wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT CHUONG 2

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Mô phân sinh là gì trong cơ thể thực vật bậc cao?

a)

Khối mô dự trữ giàu tinh bột và dầu

b)

Tập hợp tế bào già đã chuyên hóa hoàn toàn

c)

Tập hợp tế bào non còn khả năng phân cắt mạnh

d)

Mạng lưới mạch dẫn đã hóa gỗ bền vững

2.

Điểm khác biệt chính giữa mô phân sinh và mô chuyển hóa là gì?

a)

Mô chuyển hóa chỉ nằm ở chóp rễ

b)

Mô phân sinh chỉ có ở lá trưởng thành

c)

Mô phân sinh có tế bào non còn phân cắt

d)

Mô chuyển hóa không có chức năng chuyên hóa

3.

Mô phân sinh ngọn có vai trò trực tiếp trong quá trình nào của cây?

a)

Hình thành mô dày ở hạt và quả

b)

Tạo libe thứ cấp ở vòng vỏ ngoài

c)

Tăng trưởng theo chiều dài của rễ và thân

d)

Tăng trưởng theo đường kính của thân

4.

Chọn phát biểu đúng về vị trí của mô phân sinh ngọn.

a)

Luôn ở giữa gỗ và libe của thân

b)

Luôn ở đầu rễ và đầu thân đang sinh trưởng

c)

Chỉ xuất hiện trong lá và hoa

d)

Chỉ có ở cây hai lá mầm trưởng thành

5.

Mô phân sinh bên (tượng tầng) tạo ra kết quả nào sau đây?

a)

Tạo mô sơ cấp làm cây dài ra

b)

Tạo mô thứ cấp làm cây to theo đường kính

c)

Tạo mô dự trữ trong hạt chín

d)

Tạo mô biểu bì che phủ lá non

6.

Các loại tượng tầng phổ biến bao gồm gì?

a)

Tượng tầng biểu bì tạo lớp cutin ở lá

b)

Tượng tầng libe-gỗ nằm giữa gỗ và libe sơ cấp

c)

Tượng tầng sube nhu bì tạo vùng vỏ ngoài

d)

Tượng tầng mô dày ở thịt quả chín

7.

Trong hình minh họa, mô nào liên quan trực tiếp đến vận chuyển nước và dinh dưỡng?

a)

Mô che chở bao quanh thân non

b)

Mô phân sinh ngọn ở đỉnh thân

c)

Mô căn bản lấp đầy khoảng trống

d)

Mô dẫn truyền nằm trong bó mạch

8.

Phân loại mô chuyển hóa gồm những nhóm chính nào?

a)

Mô phân sinh tạo tế bào mới

b)

Mô che chở bảo vệ bề mặt

c)

Mô căn bản thực hiện chức năng nền

d)

Mô dẫn truyền vận chuyển dịch

9.

Biểu bì của thân và lá thường có lớp cutin phủ ngoài. Chức năng chính của lớp cutin là gì?

a)

Giảm thấm nước và bảo vệ cơ học

b)

Hấp thụ nước từ đất

c)

Tăng quang hợp ở tế bào biểu bì

d)

Vận chuyển đường và muối khoáng

10.

Tế bào khí khổng gồm hai tế bào kèm đặc biệt. Vai trò chính của khí khổng là gì?

a)

Điều tiết mở đóng trao đổi khí

b)

Tăng độ bền của mô cương mô

c)

Dự trữ tinh bột trong lá già

d)

Tạo sợi dài trong mô gỗ

11.

Chu bì (periderm) xuất hiện ở thân non sau khi lớp biểu bì bị thay thế. Đặc điểm nào đúng về chu bì?

a)

Gồm lớp sube có vách thấm nước mạnh

b)

Có nhiều lỗ trao đổi khí như khí khổng

c)

Tế bào chứa suberin không thấm nước

d)

Bảo vệ cây khi sinh trưởng thứ cấp

12.

Giao mô có vai trò nâng đỡ ở bộ phận non. Đặc điểm vách tế bào của giao mô là gì?

a)

Vách hóa gỗ rất dày, kín khoang tế bào

b)

Vách mỏng đồng đều, cấp thấp

c)

Vách dày sơ cấp không đồng đều

d)

Vách dày thứ cấp không đồng đều

13.

Cương mô là mô nâng đỡ bền vững. Nhận định nào đúng về cương mô?

a)

Gồm chủ yếu tế bào chết trưởng thành

b)

Làm nhiệm vụ dẫn truyền nước

c)

Vách tế bào hóa gỗ rất dày

d)

Thường gặp ở thân và lá non

14.

So sánh giao mô và cương mô: điểm khác biệt chính giữa chúng là gì?

a)

Giao mô có tế bào chết, cương mô sống

b)

Giao mô vách sơ cấp dày, cương mô vách thứ cấp dày

c)

Giao mô dẫn truyền, cương mô dự trữ

d)

Giao mô xuất hiện ở cơ quan già, cương mô ở cơ quan non

15.

Trong cương mô, hai dạng tế bào phổ biến là sợi và cương bào. Đặc điểm nào đúng?

a)

Sợi thường dùng làm vật liệu từ cây Lanh

b)

Cả hai đều là tế bào sống hoạt động mạnh

c)

Cương bào: tế bào ngắn, hình dạng không đều

d)

Sợi: tế bào dài, thon, vách dày

16.

Trong cây có mạch, mô gỗ đảm nhiệm chức năng chính nào?

a)

Vận chuyển đường từ lá xuống rễ

b)

Dự trữ tinh bột trong thân cây

c)

Vận chuyển nước và khoáng từ rễ lên

d)

Điều hòa quang hợp ở lá

17.

Điểm khác nhau cơ bản giữa mô gỗ và mô libe là gì?

a)

Mô gỗ chủ yếu vận chuyển khoáng, mô libe chủ yếu vận chuyển chất hữu cơ

b)

Mô gỗ vận chuyển xuống, mô libe vận chuyển lên

c)

Mô gỗ là mô sống, mô libe là mô chết

d)

Mô gỗ có tế bào kèm, mô libe có mạch gỗ lớn

18.

Chọn các cấu trúc thuộc mô gỗ ở thực vật có hoa.

a)

Mạch ống (vessel)

b)

Sợi mạch (tracheid)

c)

Tế bào kèm (companion cell)

d)

Ống rây (sieve element)

19.

Hệ rễ nào có một rễ chính phát triển mạnh, các rễ bên nhỏ hơn?

a)

Rễ phụ ở thân

b)

Rễ khí sinh ở phong lan

c)

Rễ trụ ở cây Song tử điệp

d)

Rễ chùm ở cỏ lúa

20.

Ở các loài cỏ như Lúa, hệ rễ thường là dạng nào?

a)

Rễ chùm với nhiều rễ thứ cấp

b)

Rễ trụ với rễ cái lớn

c)

Rễ cọc có rễ con dài

d)

Rễ củ dạng dự trữ lớn

21.

Rễ có vùng lông hút đảm nhiệm vai trò chủ yếu nào?

a)

Trao đổi khí với môi trường

b)

Hấp thụ nước và muối khoáng

c)

Tổng hợp đường từ quang hợp

d)

Vận chuyển nhựa luyện xuống thân

22.

Ở lát cắt ngang rễ, lớp nội bì (endodermis) có đai Caspary giúp điều gì?

a)

Tạo mạch gỗ mới trong tủy

b)

Tăng tốc độ quang hợp ở lá

c)

Ngăn nước thoát qua khoảng gian bào

d)

Chi phối sinh trưởng chồi ngọn

23.

Lớp chu bì (pericycle) trong rễ có chức năng nào sau đây?

a)

Hình thành rễ bên mới

b)

Quang hợp mạnh mẽ

c)

Tiết acid amin vào đất

d)

Tổng hợp tinh bột dự trữ

24.

Trong rễ Song tử diệp, phần giữa trụ thường có những mô nào sắp xếp xen kẽ nhau?

a)

Mô tủy và mô bì xen kẽ nhau

b)

Mô gỗ và mô libe xen kẽ nhau

c)

Mô mạch và mô nhu xen kẽ nhau

d)

Mô biểu bì và mô vỏ xen kẽ nhau

25.

Khung Caspary ở nội bì rễ có vai trò trực tiếp nào dưới đây?

a)

Chặn dòng nước gian bào vào trụ giữa

b)

Phân hóa tủy ở rễ Đơn tử diệp

c)

Tạo mạch gỗ hình chữ V đặc trưng

d)

Tăng quang hợp ở tế bào nội bì

26.

Rễ to của Đơn tử diệp thường có vùng mô nào ở giữa trụ?

a)

Mô tủy trung tâm hiện diện

b)

Mô gỗ chiếm toàn bộ giữa trụ

c)

Mô libe thay thế mô tủy

d)

Không có mô dự trữ nào cả

27.

So sánh cấu tạo rễ: điểm khác biệt nổi bật giữa rễ Song tử diệp và rễ Đơn tử diệp là gì?

a)

Song tử diệp thiếu mô tủy; Đơn tử diệp có tủy

b)

Song tử diệp có mạch kín; Đơn tử diệp mạch hở

c)

Song tử diệp không có nội bì; Đơn tử diệp có nội bì

d)

Song tử diệp vỏ dày hơn; Đơn tử diệp vỏ mỏng hơn

28.

Thân là cơ quan mang lá. Hai loại thân cơ bản thường gặp là gì?

a)

Thân khí sinh và thân địa sinh

b)

Thân bò và thân leo

c)

Thân cỏ và thân gỗ

d)

Thân rễ và thân củ

29.

Đặc điểm nào đúng về thân cỏ?

a)

Mềm, mọng nước, ít hóa gỗ

b)

Cứng, nhiều mô gỗ thứ cấp

c)

Có tầng sinh gỗ phát triển mạnh

d)

Luôn có cấu tạo thứ cấp phức tạp

30.

Ở thân Đơn tử diệp, các bó mạch thường có đặc điểm nào?

a)

Sắp xếp thành vòng tròn gần vỏ

b)

Liên kết thành dải hướng về trung tâm

c)

Nằm rải rác trong mô nhu

d)

Không có tầng sinh gỗ liên tục

e)

Được bao quanh bởi bao bó mạch

31.

Ở thân Song tử diệp thân cỏ, bố trí mô gỗ và mô libe trong bó mạch có gì đặc trưng?

a)

Mô libe nằm gần tủy, mô gỗ gần vỏ

b)

Mô libe và mô gỗ xen kẽ không định hướng

c)

Mô gỗ bao ngoài, mô libe ở giữa

d)

Mô libe phía ngoài, mô gỗ phía trong

32.

Trong thân Song tử diệp, sự xuất hiện của tầng sinh gỗ liên tục dẫn đến hệ quả nào?

a)

Hình thành cấu tạo thứ cấp thân gỗ

b)

Tăng số lượng bao bó mạch kín

c)

Mất hoàn toàn mô tủy trung tâm

d)

Chuyển bó mạch sang phân bố rải rác

33.

Trong thân Đơn tử diệp, bó mạch thường có đặc điểm sắp xếp nào?

a)

Nằm thành hai hàng song song

b)

Phân tán khắp mô mềm thân

c)

Chỉ hiện diện gần tuỷ

d)

Tạo vòng đồng tâm đều đặn

e)

Tập trung sát mô biểu bì

34.

Ở cây Song tử diệp gỗ, hoạt động của tượng tầng libe gỗ dẫn đến hệ quả trực tiếp nào trên thân?

a)

Tạo bó mạch sơ cấp mới

b)

Tăng số lượng lá mỗi mùa

c)

Tăng chiều dài internode

d)

Giảm độ dày vỏ ngoài thân

e)

Tăng đường kính thân cây

35.

Mô gỗ thứ cấp và mô libe thứ cấp được tạo ra từ đâu?

a)

Từ tầng sinh bì ngoài thân

b)

Từ tầng sinh mạch sơ cấp

c)

Từ các tia tuỷ giãn nở

d)

Từ mô mềm tuỷ phân hoá lại

e)

Từ tượng tầng libe gỗ hoạt động

36.

Phân biệt dác (sapwood) và lõi (heartwood) trong thân gỗ: lựa chọn nào đúng?

a)

Lõi giàu tanin và nhựa

b)

Dác còn dẫn truyền nhựa

c)

Lõi dẫn truyền tích cực

d)

Dác có tế bào hoạt động

e)

Dác nằm phía ngoài lõi

37.

Vì sao vòng gỗ hằng năm có thể giúp ước tính tuổi cây?

a)

Vì số vòng bằng số cành

b)

Vì libe tích lũy hằng năm

c)

Vì vòng hình thành theo mùa

d)

Vì tia tuỷ mở rộng định kỳ

e)

Vì do sâu bệnh để lại dấu

38.

Trong một năm, tế bào gỗ tạo sớm và tạo muộn khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào?

a)

Số lượng tia tuỷ

b)

Màu sắc vách tế bào

c)

Kích thước lòng mạch gỗ

d)

Hàm lượng lignin tế bào

e)

Vị trí gần hay xa libe

39.

Lớp mô nào tạo thành vỏ ngoài không dẫn nước của thân gỗ trưởng thành?

a)

Mô gỗ thứ cấp

b)

Mô libe ngoài (outer bark)

c)

Mô libe thứ cấp

d)

Mô mềm tuỷ

e)

Tầng sinh mạch sơ cấp

40.

Tượng tầng libe gỗ có đặc trưng cấu tạo tế bào như thế nào khi hoạt động kéo dài?

a)

Tế bào dẹt xếp lẫn lộn

b)

Tế bào chia cắt không định hướng

c)

Biểu bì hóa dày toàn bộ

d)

Vùng tế bào kéo dài theo tiếp tuyến

e)

Tế bào hoá gỗ ngay khi hình thành

41.

Diệp tự của lá có ý nghĩa sinh học chính nào đối với cây ở môi trường ánh sáng?

a)

Làm phiến lá dày lên để tích nước nhiều hơn

b)

Giảm diện tích lá để hạn chế thoát hơi nước

c)

Tăng số lượng khí khổng trên cả hai mặt lá

d)

Giúp lá nhận ánh sáng đều và giảm che khuất

42.

Phân biệt lá đơn và lá kép dựa vào đặc điểm nào sau đây?

a)

Phiến lá đơn không chia thành lá phụ riêng

b)

Gân lá chính chạy song song theo trục cuống

c)

Cuống lá ngắn và phẳng ở phần gốc

d)

Bề mặt lá có lớp cutin dày ở cả hai mặt

43.

Ở lá cây Song tử điệp, lục mô hàng rào khác lục mô khuyết ở điểm nào?

a)

Có chứa ít lục lạp hơn mô phía dưới

b)

Tế bào hình trụ xếp thẳng đứng sát nhau

c)

Không tham gia vào quang hợp của lá

d)

Tế bào có nhiều khoảng trống thông khí lớn

44.

Biểu bì lá thường có đặc điểm cấu trúc nào đúng nhất?

a)

Nhiều lớp tế bào, giàu lục lạp, không có cutin

b)

Một lớp tế bào, chứa lục lạp, thiếu khí khổng

c)

Một lớp tế bào, không chứa lục lạp, có cutin

d)

Hai lớp tế bào, có mạch dẫn xen kẽ tế bào

45.

Khí khổng có vai trò chủ yếu nào đối với lá?

a)

Tăng độ cứng cơ học cho biểu bì lá

b)

Tạo sắc tố bảo vệ chống tia cực tím

c)

Vận chuyển sản phẩm quang hợp vào cuống

d)

Trao đổi khí và điều chỉnh thoát hơi nước

46.

Chọn các phát biểu đúng về mô dẫn truyền trong lá (MSQ).

a)

Mô gỗ thường hướng về mặt dưới của phiến

b)

Hệ gân lá nối liền với mạch dẫn của thân

c)

Mô libe thường hướng về mặt trên của phiến

d)

Gân lá chính có thể nằm giữa hoặc lệch một bên

47.

Ở nhiều loài cây, biểu bì mặt trên và mặt dưới khác nhau như thế nào?

a)

Mặt trên có nhiều lục lạp trong tế bào

b)

Mặt dưới có cutin dày hơn, ít lông hơn

c)

Hai mặt thường giống hệt về số khí khổng

d)

Mặt trên ít khí khổng hơn, cutin dày hơn

48.

Đặc điểm nào sau đây đúng với lá của cây thường xanh so với lá cây rụng lá theo mùa?

a)

Lá sắp xếp thất thường, không theo diệp tự

b)

Lá rụng trước khi mùa đông bắt đầu

c)

Lá có khí khổng chỉ ở mặt dưới

d)

Lá tồn tại lâu qua nhiều mùa sinh trưởng

49.

Mục tiêu chính của phân loại thực vật là gì?

a)

Tập hợp cây theo màu sắc hoa

b)

Chọn giống cây có năng suất cao

c)

Xây dựng hệ thống tên dễ nhớ

d)

Phản ánh quan hệ tự nhiên giữa nhóm

50.

Đặc trưng của thời kỳ phân loại nhân tạo là gì?

a)

Dựa trên toàn bộ đặc điểm tự nhiên

b)

Dựa trên bằng chứng tiến hóa phân tử

c)

Dựa trên luật phát triển của cơ thể

d)

Dựa trên vài đặc điểm chọn tùy ý

51.

Trong thời kỳ phân loại tự nhiên, các nhà phân loại nhấn mạnh điều nào?

a)

Xem xét bộ đặc điểm tự nhiên toàn diện

b)

Quy gán dựa trên vùng phân bố

c)

Sử dụng chỉ một tính trạng hình thái

d)

Sự bất biến của loài theo Linnaeus

52.

Thời kỳ phân loại tiến hóa chịu ảnh hưởng mạnh từ ai?

a)

Theophraste và Plinus

b)

Bouch và Engler

c)

Lamarck và Darwin

d)

Linné và Tournefort

53.

Phương pháp hình thái so sánh dựa vào điều nào?

a)

Đặc điểm cơ quan dinh dưỡng, sinh sản

b)

Phản ứng miễn dịch đặc hiệu

c)

Sản phẩm chiết từ mô cây

d)

Luật phát triển các giai đoạn hình thức

54.

Phương pháp địa lý thực vật học thường dùng để xác định gì?

a)

Nguồn gốc từ hóa thạch cổ đại

b)

Quan hệ họ hàng dựa vùng phân bố

c)

Các giai đoạn phát triển của quả

d)

Quan hệ dựa cấu tạo mô tế bào

55.

Chọn tất cả những phương pháp dùng bằng chứng sinh hóa hoặc sinh học phân tử.

a)

Phương pháp miễn dịch

b)

Phương pháp hóa sinh học

c)

Phương pháp chẩn đoán huyết thanh

d)

Phương pháp giải phẫu

56.

Đơn vị phân loại (taxon) được hiểu là gì?

a)

Một loài có khả năng lai xa

b)

Một nhóm sinh vật chấp nhận ở mức bậc

c)

Một cá thể có đủ đặc điểm chuẩn

d)

Một quần thể tại một vùng địa lý

57.

Khái niệm nào chỉ một nhóm sinh vật ở bất kỳ mức độ trên thang bậc phân loại?

a)

Taxon

b)

Họ

c)

Chi

d)

Loài

58.

Theo hệ thống phân loại, bảy bậc chính được sắp xếp đúng thứ tự tăng dần từ thấp lên cao là?

a)

giới–ngành–lớp–bộ–họ–chi–loài

b)

chi–loài–họ–bộ–ngành–lớp–giới

c)

loài–họ–chi–bộ–lớp–giới–ngành

d)

loài–chi–họ–bộ–lớp–ngành–giới

59.

Phát biểu nào đúng về bậc phụ dưới loài trong phân loại thực vật?

a)

Chỉ gồm tổng và tông

b)

Chỉ áp dụng cho động vật

c)

Bao gồm thứ, dạng, biến thể

d)

Đồng nghĩa với chi

60.

Hệ nhị danh trong danh pháp thực vật là gì?

a)

Tên chi kèm ba tính trạng

b)

Tên loài gồm hai từ La tinh

c)

Tên loài viết bằng tiếng địa phương

d)

Tên họ cộng tên người phát hiện

61.

Trong hệ nhị danh, từ thứ nhất luôn là gì?

a)

Tên loài viết thường

b)

Tên tác giả

c)

Tính trạng cây

d)

Tên chi viết hoa

62.

Trong tên thực vật, các tính từ như glabra, spinosa, pilosa thường biểu thị điều gì?

a)

Tính chất của cây

b)

Nơi xuất xứ

c)

Công dụng cây

d)

Mùa hoa

63.

Tên bậc phân loại cao hơn (họ, bộ, lớp, ngành) thường được tạo như thế nào?

a)

Từ công dụng kinh tế

b)

Từ tên tác giả kèm năm

c)

Từ gốc chi với hậu tố quy ước

d)

Từ địa danh nơi phát hiện

64.

Ví dụ Oryza sativa L., chữ 'L.' trong tên có ý nghĩa gì?

a)

Tên chi thay thế

b)

Kí hiệu nơi xuất xứ

c)

Viết tắt tên Linnaeus

d)

Mùa hoa của loài

65.

Nhóm sinh vật tiên nhân (Prokaryota) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào đơn giản

b)

Không có màng nhân thật

c)

Không có lục lạp

d)

Có roi phức tạp

66.

Trong bảng các bậc phân loại chính, thuật ngữ tiếng Anh tương ứng với 'họ' là gì?

a)

family

b)

order

c)

class

d)

genus

67.

Cơ chế giúp rễ cây sống vùng đất ngập nước trao đổi khí hiệu quả là gì?

a)

Biểu bì dày ngăn thoát hơi nước

b)

Mạch gỗ lớn tăng vận chuyển nước

c)

Mô khí aerenchyma chứa khoảng rỗng

d)

Rễ phụ mọc nhiều tăng diện tích

68.

Ở cây sống vùng triều như Đước, cấu trúc nào giúp không khí đi vào phần rễ chôn sâu trong bùn khi thủy triều xuống?

a)

Phế quản rễ pneumatophore

b)

Lông hút dài đặc biệt

c)

Rễ phao chứa khí

d)

Nốt rễ cố định nitơ

69.

Đặc điểm nào đúng về rễ khí sinh của Lan bì sinh?

a)

Chứa nhiều tinh bột dự trữ

b)

Liên kết với vi khuẩn Frankia

c)

Có exodermis ngấm suberin sớm

d)

Có mạc lan velamen dày nhiều lớp

70.

Nhận định nào chính xác về rễ dự trữ ở cây củ?

a)

Mô chứa tinh bột phồng lên thành củ

b)

Rễ có nốt chứa vi sinh vật cố định N

c)

Biểu bì velamen bảo vệ khỏi mất nước

d)

Exodermis ngấm suberin ở chóp rễ

71.

Nốt rễ ở cây họ Đậu có chức năng nào sau đây?

a)

Lan truyền qua cây chủ bằng nấm rễ

b)

Tạo sắc tố leghemoglobin vận chuyển O2

c)

Chứa vi khuẩn cố định nitơ hữu cơ

d)

Giảm hoạt tính enzym nitrogenase

72.

Điểm khác nhau chủ yếu giữa nấm rễ ngoài và nấm rễ trong là gì?

a)

Không loài nào giúp hấp thu phospho

b)

Cả hai đều chỉ ở vùng vỏ rễ nông

c)

Nấm trong tạo bao quanh rễ và xâm nhập nội bì

d)

Nấm ngoài tạo bao quanh rễ, không xâm nhập nội bì

73.

Ở cây chịu mặn, hiện tượng liên quan đến loại trừ ion Cl− thường gặp ở bộ phận nào của rễ?

a)

Mô khí aerenchyma trong vỏ rễ

b)

Mạc lan velamen nhiều lớp bao rễ

c)

Lớp exodermis như chân không chống muối

d)

Nốt rễ tạo protein leghemoglobin

74.

Quan sát Hình 2.11, cấu trúc nào là thân củ dùng dự trữ dinh dưỡng ở khoai tây?

a)

Thân ngầm mang chồi bên

b)

Thân củ phình dưới mặt đất

c)

Chồi lá mọc từ thân ngầm

d)

Thân rễ phình chứa tinh bột

75.

Diệp chi (cladode) là dạng thích nghi nào của cơ quan sinh dưỡng?

a)

Thân lá hóa quang hợp chính

b)

Thân bẹ dày chứa khí khổng

c)

Rễ cọc dài dự trữ nước

d)

Lá biến thành tua cuốn dài

76.

Ở vùng nóng và khô, cấu trúc nào giúp giảm thoát hơi nước mạnh nhất ở cây thân mọng?

a)

Biểu bì dày phủ lớp cutin

b)

Lá rộng mỏng nhiều khí khổng

c)

Rễ thở mọc trên mặt đất

d)

Thân gỗ có nhiều mạch lớn

77.

Cây sống trong nước thường có đặc điểm nào ở biểu bì?

a)

Lớp cutin mỏng dễ trao đổi

b)

Biểu bì không có khí khổng

c)

Biểu bì chứa nhiều sợi gỗ

d)

Lớp cutin rất dày khó thấm

78.

Lá ở nơi bóng râm thường khác lá ở ngoài sáng như thế nào?

a)

Kích thước lớn hơn trung bình

b)

Số lớp grana ít hơn

c)

Độ dày cutin bề mặt nhỏ

d)

Số hàng rào mô giậu nhiều

e)

Tỉ lệ mô khuyết cao hơn

79.

Cây sống ở sa mạc thường có biến đổi lá nào để hạn chế thoát hơi nước?

a)

Lá có nhiều thủy khấu

b)

Lá nhỏ hoặc thành gai

c)

Lá có gân nổi lớn

d)

Mặt lá phủ lớp sáp

e)

Lá có phiến mỏng rộng

80.

Thủy khấu (hydathode) ở cây rừng ẩm có chức năng gì?

a)

Hấp thụ muối khoáng

b)

Trao đổi khí CO2 chủ yếu

c)

Dự trữ tinh bột lâu dài

d)

Thoát nước dạng giọt

81.

Diệp chi ở họ Xương rồng và cây thân mọng thể hiện vai trò nào?

a)

Bảo vệ chống sâu hại

b)

Vận chuyển nước chính

c)

Hô hấp hiếu khí mạnh

d)

Quang hợp thay lá

82.

Ở cây leo như nho hoặc dưa leo, lá biến đổi thành cấu trúc nào để bám?

a)

Bẹ lá hóa gỗ chắc

b)

Cánh lá rộng dày

c)

Tua cuốn linh hoạt

d)

Gai nhọn cứng dài

83.

Điểm khác nhau chính giữa thân củ và thân ngầm là gì?

a)

Thân củ phình dự trữ

b)

Thân củ là rễ biến đổi

c)

Thân ngầm chỉ quang hợp

d)

Thân ngầm nằm trên mặt đất