wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Giữa Kì Khối 11

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

MySQL và HeidiSQL là những công cụ hỗ trợ việc gì trên máy tính?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Thiết kế đồ họa.

c)

Quản trị cơ sở dữ liệu.

d)

Lập trình ứng dụng web.

2.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.

b)

Tạo liên kết giữa các bảng.

c)

Chỉ mục cho các trường trong bảng.

d)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm.

3.

Để tạo khóa ngoại cho bảng "Chi tiết hóa đơn" liên kết với bảng "Hóa đơn" thông qua trường "Mã hóa đơn", ta thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Thêm trường "Mã hóa đơn" vào bảng "Chi tiết hóa đơn" và đặt kiểu dữ liệu là khóa chính.

b)

Thêm trường "Mã hóa đơn" vào bảng "Chi tiết hóa đơn" và thiết lập ràng buộc khóa ngoại với trường "Mã hóa đơn" trong bảng "Hóa đơn".

c)

Thêm trường "Mã hóa đơn" vào bảng "Hóa đơn" và thiết lập ràng buộc khóa ngoại với trường "Mã hóa đơn" trong bảng "Chi tiết hóa đơn".

d)

Sao chép trường "Mã hóa đơn" từ bảng "Hóa đơn" sang bảng "Chi tiết hóa đơn".

4.

Thao tác nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm thao tác cập nhật dữ liệu trong CSDL?

a)

Thêm dữ liệu (INSERT)

b)

Sửa dữ liệu (UPDATE)

c)

Xóa dữ liệu (DELETE)

d)

Lọc dữ liệu (SELECT)

5.

Trong SQL, để thay đổi thông tin của một bản ghi đã có trong bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

6.

Điểm khác biệt chính giữa truy vấn chọn (SELECT) và truy vấn cập nhật (UPDATE) trong CSDL là gì?

a)

SELECT dùng để lấy dữ liệu, UPDATE dùng để sửa dữ liệu.

b)

SELECT dùng để sửa dữ liệu, UPDATE dùng để thêm dữ liệu.

c)

SELECT dùng để thêm dữ liệu, UPDATE dùng để xóa dữ liệu.

d)

SELECT dùng để sắp xếp dữ liệu, UPDATE dùng để lọc dữ liệu.

7.

Trong một CSDL quan hệ, dữ liệu tham chiếu giữa các bảng được xác định thông qua:

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Chỉ mục

d)

Ràng buộc duy nhất

8.

Ràng buộc khóa ngoại giữa hai bảng đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu trong bảng chính phải duy nhất.

b)

Dữ liệu trong bảng phụ phải tồn tại trong bảng chính.

c)

Dữ liệu trong cả hai bảng phải được sắp xếp theo thứ tự.

d)

Dữ liệu trong bảng phụ không được trùng lặp.

9.

Khi cập nhật dữ liệu trên các bảng có ràng buộc khóa ngoại, điều gì cần được đảm bảo để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Dữ liệu mới phải được nhập vào cả hai bảng cùng lúc.

b)

Dữ liệu được cập nhật phải tuân theo ràng buộc khóa ngoại.

c)

Dữ liệu cũ trong bảng chính phải được xóa trước khi cập nhật.

d)

Dữ liệu trong bảng phụ phải được cập nhật trước bảng chính.

10.

Câu lệnh JOIN trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng mới trong cơ sở dữ liệu.

b)

Xóa dữ liệu trùng lặp trong một bảng.

c)

Kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng dựa trên một điều kiện liên kết.

d)

Sắp xếp dữ liệu trong một bảng theo thứ tự tăng dần.

11.

Phương pháp sao lưu nào sẽ tạo ra bản sao đầy đủ của tất cả dữ liệu tại một thời điểm nhất định, nhưng có thể tốn nhiều thời gian và dung lượng lưu trữ?

a)

Sao lưu tăng dần (Incremental backup).

b)

Sao lưu khác biệt (Differential backup).

c)

Sao lưu toàn bộ (Full backup).

d)

Sao lưu theo nhật ký giao dịch (Transaction log backup).

12.

Giả sử bạn đang quản trị một CSDL quan trọng của công ty. Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn chỉ sao lưu dữ liệu vào một ổ cứng duy nhất và ổ cứng đó bị hỏng?

a)

Dữ liệu sẽ được khôi phục tự động từ đám mây.

b)

Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn.

c)

Dữ liệu có thể được khôi phục từ các bản sao lưu trước đó.

d)

Hệ thống sẽ tự động tạo bản sao lưu mới khi ổ cứng được thay thế.

13.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng phụ có ràng buộc khóa ngoại, điều kiện nào dưới đây cần được đảm bảo?

a)

Giá trị được nhập vào phải tồn tại trong bảng chính.

b)

Giá trị có thể tùy ý nhập vào mà không cần kiểm tra.

c)

Có thể nhập giá trị bất kỳ nếu bảng chính chưa có dữ liệu.

d)

Không thể cập nhật dữ liệu trong bảng phụ.

14.

Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật dữ liệu trong bảng có tham chiếu khóa ngoại?

a)

ALTER TABLE

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

INSERT

15.

Công việc nào sau đây thuộc về quản trị CSDL trên máy tính?

a)

Thiết kế giao diện người dùng.

b)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu.

c)

Lập trình ứng dụng web.

d)

Thiết kế đồ họa.

16.

Sao lưu dữ liệu là gì?

a)

Xóa dữ liệu khỏi máy tính.

b)

Tạo một bản sao của dữ liệu để phòng ngừa mất mát.

c)

Cập nhật dữ liệu mới nhất.

d)

Chia sẻ dữ liệu cho người khác.

17.

Khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Trường dùng để sắp xếp các bản ghi trong bảng.

b)

Trường duy nhất xác định một bản ghi trong bảng.

c)

Trường trong một bảng liên kết với khóa chính trong bảng khác.

d)

Trường chứa dữ liệu dạng số.

18.

Giả sử bạn đang thiết kế cơ sở dữ liệu cho một thư viện. Bạn có hai bảng: "Sách" gồm các cột (Mã sách, Tên sách, Tác giả) và bảng "Mượn sách" gồm các cột (Mã mượn, Mã sách, Ngày mượn, Ngày trả). Khóa ngoài trong bảng "Mượn sách" là gì?

a)

Mã mượn

b)

Tên sách

c)

Mã sách

d)

Ngày mượn

19.

Để cập nhật giá trị của cột "Điểm" trong bảng "Học sinh" với điều kiện "Mã học sinh = 1", ta sử dụng câu lệnh SQL nào sau đây?

a)

UPDATE Học sinh SET Điểm = 8 WHERE Mã học sinh = 1;

b)

INSERT INTO Học sinh (Điểm) VALUES (8) WHERE Mã học sinh = 1;

c)

SELECT Điểm FROM Học sinh WHERE Mã học sinh = 1;

d)

DELETE FROM Họ

20.

Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu mới vào bảng?

a)

DELETE

b)

UPDATE

c)

INSERT

d)

SELECT

21.

Trong một CSDL quan hệ, tham chiếu giữa các bảng được thực hiện thông qua:

a)

Khóa chính và khóa ngoại

b)

Khóa ngoại

c)

Khóa chính

d)

Các cột không phải khóa chính

22.

Khóa ngoại trong một bảng dữ liệu tham chiếu đến:

a)

Một cột bất kỳ trong bảng khác.

b)

Khóa chính của một bảng khác.

c)

Một giá trị cụ thể trong bảng khác.

d)

Tên của bảng khác.

23.

Khi cập nhật dữ liệu trong một bảng có khóa ngoại, điều gì sẽ xảy ra nếu giá trị khóa ngoại không tồn tại trong bảng được tham chiếu?

a)

Hệ thống sẽ tự động tạo một bản ghi mới trong bảng được tham chiếu.

b)

Hệ thống sẽ báo lỗi và ngăn chặn việc cập nhật.

c)

Hệ thống sẽ đặt giá trị khóa ngoại thành NULL.

d)

Hệ thống sẽ bỏ qua lỗi và tiếp tục cập nhật.

24.

Thao tác nào cho phép truy xuất dữ liệu từ nhiều bảng có liên quan trong CSDL quan hệ?

a)

Sắp xếp bảng.

b)

Lọc dữ liệu.

c)

Liên kết bảng (join).

d)

Nhập dữ liệu.

25.

Bạn muốn sao lưu CSDL của mình một cách an toàn và hiệu quả. Phương pháp nào sau đây là tốt nhất để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và khả năng khôi phục nhanh chóng?

a)

Sao lưu dữ liệu hàng ngày vào cùng một ổ cứng.

b)

Sao lưu dữ liệu hàng tuần vào một USB.

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ vào nhiều thiết bị lưu trữ khác nhau và lưu trữ ở các vị trí địa lý khác nhau.

d)

Sao lưu dữ liệu mỗi khi có thay đổi nhỏ vào cùng một thư mục trên máy tính.

26.

Khi nào cần thực hiện sao lưu dữ liệu?

a)

Chỉ khi ổ cứng bị lỗi.

b)

Khi dung lượng ổ cứng sắp đầy.

c)

Định kỳ theo kế hoạch hoặc khi có thay đổi quan trọng.

d)

Khi cài đặt lại hệ điều hành.

27.

Khi sử dụng INNER JOIN để truy vấn dữ liệu từ hai bảng có quan hệ với nhau, kết quả trả về sẽ như thế nào?

a)

Chỉ bao gồm các bản ghi có giá trị khớp nhau giữa hai bảng.

b)

Bao gồm tất cả các bản ghi từ bảng thứ nhất, ngay cả khi không có bản ghi tương ứng trong bảng thứ hai.

c)

Bao gồm tất cả các bản ghi từ bảng thứ hai, ngay cả khi không có bản ghi tương ứng trong bảng thứ nhất.

d)

Bao gồm toàn bộ bản ghi từ cả hai bảng, ngay cả khi không có giá trị khớp nhau.

28.

Nhiệm vụ nào dưới đây là một phần của quá trình quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính?

a)

Phát triển trò chơi điện tử.

b)

Kiểm soát quyền truy cập và bảo mật dữ liệu.

c)

Soạn thảo văn bản trong Microsoft Word.

d)

Thiết kế banner quảng cáo.

29.

Trong cơ sở dữ liệu, khóa ngoài (Foreign Key) có chức năng gì?

a)

Xác định một bản ghi là duy nhất trong bảng.

b)

Liên kết dữ liệu giữa các bảng khác nhau.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

30.

Giả sử có hai bảng SinhVien (MaSV, HoTen, MaLop) và Lop (MaLop, TenLop), cột MaLop trong bảng SinhVien đóng vai trò gì?

a)

Là khóa chính của bảng SinhVien.

b)

Là khóa ngoài tham chiếu đến bảng Lop.

c)

Là một trường dữ liệu không quan trọng.

d)

Là một cột chỉ chứa giá trị ngẫu nhiên.

31.

Lệnh SQL nào dưới đây được sử dụng để cập nhật dữ liệu trong một bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

32.

Cho bảng HocSinh(MaHS, HoTen, Lop, DiemTB). Nếu muốn tăng điểm trung bình của tất cả học sinh lớp "10A1" lên 0.5, câu lệnh SQL nào phù hợp?

a)

UPDATE HocSinh SET DiemTB = DiemTB + 0.5 WHERE Lop = '10A1';

b)

SELECT DiemTB + 0.5 FROM HocSinh WHERE Lop = '10A1';

c)

INSERT INTO HocSinh (DiemTB) VALUES (DiemTB + 0.5) WHERE Lop = '10A1';

d)

DELETE FROM HocSinh WHERE Lop = '10A1';

33.

Lệnh SQL nào sau đây sẽ truy xuất danh sách học sinh có điểm trung bình trên 8.0 từ bảng HocSinh?

a)

SELECT * FROM HocSinh WHERE DiemTB > 8.0;

b)

UPDATE HocSinh SET DiemTB = 8.0;

c)

DELETE FROM HocSinh WHERE DiemTB > 8.0;

d)

INSERT INTO HocSinh (DiemTB) VALUES (8.0);

34.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ràng buộc khóa ngoài (Foreign Key) có tác dụng gì?

a)

Đảm bảo giá trị trong một cột là duy nhất.

b)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng và đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu.

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

35.

Cho hai bảng SinhVien (MaSV, HoTen, MaLop) và Lop (MaLop, TenLop), nếu muốn cập nhật mã lớp của một sinh viên nhưng bảng Lop chưa có mã lớp đó, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Cập nhật thành công bình thường.

b)

Phát sinh lỗi do vi phạm ràng buộc khóa ngoài.

c)

Bảng Lop sẽ tự động thêm mã lớp mới.

d)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu sẽ tự động sửa lại mã lớp cho đúng.

36.

Trong một cơ sở dữ liệu có bảng DonHang (MaDH, MaKH, TongTien) tham chiếu đến bảng KhachHang (MaKH, TenKH, DiaChi) thông qua khóa ngoài MaKH, điều gì xảy ra nếu xóa một khách hàng khỏi bảng KhachHang mà không có cơ chế xử lý ràng buộc khóa ngoài?

a)

Khách hàng sẽ bị xóa và tất cả đơn hàng liên quan vẫn giữ nguyên.

b)

Phát sinh lỗi do vi phạm ràng buộc toàn vẹn tham chiếu.

c)

Toàn bộ dữ liệu trong bảng DonHang sẽ tự động bị xóa.

d)

Khách hàng bị xóa, nhưng các đơn hàng sẽ có giá trị NULL ở cột MaKH.

37.

Cho hai bảng SinhVien (MaSV, HoTen, MaLop) và Lop (MaLop, TenLop), cần truy xuất danh sách sinh viên cùng với tên lớp của họ. Câu lệnh SQL nào phù hợp?

a)

SELECT * FROM SinhVien, Lop;

b)

SELECT SinhVien.HoTen, Lop.TenLop FROM SinhVien JOIN Lop ON SinhVien.MaLop Lop.MaLop;

c)

SELECT HoTen, TenLop FROM SinhVien, Lop WHERE MaLop = MaLop;

d)

SELECT HoTen FROM SinhVien WHERE MaLop IN (SELECT MaLop FROM Lop);

38.

Khi nào cần thực hiện sao lưu dữ liệu?

a)

Khi muốn xóa toàn bộ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

b)

Khi muốn bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố.

c)

Khi không cần sử dụng cơ sở dữ liệu nữa.

d)

Khi muốn giảm kích thước cơ sở dữ liệu.

39.

Điều gì có thể xảy ra nếu không thực hiện sao lưu dữ liệu thường xuyên?

a)

Dữ liệu có thể bị mất nếu hệ thống gặp sự cố.

b)

Cơ sở dữ liệu sẽ tự động phục hồi khi có lỗi.

c)

Dữ liệu sẽ luôn được bảo toàn mà không cần sao lưu.

d)

Không có rủi ro gì xảy ra với dữ liệu.

40.

Khi tạo một khóa ngoại trong SQL, tại sao cần đảm bảo rằng kiểu dữ liệu của khóa ngoại và khóa chính tương ứng phải giống nhau?

a)

Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và tránh lỗi khi liên kết bảng.

b)

Vì SQL không cho phép sử dụng các kiểu dữ liệu khác nhau trong quan hệ giữa các bảng.

c)

Để tránh tình trạng trùng lặp dữ liệu giữa hai bảng.

d)

Để giảm kích thước của cơ sở dữ liệu.

41.

Tại sao cần có người quản trị CSDL?

a)

Để tăng tốc độ xử lý của máy tính.

b)

Để đảm bảo dữ liệu được quản lý hiệu quả và an toàn.

c)

Để tạo ra các báo cáo đẹp mắt.

d)

Để kết nối internet nhanh hơn.

42.

Khóa ngoài được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

b)

Liên kết các bảng với nhau thông qua mối quan hệ.

c)

Sắp xếp dữ liệu trong bảng.

d)

Lọc dữ liệu trong bảng.

43.

Giải thích cách tạo khóa ngoại và sự liên kết giữa hai bảng "Lop" và "HocSinh" (mỗi lớp có nhiều học sinh).

a)

Thêm trường MaLop vào bảng HocSinh và đặt nó làm khóa ngoại tham chiếu đến bảng Lop.

b)

Thêm trường MaHS vào bảng Lop và đặt nó làm khóa ngoại tham chiếu đến bảng HocSinh.

c)

Tạo một bảng trung gian để liên kết hai bảng.

d)

Sao chép dữ liệu từ bảng Lop sang bảng HocSinh.

44.

Các thao tác cơ bản để cập nhật dữ liệu trong bảng là gì?

a)

Thêm, sửa, xóa bản ghi.

b)

Tạo bảng, xóa bảng, sửa bảng.

c)

Sao lưu dữ liệu, phục hồi dữ liệu.

d)

Thiết kế giao diện, viết code.

45.

Khi nào nên sử dụng truy vấn UPDATE thay vì xóa và thêm mới bản ghi?

a)

Khi cần thay đổi giá trị của một hoặc nhiều trường trong bản ghi.

b)

Khi cần xóa toàn bộ bản ghi.

c)

Khi cần thêm mới bản ghi.

d)

Khi cần sao lưu dữ liệu.

46.

Chức năng chính của truy vấn SELECT và UPDATE trong ngôn ngữ SQL là gì?

a)

SELECT dùng để truy xuất dữ liệu, UPDATE dùng để cập nhật dữ liệu.

b)

SELECT dùng để cập nhật dữ liệu, UPDATE dùng để truy xuất dữ liệu.

c)

SELECT dùng để tạo cấu trúc dữ liệu, UPDATE dùng để xóa cấu trúc dữ liệu.

d)

SELECT dùng để sao lưu dữ liệu, UPDATE dùng để khôi phục dữ liệu.

47.

Dữ liệu tham chiếu giữa các bảng là gì?

a)

Dữ liệu được sao chép từ bảng này sang bảng khác.

b)

Dữ liệu được liên kết thông qua khóa ngoại.

c)

Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự.

d)

Dữ liệu được mã hóa.

48.

Giải thích sự ràng buộc dữ liệu giữa 2 bảng "Lop_Hoc" và "Hoc_Sinh" khi có liên kết khóa ngoại giữa 2 bảng:

a)

Không thể xóa một lớp nếu lớp đó vẫn còn học sinh.

b)

Có thể xóa một học sinh mà không ảnh hưởng đến lớp.

c)

Có thể thay đổi mã lớp của một học sinh thành một mã lớp không tồn tại.

d)

Có thể thêm một học sinh vào một lớp không tồn tại.

49.

Trong một CSDL, tại sao cần có ràng buộc tham chiếu giữa các bảng?

a)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

b)

Để đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu.

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Để tạo ra các báo cáo đẹp mắt.

50.

Cách sử dụng câu lệnh JOIN để lấy danh sách học sinh và thông tin lớp của học sinh đó là:

a)

Sử dụng INNER JOIN để kết nối bảng HocSinh và bảng Lop thông qua khóa ngoại MaLop.

b)

Sử dụng SELECT để chọn tất cả các trường từ cả hai bảng.

c)

Sử dụng WHERE để lọc dữ liệu từ cả hai bảng.

d)

Sử dụng ORDER BY để sắp xếp dữ liệu từ cả hai bảng.

51.

Tại sao việc sao lưu CSDL là cần thiết:

a)

Để bảo vệ dữ liệu

b)

Để tăng tốc truy xuất dữ liệu

c)

Để tạo báo cáo

d)

Để kết nối internet

52.

Cách nào sau đây dùng để khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu.

a)

Sử dụng phần mềm quản trị CSDL để khôi phục từ file sao lưu.

b)

Sao chép dữ liệu từ USB vào máy tính.

c)

Tải dữ liệu từ đám mây về máy tính.

d)

Nhập lại dữ liệu từ đầu.

53.

Công việc nào sau đây là trách nhiệm chính của một người quản trị CSDL?

a)

Thiết kế giao diện người dùng.

b)

Tối ưu hóa hiệu suất của cơ sở dữ liệu.

c)

Phát triển ứng dụng web.

d)

Bảo trì phần cứng máy tính.

54.

Khóa ngoại trong một bảng cơ sở dữ liệu được sử dụng để:

a)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng đó.

b)

Liên kết bảng đó với một bảng khác.

c)

Sắp xếp dữ liệu trong bảng.

d)

Lọc dữ liệu trong bảng.

55.

Giả sử bạn có hai bảng: "Khách hàng" và "Đơn hàng". Mỗi đơn hàng thuộc về một khách hàng. Làm thế nào bạn có thể thiết lập mối quan hệ này trong cơ sở dữ liệu?

a)

Thêm khóa chính của bảng "Đơn hàng" vào bảng "Khách hàng".

b)

Thêm khóa chính của bảng "Khách hàng" vào bảng "Đơn hàng" làm khóa ngoại.

c)

Tạo một bảng trung gian chứa khóa chính của cả hai bảng.

d)

Sao chép dữ liệu từ bảng "Khách hàng" sang bảng "Đơn hàng".

56.

Các thao tác nào sau đây thường được sử dụng để làm việc với dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Tạo, thiết kế, vẽ.

b)

Thêm, sửa, xóa, truy vấn.

c)

Biên dịch, gỡ lỗi, chạy.

d)

Cài đặt, gỡ cài đặt, cập nhật.

57.

Khi nào bạn sẽ sử dụng truy vấn SELECT thay vì truy vấn UPDATE?

a)

Khi bạn muốn thay đổi dữ liệu hiện có.

b)

Khi bạn muốn lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

c)

Khi bạn muốn xóa dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu.

d)

Khi bạn muốn thêm dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu.

58.

Giả sử bạn cần cập nhật địa chỉ của một khách hàng trong cơ sở dữ liệu. Truy vấn nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

SELECT.

b)

UPDATE.

c)

DELETE.

d)

INSERT.

59.

Dữ liệu tham chiếu trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

b)

Dữ liệu liên quan đến nhau thông qua khóa ngoại.

c)

Dữ liệu được mã hóa để bảo mật.

d)

Dữ liệu được nén để tiết kiệm dung lượng.

60.

Tại sao việc xóa một bản ghi trong bảng "Cha" (bảng có khóa chính được tham chiếu) có thể bị hạn chế nếu có các bản ghi liên quan trong bảng "Con" (bảng có khóa ngoại)?

a)

Để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

b)

Để tăng tốc độ truy vấn.

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi bị sao chép.

61.

Giả sử bạn có hai bảng: "Lớp học" và "Học sinh". Mỗi học sinh thuộc về một lớp học. Điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng xóa một lớp học khi vẫn còn học sinh trong lớp đó?

a)

Thao tác xóa sẽ thành công và các học sinh sẽ bị xóa.

b)

Thao tác xóa sẽ thất bại do ràng buộc khóa ngoại.

c)

Các học sinh sẽ tự động được chuyển sang một lớp học khác.

d)

Cơ sở dữ liệu sẽ tự động tạo một lớp học mới cho các học sinh.

62.

Trong một cơ sở dữ liệu có hai bảng "Sản phẩm" và "Đơn hàng", mỗi đơn hàng chứa thông tin về các sản phẩm đã mua. Làm thế nào để truy xuất thông tin về tên sản phẩm và số lượng sản phẩm trong mỗi đơn hàng?

a)

Sử dụng câu lệnh SELECT trên bảng "Đơn hàng".

b)

Sử dụng câu lệnh SELECT trên bảng "Sản phẩm".

c)

Sử dụng câu lệnh JOIN để kết hợp dữ liệu từ cả hai bảng "Sản phẩm" và "Đơn hàng".

d)

Sử dụng câu lệnh WHERE để lọc dữ liệu từ bảng "Đơn hàng".

63.

Khi thực hiện sao lưu cơ sở dữ liệu trong các công cụ quản lý CSDL như HeidiSQL, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?

a)

Tốc độ sao lưu nhanh nhất.

b)

Tính toàn vẹn của dữ liệu sao lưu.

c)

Kích thước tệp sao lưu nhỏ nhất.

d)

Khả năng mã hóa tệp sao lưu.

64.

Một doanh nghiệp nhỏ kinh doanh trực tuyến phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu để quản lý sản phẩm, đơn hàng và khách hàng. Họ nhận thấy rằng việc mất dữ liệu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh. Hãy đề xuất một chiến lược sao lưu dữ liệu đơn giản nhưng hiệu quả mà họ có thể thực hiện để bảo vệ dữ liệu của mình.

a)

Sao lưu dữ liệu thủ công vào ổ cứng ngoài mỗi tuần và lưu trữ ổ cứng tại văn phòng.

b)

Sử dụng dịch vụ sao lưu đám mây tự động để sao lưu dữ liệu hàng ngày và kiểm tra khôi phục dữ liệu hàng tháng.

c)

Chỉ sao lưu dữ liệu khách hàng vào một USB và lưu trữ trong ngăn kéo bàn.

d)

Không cần sao lưu nếu máy tính được cài đặt phần mềm chống virus.