wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOVERS - Verbs

Total questions: 44

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

được gọi là

(a)  

2.

mang lại, đem lại

(a)  

3.

mua

(a)  

4.

gọi

(a)  

5.

mang, vác

(a)  

6.

bắt xe buýt

(a)  

7.

thay đổi

(a)  

8.

leo, trèo

(a)  

9.

nấu

(a)  

10.

có thể (quá khứ của can)

(a)  

11.

khóc

(a)  

12.

nhảy múa, khiêu vũ

(a)  

13.



(a)  

14.

ăn diện, ăn mặc đẹp

(a)  

15.

rớt, làm rớt, rơi

(a)  

16.

té, ngã, giảm, rơi

(a)  

17.

dậy

(a)  

18.

đi mua sắm

(a)  

19.

giúp, giúp đỡ

(a)  

20.

giấu, che, trốn

(a)  

21.

nhảy lò cò

(a)  

22.

gây tổn thương, làm bị thương, làm đau

(a)  

23.

mời

(a)  

24.

cười lớn

(a)  

25.

tìm kiếm

(a)  

26.

làm mất, đánh mất, thua

(a)  

27.

có nghĩa là, có nghĩa

(a)  

28.

di chuyển

(a)  

29.

cần phải, phải

(a)  

30.

trồng (cây, hoa ...)

(a)  

31.

mưa

(a)  

32.

lướt thuyền, đi thuyền

(a)  

33.

la, hét, lớn tiếng

(a)  

34.

trượt ván

(a)  

35.

bỏ qua

(a)  

36.

tuyết rơi

(a)  

37.

mang đi

(a)  

38.

cởi (quần áo, mũ, đồng hồ, giày ...)

(a)  

39.

nhắn tin

(a)  

40.

suy nghĩ

(a)  

41.

đi lại, di chuyển, du lịch

(a)  

42.

chờ, đợi

(a)  

43.

rửa, giặt

(a)  

44.

làm việc, hoạt động

(a)