wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz Địa GHK-II

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

bán cầu Tây.

b)

tiếp giáp với Cu Ba.

c)

tiếp giáp Ấn Độ Duong.

d)

bán cầu Nam.

2.

Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

b)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

c)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

d)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

3.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mỹ, Hoa Kỳ còn bao gồm

a)

bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

b)

quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti lớn.

c)

quần đảo Ăng-ti nhỏ và bán đảo A-la-xca.

d)

quần đảo Ăng-ti lớn, quần đảo Ăng-ti nhỏ.

4.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có

a)

các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

b)

nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

c)

tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.

d)

đồng bằng ven Đại Tây Dương và núi già.

5.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Tây Hoa Kỳ?

a)

Nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

b)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.

c)

Các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

d)

Tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.

6.

Vùng Trung tâm Hoa Kỳ có

a)

than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.

b)

trữ năng thủy điện và diện tích rừng tương đối lớn.

c)

đồng bằng phù sa do sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp.

d)

dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.

7.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.

b)

Khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.

c)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.

d)

Vùng đồi núi thuộc bán đảo A-la-xca.

8.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.

b)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm.

c)

Vùng phía Đông và Ha-oai.

d)

Vùng Trung tâm và A-la-xca.

9.

Biểu hiện đa dạng về thành phần chủng tộc của dân cư của Hoa Kỳ là có cả

a)

người da trắng, da đen, da màu.

b)

chủng tộc Môn-gô-lô-it, Ơ-rô-pê-ô-it, Nê-grô-it.

c)

người Anh điêng và người gốc Mỹ Latinh.

d)

người gốc Âu, Á, Phi và Mỹ Latinh.

10.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao ở

a)

ven Đại Tây Dương.

b)

ven vịnh Mê-hi-cô.

c)

ven Thái Bình Dưong.

d)

khu vực trung tâm.

11.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ

a)

đứng sau Trung Quốc.

b)

đứng đầu thế giới.

c)

đứng sau Nhật Bản.

d)

lớn gấp nhiều lần EU.

12.

Nền kinh tế Hoa Kỳ

a)

chủ yếu thuộc sự quản lí của thành phần kinh tế nhà nước.

b)

rất linh hoạt, phát huy sức mạnh của tất cả các thành phần.

c)

đáp ứng cao thị trường, nhưng vẫn do nhà nước quyết định.

d)

phụ thuộc nhiều vào các nguồn đầu tư lớn từ nước ngoài.

13.

Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị hàng xuất khẩu của cả nước ở Hoa Kỳ là

a)

chế biến.

b)

điện lực. 

c)

khai khoáng.

d)

nước, ga, khí...

14.

Trong cơ cấu ngành công nghiệp hiện nay của Hoa Kỳ, các ngành nào sau đây có tỉ trọng ngày càng tăng?

a)

luyện kim, hàng không - vũ trụ.

b)

cơ khí, gia công đồ nhựa.

c)

hàng không - vũ trụ, điện tử.

d)

gia công đồ nhựa, điện tử.

15.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kỳ không sử dụng nguồn năng lượng tái tạo?

a)

Nhiệt điện.

b)

Điện gió.

c)

Điện địa nhiệt.

d)

Điện mặt trời.

16.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống của Hoa Kỳ hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

ven vịnh Mê-hi-cô.

b)

ven Thái Bình Dương.

c)

Đông Bắc.

d)

Đông Nam.

17.

Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến

a)

vùng phía Nam.

b)

vùng phía Bắc.

c)

ven Đại Tây Dương.

d)

vùng Trung tâm.

18.

Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.

b)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.

c)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn.

d)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao.

19.

Công nghiệp Hoa Kỳ tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

năng lượng truyền thống.

b)

tri thức khoa học.

c)

tài nguyên khoáng sản.

d)

lao động phổ thông.

20.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thông.

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

21.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

liền kề với Đại Tây Dương.

b)

giáp Ấn Độ Dương.

c)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

d)

có diện tích rộng nhất thế giới.

22.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Giáp với Thái Bình Dương.

c)

Nằm ở bán cầu Bắc.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

23.

Liên bang Nga không phải là một đất nước có

a)

lãnh thổ nằm hoàn toàn ở châu Âu.

b)

đường biên giới xấp xỉ chiều dài Xích đạo.

c)

chiều đông - tây trải dài trên 11 múi giờ.

d)

Giáp nhiều biển rộng và đại dương lớn.

24.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích.

b)

Biển Đen.

c)

Ca-xpi.

d)

Địa Trung Hải.

25.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

c)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

26.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

b)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

c)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

d)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

27.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

28.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

29.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của nước Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

30.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông nước Nga là

a)

phần lớn núi và cao nguyên.

b)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

c)

có đồng bằng và vùng trũng.

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

31.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

phần phía Đông.

c)

đông Xi-bia.

d)

đồng bằng Tây Xi-bia.

32.

Các ngành công nghiệp của Liên bang Nga có vị thế lớn trên thế giới là:

a)

hóa chất, xây dựng, sản xuất ô tô, công nghệ thông tin, dệt.

b)

chế tạo máy bay quân sự và trực thăng, chế biến thực phẩm.

c)

sản xuất thép, xe cơ giới, chế tạo máy bay quân sự, vũ trụ.

d)

sản xuất xe cơ giới, công nghệ thông tin, hóa chất, điện tử.

33.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Khu vực dãy U-ran.

c)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

Khu vực Viễn Đông.

34.

Các trung tâm công nghiệp truyền thống thường được phân bố ở những nơi nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu, U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Đồng bằng Đông Âu, Trung tâm U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

c)

Đồng bằng Đông Âu, U-ran, Tây Xi-bia.

d)

Đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia, Xanh Pê-téc-bua.

35.

Các trang tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc.

c)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc.

d)

Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen.

36.

Các cây trồng quan trọng nhất của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường, khoai tây và ngũ cốc.

b)

khoai tây, hướng dương, lúa gạo, nho, ôliu.

c)

củ cải đường, lúa mạch, ngô, nho, yến mạch.

d)

lúa mì, khoai tây, lúa mạch đen, cam, chanh.

37.

Các loại gia súc được nuôi nhiều ở Nga là

a)

bò, trâu, lợn, thú có lông quý, gia cầm.

b)

bò, cừu, gia cầm, lợn, tuần lộc, thú quý.

c)

bò, cừu, lợn, tuần lộc và thú có lông quý.

d)

thú có lông quý, lợn, trâu, tuần lộc, cừu.

38.

Lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia.

c)

cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

39.

Bò được nuôi nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia và dãy U-ran.

c)

dãy U-ran và cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

cao nguyên Trung Xi-bia và đồng bằng Đông Âu.

40.

Lợn được nuôi nhiều ở

a)

cao nguyên Trung Xi-bia và đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia và dãy U-ran.

c)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

dãy U-ran và cao nguyên Trung Xi-bia.

41.

Phát biểu nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia.

c)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp, mở rộng.

d)

Tổng kim ngạch ngoại thương liên tục tăng.

42.

Về kinh tế đối ngoại, Nga là nước có

a)

giá trị của thương mại không lớn.

b)

xuất siêu từ năm 2005 đến nay.

c)

nhập khẩu luôn lớn hơn xuất khẩu.

d)

cán cân thương mại không ổn định. 

43.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

c)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

44.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho việc 

a)

sử dụng hợp lí lao động và khai thác tài nguyên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và giải quyết việc là.

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

45.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Tác-ta.     

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

46.

Vào những thập niên 90 của thế kỉ 20, dân số Nga bị giảm đi, chủ yếu là do

a)

tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và xuất cư nhiều.

b)

tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và nhập cư ít.

c)

tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử thấp, người nhập cư ít.

d)

tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, người nhập cư nhiều.

47.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

vùng Đông Xi-bia.

48.

Phát biểu nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia.

c)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp, mở rộng.

d)

Tổng kim ngạch ngoại thương liên tục tăng.

49.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển.

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

50.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

d)

các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.