wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập IC3 SP lớp 345

Total questions: 86

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

2.

Bộ phận nào của máy tính giúp hiển thị hình ảnh và văn bản?

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

CPU

d)

USB

3.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài?

a)

RAM

b)

Ổ cứng trong

c)

USB

d)

CPU

4.

Phần mềm nào giúp chúng ta soạn thảo văn bản?

a)

Paint

b)

Word

c)

Calculator

d)

Internet Explorer

5.

Biểu tượng nào thường được dùng để tắt máy tính?

a)

Biểu tượng hình lá cờ Windows

b)

Biểu tượng hình nút nguồn tròn

c)

Biểu tượng hình chiếc cặp

d)

Biểu tượng hình quả địa cầu

6.

Trong Word, phím tắt Ctrl + S dùng để làm gì?

a)

Sao chép

b)

Dán

c)

Lưu văn bản

d)

In văn bản

7.

Trong Word, biểu tượng nào dùng để in đậm chữ?

a)

I

b)

B

c)

U

d)

A

8.

Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, mỗi trang trình bày được gọi là gì?

a)

Trang giấy

b)

Slide

c)

Văn bản

d)

Hình ảnh

9.

Internet là gì?

a)

Một loại sách

b)

Một mạng lưới kết nối các máy tính trên toàn thế giới

c)

Một trò chơi điện tử

d)

Một loại nhạc cụ

10.

Đâu là một trình duyệt web phổ biến?

a)

Word

b)

Excel

c)

Google Chrome

d)

Paint

11.

Khi sử dụng internet, chúng ta cần cẩn trọng với điều gì?

a)

Thời tiết

b)

Thông tin cá nhân

c)

Thức ăn

d)

Quần áo

12.

Email dùng để làm gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Xem phim

d)

Chơi game

13.

Đâu là một ví dụ về mạng xã hội?

a)

Microsoft Word

b)

Google Search

c)

Facebook

d)

Máy tính Casio

14.

Thiết bị nào giúp chúng ta nhìn thấy hình ảnh và chữ viết trên máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy i

15.

Thiết bị nào giúp chúng ta nhìn thấy hình ảnh và chữ viết trên máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy in

16.

Đâu là thiết bị dùng để nhập chữ và số vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Loa

d)

Máy in

17.

Thiết bị nào giúp chúng ta di chuyển con trỏ và chọn các biểu tượng trên màn hình?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy in

18.

Bộ phận nào được coi là "bộ não" của máy tính, thực hiện các phép tính và xử lý thông tin?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

CPU (Bộ xử lý trung tâm)

d)

Chuột

19.

Đâu là thiết bị dùng để in thông tin ra giấy?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Máy in

d)

USB

20.

Thiết bị nào dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?

a)

Ổ cứng

b)

RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên)

c)

USB

d)

Máy in

21.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu lâu dài, ngay cả khi máy tính đã tắt?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Ổ cứng

d)

Bàn phím

22.

Thiết bị nào giúp máy tính kết nối với mạng Internet thông qua dây cáp hoặc sóng Wi-Fi?

a)

Chuột

b)

Card mạng (hoặc Wi-Fi adapter)

c)

Màn hình

d)

Loa

23.

Đâu là một loại thiết bị lưu trữ di động, thường được cắm vào cổng USB?

a)

Màn hình

b)

USB (ổ đĩa flash)

c)

Máy in

d)

Bàn phím

24.

Phần mềm nào giúp máy tính hoạt động và quản lý các thiết bị phần cứng?

a)

Microsoft Word

b)

Hệ điều hành (ví dụ: Windows)

c)

Google Chrome

d)

Microsoft Excel

25.

Thiết bị nào cho phép bạn gõ chữ, số và ký hiệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Máy in

26.

Thiết bị nào hiển thị hình ảnh, văn bản và video cho người dùng?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Loa

27.

Thiết bị nào dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình và chọn các đối tượng?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Loa

28.

Thiết bị nào dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình và chọn các đối tượng?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Loa

29.

Bộ phận nào được xem là "bộ não" của máy tính, xử lý tất cả các lệnh và dữ liệu?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

CPU (Bộ xử lý trung tâm)

d)

Màn hình

30.

Thiết bị nào được sử dụng để in văn bản và hình ảnh ra giấy?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Loa

d)

USB

31.

Thiết bị nào cho phép máy tính kết nối với mạng Internet qua dây cáp hoặc Wi-Fi?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Card mạng (hoặc Wi-Fi adapter)

d)

Máy in

32.

Thiết bị lưu trữ di động nào thường được kết nối qua cổng USB?

a)

Màn hình

b)

USB (ổ đĩa flash)

c)

Máy in

d)

Bàn phím

33.

Phần mềm nào quản lý tất cả các hoạt động của máy tính và cho phép người dùng tương tác với phần cứng?

a)

Microsoft Word

b)

Hệ điều hành (ví dụ: Windows, macOS)

c)

Google Chrome

d)

Microsoft Excel

34.

Đâu là một ví dụ về thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

35.

Đâu là một ví dụ về thiết bị đầu ra (Output Device)?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Máy quét (Scanner)

d)

Loa

36.

Đâu là chức năng chính của chuột máy tính?

a)

Gõ văn bản

b)

Điều khiển con trỏ và thực hiện các lệnh

c)

In ấn tài liệu

d)

Phát âm thanh

37.

Đâu là chức năng chính của bàn phím máy tính?

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Nhập liệu chữ, số và ký tự

c)

Di chuyển con trỏ

d)

Lưu trữ dữ liệu

38.

Phần nào của máy tính chứa các mạch điện tử và là nơi gắn các linh kiện quan trọng như CPU, RAM?

a)

Màn hình

b)

Vỏ máy tính

c)

Bo mạch chủ (Mainboard)

d)

Bàn phím

39.

Bạn hãy cho biết trong tài liệu Microsoft Word, chỉ báo trực quan nào được sử dụng để hiển thị thông báo lỗi chính tả của văn bản (Spelling error)?

a)

Đường gạch chân lượn sóng màu đỏ

b)

Đường gạch chân lượn sóng màu xanh

c)

Khối màu vàng bao quanh văn bản

d)

Gạch chân thẳng có màu đen

40.

Khi nào bạn nên sử dụng kiểu đánh số đầu dòng thay vì dùng kiểu dấu đầu dòng?

a)

Khi các mục trong danh sách cần phải được sắp xếp theo thứ tự

b)

Khi danh sách chứa các liên kết

c)

Khi danh sách có từ 5 mục trở lên

d)

Khi danh sách của bạn được hiển thị trên một ấn phẩm phổ biến

41.

Bạn hãy cho biết tuỳ chọn nào dưới đây là nội dung mà bạn KHÔNG thể chèn được vào tài liệu PowerPoint?

a)

Application Add-ins

b)

Công thức toán học (Equations)

c)

Siêu liên kết (Hyperlink)

d)

Real-time video conferencing

42.

Điều gì xảy ra với một slide nếu bạn chọn nó và nhấn phím Delete trên bàn phím?

a)

Một slide mới được thêm vào phía sau slide đang chọn

b)

Slide bị xoá khỏi bài thuyết trình

c)

Nội dung của slide sẽ bị xóa

d)

Slide được di chuyển xuống cuối trong chế độ slide show

43.

Bạn vừa hoàn tất bài tập về nhà của bạn. Đó là một bài trình chiếu mà bạn tạo ra trong Microsoft PowerPoint. Theo bạn, thiết bị nào sẽ là tốt nhất để lưu tập tin của bạn để bạn có thể mang nó đến trường?

a)

Điện thoại di động

b)

Flash Drive

c)

Đĩa cứng của máy tính

d)

CPU

44.

Bạn hãy cho biết trong tài liệu Microsoft Word, chỉ báo trực quan nào được sử dụng để hiện thị thông báo lỗi ngữ pháp của văn bản (Grammar error)?

a)

Khối màu vàng bao quanh văn bản

b)

Gạch chân thẳng có màu đen

c)

Đường gạch chân lượn sóng màu đỏ

d)

Đường gạch chân lượn sóng màu xanh lá cây

45.

Theo bạn, hành động nào sau đây cho phép bạn quay trở lại trạng thái trước của tài liệu sau khi bạn thực hiện một số thay đổi?

a)

Repeat

b)

Undo

c)

Track changes

d)

Restrict editing

46.

Bạn hãy cho biết điều nào dưới đây KHÔNG phải là một tuỳ chọn trong của sổ thiết lập in của Microsoft Word?

a)

Page Orientation

(Hướng trang giấy)

b)

Print All Pages

(In tất cả các trang)

c)

Number of pages per sheet

(Số trang trên mỗi tờ)

d)

CMYK color mode

(Chế độ màu CMYK)

47.

Bạn hãy cho biết tuỳ chọn nào dưới đây là một chức năng của Microsoft Office cho phép bạn đổi tên tập tin hoặc thay đổi vị trí lưu tài liệu?

a)

Save As

b)

Save

c)

Export

d)

Import

48.

Bạn đang sửa lại bài luận bạn đã viết, bạn cần phải định dạng lùi lề cho dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn bản trong bài luận. Theo bạn, cách nào dưới đây là nhanh nhất và hiệu quả nhất bạn sẽ dùng để thực hiện định dạng này?

a)

Thiết lập lùi lề cho văn bản có thể được thực hiện trong User Account Settings

b)

Thay đổi thiết lập đoạn trong thẻ File

c)

Chọn toàn bộ văn bản, sau đó sử dụng chức năng First Line trong hộp thoại Paragraph

d)

Các định dạng đoạn không thể thay đổi được sau khi văn bản đã được soạn

49.

Bạn hãy cho biết tuỳ chọn nào dưới đây là đúng khi nói về chèn tập tin PDF vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

Một tài liệu PDF đã chèn không thể chơi audio hoặc video

b)

Tập tin PDF sau khi chèn có thể mở và xem trong khi thuyết trình

c)

Bạn chỉ có thể sử dụng các bức ảnh trong tài liệu PDF đề chèn vào slides

d)

Tập tin PDF phải có kích thước nhỏ hơn 5 KB

50.

Theo bạn, công cụ nào sau đây cho phép bạn sao chép và áp dụng định dạng cho các khối văn bản khác nhau?

a)

Track changes

b)

Show Markup

c)

Format Painter

d)

Multilevel list

51.

Trang web bao gồm những thành phần nào?

a)

Hình ảnh, Âm thanh

b)

Chữ

c)

Các liên kết

d)

Tất cả đều đúng

52.

www là viết tắt của chữ gì?

a)

World wide web

b)

Word wide web

c)

Work wide web

d)

Cả ba đáp án đều sai

53.

Website là gì?

a)

Một tập hợp các trang web nằm trong cùng một tên miền

b)

Một trang web nằm trong một tên miền

54.

Trình duyệt web được dùng để làm gì?

a)

Để tạo trang web

b)

Để kết nối các máy tính với nhau

c)

Để truy cập thông tin trên mạng Internet

55.

Chrome, Internet Explorer, Opera, Safari, Firefox là gì?

a)

Các phần mềm ứng dụng

b)

Các phần mềm hệ thống

c)

Các trình duyệt web

d)

Tất cả đều sai

56.

Định nghĩa về Internet? (chọn 3)

a)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng

b)

Một hệ thống truyền thông tin theo kiểu nối chuyển gói dữ liệu (packet switching)

c)

Hệ thống bao gồm hàng ngàn mạng máy tính phủ khắp toàn cầu

d)

Hệ thống có thể đọc báo, xem tin tức Online

e)

Một hệ thống gửi nhận Mail, tìm kiếm thông tin trên mạng

57.

Mỗi tài nguyên khác nhau được lưu giữ trên Internet sẽ được cấp cho

a)

Một địa chỉ (URL)

b)

Một giao thức

c)

Một tên miền mức độ cao nhất

58.

URL gồm 2 thành phần cơ bản nào?

a)

Định danh giao thức (còn gọi tắt là Giao thức)

b)

Tên máy chủ

c)

Tên tài nguyên

d)

Tên miền

59.

Phần TÊN TÀI NGUYÊN của URL chia thành 3 phần nhỏ, đó là những phần nào? (Chọn 3)

a)

Giao thức

b)

Tên máy chủ

c)

Tên miền đã đăng ký

d)

Tên miền ở mức độ cao nhất

60.

Http (Hyper text Transfer Protocol) là thành phần nào của một địa chỉ web (URL)?

a)

Giao thức

b)

Tên tài nguyên

c)

Tên máy chủ

61.

Trong một địa chỉ web, Tên Tài Nguyên là gì? (chọn 2)

a)

Được chia thành 3 thành phần cơ bản: tên máy chủ, tên miền đã đăng kí, tên miền cấp độ cao nhất

b)

Một chuỗi kí tự được chia cách bởi dấu chấm (.)

c)

Giao thức

d)

Tên miền

62.

Tên miền ở cấp độ cao nhất cho chúng ta biết điều gì? (chọn 2)

a)

Giúp em hình dung được trang web đó tổng quát (bàn luận) về vấn đề gì

b)

Giúp em biết được Người đăng kí trang web thuộc nước nào

c)

Giúp em học hỏi được nhiều điều

d)

Giúp em củng cố kiến thức đã có của mình

63.

URL viết tắt của cụm từ nào?

a)

Uniform Resource Locator

b)

Under Resource Locator

c)

Uniform Resize Locator

d)

Uniform Resource Locate

64.

........mã hóa bảo mật cao cấp, dùng trong các giao dịch trên mạng liên quan đến tài chính?

a)

http

b)

https

65.

Một máy tính cung cấp dịch vụ hoặc tạo ra các tài nguyên cho các máy tính khác gọi là?

a)

Client (máy khách)

b)

SuperComputer (siêu máy tính)

c)

Workstation(máy trạm)

d)

Server (máy chủ)

66.

Một tập hợp các trang liên kết thông tin với nhau về một công ty cụ thể, một người, sản phẩm hay dịch vụ nào đó được gọi là gì?

a)

Một nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

b)

Một máy chủ web

c)

Một trang web

d)

Internet

67.

Chọn loại kết nối internet trực tiếp mà bạn có thể đăng kí?

a)

DSL, Cable

b)

Dial-up

c)

Plug-in

d)

Browser

68.

Câu hỏi: Em nên làm gì khi nhận được lời mời kết bạn trực tuyến từ một người em không quen biết?

a)

A. Đồng ý lời mời

b)

B. Từ chối lời mời

69.

Câu hỏi: Khi đăng một thông tin lên mạng xã hội, điều quan trọng đầu tiên cần lưu ý là gì?

a)

A. Bạn bè của em có đồng ý với những thông tin đó hay không?

b)

B. Bạn bè của em có cảm thấy thông tin đó là hài hước hay không?

c)

C. Bạn bè của em có đăng những thông tin tương tự hay không?

d)

D. Những thông tin đó có vô tình tiết lộ ra thông tin cá nhân của em hay không?

70.

Câu hỏi: Trong những thông tin sau đây, thông tin nào là an toàn và có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

A. Địa chỉ nhà

b)

B. Ngày sinh

c)

C. Các tấm ảnh của em

d)

D. Những quyển sách em thích xem

71.

Câu hỏi: Khi đọc thấy một bài viết trên mạng internet có nội dung khiến em cảm thấy không hài lòng, em nên làm gì trước tiên?

a)

A. Nói cho các bạn của em

b)

B. Nói cho thầy cô hoặc ba mẹ

c)

C. Mặc kệ

d)

D. Tranh luận trực tiếp với người viết đó

72.

Câu hỏi: Em vô tình tiết lộ mật khẩu hộp thư điện tử của em cho người khác và nhận ra điều đó là không nên làm, vậy em nên thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

A. Xoá tài khoản

b)

B. Đổi mật khẩu mới

c)

C. Đổi tên hiển thị của tài khoản

d)

D. Khởi động lại máy tính

73.

Khi đăng một thông tin lên mạng xã hội, điều quan trọng đầu tiên cần lưu ý là gì?

a)

a. Bạn bè của em đồng ý với những thông tin đó hay không?

b)

b. Bạn bè của em có thấy thông tin đó là hài hước hay không?

c)

c. Bạn bè của em có những thông tin tương tự hay không?

d)

d. Bạn bè của em có những thông tin tương tự hay không?

74.

Trong những thông tin sau đây, thông tin nào là an toàn và có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

a. Địa chỉ nhà.

b)

b. Ngày sinh.

c)

c. Các tấm ảnh của em.

d)

d. Những quyển sách em thích xem.

75.

Khi đọc thấy một bài viết trên mạng internet có nội dung khiến em cảm thấy không hài lòng, em nên làm gì trước tiên?

a)

a. Nói cho các bạn của em.

b)

b. Nói cho thầy cô hoặc ba mẹ.

c)

c. Mặc kệ.

d)

d.Tranh luận trực tiếp với người viết bài đó.

76.

Em hãy cho biết kiểu truyền thông nào là tốt nhất khi việc hồi đáp/trả lời không đòi hỏi phải thực hiện ngay?

a)

a. Gửi thư điện tử (Email)

b)

b.Tin nhắn văn bản (Text message)

c)

c. Nhật ký trực tuyến (Blog)

d)

d.Tin nhắn tức thời (Instant message).

77.

Theo em thông tin nào dưới đây là an toàn khi chia sẻ trực tuyến?

a)

a. Nơi làm việc của cha mẹ em.

b)

b. Môn học yêu thích của em ở trường.

c)

c. Số điện thoại của em.

d)

d. Địa chỉ trường học của em.

78.

Trang web bao gồm những thành phần nào?

a)

Hình ảnh, Âm thanh

b)

Chữ

c)

Các liên kết

d)

Tất cả đều đúng

79.

www là viết tắt của chữ gì?

a)

World wide web

b)

Word wide web

c)

Work wide web

d)

Cả ba đáp án đều sai

80.

Website là gì?

a)

Một tập hợp các trang web nằm trong cùng một tên miền

b)

Một trang web nằm trong một tên miền

81.

Trình duyệt web được dùng để làm gì?

a)

Để tạo trang web

b)

Để kết nối các máy tính với nhau

c)

Để truy cập thông tin trên mạng Internet

82.

Chrome, Internet Explorer, Opera, Safari, Firefox là gì?

a)

Các phần mềm ứng dụng

b)

Các phần mềm hệ thống

c)

Các trình duyệt web

d)

Tất cả đều sai

83.

Trong các công cụ sau, (các) công cụ nào cung cấp dịch vụ mạng xã hội?

a)

a. Facebook.

b)

c. Internet Explorer.

c)

d.Google Chrome.

d)

e.Linkedln.

84.

Trong các biểu tượng sau, biểu tượng nào sẽ tải lại nội dung trang web?

a)
b)
c)
d)
85.

Trong số các công cụ sau, (các) công cụ nào là trình duyệt web?

a)

a. Internet Explorer.

b)

c. Windows.

c)

e. Paint.

86.

Trong các giải pháp liên lạc sau, (các) giải pháp nào là trao đổi trực tuyến thời gian thực?

a)

a. Gửi thư qua đường bưu điện.

b)

b. Tin nhắn tức thời.

c)

c. Gửi thư điện tử.

d)

e. Sử dụng điện thoại công cộng