wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CT Làng nghề truyền thống ở Việt Nam (Phần 2)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên liệu chính để làm gốm Phù Lãng được lấy từ đâu?

a)

Thổ Hà

b)

Bát Tràng

c)

Thống Vát, Cung Khiêm (Bắc Giang cũ)

d)

Đông Triều

2.

Phương pháp nào được sử dụng để tạo hình gốm Phù Lãng?

a)

Đúc khuôn thạch cao

b)

Đổ rót

c)

Chuốt trên bàn xoay và in trên khuôn

d)

Cắt gọt từ đá nguyên khối

3.

Làng chiếu Định Yên thuộc tỉnh nào?

a)

An Giang

b)

Kiên Giang

c)

Đồng Tháp

d)

Cà Mau

4.

Làng chiếu Định Yên được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm nào?

a)

2010

b)

2013

c)

2015

d)

2018

5.

Loại cây nào được sử dụng làm nguyên liệu chính để dệt chiếu tại Định Yên?

a)

Cây đay

b)

Cây cói

c)

Cây lác

d)

Cây tre

6.

Vì sao chợ chiếu Định Yên còn được gọi là "chợ ma"?

a)

Vì chợ chỉ họp vào ban đêm hoặc lúc trời chưa sáng

b)

Vì chợ chuyên bán chiếu dùng trong tang lễ

c)

Vì chợ nằm gần nghĩa trang của làng

d)

Vì chợ có truyền thuyết liên quan đến tâm linh

7.

Một trong những sản phẩm đặc trưng của làng chiếu Định Yên là gì?

a)

Chiếu bông dệt

b)

Chiếu sợi tổng hợp

c)

Chiếu trúc

d)

Chiếu thêu tay

8.

Làng chiếu Hới thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Nam Định

b)

Thái Bình

c)

Hưng Yên

d)

Hải Dương

9.

Ai được xem là người có công phát triển nghề dệt chiếu ở làng Hới?

a)

Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ

b)

Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm

c)

Trạng nguyên Phạm Đôn Lễ

d)

Nhà bác học Lê Quý Đôn

10.

Nguyên liệu chính để làm chiếu làng Hới là gì?

a)

Cây cói và sợi đay

b)

Cây tre và lá cọ

c)

Cây lác và vải thổ cẩm

d)

Bông và sợi nylon

11.

Nghề dệt chiếu ở làng Hới được hình thành từ thời kỳ nào?

a)

Thời Tiền Lê – Lý

b)

Thời Trần – Hồ

c)

Thời Nguyễn

d)

Thời Tây Sơn

12.

Vì sao chiếu làng Hới nổi tiếng và được ưa chuộng?

a)

Do có màu sắc rực rỡ

b)

Vì được dệt từ lụa cao cấp

c)

Do kỹ thuật dệt tinh xảo, sợi cói mịn và bền

d)

Vì có giá thành rẻ

13.

Làng lụa Vạn Phúc thuộc địa bàn nào?

a)

Mỹ Đức, Hà Nội

b)

Hà Đông, Hà Nội

c)

Thành phố Hải Dương

d)

Phú Xuyên, Hà Nội

14.

Lụa Vạn Phúc lần đầu được giới thiệu ra quốc tế tại hội chợ nào?

a)

Hội chợ Paris 1925

b)

Hội chợ Marseille 1931

c)

Hội chợ Singapore 1940

d)

Hội chợ Tokyo 1955

15.

Đặc điểm nổi bật của lụa Vạn Phúc là gì?

a)

Bề mặt thô ráp, ít bóng

b)

Hoa văn nổi vân trên mặt lụa, mềm mượt

c)

Chỉ có một màu sắc duy nhất

d)

Dày và chỉ dùng cho áo dài

16.

Lụa Vạn Phúc từng được sử dụng để may trang phục cho ai?

a)

Công nhân xưởng dệt

b)

Triều đình phong kiến

c)

Người buôn bán ở chợ

d)

Lính bộ đội thời kháng chiến

17.

Loại lụa nổi tiếng nhất của làng Vạn Phúc được nhắc đến trong ca dao là gì?

a)

Lụa tằm thô

b)

Lụa gấm hoa

c)

Lụa vân

d)

Lụa the mỏng

18.

Làng đúc Mỹ Đồng thuộc địa phương nào?

a)

Hồng Bàng, Hải Phòng

b)

Thủy Nguyên, Hải Phòng

c)

Uông Bí, Quảng Ninh

d)

An Dương, Hải Phòng

19.

Nghề đúc ở Mỹ Đồng bắt đầu phát triển mạnh từ thời điểm nào?

a)

Thế kỷ XVIII

b)

Đầu thế kỷ XX

c)

Thế kỷ XVII

d)

Giữa thế kỷ XX

20.

Sản phẩm nào dưới đây không phải là sản phẩm đặc trưng của làng nghề Mỹ Đồng?

a)

Chân vịt tàu biển

b)

Lụa tơ tằm

c)

Nồi hơi, thiết bị boong tàu

d)

Dụng cụ cơ khí nông nghiệp

21.

Trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp, làng Mỹ Đồng tham gia sản xuất gì?

a)

Vũ khí, máy in

b)

Gốm sứ mỹ nghệ

c)

Đồ gỗ nội thất

d)

Giấy dó truyền thống

22.

Làng đúc Mỹ Đồng hiện nay xuất khẩu sản phẩm sang những quốc gia nào?

a)

Chỉ trong nước

b)

Mỹ, Pháp, Ý

c)

Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore

d)

Ấn Độ, Brazil, Nam Phi

23.

Nghề làm muối ở Bạc Liêu tập trung chủ yếu ở những địa phương nào?

a)

Hòa Bình và Đông Hải

b)

Giá Rai và Phước Long

c)

Bạc Liêu và Vĩnh Lợi

d)

Cà Mau và Hồng Dân

24.

Trước đây, muối Bạc Liêu còn được gọi là gì?

a)

Muối Cần Giờ

b)

Muối Long Điền

c)

Muối Ba Thắc

d)

Muối Gành Hào

25.

Vì sao muối Bạc Liêu có vị ngọt hậu thay vì vị chát?

a)

Do được sản xuất bằng bí quyết truyền thống

b)

Do vùng biển Bạc Liêu có điều kiện tự nhiên thuận lợi

c)

Do sử dụng phụ gia đặc biệt khi kết tinh muối

d)

Do muối được rửa sạch nhiều lần bằng nước ngọt

26.

Nghề làm muối Bạc Liêu được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm nào?

a)

2018

b)

2019

c)

2020

d)

2021

27.

Phương pháp sản xuất muối truyền thống của Bạc Liêu gồm mấy công đoạn chính?

a)

2 công đoạn

b)

3 công đoạn

c)

4 công đoạn

d)

5 công đoạn

28.

Rượu cần của người Stiêng ở Bình Phước (nay là Đồng Nai) có tên gọi theo tiếng Stiêng là gì?

a)

Amakong

b)

Khau Nàng

c)

Rơ nơm Đ’rắp

d)

Đ’rắp S’lung

29.

Rượu cần của người Stiêng ở Bình Phước (nay là tỉnh Đồng Nai) có tên gọi theo tiếng Stiêng là gì?

a)

Đ’rắp S’lung

b)

Rượu Amakong

c)

Rượu Bom Bo

d)

Rượu men lá Khau Nàng

30.

Người Stiêng sử dụng loại vỏ cây nào để làm men rượu cần đắng?

a)

Cây K'rai Đăng

b)

Cây Ler

c)

Cây Hơ Muôn’L

d)

Cây Prareng

31.

Loại rượu cần nào của người Stiêng có mùi thơm đặc trưng và vị ngọt?

a)

Rượu cần đắng

b)

Rượu cần ngọt

c)

Rượu cần cay

d)

Rượu cần lạt

32.

Rượu cần của người Stiêng được sử dụng trong những dịp nào?

a)

Đám cưới, lễ hội, mừng nhà mới

b)

Chỉ trong các lễ hội lớn của dân tộc

c)

Khi đi săn bắn về

d)

Khi cúng tổ tiên

33.

Kỹ thuật chế biến rượu cần của người Stiêng tỉnh Bình Phước (nay là Đồng Nai) được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm nào?

a)

2015

b)

2017

c)

2019

d)

2021

34.

Nghề chạm khắc bạc của người Mông ở Sapa có ý nghĩa gì trong đời sống văn hóa?

a)

Là nghề mang lại thu nhập chính cho người Mông.

b)

Chỉ đơn thuần là nghề thủ công truyền thống.

c)

Gắn liền với đời sống tâm linh, sức khỏe và nghi lễ cộng đồng.

d)

Chủ yếu phục vụ nhu cầu trao đổi thương mại với người Kinh.

35.

Công cụ nào sau đây không thuộc bộ công cụ chế tác bạc của người Mông ở Sapa?

a)

Bễ thổi (pux).

b)

Lò nung (áng).

c)

Cối xay (nàx).

d)

Bộ đục chạm hoa văn.

36.

Vì sao người Mông ở Sapa thường sử dụng bạc làm trang sức?

a)

Vì bạc có giá trị kinh tế cao.

b)

Vì bạc có khả năng bảo vệ sức khỏe, trừ tà ma và mang giá trị tinh thần.

c)

Vì bạc dễ chế tác và không mất nhiều công sức.

d)

Vì bạc là vật dụng phổ biến trong trao đổi hàng hóa.

37.

Giày thêu của người Hoa Xạ Phang (Điện Biên) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Làm từ vải lụa mỏng, nhẹ để tiện di chuyển.

b)

Thêu hoa văn sặc sỡ, mang tính nghệ thuật cao, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo.

c)

Được sản xuất theo dây chuyền công nghiệp hiện đại.

d)

Chỉ có một loại duy nhất dành cho nam và nữ.

38.

Nguyên liệu nào sau đây không được dùng để chế tác giày thêu của người Xạ Phang (Điện Biên)?

a)

Vải dày, mo tre, chỉ khâu từ vỏ cây.

b)

Keo dán từ củ cây Mùa Rỉ.

c)

Chỉ thêu màu tự nhiên, sáp ong khô.

d)

Nhựa tổng hợp để làm đế giày.

39.

Hoa văn trên giày thêu của người Xạ Phang (Điện Biên) thường bao gồm những họa tiết nào?

a)

Hình động vật hoang dã như hổ, báo.

b)

Hình chữ Hán cổ tượng trưng cho sự may mắn.

c)

Các họa tiết trừu tượng không có ý nghĩa cụ thể.

d)

Hoa lá cách điệu, thực vật thân leo, hoa văn hình học như ô trám lồng, zích zắc, sóng lượn.

40.

Nghề muối ba khía ở Cà Mau được hình thành dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhu cầu xuất khẩu sang nước ngoài.

b)

Nguồn nguyên liệu ba khía sẵn có và nhu cầu tiêu dùng của người dân.

c)

Chính sách hỗ trợ phát triển nghề của nhà nước.

d)

Ảnh hưởng từ nghề muối cá biển.

41.

Vì sao ba khía muối ở Cà Mau không được phơi nắng?

a)

Vì ba khía sẽ bị mất đi hương vị đặc trưng.

b)

Vì nhiệt độ quá cao làm thịt ba khía bị mềm, không ngon.

c)

Vì ánh nắng có thể làm giảm giá trị kinh tế của sản phẩm.

d)

Vì nghề muối ba khía truyền thống không sử dụng phương pháp này.

42.

Đâu là cách truyền thống để kiểm tra độ mặn của nước muối khi muối ba khía ở Cà Mau?

a)

Sử dụng thiết bị đo độ mặn chuyên dụng.

b)

Thử bằng cách nếm trực tiếp nước muối.

c)

Thả hạt cơm nguội vào nước muối, nếu nổi lên là đạt độ mặn cần thiết.

d)

Quan sát sự thay đổi màu sắc của ba khía trong nước muối.

43.

Ai được coi là Tổ nghề quỳ vàng bạc ở làng Kiêu Kỵ (Hà Nội)?

a)

Phạm Đôn Lễ

b)

Nguyễn Quý Trị

c)

Lý Quốc Sư

d)

Lưu Phong Tú

44.

Nghề quỳ vàng bạc Kiêu Kỵ (Hà Nội) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Sử dụng máy móc hiện đại để dát vàng bạc.

b)

Hoàn toàn làm thủ công, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ.

c)

Chỉ dùng để sản xuất trang sức vàng bạc.

d)

Chỉ được truyền dạy cho người ngoài làng.

45.

Với người làm nghề quỳ vàng (Hà Nội), một chỉ vàng có thể được đập mỏng thành bao nhiêu lá quỳ?

a)

500 lá

b)

750 lá

c)

980 lá

d)

1200 lá

46.

Nghề rèn của người Nùng An ở xã Phúc Sen (Cao Bằng) có nguồn gốc từ đâu theo truyền thuyết?

a)

Được du nhập từ Nhật Bản qua các thương nhân.

b)

Mang theo khi di dân từ Trung Quốc hoặc kế thừa từ lò rèn thời nhà Mạc.

c)

Học hỏi từ người Kinh và phát triển thành nghề riêng.

d)

Bắt nguồn từ vùng đồng bằng Bắc Bộ.

47.

Công đoạn nào được xem là khó nhất và mang tính quyết định đến chất lượng sản phẩm rèn Phúc Sen (Cao Bằng)?

a)

Tôi sản phẩm

b)

Mài bóng sản phẩm.

c)

Đắp lò và thổi bễ.

d)

Đánh bóng lấy màu.

48.

Nghề rèn Phúc Sen (Cao Bằng) chủ yếu tạo ra sản phẩm gì?

a)

Đồ trang sức và dụng cụ nhà bếp.

b)

Các công cụ lao động như dao, búa, rìu, lưỡi cày, cuốc.

c)

Vũ khí quân sự và dụng cụ cơ khí hiện đại.

d)

Máy móc công nghiệp phục vụ sản xuất.

49.

Nguyên liệu chính để làm gốm Thanh Hà (Đà Nẵng) là gì?

a)

Đất sét trắng, cát và vôi

b)

Đất sét vàng, có độ dẻo và kết dính cao

c)

Đất sét đỏ, than đá và bột đá

d)

Đất phù sa trộn với xi măng

50.

Loại lò nào được sử dụng để nung gốm Thanh Hà (Đà Nẵng)?

a)

Lò bầu và lò ngửa

b)

Lò than truyền thống

c)

Lò điện công nghiệp

d)

Lò hơi áp suất cao

51.

Làng rau Trà Quế (Hội An) được hình thành từ thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XIV

b)

Thế kỷ XV

c)

Thế kỷ XVI

d)

Thế kỷ XVII

52.

Làng rau Trà Quế (Hội An) nằm giữa sông và đầm nào?

a)

Sông Thu Bồn và đầm Cẩm Thanh

b)

Sông Hoài và đầm An Bàng

c)

Sông Cổ Cò và đầm Trà Quế

d)

Sông Hàn và đầm Lăng Cô

53.

Phương pháp canh tác rau tại Trà Quế (Hội An) chủ yếu dựa trên?

a)

Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu

b)

Sử dụng rong từ sông đầm và phân chuồng, không dùng hóa chất

c)

Canh tác thủy canh trong nhà kính

d)

Sử dụng công nghệ sinh học hiện đại

54.

Làng nghề nón lá Mỹ Lam thuộc địa phương nào?

a)

Quảng Trị

b)

Huế

c)

Quảng Nam

d)

Đà Nẵng

55.

Năm nào làng nghề nón lá Mỹ Lam (Huế) được công nhận là làng nghề truyền thống?

a)

2010

b)

2013

c)

2018

d)

2015

56.

Làng gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ thuộc địa phương nào?

a)

Hà Nội

b)

Bắc Ninh

c)

Nam Định

d)

Thái Bình

57.

Đâu là loại gỗ thường được sử dụng trong chế tác đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ?

a)

Gỗ thông, gỗ sồi

b)

Gỗ trắc, gỗ cẩm lai, gỗ hương

c)

Gỗ bạch đàn, gỗ xoan

d)

Gỗ mít, gỗ dừa

58.

Làng nghề rượu Bàu Đá thuộc địa phương nào?

a)

Quảng Ngãi

b)

Phú Yên

c)

Bình Định

d)

Gia Lai

59.

Nguyên liệu chính để nấu rượu Bàu Đá là gì?

a)

Gạo, men và nguồn nước ngầm đặc trưng của làng Bàu Đá

b)

Bắp, men và nước suối

c)

Sắn, men và nước giếng

d)

Lúa mạch, men và nước mưa

60.

Yếu tố quan trọng nhất tạo nên hương vị đặc trưng của rượu Bàu Đá là gì?

a)

Phương pháp nấu rượu cổ truyền

b)

Nguồn nước ngầm tại làng Bàu Đá

c)

Loại men sử dụng

d)

Thời gian ủ rượu