WorksheetsChương 4 - p1
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
Trong hệ tiêu hoá, mục đích chính của quá trình tiêu hoá đối với protein, lipid và tinh bột là gì?
Tăng kích thước phân tử để lưu trữ
Giữ nguyên cấu trúc để vận chuyển nhanh
Chuyển thành đơn phân dễ hấp thu
Biến đổi thành năng lượng ngay tại ruột
Tiêu hoá cơ học khác với tiêu hoá hoá học ở điểm nào?
Tạo ATP trong ty thể ruột non
Vận chuyển chất qua màng tế bào
Phân giải bằng enzyme đặc hiệu
Phân nhỏ thức ăn bằng lực cơ học
Phát biểu nào mô tả đúng khuếch tán thụ động trong hấp thu?
Di chuyển chất từ nơi nồng độ cao đến thấp
Vận chuyển ngược gradient nồng độ
Luôn cần protein mang đặc hiệu
Tiêu hao nhiều ATP của tế bào ruột
Trong vận chuyển tích cực, chất dinh dưỡng đi qua màng tế bào như thế nào?
Tách màng rồi hòa tan vào tế bào
Qua kênh nước khuếch tán đơn thuần
Thuận chiều gradient không ATP
Ngược chiều gradient nhờ ATP
Chất dinh dưỡng sau khi hấp thu ở ruột non thường đi vào đâu trước?
Trong dịch mật ở gan
Kho dự trữ ở dạ dày
Máu và bạch huyết hệ thống
Khoang miệng để tái tiêu hoá
Nhận định nào đúng về khả năng đi qua màng tế bào của các đại phân tử dinh dưỡng?
Không thể qua nếu chưa phân giải
Qua tự do do kích thước nhỏ
Chỉ lipid mới đi thẳng qua màng
Tất cả đều qua nhanh bằng khuếch tán
Nếu nồng độ glucose trong lòng ruột thấp hơn trong máu, cơ chế hấp thu phù hợp là gì?
Khuếch tán thụ động đơn thuần
Lọc qua kênh ion không đặc hiệu
Vận chuyển tích cực dựa ATP
Thẩm thấu nước kéo glucose tự do
Chức năng nào KHÔNG thuộc vai trò của hệ tiêu hoá được nêu?
Loại bỏ các chất thải khỏi cơ thể
Tiếp nhận và biến đổi thức ăn
Tạo xung thần kinh dẫn truyền
Hấp thu chất dinh dưỡng cần thiết
Quan sát sơ đồ, đâu là tuyến tiêu hoá phụ trợ tham gia tiết dịch vào tá tràng?
Thực quản tiết dịch vị chính
Gan và túi mật phối hợp tiết dịch
Dạ dày tiết acid trực tiếp
Ruột già tiết enzym tiêu hoá
Trong sơ đồ đường đi của thức ăn, cơ quan nào nối giữa hầu và dạ dày?
Trực tràng ở cuối
Tá tràng nối lên
Ruột già vòng lại
Thực quản dẫn xuống
Chọn phát biểu đúng về ống tiêu hoá dựa trên hình:
Gồm khoang miệng hầu thực quản dạ dày ruột
Chỉ gồm khoang miệng và dạ dày
Chỉ gồm ruột non và ruột già
Chỉ gồm dạ dày và trực tràng
Nếu tắc cơ thắt môn vị như trong hình dạ dày, hệ quả trực tiếp nào xảy ra?
Tăng tiết nước bọt ngay lập tức
Ruột già hấp thu nhanh hơn
Thức ăn không qua tá tràng
Dịch mật đổ ngược thực quản
Thành phần nào tạo lớp cứng phủ ngoài thân răng, bảo vệ ngà răng khỏi mài mòn cơ học?
Màng ngoài răng mỏng quanh chân
Xi măng bao phủ cổ răng
Tủy răng ở buồng răng giữa
Men răng phủ ngoài thân răng
Ngà răng có vai trò chính là gì trong cấu trúc răng người?
Tạo khối chính của thân răng
Dẫn truyền cảm giác đau
Cố định răng trong xương hàm
Bao phủ bên ngoài men răng
Loại răng nào chuyên đảm nhiệm chức năng xé thức ăn khi nhai?
Răng cửa dùng để cắt
Răng nanh dùng để xé
Răng khôn dùng để nuốt
Răng hàm dùng để nghiền
Trong khoang miệng, cấu trúc nào chứa mạch máu và thần kinh nuôi dưỡng răng?
Xi măng không thần kinh
Ngà răng ít mạch máu
Men răng vô mạch
Tủy răng giàu mạch máu
Chất xi măng ở răng có chức năng gần nhất với nhận định nào sau đây?
Tăng độ cứng của men răng
Bảo vệ tế bào niêm mạc lưỡi
Truyền cảm giác vị giác
Gắn chân răng vào xương hàm
Cửa ngõ đầu tiên của ống tiêu hóa thức ăn trong cơ thể người là bộ phận nào?
Họng dẫn khí và thức ăn
Dạ dày tiêu hóa cơ học
Thực quản vận chuyển xuống
Khoang miệng tiếp nhận thức ăn
Lưỡi được cấu tạo chủ yếu từ mô nào, giúp cử động linh hoạt khi nhai và phát âm?
Biểu mô lát sừng hóa dày
Cơ vân mềm dẻo linh hoạt
Sụn hyalin đàn hồi nhẹ
Mỡ dưới niêm mạc lỏng
Nhú gai vị giác phân bố trên lưỡi có chức năng chính là gì?
Tăng ma sát khi nuốt
Ngăn răng mài mòn
Giữ ẩm khoang miệng
Tiếp nhận các cảm nhận vị
Hãy chọn phương án mô tả đúng mối quan hệ giữa men răng, ngà răng và tủy răng theo hướng từ ngoài vào trong.
Ngà răng, men răng, tủy răng
Men răng, tủy răng, ngà răng
Tủy răng, ngà răng, men răng
Men răng, ngà răng, tủy răng
Một bệnh nhân mất răng cửa hai bên nhưng còn răng nanh và răng hàm. Hoạt động cắt nhỏ thực phẩm sẽ bị ảnh hưởng thế nào?
Không ảnh hưởng đến nhai
Tăng vì răng hàm bù trừ
Không đổi vì răng nanh đủ
Giảm đáng kể vì thiếu răng cửa
Chức năng nào của lưỡi trực tiếp hỗ trợ quá trình nhai hiệu quả hơn?
Nhận biết mùi vị bằng papillae
Nhào trộn thức ăn với nước bọt
Điều chỉnh pH trong khoang miệng
Tiết men protease phân giải protein
Salivary amylase (ptyalin) có vai trò chính nào trong tiêu hoá sớm?
Phân giải tinh bột chín thành đường maltose
Thuỷ phân lipid thành acid béo và glycerol
Tiêu hoá protein thành amino acid tự do
Trung hoà acid trong dạ dày ngay khi nuốt
Đôi tuyến nước bọt nào KHÔNG thuộc nhóm lớn ở người?
Tuyến vị giác lưỡi sau
Tuyến dưới lưỡi (sublingual)
Tuyến mang tai (parotid)
Tuyến dưới hàm (submandibular)
Lysozyme trong các tuyến nhỏ rải rác ở khoang miệng có tác dụng sinh học nào?
Diệt khuẩn nhờ phân giải vách peptidoglycan
Kích hoạt ptyalin bằng tăng nhiệt độ
Tăng tiết nước bọt qua phản xạ nuốt
Chuyển hoá maltose thành glucose tự do
Vì sao chức năng vị giác của lưỡi quan trọng đối với tiêu hoá?
Trực tiếp phân giải carbohydrate bằng enzym
Giúp lựa chọn thức ăn và kích thích tiết nước bọt
Hấp thu đường đơn qua biểu mô lưỡi
Ngăn chặn phản xạ nuốt khi thức ăn cứng
Phản xạ nuốt khởi phát chủ yếu nhờ yếu tố nào liên quan đến lưỡi?
Sự phát âm kích thích dây thanh
Sự chuyển động đẩy bolus về hầu họng
Sự tiết protease từ nhú hình nấm
Sự hấp thu nước làm mềm bolus
Hầu được chia thành mấy đoạn chính?
Hai đoạn chính
Năm đoạn chính
Ba đoạn chính
Bốn đoạn chính
Chức năng của sụn thanh thiệt trong quá trình nuốt là gì?
Đẩy không khí vào phổi khi nuốt
Tiết enzyme tiêu hóa trong hầu
Đóng kín khí quản khi nuốt
Mở rộng thực quản khi nuốt
Thực quản có chiều dài và đường kính trung bình lần lượt khoảng bao nhiêu?
30 cm và 3,0 cm
20 cm và 2,0 cm
25 cm và 2,5 cm
15 cm và 1,5 cm
Ở người trưởng thành, đầu trên và đầu dưới của thực quản tương ứng với các mức đốt sống nào?
C5 và T10
C4 và T9
C7 và T12
C6 và T11
Thành thực quản được cấu tạo chủ yếu bởi lớp cơ nào và lớp trong cùng có đặc điểm gì?
Cơ trơn; niêm mạc khô, không tuyến nhầy
Cơ tim; niêm mạc dày có lông chuyển động
Cơ trơn; niêm mạc có tuyến nhầy, không enzyme
Cơ vân; niêm mạc có enzyme tiêu hóa mạnh
Cơ chế đưa bolus thức ăn từ miệng xuống dạ dày chủ yếu là nhờ hiện tượng nào của thực quản?
Hít vào mạnh tạo lực hút xuống
Trọng lực thuần túy kéo thức ăn
Co thắt tĩnh của cơ vòng liên tục
Sóng nhu động đẩy bolus xuống
Trong trạng thái nghỉ, lòng thực quản có xu hướng nào?
Luôn mở rộng để đón bolus
Luôn khép kín, mở khi có nuốt
Co cứng, không thay đổi kích thước
Phồng to do khí từ dạ dày
Dạ dày là phần nào của ống tiêu hóa về hình thể ngoài?
Phần thẳng nhất nằm sát cơ hoành
Phần phình nhất nằm trong khoang bụng
Phần hẹp nhất nằm trong lồng ngực
Phần dài nhất kéo đến tá tràng
Kích thước điển hình của dạ dày ở người trưởng thành là gì?
Dài 35–40 cm; rộng 15–18 cm; dày 9–10 cm
Dài 20–24 cm; rộng 10–11 cm; dày 5–6 cm
Dài 25–30 cm; rộng 12–14 cm; dày 7–8 cm
Dài 15–18 cm; rộng 6–8 cm; dày 3–4 cm
Dung tích chứa tối đa của dạ dày xấp xỉ bao nhiêu?
Khoảng 2 lít
Khoảng 3 lít
Khoảng 4 lít
Khoảng 1 lít
Thành dạ dày dày khoảng 5 mm gồm mấy lớp mô chính?
Năm lớp mô chính
Ba lớp mô chính
Bốn lớp mô chính
Sáu lớp mô chính
Chọn đáp án liệt kê đúng bốn lớp của thành dạ dày theo thứ tự từ ngoài vào trong.
Cơ trơn, thanh mạc, dưới niêm, niêm mạc
Thanh mạc, cơ trơn, dưới niêm mạc, niêm mạc
Niêm mạc, dưới niêm mạc, cơ trơn, thanh mạc
Thanh mạc, dưới niêm mạc, cơ trơn, niêm mạc
Ở lớp cơ trơn dạ dày, ba lớp sắp xếp như thế nào?
Song song nhau toàn bộ thành
Chéo ngoài, dọc giữa, vòng trong
Vòng ngoài, chéo giữa, dọc trong
Dọc ngoài, vòng giữa, chéo trong
Các vùng giải phẫu chính của dạ dày gồm những phần nào?
Tâm vị, thân vị, bờ cong nhỏ
Tâm vị, phình vị, thân vị, hang vị
Tâm vị, tá tràng, môn vị, ruột non
Thực quản, tâm vị, môn vị, đại tràng
Tế bào chính của tuyến vị có chức năng gì?
Tiết gastrin nội tiết
Tiết mucine bảo vệ
Tiết pepsinogen tiền enzyme
Tiết HCl để diệt khuẩn
Tế bào viền trong tuyến vị đảm nhiệm nhiệm vụ nào?
Tiết pepsin hoạt hóa protein
Tiết HCl tạo môi trường acid
Tiết lipase tiêu mỡ
Tiết bicarbonat kiềm hóa
Tế bào vùng cổ tuyến có vai trò chủ yếu là gì?
Tiết mucine tạo lớp nhầy
Tiết pepsinogen nhiều
Tiết gastrin điều hòa
Tiết HCl mạnh
Vùng môn vị có đặc điểm nào liên quan tế bào viền?
Chủ yếu là tế bào nội tiết gastrin
Chỉ có tế bào chính tiết pepsinogen
Không có tế bào viền tiết HCl
Có rất nhiều tế bào viền hoạt động mạnh
Biểu mô ống tuyến vùng hang vị có thể biến đổi thành tế bào nội tiết tiết hormon nào?
Secretin làm giảm dịch vị
Somatostatin ức chế toàn bộ
Gastrin tăng hoạt động dịch vị
Motilin tăng nhu động đại tràng
Chức năng cơ bản của dạ dày là gì?
Trao đổi khí và hấp thu oxy
Lọc máu và tạo nước tiểu
Chứa đựng và tiêu hóa thức ăn
Tổng hợp hormon tuyến yên
Dạ dày có mấy lỗ thông và mấy bờ cong chính về mặt hình thể?
Một lỗ thông, hai bờ cong
Hai lỗ thông, một bờ cong
Ba lỗ thông, ba bờ cong
Hai lỗ thông, hai bờ cong
Ruột non là đoạn dài nhất của ống tiêu hóa. Chiều dài và đường kính trung bình của ruột non lần lượt là bao nhiêu?
Khoảng 8 m, đường kính 3,5–4 cm
Khoảng 6 m, đường kính 2,5–3 cm
Khoảng 2 m, đường kính 2–2,5 cm
Khoảng 4 m, đường kính 1,5–2 cm
Chức năng chính của ruột non trong tiêu hóa là gì?
Trung hòa acid bằng dịch vị dạ dày
Tiết dịch vị và co bóp cơ học thức ăn
Dự trữ thức ăn và hấp thu nước
Tiêu hóa và tạo sản phẩm cuối cùng để hấp thu
Tá tràng có đặc điểm hình thái nào đúng nhất?
Đoạn thẳng, dài khoảng 6 m
Đoạn cong hình chữ C, dài khoảng 25 cm
Đoạn cong nhẹ, dài 10 cm
Đoạn xoắn chữ S, dài 50 cm
Tại tá tràng, cấu trúc nào giúp nhận mật và dịch tụy đổ vào lòng ruột?
Nếp vòng Kerckring ở hồng tràng
Các tuyến Lieberkühn tiết dịch
Van tràng cao của hồi tràng
Nhú tá tràng trong lớp niêm mạc
Hồng tràng chiếm tỷ lệ chiều dài nào của ruột non (trừ tá tràng)?
Khoảng một phần năm tổng chiều dài
Khoảng một nửa tổng chiều dài
Khoảng bốn phần năm tổng chiều dài
Khoảng ba phần năm tổng chiều dài
So với hồi tràng, đặc điểm nào sau đây đúng về hồng tràng?
Đường kính lớn hơn và mạch máu phong phú hơn
Đường kính nhỏ hơn và mạch máu ít hơn
Thành mỏng hơn và van tràng thấp hơn
Ít mạch máu và van tràng cao hơn
Vì sao ruột non có khả năng hấp thu hiệu quả cao?
Có nhung mao, vi nhung mao làm tăng diện tích bề mặt
Có cơ vòng mạnh làm tăng nhu động co bóp
Có đường kính nhỏ làm giảm lưu lượng thức ăn
Có dạ dày lớn nối trực tiếp với tá tràng
Tuyến Lieberkühn trong niêm mạc ruột non có vai trò chủ yếu nào?
Tiết acid mạnh để tiêu hóa protein
Tiết enzyme tiêu hóa hỗ trợ phân giải chất dinh dưỡng
Vận chuyển chất béo qua hệ bạch huyết
Dự trữ glycogen và điều hòa đường huyết
Dựa trên sơ đồ, thành ruột non có mấy lớp chính được mô tả?
Hai lớp chủ yếu
Năm lớp chồng lên
Bốn lớp cấu trúc
Ba lớp cơ bản
Lớp nào tiếp xúc trực tiếp với lòng ruột và tạo nên nhung mao?
Niêm mạc ruột non
Lớp dưới niêm mạc
Lớp cơ trơn dày
Phúc mạc bao ngoài
Nếp gấp vòng (van tràng) và nhung mao làm tăng bề mặt hấp thu lên khoảng bao nhiêu lần tổng cộng khi có cả vi nhung mao?
Khoảng 5 lần tổng cộng
Khoảng 30 lần tổng cộng
Khoảng 15 lần tổng cộng
Khoảng 10 lần tổng cộng
Trong lõi mỗi nhung mao có cấu trúc mạch nào giúp vận chuyển lipid hấp thu?
Mao mạch máu dày
Tĩnh mạch cửa nhỏ
Lacteal bạch huyết
Tiểu động mạch đỏ
Tuyến Lieberkühn nằm ở vị trí nào liên quan đến nhung mao?
Dưới gốc nhung mao
Giữa thân nhung mao
Đỉnh của nhung mao
Ngoài lớp cơ trơn
Chức năng chính của dịch ruột do tuyến Lieberkühn tiết là gì?
Phân giải đa dạng chất
Vận chuyển oxy mô
Tạo áp lực nhu động
Trung hòa acid mạnh
Quan sát mạng mạch trong nhung mao: chất dinh dưỡng nào đi chủ yếu vào mao mạch máu thay vì lacteal?
Triglycerid dài
Monosaccharid hoà tan
Chylomicron lớn
Phospholipid cấu trúc
Quan sát hình, ruột già gồm ba đoạn nào được đánh dấu trên sơ đồ?
Kết tràng, manh tràng, hỗng tràng
Manh tràng, hồi tràng, trực tràng
Tá tràng, hỗng tràng, hồi tràng
Manh tràng, kết tràng, trực tràng
Đặc điểm chiều dài và đường kính điển hình của ruột già là gì?
Dài 1,3 m, đường kính khoảng 6 cm
Dài 2,5 m, đường kính khoảng 1 cm
Dài 3 m, đường kính khoảng 2 cm
Dài 0,8 m, đường kính khoảng 4 cm
Thành ruột già có mấy lớp cấu tạo cơ bản?
Bốn lớp cấu trúc chính
Ba lớp cấu trúc chính
Năm lớp cấu trúc chính
Hai lớp cấu trúc chính
Niêm mạc ruột già có đặc điểm nào nổi bật so với ruột non?
Cấu tạo đơn giản, không có van tràng và nhung mao
Có nhiều nhung mao dài và van tràng dày
Có tuyến tiết acid mạnh và van tràng lớn
Dày nhiều lớp sừng hóa như da
Chức năng chính của ruột già là gì?
Tiết enzyme amylase để phân giải tinh bột
Hấp thu phần lớn lipid, tạo chylomicron
Tiêu hóa protein bằng pepsin, hấp thu axit amin
Tái hấp thu nước và chất đơn giản, tạo phân
Cơ dọc của ruột già phân bố như thế nào quanh thành ruột?
Phân bố đều thành vòng liên tục
Không phân bố đều, tạo ba dải cơ dài
Tập trung ở lớp dưới niêm mạc
Chỉ có ở đoạn trực tràng cuối
Quan sát sơ đồ gan, cấu trúc nào ngăn cách giữa thùy phải và thùy trái?
Ống gan chung nối túi mật với tá tràng
Dây chằng liềm dạng mỏng ở giữa gan
Dây chằng tròn chạy dọc bờ dưới gan
Túi mật nằm sát mặt dưới của gan
Gan là tuyến tiêu hóa có đặc điểm hình thái nào sau đây đúng nhất?
Khối nhỏ màu đỏ tươi, trước–sau khoảng 8 cm
Khối lớn màu nâu sẫm, ngang khoảng 28 cm
Tuyến nhỏ màu vàng nhạt, cao khoảng 3 cm
Tuyến dài màu xám nhạt, nặng dưới 1 kg
Một tiểu thùy gan có hình dạng cắt ngang điển hình như thế nào?
Khối tam giác ba cạnh rõ
Vòng tròn đều 360 độ
Khối nhu mô đa giác 5–6 cạnh
Hình elip kéo dài hai trục
Thành phần điển hình của khoảng cửa ở góc tiểu thùy gồm những cấu trúc nào?
Nhánh động mạch gan, nhánh tĩnh mạch cửa, ống dẫn mật
Tĩnh mạch trung tâm, mao mạch xoang, vi quản mật
Động mạch chủ, tĩnh mạch chủ dưới, ống gan chung
Ống tụy chính, nhánh tĩnh mạch mạc treo, túi mật
Máu từ nhánh động mạch gan và tĩnh mạch cửa đi qua hệ nào trước khi đổ về tĩnh mạch trung tâm?
Mạng lưới tiểu động mạch nội mô dày
Hệ bạch mạch dẫn lưu dưới bao gan
Ống dẫn máu quanh ống mật chính
Mao mạch dạng xoang nằm giữa dây tế bào
Nhiều tĩnh mạch trung tâm hợp lại thành cấu trúc tĩnh mạch nào rời gan về tĩnh mạch chủ dưới?
Tĩnh mạch lách vận chuyển máu lách
Tĩnh mạch mạc treo trên hồi lưu ruột non
Tĩnh mạch cửa đưa máu từ ruột vào gan
Tĩnh mạch gan dẫn máu ra ngoài gan
Mật được tạo ra ở đâu và đi theo đường nào để đến tá tràng?
Mao mạch xoang → tĩnh mạch gan → ống mật chủ → tá tràng
Túi mật → ống gan trái → ống mật chủ → tá tràng
Ống tụy chính → ống gan chung → túi mật → tá tràng
Vi quản mật giữa các bè tế bào → ống dẫn mật khoảng cửa → ống gan trái/phải → ống gan chung → túi mật và tá tràng
Trong hình vi thể tiểu thùy, cấu trúc sáng ở trung tâm thường là gì?
Dây chằng liềm của gan
Vi quản mật nối các bè
Khoảng cửa với bộ ba cửa
Tĩnh mạch trung tâm thu nhận máu
