wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa kì 2 - Lớp 11

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ Liên bang Nga chủ yếu nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực.

b)

Ôn đới.

c)

Cận nhiệt.

d)

Ôn đới lục địa.

2.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

rừng Taiga.

b)

rừng lá cứng.

c)

rừng lá rộng.

d)

rừng thường xanh.

3.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất LB Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Nằm ở cả Châu Á và Châu Âu.

b)

Đất nước trải dài trên 11 múi giờ.

c)

Giáp nhiều biển và nhiều nước Châu Âu.

d)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

4.

Địa hình Liên Bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

5.

Ngành công nghiệp nào của Liên Bang Nga được xác định là ngành mũi nhọn mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước?

a)

Hàng không, vũ trụ.

b)

Khai thác dầu khí.

c)

Luyện kim màu.

d)

Hóa chất, cơ khí.

6.

Rừng ở Liên Bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

Nằm trong vành đai ôn đới.

b)

Là đồng bằng.

c)

Là cao nguyên.

d)

Là đồng bằng.

7.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên Bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

b)

thành phần dân tộc đa dạng.

c)

dân cư phân bố không đều.

d)

tình trạng chảy máu chất xám.

8.

Tài nguyên khoáng sản của Liên Bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, dệt.

c)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

d)

Năng lượng, vật liệu xây dựng.

9.

Nhận xét đúng nhất về sự phân bố cây lương thực và cây củ cải đường của Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Tây Xi-bi-a và cao nguyên trung Xi-bi-a.

b)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bi-a.

c)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bi-a.

d)

đồng bằng Đông Âu và phía nam đồng bằng Tây Xi-bi-a.

10.

Các vật nuôi chính của Liên Bang Nga là

a)

bò, cừu, trâu

b)

bò, lợn, dê.

c)

bò, cừu, lợn.

d)

bò, trâu, ngựa.

11.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên Bang Nga sẽ phát triển để hội nhập vào khu vực Châu Á- Thái Bình Dương?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Vùng U-Ran.

c)

Vùng Trung ương.

d)

Vùng trung tâm đất đen.

12.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật bản?

a)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, gia tăng sức ép với việc làm.

b)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

c)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

d)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

13.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

14.

b)

11.

c)

12.

d)

13.

14.

Phần phía Tây Liên Bang Nga có địa hình chủ yếu là

a)

đồi núi và cao nguyên.

b)

đồng bằng và vùng trũng.

c)

đồng bằng và cao nguyên.

d)

đồi núi và vùng trũng.

15.

Nhận xét nào sau đây đúng về sự phân bố dân cư của Liên Bang Nga?

a)

Tập trung ở phía bắc và phía đông, thưa thớt ở phía tây và nam.

b)

Tập trung ở phía bắc và nam, thưa thớt ở đông và tây.

c)

Tập trung ở phía tây và nam, thưa thớt ở phía đông và bắc.

d)

Tập trung ở phía đông và tây, thưa thớt ở phía nam và bắc.

16.

Sông nào được coi là biểu tượng của nước Nga và có giá trị về nhiều mặt?

a)

Lê-na.

b)

Vôn-ga.

c)

Ô-bi.

d)

Ê-nit-xây.

17.

Vùng kinh trế trung tâm đất đen của Liên Bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản.

b)

có dải đất đen màu mỡ thích hợp cho trồng trọt.

c)

nông nghiệp rất hạn chế, chủ yếu nuôi bà sữa.

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu phát triển.

18.

Ngành nào sau đây là ngành công nghiệp mũi nhọn của Liên Bang Nga?

a)

Hàng không vũ trụ.

b)

Khai thác dầu khí.

c)

Công nghiệp cơ khí.

d)

Chế tạo máy bay.

19.

Loại hình giao thông vận tải nào sau đây phát triển mạnh ở khu vực Bắc Cực của Liên Bang Nga?

a)

Đường bộ.

b)

Đường sắt.

c)

Đường biển.

d)

Đường sông.

20.

Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh mẽ dựa trên tài nguyên rừng của Liên Bang Nga?

a)

Hóa chất.

b)

Chế biến gỗ.

c)

Quốc phòng.

d)

Điện nguyên tử.

21.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên Bang Nga tập trung nhiều ngành công nghiệp khai thác khoáng sản?

a)

Vùng Trung ương.

b)

Vùng U-ran.

c)

Bắc Cap-ca.

d)

Vùng Viễn Đông.

22.

Sản xuất nông nghiệp của Liên Bang phát triển ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

giáp Bắc Băng Dương.

23.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên Bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng.

b)

Lương thực, thủy sản.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng.

d)

Thiết bị, hàng thủ công.

24.

Đảo có diện tích nhỏ nhất của Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

25.

Đảo có diện tích lớn nhất của Nhật Bản là

a)

Hôn-Su.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Hô-cai-đô.

d)

Kiu-xiu.

26.

Nhật bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của loại gió nào sau đây?

a)

Gió mùa.

b)

Gió Tây.

c)

Gió Đông cực.

d)

Gió Phơn.

27.

Đặc tính nào sau đây của người dân Nhật là nổi bật nhất

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

Chăm chỉ, trách nhiệm và kỷ luật cao.

c)

Người già nhiều, tập trung ở ven biển.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.

28.

Thiên tai gây thiệt hại nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão nhiệt đới, lũ lụt, hạn hán.

b)

lốc xoáy, mưa đá, sương muối.

c)

hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở.

d)

động đất, núi lửa, sóng thần.

29.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Có nhiều núi lửa đang hoạt động.

b)

Hàng năm có nhiều trận động đất.

c)

Biển có nhiều sóng thần xảy ra.

d)

Có nhiều bão nhiệt đới đang hoạt động.

30.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, nhiều thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

có các ngư trường rộng lớn.

31.

Một trong những tác động tích cực do cơ cấu dân số già đem lại cho Nhật Bản là

a)

tăng sức ép cho nền kinh tế.

b)

tăng nguồn phúc lợi cho xã hội.

c)

giảm chi phí đầu tư cho giáo dục.

d)

thiếu nguồn lao động tương lai.

32.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư, xã hội Nhật Bản?

a)

Thu nhập bình quân đầu người không cao.

b)

Nhiều thành tựu khoa học kĩ thuật.

c)

Trình độ lao động hàng đầu thế giới.

d)

Số dân giảm nhanh chủ yếu do xuất cư.

33.

Để giảm thiểu tác động của thiên tai (động đất, sóng thần), chính phủ Nhật Bản cần tập trung vào giải pháp nào sau đây?

a)

Xây dựng các công trình phòng chống thiên tai.

b)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.

c)

Phát triển các ngành công nghiệp nặng.

d)

Khuyến khích người dân di cư ra nước ngoài.

34.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Bình nguyên.

c)

Cao nguyên.

d)

Đồng bằng.

35.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá.

b)

sóng thần dữ dội.

c)

động đất thường xuyên.

d)

bão lớn hàng năm.

36.

các sông của Nhật Bản

a)

phần lớn dòng chảy theo hướng Bắc - Nam.

b)

tạo nên những đồng bằng rộng lớn, phì nhiêu.

c)

đa số có chiều dài lớn, nhiều nước, giàu phù sa.

d)

có giá trị về thủy điện nhưng hạn chế về giao thông.

37.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Liên Bang Nga được xem là "cường quốc thế giới"?

a)

Hàng không vũ trụ.

b)

Điện tử-tin học.

c)

Khai thác dầu khí.

d)

Chế biến thực phẩm.

38.

Liên bang Nga nhập khẩu nhiều nhất mặt hàng nào sau đây?

a)

Nông, thổ sản.

b)

Máy móc, thiết bị.

c)

Dầu thô, kim loại.

d)

Hàng tiêu dùng.

39.

các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên Bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grat.

b)

Xanh Pê-tec-bua và Vôn-ga-grat.

c)

Vôn-ga-grat và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

40.

Dân số Nhật bản không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dân cư tập trung ở các thành phố ven biển.

b)

Tỉ lệ người già ngày càng cao.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên thấp.

d)

Qui mô dân số ngày càng tăng.