Font size
WorksheetsCâu hỏi về ADN và ARN
Total questions: 78
Worksheet time: 42mins
Đơn phân cấu tạo nên ADN là:
A. Axit amin
B. Nucleotit
C. Đường và photphat
D. Base nitơ
Thành phần đường của ADN là:
A. Ribose
B. Deoxyribose
C. Glucose
D. Sucrose
Trong cấu trúc ARN, base nitơ thay thế thymine (T) là:
A. Guanine (G)
B. Uracil (U)
C. Cytosine (C)
D. Adenine (A)
Liên kết photphodiester trong ADN nối:
A. Hai base nitơ
B. Đường của hai nucleotit liên tiếp
C. Đường và base nitơ
D. Base nitơ của hai mạch
ADN có cấu trúc xoắn kép do:
A. Rosalind Franklin
B. Mendel
C. Watson và Crick
D. Charles Darwin
Một vòng xoắn của ADN gồm khoảng:
A. 5 cặp base
B. 10 cặp base
C. 20 cặp base
D. 50 cặp base
Base nitơ nào thuộc nhóm purin?
A. Adenine và Cytosine
B. Guanine và Uracil
C. Adenine và Guanine
D. Cytosine và Thymine
Base nitơ nào thuộc nhóm pyrimidine?
A. Cytosine và Thymine
B. Adenine và Guanine
C. Cytosine và Uracil
D. Cả A và C đúng
Đặc điểm cấu trúc ARN khác với ADN là:
A. Có cấu trúc xoắn kép
B. Có thymine thay vì uracil
C. Có ribose thay vì deoxyribose
D. Chỉ nằm trong nhân
ADN có khả năng tự nhân đôi nhờ:
A. Enzyme ARN polymerase
B. Liên kết peptid
C. Tính bổ sung của các base
D. Sự tách của đường
Số liên kết hidro giữa G-C là:
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
ARN không có loại base nitơ nào sau đây?
A. Adenine
B. Cytosine
C. Thymine
D. Uracil
Đường cấu tạo nên ARN là:
A. Ribose
B. Deoxyribose
C. Glucose
D. Sucrose
ADN chủ yếu nằm ở:
A. Nhân tế bào
B. Tế bào chất
C. Ribosome
D. Ty thể
Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc ADN?
A. Đường deoxyribose
B. Base uracil
C. Base thymine
D. Photphat
Một nucleot
Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc ADN?
A. Đường deoxyribose
B. Base uracil
C. Base thymine
D. Photphat
Một nucleotit của ADN gồm:
A. Một base nitơ, một phân tử đường ribose và một nhóm photphat
B. Một base nitơ, một phân tử đường deoxyribose và một nhóm photphat
C. Hai base nitơ và một phân tử đường
D. Một base nitơ và hai phân tử đường
ADN được gọi là vật liệu di truyền chủ yếu vì:
A. Có khả năng tự nhân đôi và truyền thông tin di truyền
B. Có khả năng phân hủy dễ dàng
C. Có cấu trúc xoắn kép
D. Nằm trong mọi tế bào
ARN chủ yếu tham gia vào quá trình:
A. Sao chép ADN
B. Biến đổi ARN
C. Tổng hợp protein
D. Truyền tín hiệu nội bào
Đặc điểm của ADN là:
A. Một mạch đơn
B. Hai mạch xoắn kép song song
C. Hai mạch xoắn kép ngược chiều
D. Không có liên kết hidro
Số liên kết hidro giữa A-T là:
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Tổng số liên kết hidro trong ADN phụ thuộc vào:
A. Số cặp base nitơ
B. Số mạch ADN
C. Số liên kết peptid
D. Số nhóm photphat
ARN không bao giờ tồn tại dưới dạng:
A. Mạch đơn
B. Mạch xoắn kép như ADN
C. Mạch xoắn đơn
D. Dạng gấp khúc
Base nitơ nào không thuộc ADN?
A. Uracil
B. Thymine
C. Adenine
D. Guanine
Thành phần base nitơ nào có ở cả ADN và ARN?
A. Uracil
B. Thymine
C. Guanine
D. Cả B và C
Phân tử ADN có cấu trúc xoắn kép ổn định nhờ:
A. Liên kết peptid
B. Liên kết hidro và liên kết photphodiester
C. Liên kết ion
D. Liên kết disulfide
Quá trình sao chép ADN diễn ra trong:
A. Màng tế bào
B. Chất tế bào
C. Nhân tế bào
D. Ty thể
Sao chép ADN diễn ra vào giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?
A. G1
B. G2
C. S
Quá trình sao chép ADN diễn ra trong:
Màng tế bào
Chất tế bào
Nhân tế bào
Ty thể
Sao chép ADN diễn ra vào giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?
G1
G2
S
M
Quá trình sao chép ADN ở sinh vật nhân thực diễn ra theo cơ chế:
Bảo tồn hoàn toàn
Nửa bảo tồn
Phân tách hoàn toàn
Ngẫu nhiên
Enzyme chính tham gia tổng hợp ADN mới là:
ARN polymerase
ADN polymerase
Ligase
Helicase
Vai trò của enzyme Helicase trong sao chép ADN là:
Gắn kết các đoạn Okazaki
Tháo xoắn và tách hai mạch ADN
Tổng hợp đoạn mồi ARN
Sửa lỗi trong quá trình sao chép
Đoạn Okazaki được tổng hợp trong quá trình sao chép trên:
Mạch liên tục
Mạch gián đoạn
Cả hai mạch
Không có đoạn Okazaki
ADN polymerase tổng hợp mạch mới theo chiều:
3' → 5'
5' → 3'
Cả hai chiều
Không xác định
Vai trò của enzyme Ligase trong sao chép ADN là:
Kéo dài mạch dẫn
Nối các đoạn Okazaki trên mạch gián đoạn
Tổng hợp đoạn mồi
Sửa chữa các lỗi trong sao chép
Đoạn mồi ARN trong sao chép ADN được tổng hợp bởi:
ADN polymerase
Primase
Ligase
Helicase
Sự sao chép ADN ở sinh vật nhân thực xảy ra ở:
Nhân tế bào
Ribosome
Màng tế bào
Ty thể
Vai trò của protein SSB (Single-Strand Binding) là:
Gắn kết các đoạn Okazaki
Ổn định mạch đơn sau khi tách
Sửa chữa lỗi trong quá trình sao chép
Tái tạo mạch ADN
Tốc độ sao chép ADN ở sinh vật nhân sơ so với sinh vật nhân thực là:
Nhanh hơn
Chậm hơn
Bằng nhau
Không xác định
Mạch nào trong sao chép ADN được tổng hợp liên tục?
Mạch khuôn 3' → 5'
Mạch khuôn 5' → 3'
sinh vật nhân thực là:
Nhanh hơn
Chậm hơn
Bằng nhau
Không xác định
Mạch nào trong sao chép ADN được tổng hợp liên tục?
Mạch khuôn 3' → 5'
Mạch khuôn 5' → 3'
Cả hai mạch
Không có mạch liên tục
Trong quá trình sao chép, ADN polymerase cần một đoạn mồi vì:
Enzyme này chỉ kéo dài chuỗi đã có đầu 3'-OH
Enzyme này không thể hoạt động trên ADN khuôn
Đoạn mồi giúp ADN polymerase sửa lỗi
Đoạn mồi mang thông tin di truyền
Điểm khởi đầu sao chép ADN gọi là:
Promoter
Origin
Terminator
Codon
Ở sinh vật nhân sơ, số lượng điểm khởi đầu sao chép là:
Một
Hai
Nhiều
Không xác định
Ở sinh vật nhân thực, sự sao chép ADN xảy ra tại:
Một điểm duy nhất
Nhiều điểm khác nhau trên mỗi nhiễm sắc thể
Trong ribosome
Trong ty thể
Sự sao chép ADN kết thúc khi:
Enzyme Ligase hoàn tất
Helicase ngừng hoạt động
Hai mạch ADN mới được tách ra hoàn toàn
Gặp trình tự kết thúc sao chép
Đoạn Okazaki dài khoảng bao nhiêu nucleotit ở sinh vật nhân thực?
100–200 nucleotit
500–1000 nucleotit
10–20 nucleotit
2000–5000 nucleotit
Quá trình sao chép ADN ở tế bào nhân thực cần các enzyme nào sau đây?
ADN polymerase, Helicase, Ligase
ADN polymerase, ARN polymerase, Ligase
Helicase, Primase, tARN
Ribosome, ADN polymerase, Helicase
Enzyme sửa lỗi trong quá trình sao chép ADN là:
Helicase
Primase
ADN polymerase
Ligase
Tại sao sự sao chép ADN ở sinh vật nhân thực chậm hơn ở nhân sơ?
ADN nhân thực dài hơn và có cấu trúc phức tạp hơn
Enzyme kém hiệu quả hơn
Thiếu enzyme Ligase
Nhiễm sắc thể nhân thực chỉ có một điểm khởi đầu
nhân thực chậm hơn ở nhân sơ?
ADN nhân thực dài hơn và có cấu trúc phức tạp hơn
Enzyme kém hiệu quả hơn
Thiếu enzyme Ligase
Nhiễm sắc thể nhân thực chỉ có một điểm khởi đầu
Liên kết bị phá vỡ đầu tiên trong sao chép ADN là:
Liên kết peptid
Liên kết disulfide
Liên kết hidro giữa các base nitơ
Liên kết photphodiester
Phần lớn ADN polymerase có chức năng:
Tổng hợp đoạn mồi
Tổng hợp ADN và sửa lỗi
Gắn kết các đoạn Okazaki
Biến đổi ARN
Điểm khác biệt chính giữa sao chép ADN ở nhân sơ và nhân thực là:
Ở nhân thực có nhiều điểm khởi đầu sao chép
Ở nhân sơ, ADN không cần enzyme Helicase
Ở nhân thực, mạch mới được tổng hợp theo chiều 3' → 5'
Ở nhân sơ, ADN được sao chép chậm hơn
Phiên mã là quá trình tổng hợp:
ADN từ ARN
ARN từ ADN
Protein từ ARN
ADN từ protein
Enzyme xúc tác chính trong quá trình phiên mã là:
ADN polymerase
ARN polymerase
Ligase
Helicase
ARN được tổng hợp từ mạch nào của ADN?
Mạch gốc
Mạch bổ sung
Cả hai mạch
Tùy từng loại ARN
Quá trình phiên mã diễn ra tại:
Ribosome
Ty thể
Nhân tế bào
Màng tế bào
Chiều tổng hợp ARN là:
3' → 5'
5' → 3'
Cả hai chiều
Không xác định
Sản phẩm chính của phiên mã là:
mARN
tARN
rARN
Tất cả các loại trên
Phiên mã bắt đầu tại:
Điểm khởi đầu sao chép
Promoter
Codon khởi đầu
Terminator
Trong phiên mã, đoạn ADN có vai trò làm khuôn mẫu được gọi là:
Mạch gốc
Mạch bổ sung
Mạch dẫn
Mạch gián đoạn
ARN polymerase gắn vào ADN tại vị trí:
Terminator
Promoter
Enhancer
Silencer
Được gọi là:
Mạch gốc
Mạch bổ sung
Mạch dẫn
Mạch gián đoạn
ARN polymerase gắn vào ADN tại vị trí:
Terminator
Promoter
Enhancer
Silencer
Quá trình phiên mã kết thúc khi:
ARN polymerase đến vị trí promoter
ARN polymerase đến vị trí terminator
ADN polymerase hoạt động
Tổng hợp protein hoàn thành
Ở sinh vật nhân thực, mARN sau phiên mã cần trải qua:
Không cần xử lý
Thêm mũ 5' và đuôi poly-A
Cắt intron và nối exon
Cả B và C
Đoạn ADN không được phiên mã trong gen gọi là:
Exon
Intron
Promoter
Codon
Quá trình phiên mã ở sinh vật nhân thực khác với nhân sơ ở chỗ:
Không có intron trong ARN
ARN cần được xử lý sau phiên mã
Chỉ phiên mã một loại ARN
Không cần enzyme ARN polymerase
Base nitơ nào tham gia vào quá trình phiên mã nhưng không có trong ADN?
Adenine
Thymine
Uracil
Guanine
ARN polymerase di chuyển trên ADN theo chiều:
5' → 3'
3' → 5'
Cả hai chiều
Không xác định
Ở sinh vật nhân thực, promoter thường chứa trình tự:
TATA box
CAAT box
Codon khởi đầu
Enhancer
Ở sinh vật nhân sơ, ARN polymerase nhận biết promoter nhờ:
Enzyme Helicase
Yếu tố sigma
Yếu tố rho
ADN polymerase
Intron trong mARN được loại bỏ nhờ:
Ribosome
Spliceosome
Ligase
Helicase
Tín hiệu kết thúc phiên mã ở sinh vật nhân sơ là:
TATA box
Trình tự poly-U
Trình tự poly-A
Codon UAA
