Font size
WorksheetsChương 1: Thuốc kháng Virus
Total questions: 86
Worksheet time: 43mins
Virus nào có cấu trúc nhân là ADN?
Rubella
Herpes
HIV
Coronavirus
Bước đầu tiên trong chu kỳ sao chép của virus là gì?
Dịch mã
Sao mã
Bám dính vào tế bào chủ và xâm nhập vào tế bào
Thoát vỏ
Thuốc nào sau đây ức chế quá trình thoát vỏ của virus?
Amantadin
Zanamivir
Acyclovir
Ribavirin
Protein M2 là thành phần cơ bản của màng virus có vai trò?
Ức chế ADN polymerase
Hoà tan màng virus để phóng thích ADN hoặc ARN vào tế bào vật chủ
Ức chế enzym neuraminidase
Ức chế tổng hợp protein
Việc xác định mục tiêu của thuốc kháng virus (các protein của virus) phải đảm bảo tiêu chí nào để giảm độc tính trên cơ thể người?
Phải là các protein cấu tạo nên capsid
Phải không giống với bất kỳ protein nào hoặc các phần của protein ở người
Mục tiêu phải là ADN polymerase
Mục tiêu phải là enzym của tế bào chủ
Cấu tạo của virus (virion) bao gồm những thành phần nào?
Acid nucleic và màng tế bào
Capsid và ribosome
Một bộ gen (acid nucleic) và đôi khi một vài enzym, được lưu trữ trong lớp vỏ protein (capsid)
Màng tế bào và ribosome
Virus nhân lên bằng cách nào?
Chỉ nhân lên ở môi trường ngoài tế bào
Sử dụng các vật liệu của tế bào chủ để tạo ra các bản sao
Tự tổng hợp vật liệu của chúng
Tự sinh sản và phân chia
Sự phóng thích virus ra khỏi tế bào thường dẫn đến hậu quả gì?
Giảm độc tính của thuốc kháng virus
Tăng cường hệ miễn dịch
Giúp tế bào chủ khỏe mạnh hơn
Làm tiêu hủy tế bào và gây nên các triệu chứng lâm sàng của bệnh
Bước "Thoát vỏ" trong chu kỳ sao chép nhằm mục đích gì?
Giải phóng virus khỏi tế bào
Tập hợp thành virion
Giải phóng ADN (hoặc ARN) có thể cả các enzym vào tế bào chủ
Tổng hợp protein giai đoạn sớm
Theo cơ chế tác dụng, thuốc kháng virus có khả năng tác động vào đâu trong chu kỳ sao chép của virus?
Chỉ vào giai đoạn giải phóng virus
Chỉ vào giai đoạn tổng hợp acid nucleic
Chỉ vào giai đoạn thoát vỏ
Hầu hết các giai đoạn trong chu kỳ sao chép của virus
Thuốc nào sau đây là dẫn xuất acyclovir?
Amantadin
Zanamivir
Valacyclovir
Ribavirin
Thuốc nào ức chế ADN polymerase?
Amantadin
Zanamivir
Acyclovir
Ribavirin
Dạng có hoạt tính của Acyclovir trong cơ thể là gì?
Acyclovir nucleosid
Acyclovir monophosphat
Acyclovir diphosphat
Acyclovir triphosphat
Tại sao acyclovir ít gây độc cho tế bào người?
Vì sau khi được hấp thu, thuốc phân hủy nhanh trong máu
Vì dạng hoạt tính nhạy cảm hơn với ADN polymerase của virus
Vì bị thải trừ ngay qua mật
Vì gắn protein huyết tương cao
Vì sao acyclovir có tính chọn lọc cao đối với tế bào nhiễm virus?
Do có khả năng qua hàng rào máu não
Do gắn protein huyết tương cao
Nồng độ acyclovir triphosphat trong tế bào nhiễm virus cao hơn trong tế bào lành
Chỉ được phosphoryl hóa trong tế bào nhiễm virus
Vì sao acyclovir được dùng cho viêm não do HSV?
Do thải trừ qua mật
Do không bị chuyển hóa ở gan
Do gắn protein huyết tương mạnh
Do thấm được vào dịch não tủy với nồng độ cao
Acyclovir được chỉ định trong trường hợp nào?
Viêm phế quản mạn
Viêm gan C
Nhiễm cúm A
Bệnh mụn rộp do HSV
Thuốc nào phù hợp điều trị nhiễm Herpes simplex?
Ribavirin
Zanamivir
Amantadin
Acyclovir
Thuốc nào thường được lựa chọn điều trị herpes zoster (zona)?
Ribavirin
Zanamivir
Amantadin
Acyclovir
Bệnh nhân được chẩn đoán herpes sinh dục tái phát. Lựa chọn thuốc nào là phù hợp với bệnh nhân trên?
Zidovudin
Amantadin
Ribavirin
Acyclovir
Một bệnh nhân đến khám được bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm Herpes simplex tái phát. Thuốc đường uống nào sau đây được chỉ định điều trị trong trường hợp này?
Ofloxacin
Sofosbuvir
Oseltamivir
Acyclovir
Sinh khả dụng đường uống của Acyclovir nằm trong khoảng nào?
> 70%
40 - 50%
15 - 30%
5-10%
Đặc điểm liên kết của Acyclovir với protein huyết tương là gì?
Liên kết 50%
Không liên kết
Liên kết thấp (khoảng 20%)
Liên kết rất mạnh (90%)
Acyclovir triphosphat ức chế sự phát triển của virus bằng cách nào khác ngoài ức chế ADN polymerase?
Ức chế protein M2
Gắn vào cuối chuỗi ADN và đóng vai trò là chất kết thúc của chuỗi ADN
Gây hoại tử tế bào lành
Ức chế tổng hợp protein virus
Vì sao valacyclovir có sinh khả dụng đường uống cao hơn acyclovir?
Không chuyển hóa qua gan
Có tác dụng kéo dài hơn trên enzym polymerase
Bền vững hơn trong dịch vị
Là tiền chất ester của acyclovir, dễ hấp thu ở ruột
Foscarnet có tác dụng ức chế enzym nào?
Neuraminidase
ADN polymerase và reverse transcriptase
Chỉ ARN polymerase
Chỉ ADN polymerase
Foscarnet được dùng chủ yếu bằng đường nào?
Hít
Tiêm tĩnh mạch
Tiêm bắp
Uống
Foscarnet thường được chỉ định khi nào?
Khi viêm gan C mạn
Khi nhiễm coronavirus
Khi bệnh nhân bị cúm B
Khi bệnh nhân nhiễm Herpes kháng acyclovir
Một bệnh nhân AIDS mắc bệnh viêm võng mạc do virus cytomegalo kháng acyclovir, nên điều trị bằng thuốc nào?
Interferon
Ribavirin
Acyclovir liều cao
Foscarnet
Trong trường hợp nhiễm Herpes kháng acyclovir, thuốc nào được lựa chọn thay thế?
Tenofovir
Zanamivir
Ribavirin
Foscarnet
Vì sao cần thận trọng khi dùng foscarnet cho bệnh nhân suy thận?
Do gây viêm tuỵ cấp
Do giảm sinh tuỷ xương
Do độc tính trên gan
Nguy cơ gây hoại tử ống thận cấp
Nếu Foscarnet được truyền tĩnh mạch nhanh hoặc dùng liều cao cho người mất nước/suy thận, bệnh nhân có thể gặp tác dụng không mong muốn nào nghiêm trọng?
Hội chứng giả cúm
Thiếu máu tan huyết
Nhức đầu, buồn nôn
Hoại tử ống thận cấp, viêm thận kẽ, sỏi thận
Cơ chế tác dụng chính của ribavirin là gì?
Ức chế ribosome của tế bào chủ
Ức chế protein M2
Ức chế neuraminidase
Ức chế tổng hợp mARN virus
Ribavirin có tác dụng in vivo trên virus nào sau đây?
Rotavirus
Arbovirus
Virus hợp bào hô hấp (RSV)
Rhinovirus
Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng của ribavirin là gì?
Viêm não
Viêm tuỵ
Viêm gan cấp
Thiếu máu tan huyết
Vì sao ribavirin chống chỉ định ở phụ nữ mang thai?
Do không hấp thu qua tiêu hóa
Do gây rối loạn tâm thần
Gây thiếu máu tan huyết
Có độc tính phôi thai, gây quái thai
Ribavirin chống chỉ định đối với người có giá trị Clcr như thế nào?
Clcr > 30 ml/phút
Clcr 50 - 80 ml/phút
Clcr < 50 ml/phút
Clcr > 100 ml/phút
Cơ chế tác dụng chính của amantadin trong điều trị cúm A là gì?
Ức chế protease, ngăn cắt polyprotein virus thành các protein chức năng
Ức chế enzym phiên mã ngược, ngăn tổng hợp ADN virus
Ức chế enzym neuraminidase, ngăn phóng thích virus mới khỏi tế bào
Ức chế protein M2 của virus, ngăn quá trình thoát vỏ của virus
Amantadin được chỉ định trong trường hợp nào?
Viêm võng mạc do CMV
Viêm não HSV
Viêm gan B
Điều trị cúm A
Vì sao rimantadin ít gây tác dụng phụ trên thần kinh hơn amantadin?
Thời gian bán thải ngắn hơn
Chỉ tác động ở phổi
Liên kết protein huyết tương cao hơn
Không qua hàng rào máu não
Rimantadin khác Amantadin về Dược động học ở điểm nào dẫn đến ít ADR thần kinh hơn?
Rimantadin hấp thu kém qua đường tiêu hoá
Rimantadin không qua được hàng rào máu não
Rimantadin chuyển hoá chủ yếu ở gan, Amantadin ít chuyển hoá
Rimantadin thải trừ nhanh hơn Amantadin
Phụ nữ có thai mắc cúm A, có nên điều trị bằng amantadin không?
Chỉ dùng liều thấp
Có, vì an toàn trong thai kỳ
Có, nếu phối hợp với ribavirin
Không, vì nguy cơ gây quái thai
Vì sao zanamivir không bị kháng chéo với amantadin trong điều trị cúm?
Vì amantadin được thải trừ qua thận, còn zanamivir được thải trừ qua mật
Vì zanamivir không tác động lên protein M2 của virus
Vì zanamivir có thời gian bán thải dài hơn amantadin
Vì zanamivir không qua hàng rào máu não
Lựa chọn hợp lý nhất cho bệnh nhân nhiễm virus cúm nhưng kháng Zanamivir là gì?
Chỉ dùng globulin miễn dịch
Tiếp tục Zanamivir với liều cao hơn
Dùng Oseltamivir
Chuyển sang Acyclovir
Cơ chế tác dụng của interferon là:
Cả ba đáp án B-C-D
Ngăn tổng hợp protein
Ngăn dịch mã mARN virus
Ngăn thoát vỏ
Interferon alfa thường được dùng trong điều trị:
Viêm phế quản mạn
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Viêm dạ dày – tá tràng
Viêm gan B, viêm gan C
Tác dụng không mong muốn thường gặp của interferon là gì?
Viêm tụy
Viêm cơ tim
Viêm phổi cấp
Sốt, rét run, mệt mỏi
Tác dụng không mong muốn thường gặp của Interferon trên da là gì?
Viêm da tăng bã nhờn
Khô môi, nứt nẻ
Viêm da bóng nước
Rụng tóc lông
Liều cảm ứng của Interferon alfa-2a điều trị Bệnh bạch cầu tế bào tóc là bao nhiêu?
36 MU/ngày x 84 ngày
6 MU/m2 x 3 lần/tuần
10 MU/ngày x 60 ngày
5 MU/m2 x 2 lần/tuần
Điểm chung trong cơ chế của acyclovir và foscarnet là gì?
Đều tăng cường miễn dịch
Đều ức chế enzym neuraminidase của virus
Đều phá hủy vỏ virus
Đều ức chế enzym polymerase của virus
Điểm khác biệt chính của globulin miễn dịch và vắc xin về cơ chế tác dụng là gì?
Globulin miễn dịch có tác dụng lâu dài hơn vắc xin
Globulin miễn dịch chỉ dùng cho vi khuẩn, vắc xin dùng cho virus
Cả hai đều tạo miễn dịch thụ động
Globulin miễn dịch tạo miễn dịch thụ động tức thì, vắc xin tạo miễn dịch chủ động lâu dài
Enzym nào giúp HIV tích hợp ADN virus vào ADN tế bào T-CD4?
DNA polymerase
Integrase
Protease
Reverse transcriptase
Chu kỳ sao chép của HIV có đặc điểm gì khác biệt so với các virus khác?
Không cần thoát vỏ
Không cần bám dính vào tế bào chủ
Có sự phiên mã ngược từ ARN thành ADN nhờ enzym reverse transcriptase (RT)
Không cần dịch mã
HIV tấn công chủ yếu vào tế bào nào của hệ miễn dịch?
Đại thực bào
Tế bào B
Tế bào T - CD4
Bạch cầu đa nhân
Zidovudin thuộc nhóm thuốc nào?
Kháng thể đơn dòng
Ức chế protease
Thuốc ức chế reverse transcriptase loại không nucleosid NNRTI
Thuốc ức chế reverse transcriptase loại nucleosid NRTI
Thuốc nào thuộc nhóm ức chế reverse transcriptase loại nucleosid NRTI trong điều trị HIV?
Raltegravir
Ritonavir
Efavirenz
Zidovudin
Cơ chế tác dụng chính của zidovudin trong điều trị HIV là gì?
Ức chế gắn virus vào thụ thể CD4
Ức chế integrase, ngăn cản tích hợp ADN virus vào ADN tế bào chủ
Ức chế protease HIV, ngăn cản sự hoàn chỉnh virus
Giả nucleosid, ức chế enzym phiên mã ngược
Zidovudin (AZT) ức chế enzym nào trong chu kỳ nhân lên của HIV?
ADN polymerase
Protease
Integrase
Reverse transcriptase
ADR nghiêm trọng nhất của zidovudin là gì?
Viêm phổi kẽ
Phát ban
Thiếu máu, mất bạch cầu hạt
Tăng huyết áp
Bệnh nhân nhiễm HIV có số lượng TCD4 dưới 100/mm3 dễ gặp ADR gì khi dùng zidovudin?
Viêm phổi kẽ
Loãng xương
Tăng huyết áp
Thiếu máu, suy tuỷ
Zidovudin được chỉ định trong trường hợp nào?
Điều trị viêm võng mạc do CMV
Điều trị cúm A
Điều trị nhiễm HIV
Điều trị tăng huyết áp
Lựa chọn nào là phù hợp để dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con?
Amantadin
Ribavirin
Remdesivir
Zidovudin
Trẻ sơ sinh phơi nhiễm HIV do mẹ dương tính với HIV cần dùng thuốc nào để dự phòng tiên phát?
Tenofovir
Efavirenz
Lopinavir
Zidovudin
Efavirenz là thuốc thuộc nhóm thuốc nào?
Ức chế neuraminidase
Ức chế protease
Thuốc ức chế reverse transcriptase loại không nucleosid NNRTI
Thuốc ức chế reverse transcriptase loại nucleosid NRTI
Thuốc nào là thuốc ức chế reverse transcriptase loại không nucleosid NNRTI trong điều trị HIV?
Tenofovir
Abacavir
Zidovudin
Efavirenz
Efavirenz được chỉ định trong trường hợp nào?
Điều trị nhiễm Herpes
Điều trị viêm gan C
Điều trị cúm A
Điều trị HIV-1 kháng AZT
Lopinavir là thuốc thuộc nhóm thuốc nào?
Thuốc ức chế integrase
Thuốc ức chế protease
Thuốc ức chế reverse transcriptase loại nucleosid NRTI
Thuốc ức chế neuraminidase
Thuốc nào thuộc nhóm ức chế protease trong điều trị HIV?
Efavirenz
Zidovudin
Lamivudin
Lopinavir
Ritonavir là thuốc thuộc nhóm thuốc nào?
Thuốc ức chế reverse transcriptase không nucleosid NNRTI
Thuốc ức chế reverse transcriptase nucleosid NRTI
Thuốc ức chế integrase
Thuốc ức chế protease
Cơ chế tác dụng chính của ritonavir trong điều trị HIV là gì?
Ức chế giải phóng virus khỏi tế bào
Ức chế gắn virus vào CD4
Ức chế enzym phiên mã ngược, ức chế tổng hợp ADN virus
Ức chế protease, ngăn cản sự hoàn chỉnh virus
Tại sao cần phối hợp lopinavir với ritonavir?
Ritonavir tăng hấp thu lopinavir
Ritonavir giảm ADR trên hệ thần kinh của lopinavir
Ritonavir có tác dụng chống kháng thuốc
Ritonavir ức chế CYP3A4, tăng nồng độ lopinavir
Lopinavir/ritonavir thường chỉ định trong trường hợp nào?
Điều trị zona
Điều trị viêm gan B
Điều trị dự phòng cúm
Điều trị HIV
Lopinavir/ritonavir thường gây tác dụng không mong muốn gì trên chuyển hóa?
Giảm glucose máu
Tăng lipid máu
Giảm triglycerid máu
Tăng protein máu
Trường hợp bệnh nhân nhiễm HIV kèm rối loạn lipid máu, nên hạn chế dùng thuốc nào?
Ritonavir
Zidovudin
Efavirenz
Atazanavir
Thuốc nào thuộc nhóm ức chế integrase?
Ritonavir
Dolutegravir
Zidovudin
Nevirapin
Cơ chế tác dụng của thuốc dolutegravir là gì?
Ức chế miễn dịch
Ức chế enzym sao chép ngược
Ức chế integrase
Ức chế protease
Trường hợp bệnh nhân HIV đồng nhiễm HBV, thuốc nào vừa điều trị HIV vừa có tác dụng trên HBV?
Abacavir, Zidovudin
Ritonavir, Lopinavir
Nevirapin, Efavirenz
Lamivudin, Tenofovir
Một bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm HIV-1, có tiền sử viêm gan B mạn tính. Bác sĩ muốn lựa chọn phác đồ khởi đầu có chứa thuốc ức chế men sao chép ngược. Thuốc nào dưới đây phù hợp nhất?
Zidovudin
Nevirapin
Efavirenz
Lamivudin
Thuốc nào điều trị viêm gan B?
Amantadin
Entecavir
Zidovudin
Efavirenz
Lựa chọn thuốc nào phù hợp để điều trị viêm gan B?
Zanamivir
Rimantadin
Indinavir
Tenofovir
Thuốc nào trong các lựa chọn sau thuộc nhóm kháng virus đường hô hấp?
Entecavir
Indinavir
Zidovudin
Ribavirin
Remdesivir được chỉ định trong điều trị bệnh nào?
Cúm A
SARS-CoV-2
Viêm gan B
Herpes simplex
Cơ chế tác dụng chính của remdesivir là:
Ức chế neuraminidase
Ức chế ARN polymerase
Ức chế ADN polymerase
Ức chế protease SARS-CoV-2
Remdesivir chống chỉ định trong trường hợp nào?
Đái tháo đường
ALT > 5 lần giới hạn trên
COPD nặng
Suy tim NYHAI
Remdesivir được ưu tiên sử dụng cho người bệnh COVID-19 điều trị nội trú trong thời điểm nào?
Khi eGFR < 30mL/phút
Chỉ dùng đơn độc không phối hợp
Khi cần thở máy xâm nhập
Trong vòng 10 ngày đầu từ khi khởi phát bệnh
Cần ngừng dùng Remdesivir khi enzyme gan ALT tăng đến mức nào?
Tăng < 5 lần so với giới hạn trên
Tăng > 10 lần so với trước sử dụng, hoặc tăng ALT đi kèm biểu hiện tổn thương chức năng gan lâm sàng
Tăng > 2 lần so với giới hạn trên
Tăng > 5 lần so với trước sử dụng.
