WorksheetsTừ vựng bài 3
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
가다 nghĩa là gì?
Đi
Đến
Ngủ
Nghỉ
오다 nghĩa là gì?
Đi
Đến
Ngủ
Nghỉ
자다 nghĩa là gì?
Ăn
Uống
Ngủ
Nghỉ
Hành động của cô gái trong tiếng Hàn?
자다
마시다
사다
먹다
Hành động của các ông chú này trong tiếng Hàn?
쉬다
마시다
자다
이야기하다
이야기하다 nghĩa là gì?
Học
Luyện tập thể thao
Làm việc
Nói chuyện
읽다 nghĩa là gì?
Đọc
Học
Ngủ
Mua
듣다 nghĩa là gì?
Đọc
Ngủ
Nghe
Nhìn
보다 nghĩa là gì?
Ăn
Uống
Đọc
Nhìn
일하다 nghĩa là gì?
Làm việc
Tập thể dục
Nói chuyện
Thích
공부하다 nghĩa là gì?
Làm việc
Nói chuyện
Nghỉ ngơi
Học
Tập thể dục thể thao là?
이야기하다
마사다
운동하다
좋아하다
Nghỉ ngơi tiếng Hàn là gì?
마시다
쉬다
사다
자다
만나다 nghĩa là gì?
Ngủ
Nói chuyện
Nghỉ ngơi
Gặp gỡ
Các cô làm gì vậy?
사다
먹다
자다
쉬다
좋아하다 nghĩa là gì?
Nói chuyện
Nghỉ ngơi
Tập thể dục
Thích
Bụng to quá. "to" nghĩa là gì?
크다
작다
적다
많다
적다 nghĩa là gì?
To
Ít
Nhỏ
Nhiều
작다 nghĩa là gì?
To
Ít
Nhỏ
Nhiều
많다 nghĩa là gì?
To
Ít
Nhỏ
Nhiều
좋다 nghĩa là gì?
(a)
나쁘다 nghĩa là gì?
(a)
예쁘다 nghĩa là gì?
(a)
재미있다 nghĩa là gì?
(a)
재미없다
(a)
Đây là nước gì?
자
우유
차
오이
영화 nghĩa là gì?
(a)
음악 nghĩa là gì?
(a)
신문 nghĩa là gì?
Báo
Vở
Tài liệu
Giấy
친구 nghĩa là gì?
(a)
무엇 nghĩa là gì?
Ở đâu
Ẩm thực
Ở đây
Cái gì
Thứ tự nghĩa được sắp xếp của 누구/어디/언제 là?
Cái gì/Ở đâu/Thế nào
Ai/Ở đâu/Khi nào
Ai/Khi nào/Ở đâu
Thế nào/Ở đâu/Cái gì
노래 nghĩa là gì?
(a)
공원 nghĩa là gì?
Công viên
Sân vận động
Rạp hát
Bưu điện
책하다 nghĩa là gì?
Gợi ý từ đầu: "đi"
(a)
전화하다 nghĩa là gì?
Gọi điện thoại
Nói chuyện
Ngủ
Ăn
Họ đang làm gì
이야기하다
축구하다
일하다
먹다
Đây là đâu?
식당
대학교
운동장
카페
Đây là đâu?
우체국
도서관
시장
카페
집 nghĩa là gì?
Gợi ý: nơi có người
(a)
