WorksheetsEPS từ vựng bài 29
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Nơi công cộng
(a)
Nơi công cộng
(a)
Làm ồn, nói chuyện ồn ào
(a)
Chạy nhảy
(a)
Chen lấn, chen ngang
(a)
Khạc nhổ
(a)
Hút thuốc
(a)
Vứt tàn thuốc lá
(a)
Băng qua đường trái phép
(a)
Vượt đèn đỏ
(a)
Đỗ xe trái phép
(a)
Mang đồ ăn vào
(a)
Chạm vào vật trưng bày
(a)
Thư viện
(a)
Viện bảo tàng
(a)
Đường
(a)
Khu vực hút thuốc
(a)
Khu vực cấm hút thuốc
(a)
Một lát, một chút
(a)
Trước tiên
(a)
Sai lễ nghĩa
(a)
Vẫy tay
(a)
Nói trống không
(a)
Ngồi vắt chéo chân
(a)
Gọi tên
(a)
Đưa đồ bằng 1 tay
(a)
Phát ra âm thanh, tiếng động
(a)
Cầm bát khi ăn cơm
(a)
Hỉ mũi
(a)
Cùng cầm đũa thìa
(a)
Ăn trước người lớn
(a)
Chào hỏi
(a)
Lại, một lần nữa
(a)
Sơ suất, sai lầm
(a)
Giữ gìn, tuân thủ
(a)
Chỗ
(a)
