trình duyệt Web là gì?


a)

Truy cập trang Web



b)

Tìm kiếm thông tin


c)

Thực hiện các tùy chọn


d)

Lưu trữ địa chỉ


33.

Để nhận thư trong Gmail, người dùng cần chọn mục nào?


a)

Soạn thư


b)

Thư mới


c)

Hộp thư đến


d)

Gửi thư


34.

Địa chỉ email cần có tối thiểu bao nhiêu ký tự khi tạo tài khoản Gmail?


a)

6


b)

8

c)

10

d)

12

35.

Chức năng chính của thanh địa chỉ trong trình duyệt Web là gì?


a)

Tải nhạc


b)

Nhập địa chỉ trang Web


c)

Soạn thảo văn bản


d)

Lưu trữ tài liệu


36.

Những loại ký tự nào có thể được sử dụng trong tên Gmail?


a)

Chữ cái, số và ký tự đặc biệt


b)

Chỉ chữ cái và số


c)

Chữ cái, số và dấu chấm


d)

Chỉ ký tự đặc biệt và số


37.

Tính năng nào giúp cá nhân hóa hoạt động của người dùng trên trình duyệt Web?


a)

Tìm kiếm thông tin


b)

Tùy chỉnh giao diện


c)

Lưu trữ tài liệu


d)

Soạn thảo văn bản


38.

Điểm mạnh của Google Chrome trên hệ điều hành Android là gì?


a)

Tốc độ nhanh


b)

Dễ sử dụng


c)

Số lượng cài đặt nhiều


d)

Bảo mật cao


39.

Để đăng ký tài khoản Gmail tại Việt Nam , người dùng phải trên bao nhiêu tuổi?


a)

13 tuổi


b)

14 tuổi



c)

15 tuổi


d)

16 tuổi


40.

Khi tạo tài khoản Gmail, người dùng cần chú ý điều gì khi tạo mật khẩu?


a)

Chỉ sử dụng chữ cái


b)

Chỉ sử dụng số


c)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự


d)

Không cần quan tâm


41.

Khi muốn mời người khác tham gia cuộc họp, bạn có thể làm gì?



a)

(A) Nhấn nút Thêm người khác và chọn Email để mời


b)

(B) Copy đường link của Google Meet và gửi cho mọi người


c)

(C) Cả (A) và (B) đều đúng


d)

(D) Cả (A) và (B) đều sai


42.

Khi tham gia cuộc họp, biểu tượng nào sau đây đại diện cho việc bật hoặc tắt camera?


a)

Biểu tượng hình micro


b)

Biểu tượng hình bánh răng


c)

Biểu tượng hình camera


d)

Biểu tượng hình loa


43.

Lựa chọn nào sau đây cho phép bạn tham gia ngay vào cuộc họp mới trên Google Meet?


a)

Chọn "Lên lịch trong Google Lịch"


b)

Chọn "Tạo cuộc họp để sử dụng sau"


c)

Chọn "Bắt đầu cuộc họp tức thì"


d)

Chọn "Thêm người tham gia"


44.

Khi tạo cuộc họp trên Google Meet, bạn có thể mời người tham gia bằng cách nào?


a)

Gửi đường link cuộc họp hoặc mời qua email


b)

Chỉ có thể mời qua email


c)

Thêm số điện thoại người tham gia


d)

Chỉ có thể gửi tin nhắn văn bản


45.

Trong Google Meet, để lên lịch một cuộc họp mới mà không tham gia ngay lập tức, bạn cần thực hiện bước nào?


a)

Chọn "bắt đầu cuộc họp tức thì"


b)

Tạo cuộc họp và sử dụng sau hoặc lên lịch trong Lịch Google


c)

Nhấn nút Thêm người khác và chọn Email để mời


d)

Copy đường link Google Meet và gửi cho mọi người


46.

Cách để đổi tên tài liệu của bạn trong Google Docs là gì?

a)

Nhấp vào tiêu đề tài liệu


b)

Nhấp vào Định dạng


c)

Nhấp vào Chia sẻ



d)

Nhấp vào Mới


47.

Cách thêm nhận xét vào văn bản trong Google Docs?

a)

Chọn văn bản và nhấp vào thêm nhận xét


b)

Chọn văn bản và nhấp vào in đậm


c)

Chọn văn bản và nhấp vào căn chỉnh


d)

Chọn văn bản và nhấp vào Tải xuống


48.

Cách nào để thêm nhận xét cho một người cụ thể trong Google Docs?

a)

Sử dụng @ và địa chỉ email của họ


b)

Sử dụng + và địa chỉ email của họ


c)

Sử dụng # và địa chỉ email của họ


d)

Sử dụng % và địa chỉ email của họ


49.

Cách nào để gán nhận xét cho một người cụ thể trong Google Docs?

a)

Chọn văn bản và nhấp vào nhận xét


b)

Chọn văn bản, nhấp vào nhận xét, sau đó chọn gán cho


c)

Chọn văn bản và nhấp vào định dạng


d)

Chọn văn bản và nhấp vào xem


50.

Trong Google Docs, để thêm đường dẫn liên kết, bạn nhấp vào đâu?

a)

Chèn


b)

Tệp


c)

Xem


d)

Định dạng


51.

Để đề xuất chỉnh sửa trong Google Docs, bạn chọn đoạn văn bản sau đó lựa chọn mục nào?

a)

Đề xuất chỉnh sửa


b)

Thêm nhận xét


c)

Thêm biểu tượng cảm xúc


d)

Hiện tất cả các nhận xét


52.

Cách nào để thêm mục lục vào tài liệu trong Google Docs?

a)

Chèn > Mục lục


b)

Tệp > Mục lục


c)

Định dạng > Mục lục


d)

Xem > Mục lục


53.

Để cộng tác trực tiếp trong Google Docs, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

Hiển thị trò chuyện


b)

Thêm nhận xét


c)

Định dạng


d)

Chèn


54.

Để thay đổi khoảng cách dòng trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

Định dạng


b)

Tệp


c)

Xem


d)

Chèn


55.

Để tạo một bản sao của tài liệu trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Tệp > Tạo một bản sao


b)

Định dạng > Tạo một bản sao


c)

Chèn > Tạo một bản sao


d)

Xem > Tạo một bản sao


56.

Để gửi email bản sao tài liệu dưới dạng tệp đính kèm, bạn nhấp vào đâu?

a)

Tệp > Gửi tệp này qua Email


b)

Định dạng > Gửi tệp này qua Email


c)

Chèn > Gửi tệp này qua Email


d)

Xem > Gửi tệp này qua Email


57.

Để thay đổi độ sáng của hình ảnh trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?


a)

Định dạng


b)

Chèn


c)


Tệp


d)


Xem


58.

Cách nào để tải tài liệu xuống với định dạng PDF trong Google Docs?

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF


b)

Định dạng > Tải xuống > Tài liệu PDF



c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF


d)

Xem > Tải xuống > Tài liệu PDF


59.

Để cắt một hình ảnh trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Định dạng


b)

Tệp


c)

Xem


d)

Chèn


60.

Để thay thế hình ảnh hiện có bằng hình ảnh mới trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

Định dạng


b)

Chèn


c)

Tệp


d)

Xem


61.

Cách nào để thêm đường viền cho bảng trong Google Docs?

a)

Định dạng


b)

Chèn


c)

Tệp


d)

Xem


62.

Để thêm dòng (một đường kẻ) vào giữa các cột trong trang Google Docs đã được chia cột, bạn nhấp vào đâu?

a)

Định dạng > Cột > Tùy chọn khác


b)

Chèn > Cột > Tùy chọn khác


c)

Tệp > Cột > Tùy chọn khác



d)

Xem > Cột > Tùy chọn khác


63.

Cách nào để thêm màu nền cho bảng trong Google Docs?

a)

Định dạng > Bảng


b)

Chèn > Bảng

c)

Tệp > Bảng


d)


Xem > Bảng


64.

Để thêm dấu trang vào tài liệu trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Chèn > Dấu trang


b)

Tệp > Dấu trang


c)

Định dạng > Dấu trang


d)

Xem > Dấu trang


65.

Cách nào để thêm một bản vẽ vào tài liệu trong Google Docs?

a)

Chèn > Bản vẽ


b)

Tệp > Bản vẽ


c)

Định dạng > Bản vẽ


d)

Xem > Bản vẽ


66.

Để sao chép định dạng từ một văn bản và áp dụng nó cho văn bản khác, bạn sử dụng:

a)

Công cụ Sao chép


b)

Công cụ Format Painter


c)

Công cụ Paste Special


d)

Công cụ Copy Style


67.


Hàm nào sau đây trả về giá trị tuyệt đối của một số?

a)

ABS


b)

ROUND



c)

INT


d)

MOD


68.

Cú pháp của hàm INT là:

a)

INT(string)


b)

INT(number)


c)

INT(range)


d)

INT(cell)


69.

Để chuyển chuỗi thành chữ in hoa, bạn dùng hàm:

a)

LOWER


b)

UPPER


c)


PROPER


d)

CAPITAL


70.

Hàm LEN trả về:

a)

Độ dài của chuỗi


b)

Giá trị lớn nhất


c)

Số ký tự bên trái


d)

Số ký tự bên phải


71.

Hàm ROUND làm gì?

a)

Làm tròn số


b)

Trả về số dư của phép chia


c)


Trả về giá trị tuyệt đối

d)

Trả về số nguyên


72.

Để trả về ngày hiện hành của hệ thống, bạn dùng hàm:


a)

DATE


b)

TIME


c)

NOW


d)

TODAY


73.

Cú pháp của hàm TODAY là:

a)

TODAY()


b)

TODAY(date)


c)

TODAY(time)


d)

TODAY(value)


74.

Hàm IF trả về:

a)

Giá trị thứ nhất nếu điều kiện đúng, giá trị thứ hai nếu điều kiện sai


b)

Giá trị lớn nhất


c)

Giá trị nhỏ nhất


d)

Giá trị thứ hai nếu điều kiện đúng, giá trị thứ nhất nếu điều kiện sai


75.

Hàm SUM dùng để:

a)

Tính tổng các giá trị


b)

Tính trung bình các giá trị


c)

Tìm giá trị lớn nhất


d)

Tìm giá trị nhỏ nhất


76.

Để hợp nhất các ô tính, bạn dùng chức năng:

a)

Merge Cells


b)

Combine Cells


c)

Join Cells


d)

Union Cells


77.

Hàm nào sau đây chuyển chuỗi thành chữ thường?


a)

LOWER


b)

UPPER


c)

PROPER


d)

CAPITAL


78.

Cú pháp của hàm LEFT là:

a)

LEFT(text, num_chars)


b)

LEFT(value, length)


c)

LEFT(range, count)


d)

LEFT(string, size)


79.

Hàm MID trả về:


a)

Số ký tự ở vị trí bất kỳ của chuỗi


b)

Số ký tự bên trái của chuỗi


c)

Số ký tự bên phải của chuỗi


d)

Độ dài của chuỗi


80.

Để trả về giá trị tháng trong năm của biểu thức ngày, bạn dùng hàm:

a)

DAY


b)

MONTH


c)

YEAR


d)

DATE


81.

Hàm TIME có cú pháp là:

a)

TIME(giờ, phút, giây)


b)

TIME(ngày)


c)

TIME(ngày, tháng, năm)


d)

TIME(giá trị)

82.

Hàm AND trả về:

a)

TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là TRUE


b)

TRUE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE


c)

TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là FALSE


d)

FALSE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE


83.

Để đếm số các giá trị số trong danh sách tham số, bạn dùng hàm:

a)

COUNT


b)

COUNTA


c)

COUNTBLANK


d)

COUNTIF


84.

Hàm COUNTA đếm:

a)

Số các ô không rỗng trong danh sách tham số


b)

Số các ô rỗng trong danh sách tham số


c)

Số các giá trị số trong danh sách tham số


d)

Số các giá trị thỏa mãn điều kiện


85.

Để tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện, bạn dùng hàm:

a)

SUM


b)

SUMIF


c)

SUMPRODUCT


d)

SUMSQ


86.

Cách nào sau đây không phải là cách truy cập Google Slides?

b)

Từ Gmail hoặc Calendar


d)

Từ Drive


87.

Bạn có thể tạo một tệp tin (file) Slide mới từ đâu?

a)

Google Docs



b)

Google Trang tính


c)

Google Drive


d)

Google Calendar


88.

Bước nào sau đây không thuộc quy trình import tệp tin (file) vào Google Slides?

a)

Chọn Mới > Tải tệp lên


b)

Chọn tệp tin (file) từ máy tính


c)

Chỉnh sửa tệp tin (file) ngay trên Drive


d)

Nhấp chuột phải vào tệp tin (file) chọn Mở bằng > Google Trang trình bày


89.

Để thay đổi chủ đề của slide, bạn nhấp chuột phải chọn gì?

a)

Thay đổi giao diện


b)

Thay đổi bố cục


c)

Thêm ảnh động


d)

Thay đổi kích thước


90.

Để thêm hình ảnh vào slide, bạn chọn:

a)

Chèn > Hình ảnh


b)

Chèn > Video


c)

Chèn > Văn bản


d)

Chèn > Bảng


91.

Cách nào sau đây không phải là bước tạo hiệu ứng chuyển tiếp Slide?

a)

Chọn slide đầu tiên


b)

Nhấp vào Trang trình bày rồi chọn Chuyển đổi


c)

Nhấn nút Phát để chạy thử hiệu ứng


d)

Thêm ghi chú của người nói


92.

Để chia sẻ tệp hoặc thư mục với những người cụ thể, bạn cần nhập gì?

a)

Địa chỉ email


b)

Số điện thoại


c)

Tên người dùng


d)

ID tài khoản

93.

Khi nào bạn không thể chia sẻ tệp trên Google Slides?

a)

Khi bạn là chủ sở hữu


b)

Khi bạn có quyền chỉnh sửa


c)

Khi bạn không có quyền chỉnh sửa


d)

Khi tệp đang mở


94.

Để thêm ghi chú của người thuyết trình, bạn nhấp vào:

a)

Tệp


b)

Chèn


c)

Thêm ghi chú của người thuyết trình


d)

Hiển thị trò chuyện


95.

Bạn có thể tải tệp xuống với định dạng nào sau đây?

a)

.docx


b)

.pptx


c)

.jpg


d)

Tất cả các đáp án trên


96.

Khi bạn muốn xem trước hoặc trình bày các trang chiếu, bạn nhấp vào:

a)

Tệp


b)

Chèn


c)

Bản trình chiếu


d)

Ghi chú của người nói


97.

Để di chuyển nhiều slide cùng một lúc, bạn nhấn:

a)

Ctrl+click vào nhiều slide


b)

Shift+click vào nhiều slide


c)

Alt+click vào nhiều slide


d)

Esc+click vào nhiều slide


98.

Bạn có thể cộng tác trong các tài liệu bằng cách:

a)

Thêm ghi chú


b)

Thêm nhận xét


c)

Hiển thị trò chuyện


d)

Tất cả các đáp án trên


99.

Để tải xuống tệp của bạn dưới dạng PDF, bạn nhấp vào:

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)


b)

Tệp > In > Tài liệu PDF (.pdf)


c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)


d)

Tệp > Lưu > Tài liệu PDF (.pdf)


100.

Bạn có thể tạo bản sao của tài liệu của bạn bằng cách:

a)

Tệp > Tạo bản sao


b)

Tệp > Lưu dưới dạng


c)

Chèn > Tạo bản sao


d)

Tệp > Tải xuống > Tạo bản sao