wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Tâm Lý Học

Total questions: 111

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Wundt phát triển phương pháp nghiên cứu nào sau đây?

a)

Phân tâm học

b)

Thực nghiệm

c)

Hành vi học

d)

Phân tích tâm lý

2.

Ông là người sáng lập trường phái tâm lý học nào?

a)

Cấu trúc luận

b)

Hành vi học

c)

Nhận thức học

d)

Tâm lý học nhân văn

3.

Wundt tập trung nghiên cứu về quá trình nào của con người?

a)

Cảm xúc

b)

Hành vi

c)

Ý thức

d)

Bản năng

4.

Theo James, ý thức là gì?

a)

Một dòng chảy liên tục

b)

Một tập hợp các yếu tố rời rạc

c)

Một tập hợp phản xạ có điều kiện

d)

Một cấu trúc cố định

5.

Lý thuyết nào của James liên quan đến cảm xúc?

a)

Lý thuyết tâm lý học phân tích

b)

Lý thuyết James-Lange

c)

Lý thuyết phát triển xã hội

d)

Lý thuyết hành vi

6.

Theo James, điều gì quyết định trải nghiệm cảm xúc?

a)

Tình huống bên ngoài

b)

Ý nghĩ về sự kiện

c)

Phản ứng sinh lý trước sự kiện

d)

Ký ức cá nhân

7.

Theo Freud, tâm trí con người có mấy phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Những phần nào cấu thành tâm trí theo Freud?

a)

Ý thức, tiền ý thức, vô thức

b)

Bản năng, trí tuệ, cảm xúc

c)

Nhận thức, hành vi, cảm xúc

d)

Tư duy, ý chí, nhận thức

9.

Freud đề xuất mô hình nhân cách nào?

a)

Siêu ngã, bản ngã, cái tôi

b)

Ý thức, tiềm thức, vô thức

c)

Trực giác, lý trí, cảm xúc

d)

Hành động, phản ứng, suy nghĩ

10.

Freud đề xuất mô hình nhân cách nào?

a)

Siêu ngã, bản ngã, cái tôi

b)

Ý thức, tiềm thức, vô thức

c)

Trực giác, lý trí, cảm xúc

d)

Hành động, phản ứng, suy nghĩ

11.

Phương pháp phân tích nào của Freud giúp khám phá tiềm thức?

a)

Phân tích hành vi

b)

Phân tích giấc mơ

c)

Thử nghiệm phản xạ

d)

Quan sát trực tiếp

12.

Jung phát triển khái niệm nào sau đây?

a)

Vô thức tập thể

b)

Vô thức cá nhân

c)

Hành vi phản xạ

d)

Học thuyết phát triển

13.

Theo Jung, vô thức tập thể bao gồm gì?

a)

Ký ức cá nhân

b)

Trải nghiệm của tổ tiên

c)

Những suy nghĩ có ý thức

d)

Hành vi xã hội

14.

Jung đề xuất những nguyên mẫu nào trong tâm lý học?

a)

Người anh hùng, người mẹ, cái bóng

b)

Hành vi, suy nghĩ, cảm xúc

c)

Tư duy, ý thức, phản ứng

d)

Hành động, lời nói, động cơ

15.

Lý thuyết của Jung ảnh hưởng đến lĩnh vực nào ngoài tâm lý học?

a)

Văn hóa và nghệ thuật

b)

Sinh học

c)

Vật lý học

d)

Kinh tế học

16.

B.F. Skinner (1904–1990) phát triển lý thuyết nào?

a)

Điều kiện hóa cổ điển

b)

Điều kiện hóa hành vi

c)

Nhận thức học

d)

Tâm lý học nhân văn

17.

Skinner sử dụng thiết bị nào trong nghiên cứu của mình?

a)

Hộp Skinner

b)

Mê cung của Tolman

c)

Phòng thí nghiệm Wundt

d)

Kính hiển vi tâm lý

18.

Theo Skinner, hành vi của con người chủ yếu được kiểm soát bởi?

a)

Ký ức

b)

Hệ thống thần kinh

c)

Hậu quả của hành vi

d)

Cấu trúc gen

19.

Skinner cho rằng phần thưởng và hình phạt ảnh hưởng đến hành vi như thế nào?

a)

Tạo ra phản xạ có điều kiện

b)

Giúp củng cố hoặc giảm thiểu hành vi

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Kiểm soát tiềm thức

20.

Skinner cho rằng phần thưởng và hình phạt ảnh hưởng đến hành vi như thế nào?

a)

Tạo ra phản xạ có điều kiện

b)

Giúp củng cố hoặc giảm thiểu hành vi

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Kiểm soát tiềm thức

21.

Jean Piaget là nhà tâm lý học nổi tiếng với lý thuyết nào?

a)

Học thuyết hành vi

b)

Lý thuyết phát triển nhận thức

c)

Lý thuyết phân tâm học

d)

Lý thuyết học tập xã hội

22.

Theo Piaget, trẻ em phát triển nhận thức thông qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

23.

Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình của Piaget?

a)

Giai đoạn tiền thao tác

b)

Giai đoạn thao tác cụ thể

c)

Giai đoạn hậu nghiệm

d)

Giai đoạn cảm giác - vận động

24.

Trong lý thuyết của Piaget, khái niệm "đồng hóa" (assimilation) có nghĩa là gì?

a)

Điều chỉnh lược đồ hiện có để phù hợp với thông tin mới

b)

Kết hợp thông tin mới vào lược đồ hiện có

c)

Loại bỏ thông tin không phù hợp

d)

Tạo ra kiến thức hoàn toàn mới

25.

Trẻ em ở giai đoạn thao tác cụ thể có thể làm gì?

a)

Hiểu tư duy trừu tượng

b)

Giải quyết vấn đề một cách logic

c)

Nghĩ rằng người khác có cùng quan điểm với mình

d)

Không thể hiểu được khái niệm bảo toàn

26.

Lev Vygotsky nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong sự phát triển nhận thức?

a)

Di truyền

b)

Môi trường xã hội

c)

Bản năng

d)

Trải nghiệm cá nhân

27.

Vygotsky đưa ra khái niệm quan trọng nào trong giáo dục?

a)

Vùng phát triển gần

b)

Giai đoạn phát triển nhận thức

c)

Hành vi có điều kiện

d)

Hệ thống phân cấp nhu cầu

28.

Theo Vygotsky, công cụ quan trọng nhất giúp trẻ phát triển tư duy là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Quan sát

c)

Học qua thử và sai

d)

Khen thưởng và trừng phạt

29.

Trong lý thuyết của Vygotsky, vai trò của người hướng dẫn (như giáo viên hoặc cha mẹ) được gọi là gì?

a)

Sự hỗ trợ học tập (scaffolding)

b)

Sự củng cố hành vi

c)

Sự phản hồ

30.

Trong lý thuyết của Vygotsky, vai trò của người hướng dẫn (như giáo viên hoặc cha mẹ) được gọi là gì?

a)

Sự hỗ trợ học tập (scaffolding)

b)

Sự củng cố hành vi

c)

Sự phản hồi tức thì

d)

Tư duy phản biện

31.

Điểm khác biệt chính giữa lý thuyết của Piaget và Vygotsky là gì?

a)

Piaget cho rằng sự phát triển nhận thức diễn ra qua các giai đoạn cố định, còn Vygotsky nhấn mạnh vai trò của môi trường xã hội

b)

Piaget tin vào ảnh hưởng của môi trường xã hội, còn Vygotsky tin vào sự phát triển tự nhiên

c)

Vygotsky tập trung vào các giai đoạn phát triển, còn Piaget nhấn mạnh vào ngôn ngữ

d)

Cả hai đều nhấn mạnh vai trò của bản năng trong sự phát triển nhận thức

32.

John B. Watson là nhà tâm lý học nổi tiếng với trường phái nào?

a)

Tâm lý học nhân văn

b)

Tâm lý học nhận thức

c)

Chủ nghĩa hành vi

d)

Phân tâm học

33.

Watson được biết đến nhiều nhất với thí nghiệm nào?

a)

Thí nghiệm con khỉ của Harlow

b)

Thí nghiệm "Little Albert"

c)

Thí nghiệm về hộp Skinner

d)

Thí nghiệm về trí nhớ của Ebbinghaus

34.

Trong thí nghiệm "Little Albert", Watson chứng minh điều gì?

a)

Trẻ em học ngôn ngữ thông qua quan sát

b)

Phản xạ có điều kiện có thể được tạo ra ở con người

c)

Trẻ em có xu hướng tự nhiên sợ động vật nhỏ

d)

Sự phát triển nhận thức của trẻ em diễn ra qua các giai đoạn

35.

Watson tin rằng hành vi con người chủ yếu được định hình bởi yếu tố nào?

a)

Di truyền

b)

Bản năng

c)

Môi trường

d)

Tâm trí vô thức

36.

Theo Watson, phương pháp nghiên cứu nào là quan trọng nhất trong tâm lý học?

a)

Quan sát trực tiếp và thực nghiệm

b)

Phân tích giấc mơ

c)

Phỏng vấn sâu

d)

Kiểm tra thần kinh

37.

B.F. Skinner nổi tiếng với lý thuyết nào?

a)

Điều kiện hóa cổ điển

b)

Điều kiện hóa công cụ / tạo tác ( instrumental conditioning)

c)

Lý thuyết phát triển nhận thức

d)

Lý thuyết phân tâm học

38.

"Hộp Skinner" là gì?

a)

Một thiết bị đo phản xạ có điều kiện cổ điển

b)

Một công cụ để nghiên cứu hành vi động vật thông qua củng cố

c)

Một bài kiểm tra trí nhớ của con người

d)

Một lý thuyết về tâm lý học nhận thức

39.

Theo Skinner, hành vi được định hình bởi yếu tố nào?

a)

Phản xạ bẩm sinh

b)

Sự củng cố và hình phạt

c)

Sự phát triển nhận thức

d)

Trải nghiệm cảm xúc trong quá khứ

40.

Trong lý thuyết của Skinner, điều gì làm tăng khả năng lặp lại hành vi?

a)

Phạt nặng

b)

Bỏ qua hành vi

c)

Củng cố tích cực

d)

Cấm đoán hành vi

41.

Điểm khác biệt chính giữa Watson và Skinner là gì?

a)

Watson tập trung vào quan sát hành vi, còn Skinner nghiên cứu tác động của phần thưởng và trừng phạt

b)

Skinner tin vào bản năng, còn Watson tin vào điều kiện hóa

c)

Watson tập trung vào điều kiện hóa công cụ, còn Skinner tập trung vào điều kiện hóa cổ điển

d)

Cả hai đều tin rằng di truyền quyết định hành vi

42.

Ivan Pavlov nổi tiếng với lý thuyết nào?

a)

Điều kiện hóa công cụ

b)

Điều kiện hóa cổ điển

c)

Lý thuyết phát triển nhận thức

d)

Lý thuyết phân tâm học

43.

Pavlov đã thực hiện thí nghiệm của mình trên con vật nào?

a)

Chuột

b)

Khỉ

c)

Chó

d)

Chim bồ câu

44.

Trong thí nghiệm của Pavlov, yếu tố nào ban đầu là kích thích trung tính?

a)

Tiếng chuông

b)

Thức ăn

c)

Nước

d)

Ánh sáng

45.

Trong thí nghiệm của Pavlov, phản xạ có điều kiện được tạo ra như thế nào?

a)

Liên kết tiếng chuông với thức ăn

b)

Thay đổi chế độ ăn uống của chó

c)

Học tập qua quan sát

d)

Tăng cường hành vi bằng phần thưởng

46.

Ý nghĩa quan trọng của thí nghiệm Pavlov đối với tâm lý học là gì?

a)

Chứng minh rằng hành vi có thể bị điều khiển thông qua các kích thích

b)

Khẳng định vai trò của di truyền trong nhận thức

c)

Phát triển lý thuyết về sự sáng tạo

d)

Xác định các giai đoạn phát triển trí tuệ

47.

Abraham Maslow nổi tiếng với lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết phân tâm học

b)

Lý thuyết hành vi

c)

Tháp nhu cầu Maslow

d)

Lý thuyết nhận thức

48.

Theo Maslow, nhu cầu nào nằm ở cấp thấp nhất trong tháp nhu cầu?

a)

Nhu cầu tự khẳng định

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu sinh lý

d)

Nhu cầu xã hội

49.

Trong tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào thuộc cấp cao nhất?

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu giao tiếp xã hội

d)

Nhu cầu tự thể hiện

50.

Theo Maslow, khi một cấp độ nhu cầu được thỏa mãn, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Cá nhân sẽ mất động lực làm việc

b)

Cá nhân sẽ tìm cách thỏa mãn nhu cầu ở cấp cao hơn

c)

Cá nhân sẽ không cần thêm bất kỳ điều gì nữa

d)

Cá nhân sẽ quay trở lại mức thấp hơn

51.

Tâm lý học nhân văn của Maslow nhấn mạnh điều gì?

a)

Hành vi con người chủ yếu do môi trường quyết định

b)

Con người có tiềm năng phát triển và tự hoàn thiện

c)

Trải nghiệm thời thơ ấu quyết định hành vi

d)

Hành vi con người chỉ có thể hiểu thông qua phân tích vô thức

52.

Wilhelm Wundt được coi là cha đẻ của tâm lý học hiện đại.

a)

đúng

b)

sai

53.

Ông thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên vào năm 1905.

a)

đúng

b)

sai

54.

Wilhelm Wundt được coi là cha đẻ của tâm lý học hiện đại vì:

a)

Ông là người đầu tiên nghiên cứu hành vi con người.

b)

Ông thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên và sử dụng phương pháp thực nghiệm.

c)

Ông phát minh ra phương pháp phân tâm học.

d)

Ông phát triển thuyết hành vi.

55.

William James là người sáng lập trường phái thực dụng trong tâm lý học.

a)

đúng

b)

sai

56.

Ông là tác giả của cuốn The Principles of Psychology.

a)

đúng

b)

sai

57.

William James là cha đẻ của trường phái tâm lý học nào?

a)

Cấu trúc luận (Structuralism)

b)

Hành vi học (Behaviorism)

c)

Chức năng luận (Functionalism)

d)

Phân tâm học (Psychoanalysis)

58.

Một số nội dung chính trong quyển The Principles of Psychology là

a)

Ý thức là một dòng chảy liên tục (Stream of Consciousness)

b)

Cảm xúc James-Lange: cảm xúc xuất phát từ phản ứng sinh lý

c)

James phân chia tự ngã (self) thành tự ngã vật lý (material self), tự ngã xã hội (social self) và tự ngã tinh thần (spiritual self)

d)

Chú ý và ý chí:: chú ý có thể quyết định kinh nghiệm của con người và có thể được kiểm soát một cách có ý thức.

e)

Free will: con người có thể chủ động quyết định hành động của mình.

59.

Freud là người sáng lập trường phái phân tâm học.

a)

đúng

b)

sai

60.

Carl Jung là học trò của Sigmund Freud.

a)

đúng

b)

sai

61.

B.F. Skinner là nhà tâm lý học nổi tiếng trong lĩnh vực hành vi học.

a)

đúng

b)

sai

62.

Thí nghiệm Little Albert do ai thực hiện?

a)

Ivan Pavlov

b)

John B. Watson và Rosalie Rayner

c)

B.F. Skinner

d)

Sigmund Freud

63.

Ý nghĩa của thí nghiệm Little Albert là gì

a)

Chứng minh rằng nỗi sợ hãi có thể được học qua điều kiện hóa cổ điển.

b)

Chứng minh hiện tượng khái quát hóa trong học tập, khi nỗi sợ lan sang các đối tượng tương tự.

c)

Đặt nền tảng cho tâm lý học hành vi (Behaviorism) và nhấn mạnh vai trò của môi trường trong việc hình thành hành vi.

d)

thói quen chỉ hình thành khi có phần thưởng.

64.

thí nghiệm Little Albert ( hãy click theo thứ tự)

a)

Little Albert (tên thật không rõ) là một em bé khoảng 9 tháng tuổi, khỏe mạnh và không có dấu hiệu sợ hãi đặc biệt đối với các con vật như chuột, thỏ, hoặc chó.

b)

Albert được cho chơi với một con chuột trắng, ban đầu bé không sợ chuột.

c)
  • Khi Albert chạm vào chuột trắng, Watson tạo ra một âm thanh lớn và đáng sợ (dùng búa đập vào một thanh sắt phía sau bé).

d)

Sau vài lần lặp lại, Albert bắt đầu khóc mỗi khi thấy chuột trắng, ngay cả khi không có tiếng động.

e)

Không chỉ chuột trắng, Albert bắt đầu sợ cả những vật thể tương tự, như thỏ, chó, áo lông trắng, và thậm chí cả tóc trắng của một số người.

65.

thứ tự của thí nghiệm Little Albert

a)

Đối tượng: Little Albert

b)

Giai đoạn 1 – Trước điều kiện hóa: Albert được cho chơi với một con chuột trắng

c)

Giai đoạn 2 – Điều kiện hóa: Watson tạo ra một âm thanh lớn và đáng sợ (dùng búa đập vào một thanh sắt phía sau bé).

d)

Giai đoạn 3 – Khái quát hóa: Albert bắt đầu sợ cả những vật thể tương tự

66.

Khả năng lặp lại hành vi nhiều lần để hình thành thói quen được gọi là gì?

a)

Học tập quan sát (Observational learning)

b)

Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)

c)

Thói quen (Habit)

d)

Phản xạ không điều kiện (Unconditioned reflex)

67.

Trong tâm lý học hành vi, củng cố (reinforcement) có tác dụng gì đối với hành vi?

a)

Giảm tần suất xuất hiện của hành vi

b)

Làm cho hành vi dễ bị lãng quên hơn

c)

Tăng khả năng hành vi đó sẽ xảy ra trong tương lai

d)

Không ảnh hưởng đến hành vi

68.

Trừng phạt (punishment) khác với củng cố ở điểm nào?

a)

Trừng phạt làm giảm tần suất hành vi, trong khi củng cố làm tăng tần suất hành vi

b)

Trừng phạt và củng cố đều làm tăng hành vi

c)

Trừng phạt không ảnh hưởng đến hành vi, chỉ làm người học sợ hãi

d)

Củng cố luôn có tác dụng tiêu cực đối với hành vi

69.

Một giáo viên muốn học sinh làm bài tập về nhà thường xuyên hơn. Theo nguyên tắc của củng cố (reinforcement), giáo viên nên làm gì?

a)

Phạt học sinh nếu không làm bài tập

b)

Cho học sinh điểm thưởng hoặc lời khen khi hoàn thành bài tập

c)

Phớt lờ những học sinh không làm bài tập

d)

Giảm số lượng bài tập để học sinh cảm thấy ít áp lực hơn

70.

Một công ty muốn nhân viên đến làm việc đúng giờ hơn. Biện pháp trừng phạt (punishment) nào có thể được áp dụng?

a)

Thưởng tiền cho nhân viên đi làm đúng giờ

b)

Công khai khen ngợi những người đến đúng giờ

c)

Cắt giảm tiền thưởng nếu nhân viên đi trễ nhiều lần

d)

Cho phép nhân viên linh hoạt giờ giấc để giảm áp lực

71.

Donald Meichenbaum là nhà tâm lý học nổi tiếng với phương pháp nào?

a)

Liệu pháp phân tâm học

b)

Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT)

c)

Liệu pháp nhân văn

d)

Liệu pháp hành vi cổ điển

72.

Mô hình thay đổi hành vi của Meichenbaum bao gồm mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

73.

Giai đoạn đầu tiên trong mô hình thay đổi hành vi của Meichenbaum là gì?

a)

Học các kỹ năng mới

b)

Bắt đầu cuộc đối thoại nội tâm mới

c)

Tự quan sát

d)

Tái cấu trúc nhận thức

74.

Mô hình thay đổi hành vi của Donald Meichenbaum được gọi là Liệu pháp huấn luyện tự hướng dẫn (Self-Instructional Training). Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính nào?

a)

Tự quan sát (Self-observation): Nhận thức về hành vi và cách suy nghĩ hiện tại của bản thân.

b)

Bắt đầu cuộc đối thoại nội tâm mới (Starting a new internal dialogue): Học cách thay đổi cách nói chuyện với chính mình để kiểm soát hành vi và cảm xúc.

c)

Học các kỹ năng mới (Learning new skills): Áp dụng các chiến lược nhận thức và hành vi mới để đối phó với các tình huống thực tế.

d)

Trừng phạt và củng cố

75.

Donald Meichenbaum đặc biệt nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố nào trong việc thay đổi hành vi?

a)

Quá trình tự đối thoại nội tâm

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Khen thưởng và trừng phạt

d)

Cấu trúc xã hội

76.

Phương pháp đào tạo tự hướng dẫn (Self-Instructional Training) của Meichenbaum chủ yếu giúp ích trong lĩnh vực nào?

a)

Tâm lý học nhận thức

b)

Điều trị lo âu và căng thẳng

c)

Giáo dục trẻ em có khó khăn trong học tập

d)

Tâm lý học quảng cáo

77.

Nhà tham vấn sẽ vi phạm đạo đức khi có mối quan hệ cá nhân với Thân chủ trước, trong và sau khi thực hiện tham vấn.

a)

đúng

b)

sai

78.

Albert Bandura là người phát triển lý thuyết nào?

a)

Học tập xã hội

b)

Điều kiện hóa hành vi

c)

Phát triển nhận thức

d)
  1. Phân tâm học

79.

Bandura nổi tiếng với thí nghiệm nào sau đây?

a)

Thí nghiệm "Little Albert"

b)

Thí nghiệm "Bobo Doll"

c)

Thí nghiệm phản xạ có điều kiện

d)

Thí nghiệm về trí nhớ

80.

Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura, con người học hỏi chủ yếu thông qua…

a)

Thử nghiệm và sai sót

b)

Quan sát và bắt chước

c)

Trừng phạt và củng cố

d)

Kích thích và phản ứng

81.

Khái niệm self-efficacy (tự hiệu lực) của Bandura có nghĩa là gì?

a)

Niềm tin của một người vào khả năng đạt được mục tiêu

b)

Mong muốn được công nhận bởi người khác

c)

Khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân

d)

Mức độ thông minh bẩm sinh của một người

82.

Theo Bandura, yếu tố nào ảnh hưởng đến học tập xã hội?

a)

Trải nghiệm cá nhân

b)

Môi trường, hành vi và yếu tố cá nhân

c)

Động cơ nội tại duy nhất

d)

Các quy tắc giáo dục nghiêm khắc

83.

Hans Eysenck phát triển mô hình tính cách nào?

a)

Big Five

b)

MBTI

c)

PEN

d)
  1. HEXACO

84.

Trong mô hình PEN của Eysenck, "P" đại diện cho điều gì?

a)

Nhân cách

b)

Tâm thần phân liệt

c)

Tính thực tế

d)

Thuyết phục

85.

Hai yếu tố chính trong lý thuyết tính cách ban đầu của Eysenck là gì?

a)

Tự tin và sáng tạo

b)

Tính thần kinh và hướng ngoại – hướng nội

c)

Thông minh và bốc đồng

d)

Hành vi xã hội và sự tự kiểm soát

86.

Theo Eysenck, người hướng ngoại có đặc điểm gì?

a)
  1. Luôn tuân thủ nguyên tắc

b)

Nhạy cảm với kích thích bên ngoài

c)

Năng động, thích giao tiếp xã hội

d)

Dễ bị lo âu và căng thẳng

87.

Eysenck cho rằng yếu tố nào ảnh hưởng đến tính cách?

a)

Chỉ có môi trường

b)

Chỉ có di truyền

c)

Sự kết hợp giữa di truyền và môi trường

d)
  1. Trải nghiệm cá nhân hoàn toàn quyết định tính cách

88.

Raymond Cattell phát triển mô hình tính cách nào?

a)

Big Five

b)

MBTI

c)

16 yếu tố tính cách

d)
  1. PEN

89.

Trong nghiên cứu về trí thông minh, Cattell chia trí thông minh thành hai loại nào?

a)

Trí thông minh bẩm sinh và trí thông minh học được

b)

Trí thông minh cảm xúc và trí thông minh nhận thức

c)

Trí thông minh lỏng và trí thông minh kết tinh

d)

Trí thông minh toán học và trí thông minh ngôn ngữ

90.

Trí thông minh lỏng theo Cattell là gì?

a)

Khả năng sử dụng kiến thức đã học

b)

Khả năng tư duy linh hoạt và giải quyết vấn đề mới

c)

Khả năng giao tiếp xã hội tốt

d)

Khả năng ghi nhớ thông tin lâu dài

91.

Trí thông minh kết tinh theo Cattell là gì?

a)

Khả năng học hỏi và tiếp thu kiến thức từ kinh nghiệm

b)

Khả năng thích ứng với môi trường mới

c)

Khả năng sáng tạo và đổi mới

d)

Khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân

92.

Mô hình 16 yếu tố tính cách của Cattell nhằm mục đích gì?

a)

Xác định sự khác biệt giữa con người dựa trên đặc điểm tính cách

b)

Phân loại con người thành nhóm hướng ngoại và hướng nội

c)

Dự đoán trí thông minh dựa trên khả năng tư duy logic

d)

Đánh giá mức độ sáng tạo của mỗi người

93.

Noam Chomsky nổi tiếng với lý thuyết nào về ngôn ngữ?

a)

Lý thuyết hành vi

b)

Lý thuyết học tập xã hội

c)

Lý thuyết ngữ pháp phổ quát

d)
  1. Lý thuyết phân tâm

94.

Theo Chomsky, con người có khả năng học ngôn ngữ nhờ vào điều gì?

a)

Quá trình điều kiện hóa hành vi

b)

Ảnh hưởng của môi trường xung quanh

c)

Một cơ chế bẩm sinh gọi là bộ máy tiếp thu ngôn ngữ (LAD)

d)

Quá trình luyện tập liên tục từ khi sinh ra

95.

Chomsky chỉ trích quan điểm nào của các nhà hành vi học về ngôn ngữ?

a)

Ngôn ngữ chỉ có thể học qua quan sát và bắt chước

b)

Ngôn ngữ chỉ hình thành do di truyền

c)

Ngôn ngữ không liên quan đến tâm lý học nhận thức

d)

Ngôn ngữ có thể học thông qua điều kiện hóa

96.

Lý thuyết ngữ pháp phổ quát của Chomsky cho rằng:

a)

Mỗi ngôn ngữ có cấu trúc riêng biệt, không liên quan đến nhau

b)

Tất cả các ngôn ngữ chia sẻ những nguyên tắc ngữ pháp cơ bản

c)

Con người không có khả năng bẩm sinh để học ngôn ngữ

d)
  1. Ngôn ngữ chỉ có thể học được qua giao tiếp xã hội

97.

Một trong những lập luận mạnh mẽ của Chomsky về khả năng bẩm sinh học ngôn ngữ là gì?

a)

Trẻ nhỏ có thể học bất kỳ ngôn ngữ nào mà không cần hướng dẫn đặc biệt

b)

Trẻ em chỉ có thể học ngôn ngữ nếu được dạy bài bản

c)

Ngôn ngữ được hình thành hoàn toàn do môi trường tác động

d)

Không có bằng chứng về khả năng bẩm sinh của con người trong học ngôn ngữ

98.

Thí nghiệm Nhà tù Stanford của Zimbardo nghiên cứu về điều gì?

a)

Ảnh hưởng của quyền lực và tình huống lên hành vi con người

b)

Cách mọi người học qua quan sát

c)

Vai trò của trí nhớ trong nhận thức

d)

Ảnh hưởng của xã hội đến sự phát triển cá nhân

99.

Trong Thí nghiệm Nhà tù Stanford, Zimbardo phân vai cho những người tham gia như thế nào?

a)

Người canh gác và tù nhân

b)

Học sinh và giáo viên

c)

Người lãnh đạo và nhân viên

d)

Nhà khoa học và người quan sát

100.

Kết quả chính của Thí nghiệm Nhà tù Stanford là gì?

a)

Môi trường và vai trò xã hội có thể thay đổi hành vi con người một cách mạnh mẽ

b)

Hành vi con người hoàn toàn do tính cách quyết định

c)

Người ta có thể kiểm soát hành vi của mình trong mọi tình huốn

d)

Thí nghiệm không đưa ra kết luận quan trọng nào

101.

Thí nghiệm Nhà tù Stanford bị chỉ trích vì lý do gì?

a)

Vi phạm đạo đức nghiên cứu

b)

Không có kết quả đáng tin cậy

c)

Không có tính ứng dụng thực tế

d)

Không có ảnh hưởng lớn đến tâm lý học

102.

Khái niệm "Hiệu ứng Lucifer" của Zimbardo đề cập đến điều gì?

a)

Cách con người dễ bị tha hóa đạo đức khi có quyền lực

b)

Tác động của lạc quan đến hành vi

c)

Cách con người chống lại ảnh hưởng tiêu cực

d)

Sự phát triển của tính cách theo thời gian

103.

Martin Seligman là người sáng lập lĩnh vực nào trong tâm lý học?

a)

Tâm lý học phân tâm

b)

Tâm lý học tích cực

c)

Tâm lý học hành vi

d)

Tâm lý học nhận thức

104.

Seligman nổi tiếng với nghiên cứu nào về sự bất lực?

a)

Học tập xã hội

b)

Sự bất lực tập nhiễm (Learned Helplessness)

c)

Thuyết nhu cầu của con người

d)

Sự phát triển nhận thức

105.

Thí nghiệm về sự bất lực tập nhiễm của Seligman được thực hiện trên loài vật nào?

a)

Chó

b)

chuột

c)

khỉ

d)

chim

106.

Theo Seligman, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong tâm lý học tích cực?

a)

Hạnh phúc và sự lạc quan

b)

Nỗi sợ hãi và lo âu

c)

Quyền lực và ảnh hưởng xã hội

d)
  1. Trí thông minh và khả năng ghi nhớ

107.

Mô hình PERMA của Seligman gồm những yếu tố nào để đạt được hạnh phúc?

a)

Tiền bạc, địa vị, quyền lực

b)

Tích cực, gắn kết, mối quan hệ, ý nghĩa, thành tựu

c)

Trí thông minh, sáng tạo, động lực

d)

Kinh nghiệm, xã hội, cá nhân

108.

Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) nói về điều gì?

a)

Cách con người ra quyết định trong điều kiện rủi ro

b)

Tác động của phần thưởng đến động lực

c)

Sự phát triển nhận thức theo độ tuổi

d)

Ảnh hưởng của cảm xúc đến hành vi

109.

Daniel Kahneman (1934–nay) cùng với Amos Tversky phát triển lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết học tập xã hội

b)

Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory)

c)

Lý thuyết nhận thức hành vi

d)
  1. Lý thuyết động cơ

110.

Theo Kahneman, con người thường đánh giá tổn thất so với lợi ích như thế nào?

a)

Coi lợi ích và tổn thất như nhau

b)

Nhìn nhận lợi ích quan trọng hơn tổn thất

c)

Cảm thấy tổn thất có tác động mạnh hơn lợi ích cùng giá trị

d)

Bỏ qua cả tổn thất và lợi ích khi ra quyết định

111.

Kahneman chia hệ thống tư duy của con người thành mấy loại?

a)

Một hệ thống

b)

Hai hệ thống: Hệ thống 1 (nhanh) và Hệ thống 2 (chậm)

c)

Ba hệ thống

d)
  1. Nhiều hệ thống phức tạp