WorksheetsKiểm tra từ vựng Unit 3: Healthy living for teens
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Well-balanced
a)
Hiệu quả
b)
Cân bằng
c)
Thường xuyên
d)
Phù hợp
2.
Effectively
a)
Một cách phù hợp
b)
Một cách thường xuyên
c)
Một cách hiệu quả
d)
Một cách cân bằng
3.
Effect
a)
Tác động, ảnh hưởng
b)
Sự ưu tiên
c)
Thành tựu
d)
Nỗi lo âu
4.
Mental
a)
Thuộc tinh thần
b)
Thuộc cơ thể
c)
Lạc quan
d)
Bi quan
5.
Mentality
a)
Thuộc tinh thần
b)
Tinh thần
c)
Thuộc cơ thể
d)
Thân thể
6.
Physical
a)
Thuộc tinh thần
b)
Tinh thần
c)
Thuộc cơ thể
d)
Thân thể
7.
Minimize
a)
Duy trì
b)
Trì hoãn
c)
Mong đợi
d)
Giảm thiểu
8.
Maintain
a)
Duy trì
b)
Trì hoãn
c)
Mong đợi
d)
Giảm thiểu
9.
Healthy diet
a)
Chế độ ăn uống lành mạnh
b)
Hạn chót
c)
Nhiệm vụ, bài tập
d)
Sự kỳ vọng
10.
Regularly
a)
Một cách phù hợp
b)
Một cách thường xuyên
c)
Một cách hiệu quả
d)
Một cách cân bằng
11.
Priority
a)
Nỗi lo âu
b)
Sự tập trung
c)
Sự ưu tiên
d)
Sự trì hoãn
12.
Counsellor
a)
Cố vấn
b)
Nhiệm vụ, bài tập
c)
Hạn chót
d)
Khẩn cấp
13.
Deadline
a)
Thời hạn cuối cùng
b)
Điều làm xao nhãng
c)
Gây nản lòng
d)
Khối lượng công việc
14.
Accomplish
a)
Hoàn thành, đạt được
b)
Tập trung
c)
Thêm vào
d)
Duy trì
15.
Accomplishment
a)
Thành tựu
b)
Nỗi lo âu
c)
Tự kỷ luật
d)
Áp lực học tập
16.
Delay
a)
Làm chậm trễ
b)
Gây nản lòng
c)
Sự bỏ sót, bỏ quên
d)
Sự trì hoãn
17.
Due date
a)
Hạn chót
b)
Lo lắng
c)
Sự mong đợi
d)
Sự tập trung
18.
Anxious
a)
Lo lắng
b)
Thêm vào
c)
Mong đợi
d)
Khẩn cấp
19.
Anxiety
a)
Nỗi lo âu
b)
Sự tập trung
c)
Sự ưu tiên
d)
Sự trì hoãn
20.
Distraction
a)
Thời hạn cuối cùng
b)
Điều làm xao nhãng
c)
Gây nản lòng
d)
Khối lượng công việc
21.
Assignment
a)
Nhiệm vụ, bài tập
b)
Hiệu suất
c)
Khối lượng công việc
d)
Sức khỏe và sự hạnh phúc
22.
Encouragement
a)
Sự khuyến khích
b)
Sự kỳ vọng
c)
Sự tập trung
d)
Sự ưu tiên
23.
Encourage
a)
Khuyến khích, động viên
b)
Gây nản lòng
c)
Lo lắng
d)
Phù hợp
24.
Expect
a)
Mong đợi
b)
Khuyến khích
c)
Ưu tiên
d)
Trì hoãn
25.
Expectation
a)
Sự kỳ vọng
b)
Tự kỷ luật
c)
Khối lượng công việc
d)
Sự tập trung
26.
Concentrate
a)
Tập trung
b)
Mong đợi
c)
Khuyến khích
d)
Ưu tiên
27.
Concentration
a)
Sự phù hợp
b)
Tâm trạng
c)
Sự kỳ vọng
d)
Sự tập trung
28.
Additional
a)
Thêm vào
b)
Gây béo phì
c)
Khẩn cấp
d)
Áp lực học tập
29.
Appropriately
a)
Một cách phù hợp
b)
Một cách thường xuyên
c)
Một cách hiệu quả
d)
Một cách cân bằng
30.
Inappropriate
a)
Phù hợp
b)
Một cách phù hợp
c)
Không phù hợp
d)
Một cách không phù hợp
31.
Mood
a)
Tâm trạng
b)
Áp lực
c)
Trở ngại
d)
Sự bỏ quên
32.
Fattening
a)
Gây béo phì
b)
Lạc quan
c)
Bi quan
d)
Năng suất
33.
Urgent
a)
Trở ngại
b)
Xao nhãng
c)
Năng suất
d)
Khẩn cấp
34.
Obstacle
a)
Trở ngại
b)
Xao nhãng
c)
Năng suất
d)
Khẩn cấp
35.
Omission
a)
Tâm trạng
b)
Áp lực
c)
Trở ngại
d)
Sự bỏ quên
36.
Optimistic
a)
Lạc quan
b)
Bi quan
c)
Xao nhãng
d)
Áp lực học tập
37.
Productivity
a)
Hiệu suất
b)
Khối lượng công việc
c)
Tự kỷ luật
d)
Nghiện công việc
38.
Productive
a)
Năng suất
b)
Tập trung
c)
Kỳ vọng
d)
Ưu tiên
39.
Well-being
a)
Cân bằng
b)
Sức khỏe và sự hạnh phúc
c)
Áp lực học tập
d)
Tuổi thiếu niên
40.
Procrastination
a)
Tâm trạng
b)
Trở ngại
c)
Sự kỳ vọng
d)
Sự trì hoãn
41.
Workload
a)
khối lượng công việc
b)
Hiệu suất
c)
Tự kỷ luật
d)
Khẩn cấp
42.
Self-discipline
a)
Hiệu suất
b)
Khối lượng công việc
c)
Tự kỷ luật
d)
Nghiện công việc
43.
Academic pressure
a)
Áp lực học tập
b)
Khối lượng công việc
c)
Gây nản lòng
d)
Sự trì hoãn
44.
Adolescence
a)
Tuổi thiếu niên
b)
Sức khỏe và sự hạnh phúc
c)
Khối lượng công việc
d)
Áp lực học tập
45.
Workaholic
a)
Người nghiện công việc
b)
Hiệu suất
c)
Sự bỏ sót, bỏ quên
d)
Khẩn cấp
46.
Take a break
a)
Căng thẳng
b)
Lo lắng
c)
Chú ý
d)
Nghỉ giải lao
47.
Pay attention to
a)
Căng thẳng
b)
Thức khuya
c)
Chú ý
d)
Nghỉ giải lao
48.
Feel stressed out
a)
Căng thẳng
b)
Lo lắng
c)
Thức khuya
d)
Nghỉ giải lao
49.
Stay up late
a)
Lo lắng
b)
Thức khuya
c)
Chú ý
d)
Căng thẳng
50.
Worry about
a)
Lo lắng
b)
Thức khuya
c)
Nghỉ giải lao
d)
Căng thẳng
100 %
