wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II

Total questions: 52

Worksheet time: 2hrs 59mins

Name
Class
Date
1.

Tỉ lệ các thành phần của thủy quyển (nước mặn, nước ngọt).

a)

Nước mặn: 92,5%;

Nước ngọt: 7,5%

b)

Nước ngọt: 97,5%;

Nước mặn: 2,5%

c)

Nước mặn: 97,5%;

Nước ngọt: 2,5%

d)

Nước mặn: 91,5%;

Nước ngọt: 2,5%

2.

Nước trên Trái Đất phân bố chủ yếu nhiều ở đâu?

a)

Đại dương, nước dưới đất

b)

Băng tuyết, hơi nước trong khí quyển

c)

Hồ, ao, đầm lầy

d)

Đại dương, biển, sông, hồ

3.

Nguồn năng lượng chính nào cung cấp cho vòng tuần hoàn của nước trên Trái Đất?

a)

Gió

b)
Sự bay hơi của nước
c)
Nhiệt độ của Trái Đất
d)

Mặt trời

4.

Khi hơi nước bốc lên từ các đại dương sẽ tạo thành gì?

a)
Nước
b)
Băng
c)
Khói
d)
Mây
5.

Sự ngưng tụ diễn ra khi nào?

a)

Khi trời nắng nóng, không khí bão hòa hơi nước

b)

Khi có gió mạnh, không khí bão hòa hơi nước

c)

Khi không khí bão hòa hơi nước mà vẫn được cung cấp hơi nước, nhiệt độ hạ thấp

d)

Khi không có hơi nước.

6.

Sông được định nghĩa là:

a)

Sông là dòng chảy thường xuyên tương đối lớn trên bề mặt lục địa và đảo, được các nguồn nước mưa, nước ngọt nuôi dưỡng

b)

Sông là dòng chảy thường xuyên tương đối lớn trên bề mặt lục địa và đảo, được các nguồn nước biển, nước ngầm, nước băng tuyết tan nuôi dưỡng

c)
Sông là một dòng nước tự nhiên chảy liên tục.
d)

Sông là dòng chảy thường xuyên tương đối lớn trên bề mặt lục địa và đảo, được các nguồn nước mưa, nước ngầm, nước băng tuyết tan nuôi dưỡng

7.

Những con sông có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ nước mưa thì mùa lũ rơi vào mùa nào?

a)
Mùa xuân và đầu mùa hè
b)
Mùa thu
c)

Đầu mùa hè

d)

Mùa mưa

8.

Giá trị của sông và hồ.

a)

Sông và hồ mang lại nhiều giá trị kinh tế.

b)

Sông và hồ cung cấp nguồn nước tưới tiêu phong phú.

c)
Sông và hồ chỉ là nơi chứa nước mưa.
d)

Sông và hồ cung cấp nước con người sử dụng vào nhiều mục đích: giao thông, du lịch, nước cho sinh hoạt, tưới tiêu, đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản, làm thuỷ điện.

9.

Lấy ví dụ một hồ ở Việt Nam có nguồn gốc hình thành từ một khúc sông cũ?

a)
Hồ Tây
b)

Hồ thủy điện

c)
Hồ Hoàn Kiếm
d)

Hồ Tơ-Rưng

10.

Sông nào có dài nhất thế giới?

a)
Sông Nile
b)
Sông Mississippi
c)
Sông Amazon
d)
Sông Yangtze
11.

Băng hà chiếm khoảng bao nhiêu % trữ lượng nước ngọt của Trái Đất?

a)

70%

b)
50%
c)
90%
d)

10%

12.

Đại dương nào lớn nhất thế giới?

a)
Ấn Độ Dương
b)
Bắc Băng Dương
c)
Đại Tây Dương
d)
Thái Bình Dương
13.

Độ muối của nước đại dương ở vùng biển nhiệt đới là bao nhiêu?

a)

34-35 phần nghìn

b)

30-32 phần nghìn

c)

40-42 phần nghìn

d)

35-36 phần nghìn

14.

Khái niệm, nguyên nhân sinh ra sóng biển.

a)
Sóng biển là hiện tượng ánh sáng phản chiếu.
b)

Sóng biển là một dạng chuyển động của nước biển, chủ yếu do động đất dưới đáy đại dương gây ra.

c)

Sóng biển là một dạng chuyển động của nước biển, Sóng biển chỉ xuất hiện vào ban đêm.

d)

Sóng biển là một dạng chuyển động của nước biển, chủ yếu được hình thành do tác động của gió. Gió thỗi càng mạnh và thời gian càng lâu thì sóng biền càng lớn.

15.

Tại sao ven bờ có các dòng biển lạnh chảy qua tạo điều kiện cho những hoang mạc hình thành?

a)
Dòng biển lạnh làm tăng độ ẩm và lượng mưa, gây ra sự phát triển của rừng.
b)
Dòng biển lạnh làm giảm độ ẩm và lượng mưa, tạo điều kiện cho hoang mạc hình thành.
c)
Dòng biển lạnh không ảnh hưởng đến khí hậu khu vực ven bờ.
d)
Dòng biển lạnh chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ mà không làm thay đổi lượng mưa.
16.

Khái niệm về đất

a)
Đất là nước trong các đại dương.
b)
Đất là một loại khoáng sản quý giá.
c)

Đất là lớp vật chất mỏng, vụn bở, bao phủ trên bề mặt các lục địa và đảo

d)
Đất chỉ là một phần của bầu khí quyển.
17.

Kể tên các thành phần của đất, các thành phần chiếm bao nhiêu %?

a)

Đất bao gồm nhiều thành phần: khoáng (5%), chất hữu cơ (45%), không khí (25%) và nước (25%).

b)

Đất bao gồm nhiều thành phần: khoáng (45%), chất hữu cơ (5%), không khí (25%) và nước (25%).

c)

Đất bao gồm nhiều thành phần: khoáng (25%), chất hữu cơ (5%), không khí (25%) và nước (45%).

d)

Đất bao gồm nhiều thành phần: khoáng (45%), chất hữu cơ (25%), không khí (5%) và nước (25%).

18.

Đất ngập mặn thích hợp trồng cây gì?

a)
Cây bạch đàn
b)
Cây mắm, cây bần, cây dừa nước
c)
Cây thông
d)
Cây dẻ
19.

Đặc điểm của nhóm đất đen thảo nguyên ôn đới là gì

a)
Đất màu đen, giàu mùn, độ phì nhiêu cao, giữ ẩm tốt.
b)
Đất màu vàng, ít mùn, độ phì nhiêu cao, giữ ẩm kém.
c)
Đất màu xanh, chứa nhiều cát, độ phì nhiêu trung bình, dễ bị xói mòn.
d)
Đất màu nâu, nghèo mùn, độ phì nhiêu thấp, thoát nước kém.
20.

Đất được hình thành là do tác động của mấy nhân tố?

a)

Đất được hình thành do tác động đồng thời của năm nhân tố: ánh sáng, khí hậu, sinh vật, địa hình và thời gian.

b)

Đất được hình thành do tác động đồng thời của năm nhân tố: đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình và thời gian.

c)

Đất được hình thành do tác động đồng thời của năm nhân tố: con người, khí hậu, sinh vật, địa hình và thời gian.

d)

Đất được hình thành do tác động đồng thời của năm nhân tố: đá mẹ, nước, sinh vật, địa hình và thời gian.

21.

Tầm quan trọng của các nguồn nước ngọt đối với con người? Nêu ví dụ.

a)

Nước ngọt ít cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày hơn so với nước khoáng.

b)

Nước ngọt là nguồn nước chính phục vụ nuôi trồng thủy sản.

c)
Nước ngọt rất quan trọng cho con người vì nó cung cấp nước uống, hỗ trợ nông nghiệp và duy trì hệ sinh thái. Ví dụ, nước ngọt từ sông, hồ được sử dụng để tưới tiêu cho cây trồng.
d)
Nước ngọt chỉ được sử dụng cho sinh hoạt cá nhân.
22.

Nước sông hồ có vai trò quan trọng như thế nào đối với đời sống và sản xuất? Nêu ví dụ.

a)
Nước sông hồ chỉ dùng để nuôi cá.
b)
Nước sông hồ không ảnh hưởng đến nông nghiệp.
c)

Nước sông, hồ được con người sử dụng vào nhiều mục đích: giao thông, du lịch, nước cho sinh hoạt, tưới tiêu, đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản, làm thuỷ điện.

d)
Nước sông hồ chỉ có vai trò trong việc giải trí.
23.

Việc sử dụng tổng hợp nước sông hồ có tầm quan trọng như thế nào đối với đời sống và sản xuất? Nêu ví dụ.

a)

Việc sử dụng tổng hợp nước sông, hỗ sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao, hạn chế sự lãng phí nước và góp phần bảo vệ tài nguyên nước.

b)
Nước sông hồ không ảnh hưởng đến sản xuất.
c)
Nước sông hồ chỉ có tác dụng trong mùa mưa.
d)
Nước sông hồ rất quan trọng cho đời sống và sản xuất, ví dụ như cung cấp nước tưới cho nông nghiệp.
24.

Nước tồn tại ở những trạng thái nào?

a)
Rắn, lỏng, khí
b)
Nước ngọt, nước mặn, nước khoáng
c)
Nước đá, nước muối, nước cất
d)
Chất rắn, chất lỏng, plasma
25.

Hồ được định nghĩa là:

a)

Hồ là một vùng chứa nước gần đầm lầy.

b)

Hồ là một vùng nước lớn, thường là nước lợ, được bao quanh bởi đất liền.

c)

Hồ là vùng trũng chứa nước trên bề mặt Trái Đất, không thông với biển.

d)

Hồ là vùng trũng chứa nước trên bề mặt Trái Đất, thông với biển.

26.

Phụ lưu được định nghĩa là:

a)

Phụ lưu là các nhánh sông thoát nước cho sông chính.

b)

Phụ lưu là nhánh sông đổ nước vào sông chính

c)

Phụ lưu là hệ thống hồ gom nước đổ vào sông chính

d)

Phụ lưu là nhánh sông nhỏ trên bề mặt trái đất

27.

Chi lưu được định nghĩa là:

a)

Chi lưu là hệ thống các sông cấp nước cho sông chính.

b)

Chi lưu là hệ thống thu gom nước mưa để cấp cho sông chính.

c)

Chi lưu là hệ thống phân bố đều nước sông trước khi đổ ra biển.

d)

Chi lưu là hệ thống các sông thoát nước cho sông chính.

28.

Lưu vực sông được định nghĩa là:

a)
Khu vực nơi nước không chảy vào con sông.
b)

Một vùng đất cung cấp nước cho sông vào mùa hạn hán

c)

Một vùng đất cung cấp nước thường xuyên cho sông

d)
Khu vực mà nước chỉ chảy ra biển.
29.

Những con sông có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ tuyết tan thì mùa lũ rơi vào mùa nào?

a)
Mùa đông
b)
Mùa thu
c)
Giữa mùa hè
d)

Mùa xuân

30.

Những con sông có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ băng tan thì mùa lũ rơi vào mùa nào?

a)

Đầu mùa hè

b)
Mùa xuân
c)
Mùa đông
d)
Mùa thu
31.

Lấy ví dụ hồ ở Việt Nam được hình thành từ miệng núi lửa đã tắt?

a)

Hồ Tơ-Rưng

b)

Hồ Tây

c)

Hồ Hòa Bình

d)

Hồ Tràm

32.

Lấy ví dụ hồ ở Việt Nam là hồ nhân tạo?

a)

Hồ Ba bể

b)

Hồ Gươm

c)

Hồ Thủy điện Hòa Bình

d)

Hồ Tây

33.

Sông nào có lưu vực rộng nhất và lưu lượng nước nhất thế giới?

a)
Amazon River
b)
Mississippi River
c)
Yangtze River
d)
Nile River
34.

Băng hà chiếm khoảng bao nhiêu % diện tích lục địa?

a)
25%
b)
10%
c)
15%
d)
5%
35.

Đại dương nào nhỏ nhất thế giới?

a)
Bắc Băng Dương
b)
Thái Bình Dương
c)
Ấn Độ Dương
d)
Đại Tây Dương
36.

Độ muối của nước đại dương ở vùng biển ôn đới trong khoảng bao nhiêu?

a)

20-25 phần nghìn

b)

34 - 35 phần nghìn

c)

30 -33 phần nghìn

d)

35 - 36 phần nghìn

37.

Nhiệt độ trung bình của nước biển trên mặt ở vùng biển nhiệt đới là bao nhiêu?

a)
30-35 độ C
b)

24-27 độ C

c)
20-25 độ C
d)
15-20 độ C
38.

Nhiệt độ trung bình của nước biển trên mặt ở vùng biển ôn đới là bao nhiêu?

a)
5-10 độ C
b)
20-30 độ C
c)
30-40 độ C
d)

16-18 độ C

39.

Nhiệt độ trung bình của nước bề mặt đại dương là bao nhiêu?

a)
25 độ C
b)
30 độ C
c)
17 độ C
d)
10 độ C
40.

Độ muối trung bình của nước đại dương là bao nhiêu?

a)
35 phần nghìn
b)
25 phần nghìn
c)
40 phần nghìn
d)
30 phần nghìn
41.

Khái niệm, nguyên nhân sinh ra thủy triều.

a)
Thủy triều là hiện tượng nước biển chỉ dâng lên mà không hạ xuống.
b)
Thủy triều xảy ra do sự thay đổi nhiệt độ của nước biển.
c)
Thủy triều là hiện tượng nước biển dâng lên do gió mạnh.
d)

Thủy triều là hiện tượng nước biển dâng lên và hạ xuống theo qui luật hàng ngày, do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.

42.

Khái niệm, nguyên nhân sinh ra dòng biển.

a)

Dòng biền là các dòng nước chảy trong biển và đại dương, được hình thành chủ yếu do tác động của các loại gió thường xuyên trên bề mặt Trái Đất.

b)

Dòng biền là các dòng nước chảy trong biển và đại dương, dòng biển chỉ được tạo ra do sự thay đổi áp suất không khí.

c)

Dòng biển là sự di chuyển của cá và sinh vật biển.

d)

Dòng biền là các dòng nước chảy trong biển và đại dương, dòng biển được tạo ra do sự thay đổi nhiệt độ và độ mặn.

43.

Khái niệm độ phì?

a)
Độ phì là mức độ ẩm của đất.
b)

Độ phì là một đặc trưng của đất, là khả năng của đất cung cấp nước cho cây sinh trưởng và phát triển.

c)

Độ phì là một đặc trưng của đất, là thời gian sinh trưởng của cây.

d)

Độ phì là một đặc trưng của đất, là khả năng của đất cung cấp nước, chất dinh dưỡng và các yếu tố cần thiết khác như nhiệt độ, không khí,... cho cây sinh trưởng và phát triển.

44.

Đất phù sa thích hợp trồng cây gì?

a)
Cây ăn trái
b)
Cây cảnh
c)
Cây thuốc
d)
Lúa, ngô, đậu, rau màu
45.

Đặc điểm của nhóm đất đất pốt dôn là gì

a)
Đất pốt dôn có màu xanh, giàu dinh dưỡng, giữ nước tốt.
b)
Đất pốt dôn có màu vàng, rất màu mỡ, thoát nước tốt.
c)
Đất pốt dôn có màu nâu, trung bình dinh dưỡng, giữ nước vừa phải.
d)

Đất pốt dôn có đặc tính chua, nghèo mùn, nghèo dinh dưỡng.

46.

Đặc điểm của nhóm đất đỏ vàng nhiệt đới là gì

a)
Đất đỏ vàng nhiệt đới có màu trắng, ít sắt và nhôm, khả năng thoát nước kém.
b)
Đất đỏ vàng nhiệt đới có màu nâu, chứa nhiều muối và không giữ nước tốt.
c)
Đất đỏ vàng nhiệt đới có màu xanh, nghèo khoáng chất và dễ bị xói mòn.
d)

Đất đỏ vàng nhiệt đới có màu đỏ hoặc vàng, giàu sắt và nhôm, tầng đất dày, tương đối chua và ít chất dinh dưỡng.

47.

Tác động của đá mẹ tới sự hình thành đất?

a)

Đá mẹ tác động đến độ phì của đất.

b)
Đá mẹ chỉ quyết định màu sắc của đất.
c)

Là nguồn gốc sinh ra thành phần khoáng trong đất. Đất hình thành trên các loại đá mẹ khác nhau có tính chất và màu sắc khác nhau.

d)

Đá mẹ quyết định đến cấu trúc đất.

48.

Tác động của khí hậu đến sự hình thành đất

a)

Khí hậu ảnh hưởng đến quá trình phân giải các chất hữu cơ trong đất thông qua nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa.

b)

Khí hậu ảnh hưởng đến quá trình phân giải các chất khoáng và chất hữu cơ trong đất thông qua lượng mưa.

c)

Khí hậu ảnh hưởng đến quá trình phân giải các chất khoáng và chất hữu cơ trong đất thông qua nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa.

d)

Khí hậu ảnh hưởng đến cấu trúc đất thông qua nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa.

49.

Tác động của sinh vật đến sự hình thành đất

a)

Sinh vật là nguồn gốc sinh ra thành phần hữu cơ trong đất. Vi sinh vật phân huỷ xác động, thực vật đề hình thành mùn. Động vật sống trong đất có tác dụng làm đất tơi xốp hơn.

b)

Sinh vật là nguồn gốc sinh ra thành phần khoáng trong đất, có tác dụng làm đất tơi xốp hơn.

c)

Sinh vật giúp tạo độ ẩm, có tác dụng làm đất tơi xốp hơn.

d)

Sinh vật là nguồn gốc sinh ra thành phần dinh dưỡng vô cơ trong đất, có tác dụng làm đất phì nhiêu hơn.

50.

Tác động của địa hình đến sự hình thành đất

a)

Ảnh hưởng tới độ xốp của tầng đất và độ phì của đất.

b)

Ảnh hưởng tới độ ẩm và độ phì của đất.

c)

Ảnh hưởng tới độ dày của tầng đất và độ phì của đất.

d)

Ảnh hưởng tới hàm lượng mùn và khoáng chất trong đất.

51.

Tác động của thời gian đến sự hình thành đất

a)

Thời gian không ảnh hưởng đến độ phì của đất.

b)
Thời gian chỉ là một yếu tố phụ trong sự hình thành đất.
c)
Thời gian không có vai trò gì trong quá trình hình thành đất.
d)

Nơi có thời gian hình thành đất lâu hơn, sẽ có tầng đất dày hơn.

52.

Nguồn gốc của nước ngầm?

a)

Nước ngầm là nước nước mưa, thấm xuống đất.

b)
Nước ngầm được tạo ra từ nước biển bay hơi.
c)
Nước ngầm hình thành chủ yếu từ nước thải công nghiệp.
d)

Nước ngầm là nước nằm trong tầng chứa nước thường xuyên dưới bề mặt đất. Nước ngầm được tạo nên chủ yếu bởi nước mưa, nước sông, hồ,... thấm xuống đất.