wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết Học Cổ Đại

Total questions: 101

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Triết gia nào là người sáng lập trường phái Mile?

a)

Mile

b)

Talet

c)

Anaximăngđơ

d)

Anaximen

2.

Theo Talet, bản nguyên của thế giới là gì?

a)

Nước

b)

Lửa

c)

Không khí

d)

Nguyên tử

3.

Theo Heraclitus, bản nguyên của thế giới là gì?

a)

Nước

b)

Lửa

c)

Không khí

d)

Nguyên tử

4.

Dựa vào vấn đề cơ bản của triết học, triết học Pitago là:

a)

Triết học duy vật

b)

Triết học duy tâm khách quan

c)

Triết học duy tâm tôn giáo

d)

Triết học siêu hình

5.

Nhà triết học đầu tiên sử dụng thuật ngữ "biện chứng"?

a)

Talets

b)

Heraclitus

c)

Pitagors

d)

Socrates

6.

Nhà triết học tạo nên bước ngoặt trong lịch sử triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại khi xem con người là đối tượng, là mục đích của triết học?

a)

Talets

b)

Heraclitus

c)

Pitagors

d)

Socrates

7.

Nguyên nhân cho sự thống trị của thần học trong đời sống tinh thần xã hội Tây âu Trung cổ?

a)

Do những yếu tố kinh tế - xã hội chi phối

b)

Do sự thống trị của giai cấp phong kiến

c)

Sự kết hợp giữa triết học cổ đại và Kinh Thánh

d)

Sự chi phối và thống trị của giáo hội

8.

Khi cho rằng bản nguyên của thế giới là nguyên tử thì Democritus là nhà triết học đứng trên lập trường:

a)

Duy vật

b)

Duy tâm

c)

Duy lý

d)

Duy nghiệm

9.

Thuyết nhật tâm của Nicolas Copernic có ý nghĩa như thế nào đối với khoa học và triết học thời Phục Hưng?

a)

Khẳng định sự thống trị của thần học, mở đầu cho công cuộc cách mạng hóa toàn bộ khoa học.

b)

Kết nối khoa học tự nhiên với thần học, mở đầu cho công cuộc cách mạng hóa toàn bộ khoa học.

c)

Khẳng định sự vận động của trái đất quanh mặt trời, mở đầu thời kỳ mới của thiên văn học

d)

Giải phóng khoa học tự nhiên ra khỏi sự thống trị của thần học, mở đầu cho công cuộc cách mạng hóa toàn bộ khoa học.

10.

Trong việc xác lập các quan điểm về quan hệ quốc tế, nước Mỹ thường bị ảnh hưởng bởi những trào lưu triết học nào?

(a)  

11.

Trong việc xác lập các quan điểm về quan hệ quốc tế, nước Mỹ thường bị ảnh hưởng bởi những trào lưu triết học nào?

a)

Chủ nghĩa lý tưởng, chủ nghĩa thực tế v�� chủ nghĩa thực chứng

b)

Chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa thực chứng và Kinh thánh

c)

Chủ nghĩa lý tưởng, chủ nghĩa thực chứng

d)

Chủ nghĩa lý tưởng, chủ nghĩa thực tế và Kinh thánh

12.

Bộ phận quan trọng trong hệ thống phân tích tâm lý đầu tiên của Freud là gì?

a)

Tiềm thức

b)

Vô thức

c)

Tự ý thức

d)

Ý thức

13.

Vì sao Socrate bị tòa án Athene kết tội tử hình?

a)

Xây dựng hệ thống phương pháp luận không phù hợp ông đã làm giảm uy lực của nhà nước chủ nô đương thời.

b)

Giáo dục và đề cao triết học ông đã làm giảm uy lực của nhà nước chủ nô đương thời.

c)

Những quan điểm về con người và tri thức ông đã làm giảm uy lực của nhà nước chủ nô đương thời.

d)

Do ông loại bỏ nhu cầu nghiên cứu về tự nhiên nên làm giảm uy lực của nhà nước chủ nô đương thời.

14.

Vấn đề trung tâm trong triết học Socrate là gì?

a)

Con người với đời sống hiện thực của nó

b)

Thế giới tự nhiên và quy luật của nó

c)

Phương pháp nhận thức

d)

Phương pháp tranh luận

15.

Trường phái triết học được xem là "triết học bán chính thức của lối sống Mỹ"?

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Chủ nghĩa thực dụng

c)

Chủ nghĩa duy thực

d)

Chủ nghĩa duy lý

16.

Những yếu tố dẫn đến sai lầm trong nhận thức được F.Bacon gọi là:

a)

Những Logos

b)

Những mũi tên bay

c)

Những ngẫu tượng

d)

ý niệm tuyệt đối

17.

Triết học Tây Âu thời kỳ Trung cổ lấy văn bản nào làm nền tảng tư tưởng?

a)

Phải và không phải

b)

Về sự phân chia của tự nhiên

c)

Thần học tự nhiên

d)

Kinh Thánh

18.

Chủ nghĩa hiện sinh hữu thần và chủ nghĩa hiện sinh vô thần có điểm chung nào?

a)

Lấy con người làm chủ thể nghiên cứu

b)

Nghiên cứu về sự lo âu hiện sinh

c)

Cái Chết của

19.

Chủ nghĩa hiện sinh hữu thần và chủ nghĩa hiện sinh vô thần có điểm chung nào?

a)

Lấy con người làm chủ thể nghiên cứu

b)

Nghiên cứu về sự lo âu hiện sinh

c)

Cái Chết của Thượng Đế

d)

Sự cô đơn, thất vọng và bất lực của loài người trước hiện thực

20.

Blaise Pascal là nhà triết học thuộc thời kỳ nào?

a)

Hy Lạp, La Mã cổ đại

b)

Tây âu trung cổ (Thế kỷ XIV - XVI)

c)

Thời kỳ Phục Hưng

d)

Thời kỳ Cận đại

21.

Khi Réne Descartes cho rằng: Thượng đế là căn nguyên của mọi sự vật hiện tượng. Vậy, Réne Descartes xét ở góc độ bản thể luận là đứng trên lập trường triết học:

a)

Duy tâm khách quan

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy vật siêu hình

22.

Người được mệnh danh là "Người giữ lại mặt trời và đẩy trái đất dịch chuyển" là ai?

a)

Nicolas Copérnide

b)

Léonardo Da Vinci

c)

Francis Bacon

d)

Réne Descartes

23.

Đối tượng của triết học kinh viện thời trung cổ là gì?

a)

Các vấn đề về vũ trụ siêu nhiên

b)

Về mối quan hệ giữa đạo Cơ đốc và đạo Do Thái

c)

Giải thích sự mặc khải Kitô giáo thông qua lý trí.

d)

Giải thích nguồn gốc thần thánh

24.

S.T. Angustine đã dựa vào tư tưởng triết học của ai để phát triển thần học Cơ đốc giáo?

a)

Aristote

b)

Plato

c)

Aquinnas

d)

Tertullian

25.

Vấn đề trung tâm trong hệ thống triết học Plato là gì?

a)

Vấn đề về nhận thức luận

b)

Lý thuyết "hang động"

c)

Học thuyết ý niệm

d)

Học thuyết về linh hồn

26.

Vấn đề then chốt trong triết học Socrate là gì?

a)

Con người với đời sống hiện thực của nó

b)

Thế giới tự nhiên và quy luật của nó

c)

Phương pháp nhận thức

d)

Phương pháp tranh luận

27.

Tư tưởng của nhà triết học Hy Lạp cổ đại nào ảnh hưởng lớn nhất đến triết học Phương Tây thời kỳ Trung - Cận đại?

a)

Réne Descartes

b)

Démocrite

c)

Socrate

d)

Aristote

28.

Người đặt nền móng cho Thuyết Khế ước xã hội là ai?

a)

Thomas Hobbes

b)

Thomas Jefferson

c)

John Lo

29.

triết học Phương Tây thời kỳ Trung - Cận đại?

a)

Réne Descartes

b)

Démocrite

c)

Socrate

d)

Aristote

30.

Người đặt nền móng cho Thuyết Khế ước xã hội là ai?

a)

Thomas Hobbes

b)

Thomas Jefferson

c)

John Locke

d)

Jean-Jacques Rousseau

31.

Cội nguồn tư tưởng sâu xa mà trực tiếp nhất của Chủ nghĩa hiện sinh là:

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Triết học phi duy lý

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa vị kỷ

32.

Triết học thời kỳ Phục Hưng gắn liền với khát vọng lớn là:

a)

Khám phá vũ trụ

b)

Khám phá tự nhiên

c)

Giải phóng con người

d)

Phát triển khoa học

33.

Thời kỳ đánh dấu sự kết thúc của tinh thần: "Triết học là khoa học của mọi khoa học"?

a)

Triết học thời kỳ Phục Hưng

b)

Triết học Cổ điển Đức

c)

Triết học thời kỳ Khai Sáng

d)

Triết học Hậu hiện đại

34.

Vấn đề trung tâm trong hệ thống triết học Plato là gì?

a)

Vấn đề về nhận thức luận

b)

Lý thuyết "hang động"

c)

Học thuyết ý niệm

d)

Học thuyết về linh hồn

35.

Trong học thuyết về linh hồn của Plato, đâu là linh hồn cao nhất, là bản nguyên tinh thần thuần túy?

a)

Linh hồn con người

b)

Linh hồn vũ trụ

c)

Linh hồn của tinh tú

d)

Linh hồn của các thiên thể

36.

Aristotle cho rằng, các sự vật hiện tượng của thế giới này được hình thành từ 2 khởi nguyên: vật chất và hình thức. Vậy, Aristotle đứng trên lập trường:

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm siêu hình

c)

Nhị nguyên luận

d)

Duy tâm khách quan

37.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, bản nguyên của thế giới là gì?

a)

Vật chất

b)

Ý thức

c)

Tinh thần

d)

Lý tính thuần túy

38.

Chủ nghĩa hiện sinh hữu thần và chủ nghĩa hiện sinh vô thần có điểm chung nào?

a)

Lấy con người làm chủ thể - là cá thể sống có cảm xúc, tư duy và hoạt động

b)

Nghiên cứu về sự lo âu hiện sinh

c)

Cái Chết của Thượng Đế

d)

Sự cô đơn, thất vọng và bất lực của loài người trước hiện thực

39.

Chủ nghĩa thực dụng ra đời lúc nào?

a)

Thế kỷ XVI

b)

Thế kỷ XVI

40.

Chủ nghĩa thực dụng ra đời lúc nào?

a)

Thế kỷ XVI

b)

Thế kỷ XVI

c)

Thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ XX

41.

Chủ nghĩa thực dụng ra đời ở đâu?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

42.

Nguồn gốc trực tiếp cho sự xuất hiện Chủ nghĩa hiện sinh là:

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Triết học phi duy lý tính

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa vị kỷ

43.

Phạm trù xuất phát và trung tâm trong triết học Hegel là:

a)

Vật tự nó

b)

Logos

c)

Thế giới ý niệm

d)

Ý niệm tuyệt đối

44.

Khi Réne Descartes cho rằng: Thượng đế là căn nguyên của mọi sự vật hiện tượng. Xét ở góc độ bản thể luận, Réne Descartes đứng trên lập trường triết học:

a)

Duy tâm khách quan

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy vật siêu hình

45.

Phương tiện để đạt tới chân lý theo Descartes là gì?

a)

Sự hoài nghi

b)

Niềm tin lý tính

c)

Thực nghiệm khoa học

d)

Loại bỏ các IDOLA

46.

Triết học Mác - Lênin cho rằng, phương thức tồn tại của vật chất là:

a)

Đứng im

b)

Vận động

c)

Tách rời

d)

Hiện hữu

47.

"Tôi tin, vì điều đó là phi lý" là câu nói nổi tiếng của:

a)

St. Augustine

b)

Léonardo Da Vinci

c)

Francis Bacon

d)

Tertullian

48.

Nhà triết học được đánh giá là nhân vật trung tâm trong lịch sử triết học thời kỳ Khai sáng?

a)

St. Augustine

b)

Léonardo Da Vinci

c)

Imanuel Kant

d)

Francis Bacon

49.

Đối tượng của triết học kinh viện thời trung cổ là gì?

a)

Các vấn đề về vũ trụ siêu nhiên

b)

Về mối quan hệ giữa đạo Cơ đốc và đạo Do Thái

c)

Giải thích sự mặc khải Kitô giáo thông qua lý trí.

d)

Giải thích nguồn gốc thần thánh

50.

Trong khoa học thời kỳ Phục Hưng, lý thuyết nào đã giải phóng khoa học tự nhiên khỏi thần học?

a)

Thuyết nhật tâm

b)

Thuyết về sự chuyển động của các thiên thể

c)

Thuyết cấu trúc cơ thể người

d)

Thuyết vĩ nhân Phục Hưng

51.

Phục Hưng, lý thuyết nào đã giải phóng khoa học tự nhiên khỏi thần học?

a)

Thuyết nhật tâm

b)

Thuyết về sự chuyển động của các thiên thể

c)

Thuyết cấu trúc cơ thể người

d)

Thuyết vĩ nhân Phục Hưng

52.

Triết học thời kỳ Phục Hưng gắn liền với khát vọng lớn là:

a)

Khám phá vũ trụ

b)

Khám phá tự nhiên

c)

Giải phóng con người

d)

Phát triển khoa học

53.

Trào lưu triết học tiêu biểu cho triết học thời kỳ Phục Hưng ở Phương Tây (Thế kỷ XIV - XVI) là:

a)

Chủ nghĩa kinh viện

b)

Chủ nghĩa nhân văn

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa khắc kỷ

54.

Theo J.P.Sartre, điều kiện cho sự hiện hữu là:

a)

Cái chết

b)

Tự do

c)

Tha nhân

d)

Lo âu

55.

Nội dung nổi bật trong cuộc tranh luận giữa các nhà triết học Tây Âu thời trung cổ là gì?

a)

Tính xác thực của khái niệm đơn nhất và phổ quát

b)

Sự quyết định của vật chất đối với ý thức

c)

Sự thống trị của thần quyền và nước phong kiến

d)

Tranh luận về thuyết thần là trung tâm

56.

Triết học Thời kỳ Phục hưng thay thế thuyết Thần là trung tâm (theocentrism) bằng…….

a)

Thuyết duy danh

b)

Thuyết con người là trung tâm

c)

Thuyết duy thực

d)

Thuyết duy lý

57.

Ph. Bacon được coi ra người sáng lập ra một khuynh hướng điển hình trong nhận thức luận, đó là khuynh hướng gì?

a)

Chủ nghĩa duy nghiệm

b)

Chủ nghĩa duy lý

c)

Chủ nghĩa thực nghiệm

d)

Chủ nghĩa hiện thực

58.

Nước nào được xem là trung tâm tri thức của châu Âu thế kỳ XVI

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Ý

59.

Hai bản năng cơ bản của con người trong trạng thái tự nhiên theo quan điểm của Hobbes là:

a)

Bản năng gây hấn, khi đủ mạnh, và bản năng tự vệ, khi bị tấn công.

b)

Bình đẳng mà không bình đẳng thực sự, tự do mà không tự do

c)

Tất cả đều bình đẳng và độc lập với nhau

d)

Bản năng sở hữu và chiếm lĩnh sức mạnh

60.

Người đặt nền móng cho quan điểm thượng tôn pháp luật?

a)

J.J. Rousseau

b)

Thomas Hobbes

c)

John Locke

d)

Montesquieu

61.

Người đặt nền móng cho quan điểm thượng tôn pháp luật?

a)

A. J.J. Rousseau

b)

B. Thomas Hobbes

c)

C. John Locke

d)

D. Montesquieu

62.

Những sai lầm do lý tính tạo ra, F.Bacon gọi là:

a)

A. Những Logos

b)

B. Những mũi tên bay

c)

C. Những Idola

d)

D. Những ý niệm tuyệt đối

63.

Các Antinomi trong triết học I.Kant gần với nội dung nào trong phép biện chứng của K. Marx ?

a)

A. Quy luật về sự đấu tranh giữa các mặt đối lập

b)

B. Quy luật lượng - chất

c)

C. Quy luật phủ định của phủ định

d)

D. Các phạm trù cơ bản của phép biện chứng

64.

Khi đưa ra quan niệm về "vật tự nó" ở ngoài con người, Kant là nhà triết học thuộc khuynh hướng nào?

a)

A. Duy tâm chủ quan

b)

B. Duy tâm khách quan

c)

C. Duy vật

d)

D. Nhị nguyên

65.

Luận điểm « Cái gì tồn tại thì hợp lý, cái gì hợp lý thì tồn tại ». là của ai ?

a)

A. Aristotle

b)

B. G.W.F.Hegel

c)

C. I.Kant

d)

D. L.A.Feuerbach

66.

Triết học Mác ra đời vào thời gian nào?

a)

A. Những năm 20 của thế kỷ XIX

b)

B. Những năm 30 của thế kỷ XIX

c)

C. Những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

D. Những năm 50 của thế kỷ XIX

67.

Trong 3 thành phần của bộ máy tinh thần con người theo quan điểm của S.Freud, đâu là thành phần phản ánh nguồn gốc của tất cả những ham muốn sinh học?

a)

A. Cái ấy (id)

b)

B. Cái tôi (ego)

c)

C. Siêu tôi (superego)

d)

D. Phức cảm Oedipus

68.

Chủ nghĩa hiện sinh ra đời ở đâu?

a)

A. Anh

b)

B. Pháp

c)

C. Đức

d)

D. Nga

69.

Theo S.Freud, yếu tố nào chi phối đời sống tâm lý cá nhân ?

a)

A. Cái ấy (id)

b)

B. Cái tôi (ego)

c)

C. Siêu tôi (superego)

d)

D. Vô thức

70.

Theo chủ nghĩa hiện sinh, nguyên nhân con người bị tha hóa và sống khác với chính mình là :

a)

A. Con người dấn thân vào hoàn cảnh bất khả vượt và bất khả di dịch

b)

B. Con người lo âu trước thân phận của mình và đồng loại

c)

C. Con người khi tiếp xúc với tha nhân

d)

D. Con người bị ném vào hoàn cảnh "bất đắc dĩ", đành phải sống và hành động không như chính mình

71.

Con người lo âu trước thân phận của mình và đồng loại

a)

Con người khi tiếp xúc với tha nhân

b)

Con người bị ném vào hoàn cảnh "bất đắc dĩ", đành phải sống và hành động không như chính mình

72.

Chủ nghĩa thực dụng về thực chất là :

a)

Chủ nghĩa duy thực

b)

Chủ nghĩa duy danh

c)

Chủ nghĩa duy kinh tế

d)

Chủ nghĩa duy ngã

73.

Chủ nghĩa thực dụng đã góp phần hình thành lối sống gì ?

a)

Lối sống đặt tính hữu ích lên trên hết

b)

Lối sống "vị kỷ, vị lợi"

c)

Lối sống duy kinh tế

d)

Chủ nghĩa duy ngã

74.

Quan điểm về bản tính con người của I.Kant.

a)

Con người về bản tính là tự nhiên

b)

Con người về bản tính là do giáo dục mà nên

c)

Con người về bản tính là thiện

d)

Con người về bản tính là ác

75.

Chủ nghĩa hoài nghi triết học đối lập với trường phái triết học nào?

4 lines
76.

Nêu "ẩn dụ Sisyphus" trong tác Thần thoại Sisyphus (1942) của Albert Camus.

4 lines
77.

Những khái niệm trung tâm chi phối toàn bộ các quan niệm đạo đức của I.Kant?

4 lines
78.

Triết gia hiện sinh F.Nietzsche tuyên bố : "Chúa đã chết". Điều này có ý nghĩa gì về vị trí của con người (trên bình diện triết học)?

4 lines
79.

Triết học Cổ điển Đức là ngọn cờ lý luận của giai cấp nào?

(a)  

80.

Trình bày các ngẫu tượng (IDOLA) theo quan điểm của Francis Bacon.

4 lines
81.

Vì sao triết học Tây Âu thời trung cổ được xem là "nô tì" của thần học?

4 lines
82.

Nêu tên 3 nhà triết học được xem là trụ cột của triết học.

4 lines
83.

Nêu tên 3 nhà triết học được xem là trụ cột của triết học Hy Lạp - Lã Mã cổ đại.

4 lines
84.

Khái niệm "phục hưng" mang ý nghĩa gì?

4 lines
85.

Những khái niệm trung tâm chi phối toàn bộ các quan niệm đạo đức của I.Kant?

a)

Tự do

b)

Mệnh lệnh tuyệt đối

86.

Triết học kinh viện là gì?

a)

Những triết lý chính thống, dùng trong các trường học lấy Thánh Kinh làm cơ sở

b)

Những chân lý đã có sẵn trong Kinh Thánh và các giáo điều thần học

87.

Trình bày cấu trúc nhân cách con người theo quan điểm Phân tâm học của S.Freud.

a)

Cái ấy (id)

b)

Cái tôi (ego)

c)

Cái siêu tôi (superego)

88.

Điều kiện tiên quyết cho tồn tại người theo quan điểm của chủ nghĩa hiện sinh?

(a)  

89.

Trình bày các chủ đề chính của chủ nghĩa hiện sinh. Anh/chị nghĩ gì về vai trò của tha nhân trong sự tồn tại của hữu thể?

4 lines
90.

Con người là hữu thể đầy lo âu. Những quan niệm về lo âu trong triết học hiện sinh là vấn đề bản thể luận, vì lo âu gắn liền với trách nhiệm và sự tồn tại của con người trong thế giới hữu hạn.

4 lines
91.

Theo J.P. Sartre, tha nhân là một hữu thể có ý thức, là một dự phóng và là trung tâm của một thế giới.

4 lines
92.

Anh/chị nghĩ gì về vai trò của tha nhân trong sự tồn tại của hữu thể?

4 lines
93.

Trình bày quan niệm về bản chất con người và tư tưởng triết học pháp quyền của Machiavelli (1469 - 1527). Những giá trị trong tư tưởng triết học pháp quyền của Machiavelli?

4 lines
94.

Quan niệm của Niccolò Machiavelli về bản chất con người

a)

Con người luôn vô ơn, lém lỉnh, gian trá, luôn muốn tránh sự nguy hiểm, và khát thèm lợi ích.

b)

Con người luôn trung thực và đáng tin cậy.

c)

Con người luôn tìm kiếm sự bình yên và hạnh phúc.

95.

Niccolò Machiavelli tin rằng con người chỉ làm điều tốt khi không còn có sự lựa chọn nào khác. Không ai tự giác làm điều gì tốt cả, mọi hành động tốt của con người đều là kết quả của những hoàn cảnh mà trong đó con người không thể làm gì khác.

4 lines
96.

Muốn có những con người tốt và một xã hội công bằng, bình an, thịnh trị thì nhất định phải tạo ra những điều kiện và hoàn cảnh cho điều tốt diễn ra, đó là hệ thống luật pháp.

4 lines
97.

Luật pháp là khuôn khổ đảm bảo cho mọi hoạt động của con người nằm trong sự kiểm soát và dứt khoát không để cho những sự phóng túng, tùy tiện xảy ra.

4 lines
98.

Đề cao pháp luật, thực hiện nghiêm túc nguyên tắc nhà nước pháp quyền là đặc điểm nổi bật của tư tưởng triết học chính trị theo đường hướng cộng hòa của Niccolò Machiavelli.

4 lines
99.

Tư tưởng pháp quyền của Machiavelli đề cao chủ nghĩa hiện thực chính trị, nhấn mạnh rằng quyền lực quan trọng hơn đạo đức.

4 lines
100.

Ông cho rằng bạo lực và thủ đoạn đôi khi cần thiết để duy trì ổn định quốc gia, và luật pháp phải phục vụ lợi ích của nhà nước hơn là các lý tưởng công lý trừu tượng.

4 lines
101.

Machiavelli cũng đề cao nhà lãnh đạo mạnh mẽ, biết kết hợp mưu mẹo và sức mạnh, đồng thời tách biệt chính trị khỏi ảnh hưởng của tôn giáo.

4 lines