wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4 - p1

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ tiêu hoá, mục đích chính của quá trình tiêu hoá đối với protein, lipid và tinh bột là gì?

a)

Tăng kích thước phân tử để lưu trữ

b)

Giữ nguyên cấu trúc để vận chuyển nhanh

c)

Chuyển thành đơn phân dễ hấp thu

d)

Biến đổi thành năng lượng ngay tại ruột

2.

Tiêu hoá cơ học khác với tiêu hoá hoá học ở điểm nào?

a)

Tạo ATP trong ty thể ruột non

b)

Vận chuyển chất qua màng tế bào

c)

Phân giải bằng enzyme đặc hiệu

d)

Phân nhỏ thức ăn bằng lực cơ học

3.

Phát biểu nào mô tả đúng khuếch tán thụ động trong hấp thu?

a)

Di chuyển chất từ nơi nồng độ cao đến thấp

b)

Vận chuyển ngược gradient nồng độ

c)

Luôn cần protein mang đặc hiệu

d)

Tiêu hao nhiều ATP của tế bào ruột

4.

Trong vận chuyển tích cực, chất dinh dưỡng đi qua màng tế bào như thế nào?

a)

Tách màng rồi hòa tan vào tế bào

b)

Qua kênh nước khuếch tán đơn thuần

c)

Thuận chiều gradient không ATP

d)

Ngược chiều gradient nhờ ATP

5.

Chất dinh dưỡng sau khi hấp thu ở ruột non thường đi vào đâu trước?

a)

Trong dịch mật ở gan

b)

Kho dự trữ ở dạ dày

c)

Máu và bạch huyết hệ thống

d)

Khoang miệng để tái tiêu hoá

6.

Nhận định nào đúng về khả năng đi qua màng tế bào của các đại phân tử dinh dưỡng?

a)

Không thể qua nếu chưa phân giải

b)

Qua tự do do kích thước nhỏ

c)

Chỉ lipid mới đi thẳng qua màng

d)

Tất cả đều qua nhanh bằng khuếch tán

7.

Nếu nồng độ glucose trong lòng ruột thấp hơn trong máu, cơ chế hấp thu phù hợp là gì?

a)

Khuếch tán thụ động đơn thuần

b)

Lọc qua kênh ion không đặc hiệu

c)

Vận chuyển tích cực dựa ATP

d)

Thẩm thấu nước kéo glucose tự do

8.

Chức năng nào KHÔNG thuộc vai trò của hệ tiêu hoá được nêu?

a)

Loại bỏ các chất thải khỏi cơ thể

b)

Tiếp nhận và biến đổi thức ăn

c)

Tạo xung thần kinh dẫn truyền

d)

Hấp thu chất dinh dưỡng cần thiết

9.

Quan sát sơ đồ, đâu là tuyến tiêu hoá phụ trợ tham gia tiết dịch vào tá tràng?

a)

Thực quản tiết dịch vị chính

b)

Gan và túi mật phối hợp tiết dịch

c)

Dạ dày tiết acid trực tiếp

d)

Ruột già tiết enzym tiêu hoá

10.

Trong sơ đồ đường đi của thức ăn, cơ quan nào nối giữa hầu và dạ dày?

a)

Trực tràng ở cuối

b)

Tá tràng nối lên

c)

Ruột già vòng lại

d)

Thực quản dẫn xuống

11.

Chọn phát biểu đúng về ống tiêu hoá dựa trên hình:

a)

Gồm khoang miệng hầu thực quản dạ dày ruột

b)

Chỉ gồm khoang miệng và dạ dày

c)

Chỉ gồm ruột non và ruột già

d)

Chỉ gồm dạ dày và trực tràng

12.

Nếu tắc cơ thắt môn vị như trong hình dạ dày, hệ quả trực tiếp nào xảy ra?

a)

Tăng tiết nước bọt ngay lập tức

b)

Ruột già hấp thu nhanh hơn

c)

Thức ăn không qua tá tràng

d)

Dịch mật đổ ngược thực quản

13.

Thành phần nào tạo lớp cứng phủ ngoài thân răng, bảo vệ ngà răng khỏi mài mòn cơ học?

a)

Màng ngoài răng mỏng quanh chân

b)

Xi măng bao phủ cổ răng

c)

Tủy răng ở buồng răng giữa

d)

Men răng phủ ngoài thân răng

14.

Ngà răng có vai trò chính là gì trong cấu trúc răng người?

a)

Tạo khối chính của thân răng

b)

Dẫn truyền cảm giác đau

c)

Cố định răng trong xương hàm

d)

Bao phủ bên ngoài men răng

15.

Loại răng nào chuyên đảm nhiệm chức năng xé thức ăn khi nhai?

a)

Răng cửa dùng để cắt

b)

Răng nanh dùng để xé

c)

Răng khôn dùng để nuốt

d)

Răng hàm dùng để nghiền

16.

Trong khoang miệng, cấu trúc nào chứa mạch máu và thần kinh nuôi dưỡng răng?

a)

Xi măng không thần kinh

b)

Ngà răng ít mạch máu

c)

Men răng vô mạch

d)

Tủy răng giàu mạch máu

17.

Chất xi măng ở răng có chức năng gần nhất với nhận định nào sau đây?

a)

Tăng độ cứng của men răng

b)

Bảo vệ tế bào niêm mạc lưỡi

c)

Truyền cảm giác vị giác

d)

Gắn chân răng vào xương hàm

18.

Cửa ngõ đầu tiên của ống tiêu hóa thức ăn trong cơ thể người là bộ phận nào?

a)

Họng dẫn khí và thức ăn

b)

Dạ dày tiêu hóa cơ học

c)

Thực quản vận chuyển xuống

d)

Khoang miệng tiếp nhận thức ăn

19.

Lưỡi được cấu tạo chủ yếu từ mô nào, giúp cử động linh hoạt khi nhai và phát âm?

a)

Biểu mô lát sừng hóa dày

b)

Cơ vân mềm dẻo linh hoạt

c)

Sụn hyalin đàn hồi nhẹ

d)

Mỡ dưới niêm mạc lỏng

20.

Nhú gai vị giác phân bố trên lưỡi có chức năng chính là gì?

a)

Tăng ma sát khi nuốt

b)

Ngăn răng mài mòn

c)

Giữ ẩm khoang miệng

d)

Tiếp nhận các cảm nhận vị

21.

Hãy chọn phương án mô tả đúng mối quan hệ giữa men răng, ngà răng và tủy răng theo hướng từ ngoài vào trong.

a)

Ngà răng, men răng, tủy răng

b)

Men răng, tủy răng, ngà răng

c)

Tủy răng, ngà răng, men răng

d)

Men răng, ngà răng, tủy răng

22.

Một bệnh nhân mất răng cửa hai bên nhưng còn răng nanh và răng hàm. Hoạt động cắt nhỏ thực phẩm sẽ bị ảnh hưởng thế nào?

a)

Không ảnh hưởng đến nhai

b)

Tăng vì răng hàm bù trừ

c)

Không đổi vì răng nanh đủ

d)

Giảm đáng kể vì thiếu răng cửa

23.

Chức năng nào của lưỡi trực tiếp hỗ trợ quá trình nhai hiệu quả hơn?

a)

Nhận biết mùi vị bằng papillae

b)

Nhào trộn thức ăn với nước bọt

c)

Điều chỉnh pH trong khoang miệng

d)

Tiết men protease phân giải protein

24.

Salivary amylase (ptyalin) có vai trò chính nào trong tiêu hoá sớm?

a)

Phân giải tinh bột chín thành đường maltose

b)

Thuỷ phân lipid thành acid béo và glycerol

c)

Tiêu hoá protein thành amino acid tự do

d)

Trung hoà acid trong dạ dày ngay khi nuốt

25.

Đôi tuyến nước bọt nào KHÔNG thuộc nhóm lớn ở người?

a)

Tuyến vị giác lưỡi sau

b)

Tuyến dưới lưỡi (sublingual)

c)

Tuyến mang tai (parotid)

d)

Tuyến dưới hàm (submandibular)

26.

Lysozyme trong các tuyến nhỏ rải rác ở khoang miệng có tác dụng sinh học nào?

a)

Diệt khuẩn nhờ phân giải vách peptidoglycan

b)

Kích hoạt ptyalin bằng tăng nhiệt độ

c)

Tăng tiết nước bọt qua phản xạ nuốt

d)

Chuyển hoá maltose thành glucose tự do

27.

Vì sao chức năng vị giác của lưỡi quan trọng đối với tiêu hoá?

a)

Trực tiếp phân giải carbohydrate bằng enzym

b)

Giúp lựa chọn thức ăn và kích thích tiết nước bọt

c)

Hấp thu đường đơn qua biểu mô lưỡi

d)

Ngăn chặn phản xạ nuốt khi thức ăn cứng

28.

Phản xạ nuốt khởi phát chủ yếu nhờ yếu tố nào liên quan đến lưỡi?

a)

Sự phát âm kích thích dây thanh

b)

Sự chuyển động đẩy bolus về hầu họng

c)

Sự tiết protease từ nhú hình nấm

d)

Sự hấp thu nước làm mềm bolus

29.

Hầu được chia thành mấy đoạn chính?

a)

Hai đoạn chính

b)

Năm đoạn chính

c)

Ba đoạn chính

d)

Bốn đoạn chính

30.

Chức năng của sụn thanh thiệt trong quá trình nuốt là gì?

a)

Đẩy không khí vào phổi khi nuốt

b)

Tiết enzyme tiêu hóa trong hầu

c)

Đóng kín khí quản khi nuốt

d)

Mở rộng thực quản khi nuốt

31.

Thực quản có chiều dài và đường kính trung bình lần lượt khoảng bao nhiêu?

a)

30 cm và 3,0 cm

b)

20 cm và 2,0 cm

c)

25 cm và 2,5 cm

d)

15 cm và 1,5 cm

32.

Ở người trưởng thành, đầu trên và đầu dưới của thực quản tương ứng với các mức đốt sống nào?

a)

C5 và T10

b)

C4 và T9

c)

C7 và T12

d)

C6 và T11

33.

Thành thực quản được cấu tạo chủ yếu bởi lớp cơ nào và lớp trong cùng có đặc điểm gì?

a)

Cơ trơn; niêm mạc khô, không tuyến nhầy

b)

Cơ tim; niêm mạc dày có lông chuyển động

c)

Cơ trơn; niêm mạc có tuyến nhầy, không enzyme

d)

Cơ vân; niêm mạc có enzyme tiêu hóa mạnh

34.

Cơ chế đưa bolus thức ăn từ miệng xuống dạ dày chủ yếu là nhờ hiện tượng nào của thực quản?

a)

Hít vào mạnh tạo lực hút xuống

b)

Trọng lực thuần túy kéo thức ăn

c)

Co thắt tĩnh của cơ vòng liên tục

d)

Sóng nhu động đẩy bolus xuống

35.

Trong trạng thái nghỉ, lòng thực quản có xu hướng nào?

a)

Luôn mở rộng để đón bolus

b)

Luôn khép kín, mở khi có nuốt

c)

Co cứng, không thay đổi kích thước

d)

Phồng to do khí từ dạ dày

36.

Dạ dày là phần nào của ống tiêu hóa về hình thể ngoài?

a)

Phần thẳng nhất nằm sát cơ hoành

b)

Phần phình nhất nằm trong khoang bụng

c)

Phần hẹp nhất nằm trong lồng ngực

d)

Phần dài nhất kéo đến tá tràng

37.

Kích thước điển hình của dạ dày ở người trưởng thành là gì?

a)

Dài 35–40 cm; rộng 15–18 cm; dày 9–10 cm

b)

Dài 20–24 cm; rộng 10–11 cm; dày 5–6 cm

c)

Dài 25–30 cm; rộng 12–14 cm; dày 7–8 cm

d)

Dài 15–18 cm; rộng 6–8 cm; dày 3–4 cm

38.

Dung tích chứa tối đa của dạ dày xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 2 lít

b)

Khoảng 3 lít

c)

Khoảng 4 lít

d)

Khoảng 1 lít

39.

Thành dạ dày dày khoảng 5 mm gồm mấy lớp mô chính?

a)

Năm lớp mô chính

b)

Ba lớp mô chính

c)

Bốn lớp mô chính

d)

Sáu lớp mô chính

40.

Chọn đáp án liệt kê đúng bốn lớp của thành dạ dày theo thứ tự từ ngoài vào trong.

a)

Cơ trơn, thanh mạc, dưới niêm, niêm mạc

b)

Thanh mạc, cơ trơn, dưới niêm mạc, niêm mạc

c)

Niêm mạc, dưới niêm mạc, cơ trơn, thanh mạc

d)

Thanh mạc, dưới niêm mạc, cơ trơn, niêm mạc

41.

Ở lớp cơ trơn dạ dày, ba lớp sắp xếp như thế nào?

a)

Song song nhau toàn bộ thành

b)

Chéo ngoài, dọc giữa, vòng trong

c)

Vòng ngoài, chéo giữa, dọc trong

d)

Dọc ngoài, vòng giữa, chéo trong

42.

Các vùng giải phẫu chính của dạ dày gồm những phần nào?

a)

Tâm vị, thân vị, bờ cong nhỏ

b)

Tâm vị, phình vị, thân vị, hang vị

c)

Tâm vị, tá tràng, môn vị, ruột non

d)

Thực quản, tâm vị, môn vị, đại tràng

43.

Tế bào chính của tuyến vị có chức năng gì?

a)

Tiết gastrin nội tiết

b)

Tiết mucine bảo vệ

c)

Tiết pepsinogen tiền enzyme

d)

Tiết HCl để diệt khuẩn

44.

Tế bào viền trong tuyến vị đảm nhiệm nhiệm vụ nào?

a)

Tiết pepsin hoạt hóa protein

b)

Tiết HCl tạo môi trường acid

c)

Tiết lipase tiêu mỡ

d)

Tiết bicarbonat kiềm hóa

45.

Tế bào vùng cổ tuyến có vai trò chủ yếu là gì?

a)

Tiết mucine tạo lớp nhầy

b)

Tiết pepsinogen nhiều

c)

Tiết gastrin điều hòa

d)

Tiết HCl mạnh

46.

Vùng môn vị có đặc điểm nào liên quan tế bào viền?

a)

Chủ yếu là tế bào nội tiết gastrin

b)

Chỉ có tế bào chính tiết pepsinogen

c)

Không có tế bào viền tiết HCl

d)

Có rất nhiều tế bào viền hoạt động mạnh

47.

Biểu mô ống tuyến vùng hang vị có thể biến đổi thành tế bào nội tiết tiết hormon nào?

a)

Secretin làm giảm dịch vị

b)

Somatostatin ức chế toàn bộ

c)

Gastrin tăng hoạt động dịch vị

d)

Motilin tăng nhu động đại tràng

48.

Chức năng cơ bản của dạ dày là gì?

a)

Trao đổi khí và hấp thu oxy

b)

Lọc máu và tạo nước tiểu

c)

Chứa đựng và tiêu hóa thức ăn

d)

Tổng hợp hormon tuyến yên

49.

Dạ dày có mấy lỗ thông và mấy bờ cong chính về mặt hình thể?

a)

Một lỗ thông, hai bờ cong

b)

Hai lỗ thông, một bờ cong

c)

Ba lỗ thông, ba bờ cong

d)

Hai lỗ thông, hai bờ cong

50.

Ruột non là đoạn dài nhất của ống tiêu hóa. Chiều dài và đường kính trung bình của ruột non lần lượt là bao nhiêu?

a)

Khoảng 8 m, đường kính 3,5–4 cm

b)

Khoảng 6 m, đường kính 2,5–3 cm

c)

Khoảng 2 m, đường kính 2–2,5 cm

d)

Khoảng 4 m, đường kính 1,5–2 cm

51.

Chức năng chính của ruột non trong tiêu hóa là gì?

a)

Trung hòa acid bằng dịch vị dạ dày

b)

Tiết dịch vị và co bóp cơ học thức ăn

c)

Dự trữ thức ăn và hấp thu nước

d)

Tiêu hóa và tạo sản phẩm cuối cùng để hấp thu

52.

Tá tràng có đặc điểm hình thái nào đúng nhất?

a)

Đoạn thẳng, dài khoảng 6 m

b)

Đoạn cong hình chữ C, dài khoảng 25 cm

c)

Đoạn cong nhẹ, dài 10 cm

d)

Đoạn xoắn chữ S, dài 50 cm

53.

Tại tá tràng, cấu trúc nào giúp nhận mật và dịch tụy đổ vào lòng ruột?

a)

Nếp vòng Kerckring ở hồng tràng

b)

Các tuyến Lieberkühn tiết dịch

c)

Van tràng cao của hồi tràng

d)

Nhú tá tràng trong lớp niêm mạc

54.

Hồng tràng chiếm tỷ lệ chiều dài nào của ruột non (trừ tá tràng)?

a)

Khoảng một phần năm tổng chiều dài

b)

Khoảng một nửa tổng chiều dài

c)

Khoảng bốn phần năm tổng chiều dài

d)

Khoảng ba phần năm tổng chiều dài

55.

So với hồi tràng, đặc điểm nào sau đây đúng về hồng tràng?

a)

Đường kính lớn hơn và mạch máu phong phú hơn

b)

Đường kính nhỏ hơn và mạch máu ít hơn

c)

Thành mỏng hơn và van tràng thấp hơn

d)

Ít mạch máu và van tràng cao hơn

56.

Vì sao ruột non có khả năng hấp thu hiệu quả cao?

a)

Có nhung mao, vi nhung mao làm tăng diện tích bề mặt

b)

Có cơ vòng mạnh làm tăng nhu động co bóp

c)

Có đường kính nhỏ làm giảm lưu lượng thức ăn

d)

Có dạ dày lớn nối trực tiếp với tá tràng

57.

Tuyến Lieberkühn trong niêm mạc ruột non có vai trò chủ yếu nào?

a)

Tiết acid mạnh để tiêu hóa protein

b)

Tiết enzyme tiêu hóa hỗ trợ phân giải chất dinh dưỡng

c)

Vận chuyển chất béo qua hệ bạch huyết

d)

Dự trữ glycogen và điều hòa đường huyết

58.

Dựa trên sơ đồ, thành ruột non có mấy lớp chính được mô tả?

a)

Hai lớp chủ yếu

b)

Năm lớp chồng lên

c)

Bốn lớp cấu trúc

d)

Ba lớp cơ bản

59.

Lớp nào tiếp xúc trực tiếp với lòng ruột và tạo nên nhung mao?

a)

Niêm mạc ruột non

b)

Lớp dưới niêm mạc

c)

Lớp cơ trơn dày

d)

Phúc mạc bao ngoài

60.

Nếp gấp vòng (van tràng) và nhung mao làm tăng bề mặt hấp thu lên khoảng bao nhiêu lần tổng cộng khi có cả vi nhung mao?

a)

Khoảng 5 lần tổng cộng

b)

Khoảng 30 lần tổng cộng

c)

Khoảng 15 lần tổng cộng

d)

Khoảng 10 lần tổng cộng

61.

Trong lõi mỗi nhung mao có cấu trúc mạch nào giúp vận chuyển lipid hấp thu?

a)

Mao mạch máu dày

b)

Tĩnh mạch cửa nhỏ

c)

Lacteal bạch huyết

d)

Tiểu động mạch đỏ

62.

Tuyến Lieberkühn nằm ở vị trí nào liên quan đến nhung mao?

a)

Dưới gốc nhung mao

b)

Giữa thân nhung mao

c)

Đỉnh của nhung mao

d)

Ngoài lớp cơ trơn

63.

Chức năng chính của dịch ruột do tuyến Lieberkühn tiết là gì?

a)

Phân giải đa dạng chất

b)

Vận chuyển oxy mô

c)

Tạo áp lực nhu động

d)

Trung hòa acid mạnh

64.

Quan sát mạng mạch trong nhung mao: chất dinh dưỡng nào đi chủ yếu vào mao mạch máu thay vì lacteal?

a)

Triglycerid dài

b)

Monosaccharid hoà tan

c)

Chylomicron lớn

d)

Phospholipid cấu trúc

65.

Quan sát hình, ruột già gồm ba đoạn nào được đánh dấu trên sơ đồ?

a)

Kết tràng, manh tràng, hỗng tràng

b)

Manh tràng, hồi tràng, trực tràng

c)

Tá tràng, hỗng tràng, hồi tràng

d)

Manh tràng, kết tràng, trực tràng

66.

Đặc điểm chiều dài và đường kính điển hình của ruột già là gì?

a)

Dài 1,3 m, đường kính khoảng 6 cm

b)

Dài 2,5 m, đường kính khoảng 1 cm

c)

Dài 3 m, đường kính khoảng 2 cm

d)

Dài 0,8 m, đường kính khoảng 4 cm

67.

Thành ruột già có mấy lớp cấu tạo cơ bản?

a)

Bốn lớp cấu trúc chính

b)

Ba lớp cấu trúc chính

c)

Năm lớp cấu trúc chính

d)

Hai lớp cấu trúc chính

68.

Niêm mạc ruột già có đặc điểm nào nổi bật so với ruột non?

a)

Cấu tạo đơn giản, không có van tràng và nhung mao

b)

Có nhiều nhung mao dài và van tràng dày

c)

Có tuyến tiết acid mạnh và van tràng lớn

d)

Dày nhiều lớp sừng hóa như da

69.

Chức năng chính của ruột già là gì?

a)

Tiết enzyme amylase để phân giải tinh bột

b)

Hấp thu phần lớn lipid, tạo chylomicron

c)

Tiêu hóa protein bằng pepsin, hấp thu axit amin

d)

Tái hấp thu nước và chất đơn giản, tạo phân

70.

Cơ dọc của ruột già phân bố như thế nào quanh thành ruột?

a)

Phân bố đều thành vòng liên tục

b)

Không phân bố đều, tạo ba dải cơ dài

c)

Tập trung ở lớp dưới niêm mạc

d)

Chỉ có ở đoạn trực tràng cuối

71.

Quan sát sơ đồ gan, cấu trúc nào ngăn cách giữa thùy phải và thùy trái?

a)

Ống gan chung nối túi mật với tá tràng

b)

Dây chằng liềm dạng mỏng ở giữa gan

c)

Dây chằng tròn chạy dọc bờ dưới gan

d)

Túi mật nằm sát mặt dưới của gan

72.

Gan là tuyến tiêu hóa có đặc điểm hình thái nào sau đây đúng nhất?

a)

Khối nhỏ màu đỏ tươi, trước–sau khoảng 8 cm

b)

Khối lớn màu nâu sẫm, ngang khoảng 28 cm

c)

Tuyến nhỏ màu vàng nhạt, cao khoảng 3 cm

d)

Tuyến dài màu xám nhạt, nặng dưới 1 kg

73.

Một tiểu thùy gan có hình dạng cắt ngang điển hình như thế nào?

a)

Khối tam giác ba cạnh rõ

b)

Vòng tròn đều 360 độ

c)

Khối nhu mô đa giác 5–6 cạnh

d)

Hình elip kéo dài hai trục

74.

Thành phần điển hình của khoảng cửa ở góc tiểu thùy gồm những cấu trúc nào?

a)

Nhánh động mạch gan, nhánh tĩnh mạch cửa, ống dẫn mật

b)

Tĩnh mạch trung tâm, mao mạch xoang, vi quản mật

c)

Động mạch chủ, tĩnh mạch chủ dưới, ống gan chung

d)

Ống tụy chính, nhánh tĩnh mạch mạc treo, túi mật

75.

Máu từ nhánh động mạch gan và tĩnh mạch cửa đi qua hệ nào trước khi đổ về tĩnh mạch trung tâm?

a)

Mạng lưới tiểu động mạch nội mô dày

b)

Hệ bạch mạch dẫn lưu dưới bao gan

c)

Ống dẫn máu quanh ống mật chính

d)

Mao mạch dạng xoang nằm giữa dây tế bào

76.

Nhiều tĩnh mạch trung tâm hợp lại thành cấu trúc tĩnh mạch nào rời gan về tĩnh mạch chủ dưới?

a)

Tĩnh mạch lách vận chuyển máu lách

b)

Tĩnh mạch mạc treo trên hồi lưu ruột non

c)

Tĩnh mạch cửa đưa máu từ ruột vào gan

d)

Tĩnh mạch gan dẫn máu ra ngoài gan

77.

Mật được tạo ra ở đâu và đi theo đường nào để đến tá tràng?

a)

Mao mạch xoang → tĩnh mạch gan → ống mật chủ → tá tràng

b)

Túi mật → ống gan trái → ống mật chủ → tá tràng

c)

Ống tụy chính → ống gan chung → túi mật → tá tràng

d)

Vi quản mật giữa các bè tế bào → ống dẫn mật khoảng cửa → ống gan trái/phải → ống gan chung → túi mật và tá tràng

78.

Trong hình vi thể tiểu thùy, cấu trúc sáng ở trung tâm thường là gì?

a)

Dây chằng liềm của gan

b)

Vi quản mật nối các bè

c)

Khoảng cửa với bộ ba cửa

d)

Tĩnh mạch trung tâm thu nhận máu