wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa 11

Total questions: 74

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
Hoa Kỳ nằm ở
a)
Trung Mĩ.
b)
Ca-ri-bê.
c)
Nam Mĩ.
d)
Bắc Mĩ.
2.
Hoa Kỳ nằm ở
a)
Bán cầu Bắc.
b)
Bán cầu Nam.
c)
Bán cầu Đông.
d)
Bán cầu Tây.
3.
Quần đảo Ha-oai của Hoa Kỳ nằm giữa đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
4.
Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
5.
Hoa Kỳ có diện tích lớn
a)
thứ 2 thế giới.
b)
thứ 3 thế giới.
c)
thứ 4 thế giới.
d)
thứ 5 thế giới.
6.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Tây Hoa Kỳ?
a)
Chủ yếu là núi trẻ xen giữa các bồn địa.
b)
Đất chủ yếu là đất đỏ nâu và đất xám.
c)
Tài nguyên khoáng sản hết sức phong phú.
d)
Có nhiều đồng bằng châu thổ rộng lớn.
7.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?
a)
Nằm ở bán cầu Đông, giáp Ấn Độ Dương.
b)
Giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
c)
Tiếp giáp Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.
d)
Ở trên lục địa Bắc Mỹ, giáp với Mê-hi-cô.
8.
Vùng phía Đông Hoa Kỳ có
a)
các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.
b)
có nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.
c)
tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.
d)
các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.
9.
Lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ làm cho tự nhiên thay đổi từ
a)
Bắc xuống Nam, từ thấp lên cao.
b)
Tây sang Đông, từ thấp lên cao.
c)
thấp lên cao, ven biển vào nội địa.
d)
Bắc xuống Nam, Đông sang Tây.
10.
Lãnh thổ Hoa Kì nằm trong kiểu khí hậu nào sau đây?
a)
Ôn đới.
b)
Nhiệt đới.
c)
Xích đạo.
d)
Cận cực.
11.
Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về
a)
muối mỏ, hải sản.
b)
hải sản, du lịch.
c)
kim cương, đồng.
d)
du lịch, than đá.
12.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Quy mô dân số đông
b)
Cơ cấu dân số già.
c)
Dân số tăng do nhập cư.
d)
Tỉ lệ tăng dân số cao.
13.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Tỉ lệ tăng dân số thuộc loại thấp.
b)
Dân số tăng chủ yếu do nhập cư.
c)
Dân nhập cư hầu hết là người châu Á.
d)
Người dân Mỹ La-tinh nhập cư nhiều.
14.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Gia tăng tự nhiên thấp.
b)
Tuổi thọ trung bình cao.
c)
Nhóm tuổi trên 65 tăng.
d)
Có cơ cấu dân số trẻ.
15.
Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao nhất ở
a)
ven Thái Bình Dưong.
b)
ven Đại Tây Dương.
c)
ven vịnh Mê-hi-cô.
d)
khu vực trung tâm.
16.
Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?
a)
Nông nghiệp.
b)
Ngư nghiệp.
c)
Tiểu thủ công.
d)
Công nghiệp.
17.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp, do có
a)
cao nguyên rộng.
b)
các bồn địa lớn.
c)
nhiều dãy núi trẻ.
d)
diện tích rừng lớn.
18.
Khu vực kinh tế nào sau đây phát triển sớm và mạnh nhất ở Hoa Kỳ?
a)
Đông Bắc.
b)
Trung Tây.
c)
Phía Nam.
d)
Phía Tây.
19.
Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có
a)
tỉ trọng trong GDP lớn nhất.
b)
số lượng lao động ít nhất.
c)
tốc độ tăng trưởng rất chậm.
d)
hàng hóa ít có sự đa dạng.
20.
Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền.
b)
Phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.
c)
Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới.
d)
Vận tải đường hàng hải không phát triển.
21.
Phát biểu nào sau đây đúng với kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Là siêu cường công nghiệp của thế giới.
b)
Chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.
c)
Chỉ phát triển mạnh các ngành chế biến.
d)
Ít chú trọng đến ngành năng lượng.
22.
Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ được phát triển mạnh?
a)
Luyện kim, gia công đồ nhựa, hóa dầu.
b)
Đóng tàu, gia công đồ nhựa, hóa chất.
c)
Điện tử - tin học, hàng không - vũ trụ.
d)
Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.
23.
Hoạt động công nghiệp của Hoa Kỳ tập trung nhiều nhất ở vùng nào sau đây?
a)
Đông Bắc.
b)
Đông Nam.
c)
Ven Thái Bình Dương.
d)
Ven vịnh Mê-hi-cô.
24.
Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến
a)
vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương.
b)
vùng phía Bắc và ven Thái Bình Dương.
c)
ven Đại Tây Dương và phía Nam.
d)
vùng Trung tâm và ven Đại Tây Dương.
25.
Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ là
a)
lao động có trình độ cao.
b)
nguồn vốn đầu tư lớn.
c)
có nền văn hóa đa dạng.
d)
đa dạng về chủng tộc.
26.
Phát biểu nào sau đây không đúng với thành phần dân cư của Hoa Kỳ?
a)
Có nhiều chủng tộc và dân tộc khác nhau.
b)
Phần lớn dân số có nguồn gốc châu Âu.
c)
Dân cư từ châu Á đến gần đây tăng mạnh.
d)
Người Anh điêng chiếm tỉ lệ nhiều nhất.
27.
Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều
a)
tri thức, kĩ thuật và công nghệ cao.
b)
nguyên liệu và tạo ra sản lượng lớn.
c)
năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.
d)
lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.
28.
Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa
a)
Ngân hàng và tài chính.
b)
Du lịch và thương mại.
c)
Hàng không và viễn thông.
d)
Vận tải biển và du lịch.
29.
Tài nguyên chủ yếu ở vùng phía Tây Hoa Kỳ là
a)
Rừng, kim loại màu và dầu mỏ.
b)
Rừng, kim loại đen, kim loại màu
c)
Rừng, thủy điện, kim loại màu.
d)
Rừng, thủy điện, than đá, dầu khí.
30.
Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kỳ phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?
a)
Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.
b)
Ở vùng phía nam và Trung tâm.
c)
Ven Thái Bình Dương và phía nam.
d)
Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.
31.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành nông nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Nền nông nghiệp hàng hóa phát triển từ sớm.
b)
Tỉ trọng sản xuất dịch vụ nông nghiệp tăng.
c)
Đa dạng hóa nông sản trên cùng một lãnh thổ.
d)
Các sản phẩm chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.
32.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Dịch vụ là sức mạnh của nền kinh tế.
b)
Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP.
c)
Cơ cấu hoạt động dịch vụ rất đa dạng.
d)
Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch.
33.
Nền kinh tế của Hoa Kỳ
a)
đứng sau Trung Quốc.
b)
đứng đầu thế giới.
c)
đứng sau Nhật Bản.
d)
lớn gấp nhiều lần EU.
34.
Lãnh thổ của Liên bang Nga
a)
rộng lớn nhất thế giới.
b)
nằm hoàn toàn ở châu Âu.
c)
giáp Ấn Độ Dương.
d)
nằm hoàn toàn ở châu Á.
35.
Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?
a)
Nằm ở cả châu Á và châu Âu.
b)
Nằm ở bán cầu Bắc.
c)
Giáp với Thái Bình Dương.
d)
Giáp với Đại Tây Dương.
36.
Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?
a)
Ban-tích.
b)
Biển Đen.
c)
Ca-xpi.
d)
Địa Trung Hải.
37.
Liên bang Nga không nằm trong đới khí hậu
a)
cận cực.
b)
cận nhiệt.
c)
ôn đới.
d)
cận xích đạo.
38.
Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?
a)
11.
b)
12.
c)
13.
d)
14.
39.
Liên bang Nga đứng đầu thế giới về diện tích
a)
rừng tai-ga.
b)
rừng lá cứng.
c)
rừng lá rộng.
d)
thường xanh.
40.
Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?
a)
Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.
b)
Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.
c)
Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.
d)
Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.
41.
Địa hình chủ yếu ở phần phía Tây Liên bang Nga là
a)
đồng bằng và đồi núi thấp.
b)
núi cao và hoang mạc.
c)
núi trẻ và sơn nguyên.
d)
sơn nguyên và bồn địa.
42.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?
a)
Phần lớn là núi và cao nguyên.
b)
Có tài nguyên lâm sản lớn.
c)
Có trữ năng thủy điện lớn.
d)
Diện tích đất màu mỡ lớn.
43.
Đặc điểm nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?
a)
Nhiều nơi có khí hậu lạnh giá, khắc nghiệt.
b)
Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn.
c)
Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới.
d)
Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khai thác.
44.
Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là
a)
Trung ương.
b)
U - ran.
c)
Viễn Đông.
d)
Trung tâm đất đen.
45.
Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng
a)
Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á.
b)
Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á.
c)
Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á.
d)
Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.
46.
Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu
a)
cận cực.
b)
ôn đới.
c)
cận nhiệt.
d)
nhiệt đới.
47.
Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?
a)
Tác-ta.
b)
Chu-vát.
c)
Nga.
d)
Bát-xkia.
48.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?
a)
Người Nga là dân tộc chủ yếu.
b)
Mật độ dân số trung bình rất cao.
c)
Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.
d)
Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp.
49.
Mạng lưới sông, hồ của Liên bang Nga không có đặc điểm nào sau đây?
a)
mạng lưới khá phát triển.
b)
nước không bị đóng băng.
c)
có giá trị về nhiều mặt.
d)
bắt nguồn từ phía Nam.
50.
Nhóm cây trồng chính ở Liên bang Nga là
a)
lương thực.
b)
cây ăn quả.
c)
cây công nghiệp.
d)
cây thực phẩm.
51.
Rừng của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở
a)
phần lãnh thổ phía Tây.
b)
vùng núi U-ran.
c)
phần lãnh thổ phía Đông.
d)
Đồng bằng Tây Xi bia.
52.
Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là
a)
dầu thô và khí tự nhiên.
b)
máy móc và dược phẩm.
c)
sản phẩm điện, điện tử.
d)
xe cộ, đá quý, chất dẻo.
53.
Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là
a)
Trung ương.
b)
Trung tâm đất đen.
c)
U-ran.
d)
Viễn Đông.
54.
Hạn chế lớn nhất của sông ở Liên bang Nga là
a)
Mạng lưới sông ngòi ít phát triển.
b)
Sông không có giá trị về mặt giao thông.
c)
Nước sông bị đóng băng vào mùa đông.
d)
Sông chảy trên nhiều địa hình khác nhau.
55.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?
a)
Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.
b)
Phần lớn là núi và cao nguyên.
c)
Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.
d)
Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.
56.
Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là
a)
phần lớn là núi và cao nguyên.
b)
nhiều đồng bằng và vùng trũng.
c)
có dãy U-ran giàu khoáng sản.
d)
có nhiều đồi thấp và đầm lầy.
57.
Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là
a)
cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.
b)
cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.
c)
cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.
d)
cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.
58.
Vùng có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là
a)
đồng bằng Đông Âu.
b)
dãy U-ran.
c)
vùng đông Xi-bia.
d)
vùng trung Xi-bia.
59.
Dầu mỏ của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở
a)
đồng bằng Đông Âu.
b)
đồng bằng Tây Xi-bia.
c)
cao nguyên Trung Xi-bia.
d)
ven Bắc Băng Dưong.
60.
Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?
a)
Đồng bằng Đông Âu.
b)
Đồng bằng Tây Xi-bia.
c)
Cao nguyên Trung Xi-bia.
d)
Đông Xi-bia.
61.
Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc
a)
sử dụng lao động và khai thác tài nguyên.
b)
sử dụng lao động và bảo vệ các tài nguyên.
c)
bảo vệ tài nguyên và phát triển đời sống.
d)
phân bố đô thị và bảo vệ tự nhiên.
62.
Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga?
a)
Đại bộ phận là đồng bằng và vũng trũng.
b)
Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy.
c)
Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.
d)
Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm.
63.
Ý nào sau đây không phải là khó khăn về mặt tự nhiên của Liên bang Nga?
a)
Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.
b)
Nhiều vùng rộng có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.
c)
Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.
d)
Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.
64.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Liên bang Nga?
a)
Là một trong các nước có quy mô dân số lớn.
b)
Dân sống tăng nhanh và mật độ dân số cao.
c)
Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên còn rất thấp.
d)
Nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Nga.
65.
Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga
a)
Von-ga.
b)
Ô-bi.
c)
Ê-nit-xây.
d)
Lê-na.
66.
Vùng phía Bắc Liên bang Nga có dân cư thưa thớt do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
a)
Khí hậu lạnh giá.
b)
Đất đai kém màu mỡ.
c)
Địa hình núi cao.
d)
Giao thông hạn chế.
67.
Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?
a)
Hàng không.
b)
Đường sắt.
c)
Đường sông.
d)
Đường biển.
68.

Hoa Kỳ là một đất nước được thành lập và xây dựng bởi những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới. Kết quả là, đây là nơi có nhiều người nhập cư hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Tính đến năm 2021, hơn 45,3 triệu người sống ở Mỹ là người sinh ra ở nước ngoài, chiếm khoảng 1/5 số người di cư trên thế giới.

a)

Nguồn lao động nhập cư thường có thành phần đơn giản và giá nhân công rẻ.

b)

Người nhập cư có nhiều màu da và chủng tộc khác nhau.

c)

Nguồn lao động nhập cư thường có trình độ cao, có nhiều kinh nghiệm.

d)

Dân cư Hoa Kì chủ yếu thuộc chủng tộc Môn-gô-lô-it.

69.

Hoa Kỳ là quốc gia có lãnh thổ rộng lớn, với khoảng 9,5 triệu km2. Hoa Kỳ nằm gần như ở bán cầu Tây, phần lãnh thổ trung tâm Bắc Mỹ kéo dài từ 49023’B đến 24032’B và từ 670T đến 124044’T. Phía bắc Hoa Kỳ giáp với Canađa, phía nam giáp với Mêhicô. Bang Alaska giáp với Canađa ở phía đông, Bắc Băng Dương ở phía bắc. Phía đông và phía tây là hai đại dương lớn: Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

a)

Phần lớn Hoa Kỳ nằm trong đới khí hậu nhiệt đới.

b)

Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nhất ở Bắc Mỹ.

c)

Lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ làm cho tự nhiên thay đổi từ bắc xuống nam, từ đông sang tây.

d)

Vị trí của Hoa Kỳ tạo điều kiện giao lưu kinh tế bằng đường biển qua Đại Tây Dương với các nước Châu Phi và Châu Âu.

70.

Hoa Kì nằm hoàn toàn ở ban cầu Tây, cách xa các trung tâm kinh tế khác: giáp Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, dễ dàng giao lưu với các nước khác trên Thế giới bằng đường biển; tiếp giáp Ca- na- đa và Mê- hi- cô là những quốc gia có nguồn tài nguyên phong phú, đồng thời là những thị trường tiêu thụ rộng lớn.

a)

Không bị 2 cuộc chiến tranh tàn phá.

b)

Thu hút mạnh lực lượng lao động từ khắp nơi trên thế giới.

c)

Hiện tại vẫn độc chiếm thị trường Nam Mỹ.

d)

Việc trao đổi hàng hóa giữa Hoa Kì và Ca- na- đa chủ yếu bằng đường bộ.

71.

Liên bang Nga có nhiều nhà máy lọc dầu lâu đời với công nghệ lọc đơn giản, dầu nhiên liệu chất lượng thấp, song lại chiếm một phần lớn sản lượng. Liên bang Nga xuất khẩu nhiều dầu mỏ. Liên bang Nga cũng nắm giữ trữ lượng khí đốt lớn nhất thế giới. Doanh thu từ xuất khẩu khí đốt chiếm một vị trí đáng kể trong tổng doanh thu xuất khẩu của Liên bang Nga. Phần lớn trữ lượng khí đốt của Nga được sản xuất ở khu vực phía bắc Tây Xibê-ri.

a)

Chủ yếu các nhà máy lọc dầu của Liên bang Nga có công nghệ hiện đại.

b)

Phần lớn trữ lượng khí đốt của Liên bang Nga tập trung ở khu vực Viễn Đông.

c)

Ngành công nghiệp dầu khí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Liên bang Nga.

d)

Liên bang Nga xuất khẩu khí đốt chủ yếu sang các nước châu Á.

72.

Đến năm 2030, Nga sẽ thiếu từ 2 đến 4 triệu lao động. Cuộc chiến ở Ukraine đã khiến nhiều lao động trụ cột phải từ bỏ công việc để tới Ukraine tham chiến và nam giới ồ ạt di cư ra nước ngoài để trốn lệnh động viên. Tính đến cuối năm 2022, số lao động dưới 35 tuổi của Nga đã giảm xuống còn 21,5 triệu trong tổng lực lượng lao động 72,1 triệu người của Nga.

a)
a) Nga đang chuyển sang một “thị trường lao động đắt đỏ và nhân lực khan hiếm".
b)
b) Cuộc chiến ở Ukraine đang gây ra cuộc khủng hoảng lao động tại Nga.
c)
c) Số lao động dưới 35 tuổi của Nga vào cuối năm 2022 chiếm 35% trong tổng lực lượng lao động của Nga.
d)
d) Thiếu nhân lực sẽ làm giảm mức tăng trưởng GDP và lạm phát sẽ tăng lên.
73.

a)

Số dân của Liên bang Nga tăng liên tục.

b)

So với quy mô lãnh thổ, quy mô dân số của Liên bang Nga quá nhỏ.

c)

Tỉ lệ gia tăng dân số hàng năm của Liên bang Nga trong giai đoạn 2015 - 2020 là 0,05%.

d)

Tỉ lệ tăng tự nhiên của dân số Liên bang Nga thấp do tỉ suất sinh thấp.

74.

Lãnh thổ rộng lớn đã làm cho Liên bang Nga có thiên nhiên đa dạng, tài nguyên phong phú. Vị trí địa lí giáp với nhiều quốc gia, giáp biển là điều kiện thuận lợi để giao lưu, phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, lãnh thổ rộng lớn cũng đặt ra các vấn đề cần quan tâm về phát triển kinh tế - xã hội giữa các vùng, các khu vực

a)
a) Lãnh thổ rộng lớn là nguyên nhân chính khiến cho Liên bang Nga có thiên nhiên đa dạng, tài nguyên phong phú.
b)
b) Vị trí địa lí giáp với nhiều quốc gia và giáp biển là điều kiện bất lợi cho giao lưu, phát triển kinh tế - xã hội của Liên bang Nga.
c)
c) Để phát triển kinh tế - xã hội đồng đều giữa các vùng, các khu vực của Liên bang Nga, cần phải quan tâm đến đặc điểm lãnh thổ rộng lớn của quốc gia này.
d)
d) Để phát triển kinh tế - xã hội đồng đều giữa các vùng, các khu vực của Liên bang Nga, cần phải chú trọng đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông và hạn chế mối quan hệ với các nước.