Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

가다 nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ngủ

d)

Nghỉ

2.

오다 nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ngủ

d)

Nghỉ

3.

자다 nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Ngủ

d)

Nghỉ

4.

Hành động của cô gái trong tiếng Hàn?

a)

자다

b)

마시다

c)

사다

d)

먹다

5.

Hành động của các ông chú này trong tiếng Hàn?

a)

쉬다

b)

마시다

c)

자다

d)

이야기하다

6.

이야기하다 nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Luyện tập thể thao

c)

Làm việc

d)

Nói chuyện

7.

읽다 nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Học

c)

Ngủ

d)

Mua

8.

듣다 nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Ngủ

c)

Nghe

d)

Nhìn

9.

보다 nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Đọc

d)

Nhìn

10.

일하다 nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Tập thể dục

c)

Nói chuyện

d)

Thích

11.

공부하다 nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Nói chuyện

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học

12.

Tập thể dục thể thao là?

a)

이야기하다

b)

마사다

c)

운동하다

d)

좋아하다

13.

Nghỉ ngơi tiếng Hàn là gì?

a)

마시다

b)

쉬다

c)

사다

d)

자다

14.

만나다 nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Nói chuyện

c)

Nghỉ ngơi

d)

Gặp gỡ

15.

Các cô làm gì vậy?

a)

사다

b)

먹다

c)

자다

d)

쉬다

16.

좋아하다 nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Nghỉ ngơi

c)

Tập thể dục

d)

Thích

17.

Bụng to quá. "to" nghĩa là gì?

a)

크다

b)

작다

c)

적다

d)

많다

18.

적다 nghĩa là gì?

a)

To

b)

Ít

c)

Nhỏ

d)

Nhiều

19.

작다 nghĩa là gì?

a)

To

b)

Ít

c)

Nhỏ

d)

Nhiều

20.

많다 nghĩa là gì?

a)

To

b)

Ít

c)

Nhỏ

d)

Nhiều

21.

좋다 nghĩa là gì?

(a)  

22.

나쁘다 nghĩa là gì?

(a)  

23.

예쁘다 nghĩa là gì?

(a)  

24.

재미있다 nghĩa là gì?

(a)  

25.

재미없다

(a)  

26.

Đây là nước gì?

a)

자

b)

우유

c)

차

d)

오이

27.

영화 nghĩa là gì?

(a)  

28.

음악 nghĩa là gì?

(a)  

29.

신문 nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Vở

c)

Tài liệu

d)

Giấy

30.

친구 nghĩa là gì?

(a)  

31.

무엇 nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Ẩm thực

c)

Ở đây

d)

Cái gì

32.

Thứ tự nghĩa được sắp xếp của 누구/어디/언제 là?

a)

Cái gì/Ở đâu/Thế nào

b)

Ai/Ở đâu/Khi nào

c)

Ai/Khi nào/Ở đâu

d)

Thế nào/Ở đâu/Cái gì

33.

노래 nghĩa là gì?

(a)  

34.

공원 nghĩa là gì?

a)

Công viên

b)

Sân vận động

c)

Rạp hát

d)

Bưu điện

35.

책하다 nghĩa là gì?

Gợi ý từ đầu: "đi"

(a)  

36.

전화하다 nghĩa là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Nói chuyện

c)

Ngủ

d)

Ăn

37.

Họ đang làm gì

a)

이야기하다

b)

축구하다

c)

일하다

d)

먹다

38.

Đây là đâu?

a)

식당

b)

대학교

c)

운동장

d)

카페

39.

Đây là đâu?

a)

우체국

b)

도서관

c)

시장

d)

카페

40.

집 nghĩa là gì?

Gợi ý: nơi có người

(a)